Ngôn ngữ

Cheongju vs Yongin

Chi tiết trận đấu
Cheongju Stadion
CheongjuChủ nhà
14:30Bắt đầu 25/10
YonginĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:46

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

17 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 26 · 25 trận (không phải cả mùa giải)
CheongjuTất cảYongin
26Trận25
7Thắng5
11Hòa10
8Thua10
39Bàn thắng32
45Bàn thua39
CheongjuChủ nhàYongin
15Trận13
4Thắng2
5Hòa6
6Thua5
22Bàn thắng15
27Bàn thua19
CheongjuĐội kháchYongin
11Trận12
3Thắng3
6Hòa4
2Thua5
17Bàn thắng17
18Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn5
1.50Bàn thắng mỗi trận1.28
1.73Bàn thua mỗi trận1.56
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
4Chuỗi hòa dài nhất3
CheongjuTất cảYongin
24Trận24
6Thắng5
11Hòa10
7Thua9
34Bàn thắng32
42Bàn thua37
CheongjuChủ nhàYongin
13Trận12
3Thắng2
5Hòa6
5Thua4
17Bàn thắng15
24Bàn thua17
CheongjuĐội kháchYongin
11Trận12
3Thắng3
6Hòa4
2Thua5
17Bàn thắng17
18Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn4
1.42Bàn thắng mỗi trận1.33
1.75Bàn thua mỗi trận1.54
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
4Chuỗi hòa dài nhất3
CheongjuTất cảYongin
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng0
3Bàn thua2
CheongjuChủ nhàYongin
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng0
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Suwon Bluewings261754+2256TTTTT
2Suwon FC261493+2251TTHHT
3Seoul E-Land271566+1651TTBTH
4Daegu261376+1346BTHTH
5Hwaseong271287+1344BHTHT
6Busan271269+742HBTBB
7Asan26989+335HTBBT
8Gimpo FC268117+035BTHBB
9Gyeongnam268108+034BHTTH
10Cheongju276147-832TTTBB
11Seongnam267109-431BHBTH
12Paju Frontier268612-430HTHBH
13Yongin265129-527BHBHT
14Cheonan City2751111-626TBHHB
15Jeonnam265912-1424TBHHT
16Ansan Greeners276417-2522BBBTB
17Gimhae262816-3014HBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners162212-160
—Asan14743+70
—Busan13733+80
—Cheonan City13373+00
—Cheongju14365-70
—Daegu13823+100
—Gimhae13049-190
—Gimpo FC11254-30
—Gyeongnam13724+50
—Hwaseong16853+100
—Jeonnam12444-20
—Paju Frontier13337-30
—Seongnam12372+10
—Seoul E-Land13724+70
—Suwon Bluewings13841+110
—Suwon FC12750+140
—Yongin13274-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners11425-90
—Asan12246-40
—Busan14536-10
—Cheonan City14248-60
—Cheongju13382-10
—Daegu13553+30
—Gimhae13247-110
—Gimpo FC15663+30
—Gyeongnam13184-50
—Hwaseong11434+30
—Jeonnam14158-120
—Paju Frontier13535-10
—Seongnam14437-50
—Seoul E-Land14842+90
—Suwon Bluewings13913+110
—Suwon FC14743+80
—Yongin13355-30
Tính đến 17/10 00:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CheongjuTTTBBHTBHB7T 7H 6B
YonginBHBHTBTHHB4T 9H 7B
Cheongju
Dựa trên 20 trận
Yongin
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B4T 9H 7B
35%Tỷ lệ thắng20%
35%Tỷ lệ hòa45%
1.45Ghi được mỗi trận1.15
1.55Bị ghi mỗi trận1.35
-2Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Cheongju
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYongin
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 3H 4BT · H · B1T 5H 3B
36%Tỷ lệ thắng11%
27%Tỷ lệ hòa56%
1.64Ghi được mỗi trận0.67
1.73Bị ghi mỗi trận1.11
-1Hiệu số-4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
9%Tỷ lệ không ghi bàn44%
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Cheongju
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnYongin
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 4H 2BT · H · B3T 4H 4B
33%Tỷ lệ thắng27%
44%Tỷ lệ hòa36%
1.22Ghi được mỗi trận1.55
1.33Bị ghi mỗi trận1.55
-1Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Cheongju
Dựa trên 18 trận
K League 2Yongin
Dựa trên 18 trận
18Trận18
6T 7H 5BT · H · B4T 9H 5B
33%Tỷ lệ thắng22%
39%Tỷ lệ hòa50%
1.33Ghi được mỗi trận1.22
1.56Bị ghi mỗi trận1.28
-4Hiệu số-1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
17%Tỷ lệ không ghi bàn17%
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Cheongju
Dựa trên 2 trận
Cúp FA Hàn QuốcYongin
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
CheongjuGiao hữu quốc tếYongin
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TCheongju3:1Seongnam09/10/2026 14:30 · K League 2 · Cheongju StadionBHwaseong2:1Cheongju29/08/2026 17:30 · K League 2 · Hwaseong StadiumHCheongju1:1Gyeongnam23/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionTCheongju2:1Jeonnam15/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionBGimpo FC3:0Cheongju07/08/2026 18:00 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldHCheongju2:2Suwon Bluewings01/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionHGimhae1:1Cheongju24/07/2026 17:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexTCheongju1:0Cheonan City19/07/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionTCheongju4:0Gyeongju KHNP15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcHYongin1:1Cheongju11/07/2026 17:30 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumHJeonnam2:2Cheongju16/05/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHCheongju1:1Gimpo FC09/05/2026 14:30 · K League 2 · Cheongju StadionHPaju Frontier0:0Cheongju03/05/2026 14:30 · K League 2 · Paju Stadium
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Cheongju T
1H
0Yongin T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Cheongju Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận · trong tổng số 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Sung-Hoon Cho140087 phút—
GK32Seung-Hwan Lee70090 phút—
GK23Seong-Been Cho40090 phút—
GK31Gong Tae-Yoon-----
DF4Yun-Seong Jo260090 phút—
DF8Keon-woo Bak240086 phút—
DF25Bandeira210879 phút—
DF66Gang-Han Lee120072 phút—
DF99Chang-Hun Lee100058 phút—
DF20Suk-Young Yun40064 phút—
DF4Jin-young Park10090 phút—
DF41Eui-Bin Kang10013 phút—
MF5Seon-Min Kim271190 phút—
MF42Jin-Woo Jeong253048 phút—
MF16Seung-Chan Heo240179 phút—
MF27Ji-Hoon Min241046 phút—
MF80Geraldes Chico41068 phút—
MF47Na-moo Ju-----
MF70Dong-Jin Lee-----
FW11Mender Garcia2714188 phút—
FW13Jong-Eon Lee266176 phút—
FW14Jae-Won Seo241250 phút—
FW18Ju-yeong Jo230080 phút—
FW17Dong-won Lee100023 phút—
FW19Chang-Seok Song10107 phút—
FW7Sung-Dong Baek81118 phút—
FW22Young-been Yang70035 phút—
FW9Enzo Monteiro7009 phút—
FW37Lee Yoon-Hwan5002 phút—
FW10Du-hyun Kim-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 26 trận · trong tổng số 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Seong-Min Hwang180086 phút—
GK1Emanuel Rodrigues Novo60090 phút—
GK31Hee-Dong Roh30082 phút—
DF4Yun-Ho Kwak250090 phút—
DF15Hyeon-jun Kim230284 phút—
DF26Chai-Min Lim110084 phút—
DF2Sin-Myeong Kang101084 phút—
DF18Jae-hyung Lee90024 phút—
DF5Hyeong-Jin Lim60084 phút—
DF3Hyun-Woo Cho20045 phút—
DF77Jae-jun Lee-----
MF66Han-Seo Kim241282 phút—
MF8Young-Jun Choi241269 phút—
MF22Han-Gil Kim210272 phút—
MF6Jin-Ho Shin190034 phút—
MF44Jin-Seop Lee151155 phút—
MF24Jin-ho Kim101050 phút—
MF17Tae-Ho Jin100244 phút—
MF30Kyu-dong Lee90028 phút—
MF12Jae-Hun Cho60037 phút—
MF90Dong-Min Kim1000 phút—
FW27Bo-Sub Kim261641 phút—
FW9Hyun-Jun Suk246161 phút—
FW11Tigrao Gabriel216086 phút—
FW20Chi-Ung Choi184031 phút—
FW19Dong-Gyu Yu153033 phút—
FW7Vitinho92157 phút—
FW10Jardel40031 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

CheongjuHuấn luyện viên Rui Quinta
YonginHuấn luyện viên Yun-Kyum Choi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo