Ngôn ngữ

Cheonan City vs Ansan Greeners

Chi tiết trận đấu
Cheonan Stadium
Cheonan CityChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Ansan GreenersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 14:10
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21Park Dae-Han
27Park Chang-Woo
24Kwon Yong-seung
6Choi Kyu-Baek
66Jeong Ji-hwang
99Bruno Lamas
17Lee Ji-Seung
77Lee Kyu-Min
9Lee Joon-Ho
10A. Toungara
14J. Koo
Dự bị 9
4Choi Jun-Hyeok
7Lee Sang-Jun
19Jin Ui-jun
20Lee Sang-Yong
23Lee Dong-Hyeop
33Lee Seung-Kyu
47J. Wu
70Gustavo Sarjani
94Willyan
Huấn luyện viên Jin-sub Park
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1Lee Seung-Bin
2Jang Hyun-Soo
5Yeon Eung-bin
6Park Kyu-Min
9M. Chol
10Gabriel Lima
25Cho Ji-Hun
26Im Ji-min
28Kim Jung-Hyun
55Lee Hyo-jun
77Marlon
Dự bị 9
3Kang Dong-Hyun
7Ryu Seung-Woo
8Jeong Hyun-woo
17Ryu Seung-Wan
19J. Lee (#19)
21D. Kim
30J. Lee (#30)
44T. Hartzell
92Kim In-Sung
Huấn luyện viên Moon-Sik Choi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 26/10 16:23

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Cheonan City213
Ansan Greeners011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Thẻ vàngLee Hyo-jun
  2. 13'Bàn thắng từ phạt đềnBruno Lamas
  3. 31'Thay ngườiT. HartzellRa sân: Lee Hyo-jun
  4. 43'Bàn thắngLee Joon-Ho
  5. 46'Thay ngườiChoi Jun-HyeokRa sân: J. Koo
  6. 46'Thay ngườiLee Dong-HyeopRa sân: Lee Kyu-Min
  7. 46'Thay ngườiKim In-SungRa sân: Marlon
  8. 57'Thay ngườiWillyanRa sân: Lee Joon-Ho
  9. 57'Thay ngườiKang Dong-HyunRa sân: Im Ji-min
  10. 57'Thay ngườiRyu Seung-WanRa sân: M. Chol
  11. 66'Bàn thắngPark Chang-WooKiến tạo: Willyan
  12. 71'Bàn thắngKim In-SungKiến tạo: Gabriel Lima
  13. 78'Thay ngườiLee Sang-JunRa sân: Jeong Ji-hwang
  14. 78'Thay ngườiRyu Seung-WooRa sân: Park Kyu-Min
  15. 79'Thẻ vàngChoi Jun-Hyeok
  16. 88'Thay ngườiJ. WuRa sân: A. Toungara
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
15Sút20
4Sút trúng đích6
2Phạt góc1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6Choi Kyu-Baek9000—00—
17Lee Ji-Seung9000—00—
21Park Dae-Han9000—00—
24Kwon Yong-seung9000—00—
27Park Chang-Woo9010—00—
99Bruno Lamas9010—00—
10A. Toungara8800—00—
66Jeong Ji-hwang7800—00—
9Lee Joon-Ho5710—00—
14J. Koo4600—00—
77Lee Kyu-Min4600—00—
4 · Dự bịChoi Jun-Hyeok4400—10—
23 · Dự bịLee Dong-Hyeop4400—00—
94 · Dự bịWillyan3301—00—
7 · Dự bịLee Sang-Jun1200—00—
47 · Dự bịJ. Wu200—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1Lee Seung-Bin9000—00—
2Jang Hyun-Soo9000—00—
5Yeon Eung-bin9000—00—
10Gabriel Lima9001—00—
25Cho Ji-Hun9000—00—
28Kim Jung-Hyun9000—00—
6Park Kyu-Min7800—00—
44 · Dự bịT. Hartzell5900—00—
9M. Chol5700—00—
26Im Ji-min5700—00—
77Marlon4600—00—
92 · Dự bịKim In-Sung4410—00—
3 · Dự bịKang Dong-Hyun3300—00—
17 · Dự bịRyu Seung-Wan3300—00—
55Lee Hyo-jun3100—10—
7 · Dự bịRyu Seung-Woo1200—00—
Tính đến 26/10 16:23

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:10

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,87Hòa3,47Đội khách4,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,811,87Hòa3,743,47Đội khách4,054,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 14:101,87▲3,47▼4,40▲
25/10 13:401,77▼3,884,37
25/10 12:201,783,884,37▲
25/10 11:231,78▲3,88▼4,36
25/10 06:031,77▲3,89▼4,36
25/10 02:541,763,92▲4,36▲
24/10 20:281,76▼3,90▲4,32▲
24/10 14:561,83▲3,78▲4,10▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
24/10 02:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:151,813,744,05
23/10 17:38Tạm dừng
22/10 22:21 Đầu tiên1,813,744,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,873,474,40
Betfair1,733,604,00
bet3651,753,403,90
Marathon1,813,403,68
1xBet1,763,523,94
Betano1,913,503,85
BetVictor1,803,604,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,811,88Đội khách1,991,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 14:101,88▲1,98▼
25/10 13:401,77▼2,09
25/10 11:231,78▲2,09
25/10 06:031,77▲2,09▼
25/10 02:541,762,10▲
24/10 20:281,76▼2,09▲
24/10 14:561,832,01▲
24/10 03:161,83▲2,00▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
24/10 02:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:151,811,99
24/10 01:07Thay đổi mốc · -1 → -0.5
23/10 17:38Tạm dừng
22/10 22:21 Đầu tiên1,811,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,881,98
bet3651,752,05
Betano1,881,88
BetVictor1,751,93
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,831,85Xỉu1,962,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 14:101,85▲2,00▼
25/10 11:231,81▲2,03▼
25/10 06:031,79▼2,04
25/10 02:541,80▲2,04▲
24/10 20:281,79▼2,03▲
24/10 14:561,84▲1,98▲
24/10 03:161,831,97▲
24/10 02:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
24/10 02:151,831,96
23/10 17:38Tạm dừng
22/10 22:21 Đầu tiên1,831,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,852,00
Betfair1,751,95
bet3651,802,00
Marathon1,761,92
1xBet1,781,89
Betano1,821,95
BetVictor1,781,90
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,671,73Không2,102,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 11:541,73▼2,00
24/10 20:571,75▲2,00▼
24/10 15:271,73▲2,05▼
23/10 15:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 15:21 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
bet3651,732,00
Marathon1,682,01
1xBet1,712,00
Betano1,672,07
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

17 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Cheonan CityTất cảAnsan Greeners
30Trận30
7Thắng7
11Hòa4
12Thua19
36Bàn thắng33
40Bàn thua58
Cheonan CityChủ nhàAnsan Greeners
15Trận17
5Thắng2
7Hòa2
3Thua13
16Bàn thắng17
13Bàn thua35
Cheonan CityĐội kháchAnsan Greeners
15Trận13
2Thắng5
4Hòa2
9Thua6
20Bàn thắng16
27Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới4
9Trận không ghi bàn7
1.20Bàn thắng mỗi trận1.10
1.33Bàn thua mỗi trận1.93
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất6
2Chuỗi hòa dài nhất2
Cheonan CityTất cảAnsan Greeners
28Trận29
6Thắng7
11Hòa4
11Thua18
34Bàn thắng33
38Bàn thua56
Cheonan CityChủ nhàAnsan Greeners
14Trận16
4Thắng2
7Hòa2
3Thua12
14Bàn thắng17
12Bàn thua33
Cheonan CityĐội kháchAnsan Greeners
14Trận13
2Thắng5
4Hòa2
8Thua6
20Bàn thắng16
26Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới4
8Trận không ghi bàn6
1.21Bàn thắng mỗi trận1.14
1.36Bàn thua mỗi trận1.93
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất6
2Chuỗi hòa dài nhất2
Cheonan CityTất cảAnsan Greeners
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
2Bàn thua2
Cheonan CityChủ nhàAnsan Greeners
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
1Bàn thua2
Cheonan CityĐội kháchAnsan Greeners
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Suwon Bluewings281954+2562TTTTT
2Suwon FC281594+2254BTTTH
3Seoul E-Land281666+2054TTTBT
4Daegu281576+1752TTBTH
5Busan291469+1048TTHBT
6Hwaseong291298+1245HBBHT
7Asan281099+439THHTB
8Gimpo FC289118+238BTBTH
9Gyeongnam288119-235BHBHT
10Cheongju296149-1232BBTTT
11Seongnam2871011-731BBBHB
12Paju Frontier288713-731HBHTH
13Yongin2861210-730TBBHB
14Cheonan City2861111-429TTBHH
15Ansan Greeners297418-2325BTBBB
16Jeonnam285914-1724BBTBH
17Gimhae283817-3317TBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners162212-160
—Asan14743+70
—Busan15933+110
—Cheonan City14473+20
—Cheongju15366-90
—Daegu14923+120
—Gimhae13049-190
—Gimpo FC13355-10
—Gyeongnam14734+50
—Hwaseong16853+100
—Jeonnam13445-40
—Paju Frontier14347-30
—Seongnam14374-20
—Seoul E-Land14824+110
—Suwon Bluewings14941+120
—Suwon FC13751+130
—Yongin14275-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners13526-70
—Asan14356-30
—Busan14536-10
—Cheonan City14248-60
—Cheongju14383-30
—Daegu14653+50
—Gimhae15348-140
—Gimpo FC15663+30
—Gyeongnam14185-70
—Hwaseong13445+20
—Jeonnam15159-130
—Paju Frontier14536-40
—Seongnam14437-50
—Seoul E-Land14842+90
—Suwon Bluewings141013+130
—Suwon FC15843+90
—Yongin14455-10
Tính đến 28/10 12:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Cheonan CityTBHHBBHBHB3T 6H 11B
Ansan GreenersTBBBTBBBHH4T 2H 14B
Cheonan City
Dựa trên 20 trận
Ansan Greeners
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 6H 11BT · H · B4T 2H 14B
15%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.10Ghi được mỗi trận1.00
1.50Bị ghi mỗi trận2.05
-8Hiệu số-21
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
35%Tỷ lệ không ghi bàn30%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cheonan City
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnsan Greeners
Dựa trên 11 trận
8Trận11
2T 4H 2BT · H · B1T 1H 9B
25%Tỷ lệ thắng9%
50%Tỷ lệ hòa9%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận2.09
+0Hiệu số-12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
38%Tỷ lệ không ghi bàn27%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Cheonan City
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnAnsan Greeners
Dựa trên 9 trận
12Trận9
1T 2H 9BT · H · B3T 1H 5B
8%Tỷ lệ thắng33%
17%Tỷ lệ hòa11%
1.17Ghi được mỗi trận1.00
1.83Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cheonan City
Dựa trên 18 trận
K League 2Ansan Greeners
Dựa trên 19 trận
18Trận19
2T 6H 10BT · H · B4T 2H 13B
11%Tỷ lệ thắng21%
33%Tỷ lệ hòa11%
1.11Ghi được mỗi trận1.05
1.56Bị ghi mỗi trận2.05
-8Hiệu số-19
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
33%Tỷ lệ không ghi bàn26%
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cheonan City
Dựa trên 2 trận
Cúp FA Hàn QuốcAnsan Greeners
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TCheonan City1:0Gyeongnam10/10/2026 14:30 · K League 2 · Cheonan StadiumBAsan3:1Cheonan City19/09/2026 14:30 · K League 2 · Yishunsin StadiumHSuwon FC1:1Cheonan City13/09/2026 17:00 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHCheonan City1:1Hwaseong05/09/2026 17:00 · K League 2 · Cheonan StadiumBJeonnam1:0Cheonan City28/08/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHGimpo FC1:1Cheonan City16/08/2026 17:30 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldBSeongnam3:2Cheonan City08/08/2026 18:00 · K League 2 · Tancheon StadiumHCheonan City2:2Yongin01/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheonan StadiumBGwangju FC1:0Cheonan City29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gwangju Football StadiumBSeoul E-Land4:3Cheonan City24/07/2026 17:30 · K League 2 · Mokdong StadiumBCheongju1:0Cheonan City19/07/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionTCheonan City2:1Mokpo15/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn QuốcBGyeongnam2:1Cheonan City05/07/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHCheonan City2:2Suwon FC07/06/2026 17:30 · K League 2 · Cheonan StadiumBSuwon Bluewings3:2Cheonan City25/05/2026 14:30 · K League 2 · Suwon World Cup StadiumHCheonan City0:0Paju Frontier16/05/2026 17:00 · K League 2 · Cheonan StadiumBBusan1:0Cheonan City10/05/2026 14:30 · K League 2 · Busan Gudeok Stadium
BSuwon Bluewings4:1Ansan Greeners11/10/2026 12:00 · K League 2 · Suwon World Cup StadiumBSeoul E-Land3:1Ansan Greeners16/08/2026 17:30 · K League 2 · Mokdong StadiumHAsan1:1Ansan Greeners07/08/2026 18:00 · K League 2 · Yishunsin StadiumHAnsan Greeners2:2Gimhae02/08/2026 17:30 · K League 2 · Ansan WA StadiumBGyeongnam5:0Ansan Greeners19/07/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumTAnsan Greeners2:1Suwon Bluewings11/07/2026 17:30 · K League 2 · Ansan WA StadiumBDaegu3:0Ansan Greeners24/05/2026 17:00 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkBHwaseong2:0Ansan Greeners03/05/2026 12:00 · K League 2 · Hwaseong Stadium
Tính đến 25/10 16:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2Cheonan City T
5H
3Ansan Greeners T
2.2Trung bình tổng điểm
Cheonan City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 11
Sân nhà
0T 4H 2B
Sân khách
2T 1H 1B
Tính đến 18/10 14:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận · trong tổng số 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Dae-Han Park170090 phút—
GK1Ju-Won Park60090 phút—
GK33Seung-Kyu Lee50190 phút—
DF27Chang-Woo Park271489 phút—
DF24Yong-seung Kwon241085 phút—
DF6Kyu-Baek Choi211086 phút—
DF23Dong-Hyeop Lee211177 phút—
DF16Seong-Ju Kim200173 phút—
DF20Sang-Yong Lee120058 phút—
DF5Tae-Won Ko90179 phút—
DF72Seung-Hyeon Cha80073 phút—
DF66Ji-hwang Jeong70045 phút—
DF22Eun-Gyul Eo30018 phút—
DF42Jae-min Ha20034 phút—
DF55Sung-min Oh2000 phút—
DF3Kwang-Jun Lee1009 phút—
MF99Lamas Bruno278187 phút—
MF4Jun-Hyeok Choi250161 phút—
MF10Aboubacar Toungara236082 phút—
MF17Ji-Seung Lee150166 phút—
MF11Ji-Hoon Lee151133 phút—
MF8Dong-Min Her100022 phút—
MF19Ui-jun Jin51018 phút—
FW7Sang-Jun Lee273161 phút—
FW9Joon-Ho Lee254346 phút—
FW47Jeong-yeon Wu181024 phút—
FW14Jong-Uk Koo170163 phút—
FW70Sarjani Gustavo133138 phút—
FW77Kyu-Min Lee130023 phút—
FW18Chang-Min Ahn91036 phút—
FW97Ivanildo60032 phút—
FW94Willyan51156 phút—
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận · trong tổng số 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Seung-Bin Lee260089 phút—
GK21Do-dam Kim40166 phút—
GK31Min-Jae Kim10028 phút—
DF3Dong-Hyun Kang281464 phút—
DF44Tim Hartzell260081 phút—
DF2Hyun-Soo Jang241085 phút—
DF26Ji-min Im231363 phút—
DF6Kyu-Min Park210066 phút—
DF15Milan Obradovic192075 phút—
DF4Jei-Min Yeon180082 phút—
DF55Hyo-jun Lee110042 phút—
DF20Beom Song3003 phút—
DF29Jun-Hyung Kim-----
MF25Ji-Hun Cho260176 phút—
MF5Eung-bin Yeon200374 phút—
MF7Seung-Woo Ryu162031 phút—
MF28Jung-Hyun Kim141289 phút—
MF8Hyun-woo Jeong132128 phút—
MF42Dan Choi110032 phút—
MF13Geon-Oh Kim100056 phút—
MF32Seung-hyun Kim50017 phút—
MF87Seung-woo Do-----
FW10Lima Gabriel269287 phút—
FW9Machop Chol255474 phút—
FW77Marlon182064 phút—
FW19Jae-hwan Lee171115 phút—
FW92In-Sung Kim143365 phút—
FW22Ho-jin Jin80034 phút—
FW17Seung-Wan Ryu63025 phút—
FW16Chae-Joon Park30032 phút—
FW30Jun-han Lee10024 phút—
Tính đến 28/10 06:30

Huấn luyện viên

Cheonan CityHuấn luyện viên Jin-sub Park
Ansan GreenersHuấn luyện viên Moon-Sik Choi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 16:23

Các trận tiếp theo