Cheonan City vs Ansan Greeners
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | Park Dae-Han | |
| 27 | Park Chang-Woo | |
| 24 | Kwon Yong-seung | |
| 6 | Choi Kyu-Baek | |
| 66 | Jeong Ji-hwang | |
| 99 | Bruno Lamas | |
| 17 | Lee Ji-Seung | |
| 77 | Lee Kyu-Min | |
| 9 | Lee Joon-Ho | |
| 10 | A. Toungara | |
| 14 | J. Koo |
| 4 | Choi Jun-Hyeok | |
| 7 | Lee Sang-Jun | |
| 19 | Jin Ui-jun | |
| 20 | Lee Sang-Yong | |
| 23 | Lee Dong-Hyeop | |
| 33 | Lee Seung-Kyu | |
| 47 | J. Wu | |
| 70 | Gustavo Sarjani | |
| 94 | Willyan |
| 1 | Lee Seung-Bin | |
| 2 | Jang Hyun-Soo | |
| 5 | Yeon Eung-bin | |
| 6 | Park Kyu-Min | |
| 9 | M. Chol | |
| 10 | Gabriel Lima | |
| 25 | Cho Ji-Hun | |
| 26 | Im Ji-min | |
| 28 | Kim Jung-Hyun | |
| 55 | Lee Hyo-jun | |
| 77 | Marlon |
| 3 | Kang Dong-Hyun | |
| 7 | Ryu Seung-Woo | |
| 8 | Jeong Hyun-woo | |
| 17 | Ryu Seung-Wan | |
| 19 | J. Lee (#19) | |
| 21 | D. Kim | |
| 30 | J. Lee (#30) | |
| 44 | T. Hartzell | |
| 92 | Kim In-Sung |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cheonan City | 2 | 1 | 3 |
| Ansan Greeners | 0 | 1 | 1 |
- 11'Thẻ vàngLee Hyo-jun
- 13'Bàn thắng từ phạt đềnBruno Lamas
- 31'Thay ngườiT. HartzellRa sân: Lee Hyo-jun
- 43'Bàn thắngLee Joon-Ho
- 46'Thay ngườiChoi Jun-HyeokRa sân: J. Koo
- 46'Thay ngườiLee Dong-HyeopRa sân: Lee Kyu-Min
- 46'Thay ngườiKim In-SungRa sân: Marlon
- 57'Thay ngườiWillyanRa sân: Lee Joon-Ho
- 57'Thay ngườiKang Dong-HyunRa sân: Im Ji-min
- 57'Thay ngườiRyu Seung-WanRa sân: M. Chol
- 66'Bàn thắngPark Chang-WooKiến tạo: Willyan
- 71'Bàn thắngKim In-SungKiến tạo: Gabriel Lima
- 78'Thay ngườiLee Sang-JunRa sân: Jeong Ji-hwang
- 78'Thay ngườiRyu Seung-WooRa sân: Park Kyu-Min
- 79'Thẻ vàngChoi Jun-Hyeok
- 88'Thay ngườiJ. WuRa sân: A. Toungara
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:10Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,87Hòa3,47Đội khách4,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,81→1,87Hòa3,74→3,47Đội khách4,05→4,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 14:10 | 1,87▲ | 3,47▼ | 4,40▲ |
| 25/10 13:40 | 1,77▼ | 3,88 | 4,37 |
| 25/10 12:20 | 1,78 | 3,88 | 4,37▲ |
| 25/10 11:23 | 1,78▲ | 3,88▼ | 4,36 |
| 25/10 06:03 | 1,77▲ | 3,89▼ | 4,36 |
| 25/10 02:54 | 1,76 | 3,92▲ | 4,36▲ |
| 24/10 20:28 | 1,76▼ | 3,90▲ | 4,32▲ |
| 24/10 14:56 | 1,83▲ | 3,78▲ | 4,10▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:15 | 1,81 | 3,74 | 4,05 |
| 23/10 17:38 | Tạm dừng | ||
| 22/10 22:21 Đầu tiên | 1,81 | 3,74 | 4,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 3,47 | 4,40 |
| Betfair | 1,73 | 3,60 | 4,00 |
| bet365 | 1,75 | 3,40 | 3,90 |
| Marathon | 1,81 | 3,40 | 3,68 |
| 1xBet | 1,76 | 3,52 | 3,94 |
| Betano | 1,91 | 3,50 | 3,85 |
| BetVictor | 1,80 | 3,60 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,81→1,88Đội khách1,99→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 14:10 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| 25/10 13:40 | 1,77▼ | 2,09 |
| 25/10 11:23 | 1,78▲ | 2,09 |
| 25/10 06:03 | 1,77▲ | 2,09▼ |
| 25/10 02:54 | 1,76 | 2,10▲ |
| 24/10 20:28 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 24/10 14:56 | 1,83 | 2,01▲ |
| 24/10 03:16 | 1,83▲ | 2,00▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:15 | 1,81 | 1,99 |
| 24/10 01:07 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 23/10 17:38 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:21 Đầu tiên | 1,81 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,98 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Betano | 1,88 | 1,88 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,83→1,85Xỉu1,96→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 14:10 | 1,85▲ | 2,00▼ |
| 25/10 11:23 | 1,81▲ | 2,03▼ |
| 25/10 06:03 | 1,79▼ | 2,04 |
| 25/10 02:54 | 1,80▲ | 2,04▲ |
| 24/10 20:28 | 1,79▼ | 2,03▲ |
| 24/10 14:56 | 1,84▲ | 1,98▲ |
| 24/10 03:16 | 1,83 | 1,97▲ |
| 24/10 02:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:15 | 1,83 | 1,96 |
| 23/10 17:38 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:21 Đầu tiên | 1,83 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,00 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,92 |
| 1xBet | 1,78 | 1,89 |
| Betano | 1,82 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,73Không2,10→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 11:54 | 1,73▼ | 2,00 |
| 24/10 20:57 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 24/10 15:27 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 23/10 15:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 15:21 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,68 | 2,01 |
| 1xBet | 1,71 | 2,00 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 đội| Cheonan City | Tất cả | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 11 | Hòa | 4 |
| 12 | Thua | 19 |
| 36 | Bàn thắng | 33 |
| 40 | Bàn thua | 58 |
| Cheonan City | Chủ nhà | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 7 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 13 |
| 16 | Bàn thắng | 17 |
| 13 | Bàn thua | 35 |
| Cheonan City | Đội khách | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 9 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 16 |
| 27 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.93 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Cheonan City | Tất cả | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 11 | Hòa | 4 |
| 11 | Thua | 18 |
| 34 | Bàn thắng | 33 |
| 38 | Bàn thua | 56 |
| Cheonan City | Chủ nhà | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 7 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 12 |
| 14 | Bàn thắng | 17 |
| 12 | Bàn thua | 33 |
| Cheonan City | Đội khách | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 16 |
| 26 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.21 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.93 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Cheonan City | Tất cả | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Cheonan City | Chủ nhà | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Cheonan City | Đội khách | Ansan Greeners |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 28 | 19 | 5 | 4 | +25 | 62 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 28 | 15 | 9 | 4 | +22 | 54 | BTTTH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 28 | 15 | 7 | 6 | +17 | 52 | TTBTH |
| 5 | Busan | 29 | 14 | 6 | 9 | +10 | 48 | TTHBT |
| 6 | Hwaseong | 29 | 12 | 9 | 8 | +12 | 45 | HBBHT |
| 7 | Asan | 28 | 10 | 9 | 9 | +4 | 39 | THHTB |
| 8 | Gimpo FC | 28 | 9 | 11 | 8 | +2 | 38 | BTBTH |
| 9 | Gyeongnam | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | BHBHT |
| 10 | Cheongju | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | BBTTT |
| 11 | Seongnam | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | BBBHB |
| 12 | Paju Frontier | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | HBHTH |
| 13 | Yongin | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | TBBHB |
| 14 | Cheonan City | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | TTBHH |
| 15 | Ansan Greeners | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | BTBBB |
| 16 | Jeonnam | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | BBTBH |
| 17 | Gimhae | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | TBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 4 | 7 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Cheongju | 15 | 3 | 6 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 13 | 3 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 13 | 7 | 5 | 1 | +13 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 13 | 5 | 2 | 6 | -7 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 3 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 6 | 5 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Gimhae | 15 | 3 | 4 | 8 | -14 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 1 | 8 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Hwaseong | 13 | 4 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 10 | 1 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cheonan City Dựa trên 20 trận | Ansan Greeners Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 4T 2H 14B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| -8 | Hiệu số | -21 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cheonan City Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ansan Greeners Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 2T 4H 2B | T · H · B | 1T 1H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.09 |
| +0 | Hiệu số | -12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Cheonan City Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Ansan Greeners Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 1T 2H 9B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cheonan City Dựa trên 18 trận | K League 2 | Ansan Greeners Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 2T 6H 10B | T · H · B | 4T 2H 13B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| -8 | Hiệu số | -19 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cheonan City Dựa trên 2 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Ansan Greeners Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 11
- Sân nhà
- 0T 4H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cheonan City đã gặp Ansan Greeners tại K League 2 vào 25/10/2026 14:30 UTC+07 tại Cheonan Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cheonan City 3-1 Ansan Greeners.
Cheonan City đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Ansan Greeners đứng thứ 15.
Cheonan City thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ansan Greeners thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Cheonan City thắng 2, Ansan Greeners thắng 3, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.87 · 3.47 · 4.40.
Đội hình Cheonan City có Lee Joon-Ho, A. Toungara, J. Koo.
Đội hình Ansan Greeners có Kim Jung-Hyun, Lee Hyo-jun, Marlon.
Cheonan City · Trận trước: Cheonan City vs Gyeongnam (10/10) · Trận tiếp theo: Gimhae vs Cheonan City (1/11)
Ansan Greeners · Trận trước: Yongin vs Ansan Greeners (17/10) · Trận tiếp theo: Suwon FC vs Ansan Greeners (1/11)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
- Seongnam vs Suwon Bluewings
- Suwon FC vs Asan
- Busan vs Gyeongnam
- Cheongju vs Yongin
- Paju Frontier vs Hwaseong
Các trận K League 2 tuần này
- Gyeongnam vs Hwaseong
- Yongin vs Seoul E-Land
- Asan vs Gimpo FC
- Daegu vs Suwon Bluewings
- Jeonnam vs Seongnam
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- Gimhae vs Cheonan City
- Cheongju vs Paju Frontier
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- L. Musetti vs F. Tiafoe
- N. Djokovic vs U. Humbert
Chưa có bài viết nào.