Gimpo FC vs Gimhae
Đội hình · Vắng mặt
| Dias LuanChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 06:35Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,72Hòa3,79Đội khách4,48Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,72Không thay đổiHòa3,79Không thay đổiĐội khách4,48Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 3,79 | 4,48 |
| bet365 | 1,67 | 3,50 | 4,33 |
| Marathon | 1,67 | 3,54 | 4,25 |
| 1xBet | 1,69 | 3,54 | 4,34 |
| BetVictor | 1,73 | 3,50 | 4,50 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,72Đội khách +0.52,10Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,72Không thay đổiĐội khách2,10Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,10 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97Xỉu 2.51,82Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,97Không thay đổiXỉu1,82Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,82 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,93 | 1,75 |
| 1xBet | 1,93 | 1,75 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 4Có1,83Không thay đổiKhông1,83Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 01:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 22/10 01:47 | 1,83 | 1,83 |
| 22/10 00:40 | Đã đóng | |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,82 |
| 1xBet | 1,84 | 1,85 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.75 | 8,90 | 1,01 | Marathon |
| -2.5 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -2.25 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -2 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -1.75 | 3,91 | 1,25 | Pinnacle |
| -1.5 | 3,09 | 1,36 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,73 | 1,45 | Pinnacle |
| -1 | 2,36 | 1,58 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,95 | 1,85 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,72 | 2,10 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,51 | 2,52 | Pinnacle |
| 0 | 1,30 | 3,42 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,25 | 3,92 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 0.75 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1 | 1,03 | 8,60 | 1xBet |
| 1.5 | 1,01 | 9,60 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,60 | 1xBet |
| 1 | 1,01 | 8,40 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,31 | 3,30 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,33 | 2,83 | Marathon |
| 2 | 1,50 | 2,56 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,74 | 2,07 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,97 | 1,82 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,25 | 1,62 | Pinnacle |
| 3 | 2,76 | 1,43 | Pinnacle |
| 3.25 | 3,04 | 1,29 | Marathon |
| 3.5 | 3,42 | 1,29 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,25 | 1,15 | Marathon |
| 4 | 6,00 | 1,06 | Marathon |
| 4.25 | 6,40 | 1,05 | Marathon |
| 4.5 | 6,50 | 1,11 | bet365 |
| 5.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 6.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 đội| Gimpo FC | Tất cả | Gimhae |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 29 |
| 12 | Thắng | 3 |
| 11 | Hòa | 8 |
| 7 | Thua | 18 |
| 40 | Bàn thắng | 27 |
| 34 | Bàn thua | 58 |
| Gimpo FC | Chủ nhà | Gimhae |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 10 |
| 19 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 30 |
| Gimpo FC | Đội khách | Gimhae |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 8 |
| 21 | Bàn thắng | 17 |
| 17 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 0.93 |
| 1.13 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Gimpo FC | Tất cả | Gimhae |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 27 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 11 | Hòa | 8 |
| 7 | Thua | 17 |
| 35 | Bàn thắng | 22 |
| 32 | Bàn thua | 56 |
| Gimpo FC | Chủ nhà | Gimhae |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 9 |
| 16 | Bàn thắng | 10 |
| 16 | Bàn thua | 29 |
| Gimpo FC | Đội khách | Gimhae |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 8 |
| 19 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 0.81 |
| 1.19 | Bàn thua mỗi trận | 2.07 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Gimpo FC | Tất cả | Gimhae |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Gimpo FC | Chủ nhà | Gimhae |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Gimpo FC | Đội khách | Gimhae |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 27 | 18 | 5 | 4 | +23 | 59 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 27 | 15 | 9 | 3 | +23 | 54 | TTTHH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 27 | 14 | 7 | 6 | +15 | 49 | TBTHT |
| 5 | Busan | 28 | 13 | 6 | 9 | +8 | 45 | THBTB |
| 6 | Hwaseong | 28 | 12 | 8 | 8 | +12 | 44 | BBHTH |
| 7 | Gimpo FC | 27 | 9 | 11 | 7 | +3 | 38 | TBTHB |
| 8 | Asan | 27 | 9 | 9 | 9 | +3 | 36 | HHTBB |
| 9 | Gyeongnam | 27 | 8 | 11 | 8 | +0 | 35 | HBHTT |
| 10 | Cheongju | 28 | 6 | 14 | 8 | -10 | 32 | BTTTB |
| 11 | Seongnam | 27 | 7 | 10 | 10 | -5 | 31 | BBHBT |
| 12 | Paju Frontier | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | BHTHB |
| 13 | Yongin | 27 | 5 | 12 | 10 | -9 | 27 | BBHBH |
| 14 | Cheonan City | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | TBHHB |
| 15 | Ansan Greeners | 28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 | TBBBT |
| 16 | Jeonnam | 27 | 5 | 9 | 13 | -15 | 24 | BTBHH |
| 17 | Gimhae | 27 | 2 | 8 | 17 | -34 | 14 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 8 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Cheonan City | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 6 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 12 | 7 | 5 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Asan | 13 | 2 | 5 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gimhae | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 12 | 4 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 9 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gimpo FC Dựa trên 20 trận | Gimhae Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +4 | Hiệu số | -16 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gimpo FC Dựa trên 14 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gimhae Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 5T 5H 4B | T · H · B | 0T 4H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +2 | Hiệu số | -12 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Gimpo FC Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Gimhae Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 4T 1H 1B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +2 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gimpo FC Dựa trên 17 trận | K League 2 | Gimhae Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6T 6H 5B | T · H · B | 2T 6H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.24 | Bị ghi mỗi trận | 1.94 |
| +1 | Hiệu số | -19 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gimpo FC Dựa trên 3 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Gimhae Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gimpo FC gặp Gimhae tại K League 2 vào 24/10/2026 14:30 UTC+07 tại Gimpo Salter Soccer Field.
Gimpo FC đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Gimhae đứng thứ 17.
Gimpo FC thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Gimhae thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Gimpo FC thắng 1, Gimhae thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.72 · 3.79 · 4.48.
Gimpo FC · Trận trước: Gimpo FC vs Paju Frontier (17/10) · Trận tiếp theo: Asan vs Gimpo FC (31/10)
Gimhae · Trận trước: Seoul E-Land vs Gimhae (18/10) · Trận tiếp theo: Gimhae vs Cheonan City (1/11)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
Các trận K League 2 tuần này
- Seongnam vs Suwon Bluewings
- Busan vs Gyeongnam
- Suwon FC vs Asan
- Cheonan City vs Ansan Greeners
- Cheongju vs Yongin
- Paju Frontier vs Hwaseong
- Gyeongnam vs Hwaseong
- Yongin vs Seoul E-Land
- Daegu vs Suwon Bluewings
- Asan vs Gimpo FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
Chưa có bài viết nào.