Paju Frontier vs Hwaseong
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | Ryu Won-Woo | |
| 34 | S. Noh | |
| 5 | Sim Min-Yong | |
| 20 | Hong Jeong-un | |
| 33 | J. Bonilla | |
| 88 | Lee Taek-Geun | |
| 18 | Lee Jea-Ho | |
| 40 | L. Amos | |
| 8 | Choi Bum-Kyung | |
| 19 | You Jae-jun | |
| 92 | B. Baston |
| 13 | Kim Min-seung | |
| 4 | Kim Hyun-Tae | |
| 22 | Lee Min-Ki | |
| 6 | Cheon Hyeon-Byung | |
| 70 | Ahn June Hyuk | |
| 14 | Seo Dong-Han | |
| 7 | Walterson Silva | |
| 17 | S. Park | |
| 16 | D. Lee |
| 1 | S. Kim | |
| 44 | Ham Sun-Woo | |
| 97 | Lee Rae-Jun | |
| 4 | Jang Min-jun | |
| 20 | Park Jun-seo | |
| 8 | S. Jeon | |
| 16 | Choi Myung-Hee | |
| 22 | D. Kim | |
| 7 | Jegal Jae-Min | |
| 90 | S. Ilyuchenko | |
| 10 | Demethryus |
| 38 | E. Park | |
| 15 | A. Vojnovic | |
| 5 | Yang Si-Hoo | |
| 24 | Choi Ye-Hoon | |
| 6 | Kim Jung-Min | |
| 92 | Lee Jong-Sung | |
| 77 | Lee Ji-Han | |
| 14 | Kim Byung-Oh | |
| 11 | L. Pllana |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Paju Frontier | 0 | 1 | 1 |
| Hwaseong | 1 | 0 | 1 |
- 9'Bàn thắngLee Rae-JunKiến tạo: Demethryus
- 44'Thẻ vàngL. Amos
- 46'Thay ngườiAhn June HyukRa sân: L. Amos
- 59'Thay ngườiChoi Ye-HoonRa sân: Park Jun-seo
- 59'Thay ngườiL. PllanaRa sân: Demethryus
- 62'Thay ngườiA. VojnovicRa sân: Lee Rae-Jun
- 66'Thay ngườiSeo Dong-HanRa sân: Lee Jea-Ho
- 71'Bàn thắngAhn June HyukKiến tạo: B. Baston
- 76'Thay ngườiD. LeeRa sân: B. Baston
- 88'Thay ngườiKim Hyun-TaeRa sân: You Jae-jun
- 88'Thay ngườiKim Jung-MinRa sân: Choi Myung-Hee
- 88'Thay ngườiLee Jong-SungRa sân: S. Jeon
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:10Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,98Hòa3,92Đội khách1,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,57→4,98Hòa3,59→3,92Đội khách1,97→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 14:10 | 4,98▲ | 3,92▼ | 1,68▲ |
| 25/10 13:40 | 4,97▲ | 4,26▲ | 1,62▼ |
| 25/10 13:15 | 4,93▲ | 4,24▲ | 1,63▼ |
| 25/10 11:54 | 4,89▲ | 4,22▲ | 1,64▼ |
| 25/10 11:23 | 4,85▲ | 4,20▲ | 1,65▼ |
| 25/10 10:54 | 4,69▲ | 4,15▲ | 1,68 |
| 25/10 09:28 | 4,67▼ | 4,13▼ | 1,68▲ |
| 25/10 06:03 | 4,87▲ | 4,24▲ | 1,64 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 25/10 03:46 | 4,86▲ | 4,23▲ | 1,64▼ |
| 25/10 02:54 | 4,43▲ | 4,02▲ | 1,74▲ |
| 25/10 02:01 | 4,40▼ | 3,99▼ | 1,73▲ |
| 25/10 01:35 | 4,45▲ | 4,01▲ | 1,71▼ |
| 25/10 00:37 | 4,22▲ | 3,92▲ | 1,77▼ |
| 24/10 14:56 | 3,80▲ | 3,73▲ | 1,91▲ |
| 24/10 02:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:15 | 3,76 | 3,69 | 1,90 |
| 23/10 17:38 | Tạm dừng | ||
| 23/10 06:29 | 3,76▲ | 3,69▲ | 1,90▼ |
| 23/10 05:59 | 3,59▲ | 3,61▲ | 1,97 |
| 22/10 22:21 Đầu tiên | 3,57 | 3,59 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,98 | 3,92 | 1,68 |
| Betfair | 4,40 | 3,60 | 1,67 |
| bet365 | 4,50 | 3,70 | 1,60 |
| Marathon | 4,55 | 3,82 | 1,57 |
| 1xBet | 4,64 | 3,82 | 1,59 |
| Betano | 4,60 | 3,85 | 1,70 |
| BetVictor | 5,00 | 3,75 | 1,62 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,24Đội khách -0.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→2,24Đội khách1,98→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 14:10 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 25/10 14:10 | 2,24▼ | 1,68▲ |
| 25/10 13:40 | Tạm dừng | |
| 25/10 13:15 | 2,33▲ | 1,63▼ |
| 25/10 11:54 | Tạm dừng | |
| 25/10 11:23 | 2,30▲ | 1,65▼ |
| 25/10 09:56 | Tạm dừng | |
| 25/10 09:28 | 2,24▼ | 1,68▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 25/10 06:32 | Tạm dừng | |
| 25/10 06:03 | 2,32▲ | Tạm dừng |
| 25/10 02:01 | Tạm dừng | |
| 25/10 01:35 | 2,16▲ | 1,71▼ |
| 25/10 00:37 | Tạm dừng | |
| 24/10 14:56 | 1,92▲ | 1,92▲ |
| 24/10 03:16 | 1,91▲ | 1,91▲ |
| 24/10 02:15 | 1,90 | 1,90 |
| 23/10 17:38 | Tạm dừng | |
| 23/10 06:29 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 23/10 05:59 | 1,84▲ | 1,97▼ |
| 22/10 22:21 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,24 | 1,68 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Betano | 2,15 | 1,67 |
| BetVictor | 2,19 | 1,58 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,89→1,87Xỉu1,89→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 14:10 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 25/10 13:40 | 1,85 | 2,00▲ |
| 25/10 09:28 | 1,85 | 1,99▼ |
| 25/10 03:46 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 25/10 02:54 | 1,86▲ | 1,98▲ |
| 25/10 01:35 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 25/10 00:37 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 24/10 03:16 | 1,88▲ | 1,93▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:15 | 1,87 | 1,92 |
| 23/10 17:38 | Tạm dừng | |
| 23/10 06:29 | 1,87▼ | 1,92▲ |
| 23/10 05:59 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 22/10 22:21 Đầu tiên | 1,89 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,97 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,78 | 1,89 |
| 1xBet | 1,78 | 1,89 |
| Betano | 1,85 | 1,93 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,73Không2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 11:54 | 1,73▼ | 2,00 |
| 24/10 15:27 | 1,75▲ | 2,00 |
| 23/10 15:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 15:21 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,78 | 1,88 |
| 1xBet | 1,78 | 1,91 |
| Betano | 1,80 | 1,90 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 đội| Paju Frontier | Tất cả | Hwaseong |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 31 |
| 9 | Thắng | 13 |
| 7 | Hòa | 10 |
| 14 | Thua | 8 |
| 30 | Bàn thắng | 50 |
| 39 | Bàn thua | 37 |
| Paju Frontier | Chủ nhà | Hwaseong |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 32 |
| 17 | Bàn thua | 21 |
| Paju Frontier | Đội khách | Hwaseong |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 22 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 12 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.61 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.19 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Paju Frontier | Tất cả | Hwaseong |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 8 | Thắng | 12 |
| 7 | Hòa | 9 |
| 13 | Thua | 8 |
| 27 | Bàn thắng | 44 |
| 34 | Bàn thua | 32 |
| Paju Frontier | Chủ nhà | Hwaseong |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 28 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
| Paju Frontier | Đội khách | Hwaseong |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 16 |
| 19 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 0.96 | Bàn thắng mỗi trận | 1.52 |
| 1.21 | Bàn thua mỗi trận | 1.10 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Paju Frontier | Tất cả | Hwaseong |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Paju Frontier | Chủ nhà | Hwaseong |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Paju Frontier | Đội khách | Hwaseong |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 28 | 19 | 5 | 4 | +25 | 62 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 28 | 15 | 9 | 4 | +22 | 54 | BTTTH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 28 | 15 | 7 | 6 | +17 | 52 | TTBTH |
| 5 | Busan | 29 | 14 | 6 | 9 | +10 | 48 | TTHBT |
| 6 | Hwaseong | 29 | 12 | 9 | 8 | +12 | 45 | HBBHT |
| 7 | Asan | 28 | 10 | 9 | 9 | +4 | 39 | THHTB |
| 8 | Gimpo FC | 28 | 9 | 11 | 8 | +2 | 38 | BTBTH |
| 9 | Gyeongnam | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | BHBHT |
| 10 | Cheongju | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | BBTTT |
| 11 | Seongnam | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | BBBHB |
| 12 | Paju Frontier | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | HBHTH |
| 13 | Yongin | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | TBBHB |
| 14 | Cheonan City | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | TTBHH |
| 15 | Ansan Greeners | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | BTBBB |
| 16 | Jeonnam | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | BBTBH |
| 17 | Gimhae | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | TBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 4 | 7 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Cheongju | 15 | 3 | 6 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 13 | 3 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 13 | 7 | 5 | 1 | +13 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 13 | 5 | 2 | 6 | -7 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 3 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 6 | 5 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Gimhae | 15 | 3 | 4 | 8 | -14 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 1 | 8 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Hwaseong | 13 | 4 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 10 | 1 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Paju Frontier Dựa trên 20 trận | Hwaseong Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -9 | Hiệu số | +11 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Paju Frontier Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hwaseong Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Paju Frontier Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Hwaseong Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -7 | Hiệu số | +3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Paju Frontier Dựa trên 18 trận | K League 2 | Hwaseong Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 4T 6H 8B | T · H · B | 8T 5H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -7 | Hiệu số | +10 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 28% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Paju Frontier Dựa trên 2 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Hwaseong Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 7
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paju Frontier đã gặp Hwaseong tại K League 2 vào 25/10/2026 14:30 UTC+07 tại Paju Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Paju Frontier 1-1 Hwaseong.
Paju Frontier đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Hwaseong đứng thứ 6.
Paju Frontier thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hwaseong thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Paju Frontier thắng 3, Hwaseong thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.98 · 3.92 · 1.68.
Đội hình Paju Frontier có Choi Bum-Kyung, You Jae-jun, B. Baston.
Đội hình Hwaseong có Jegal Jae-Min, S. Ilyuchenko, Demethryus.
Paju Frontier · Trận trước: Gimpo FC vs Paju Frontier (17/10) · Trận tiếp theo: Cheongju vs Paju Frontier (1/11)
Hwaseong · Trận trước: Suwon Bluewings vs Hwaseong (18/10) · Trận tiếp theo: Gyeongnam vs Hwaseong (31/10)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
- Seongnam vs Suwon Bluewings
- Suwon FC vs Asan
- Busan vs Gyeongnam
- Cheonan City vs Ansan Greeners
- Cheongju vs Yongin
Các trận K League 2 tuần này
- Gyeongnam vs Hwaseong
- Yongin vs Seoul E-Land
- Daegu vs Suwon Bluewings
- Asan vs Gimpo FC
- Jeonnam vs Seongnam
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- Gimhae vs Cheonan City
- Cheongju vs Paju Frontier
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
Chưa có bài viết nào.