Ngôn ngữ

Busan vs Gyeongnam

Chi tiết trận đấu
Busan Gudeok Stadium
BusanChủ nhà
12:00Bắt đầu 25/10
GyeongnamĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BusanVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Chan KimChấn thương
Gyeongnam
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

17 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
BusanTất cảGyeongnam
31Trận28
15Thắng8
7Hòa12
9Thua8
50Bàn thắng31
36Bàn thua31
BusanChủ nhàGyeongnam
17Trận15
10Thắng7
4Hòa4
3Thua4
29Bàn thắng21
14Bàn thua16
BusanĐội kháchGyeongnam
14Trận13
5Thắng1
3Hòa8
6Thua4
21Bàn thắng10
22Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới7
6Trận không ghi bàn9
1.61Bàn thắng mỗi trận1.11
1.16Bàn thua mỗi trận1.11
7Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
BusanTất cảGyeongnam
28Trận27
13Thắng8
6Hòa11
9Thua8
44Bàn thắng31
36Bàn thua31
BusanChủ nhàGyeongnam
14Trận14
8Thắng7
3Hòa3
3Thua4
23Bàn thắng21
14Bàn thua16
BusanĐội kháchGyeongnam
14Trận13
5Thắng1
3Hòa8
6Thua4
21Bàn thắng10
22Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn8
1.57Bàn thắng mỗi trận1.15
1.29Bàn thua mỗi trận1.15
7Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
BusanTất cảGyeongnam
3Trận1
2Thắng0
1Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng0
0Bàn thua0
BusanChủ nhàGyeongnam
3Trận1
2Thắng0
1Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng0
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Suwon Bluewings271854+2359TTTTT
2Suwon FC271593+2354TTTHH
3Seoul E-Land281666+2054TTTBT
4Daegu271476+1549TBTHT
5Busan281369+845THBTB
6Hwaseong281288+1244BBHTH
7Gimpo FC279117+338TBTHB
8Asan27999+336HHTBB
9Gyeongnam278118+035HBHTT
10Cheongju286148-1032BTTTB
11Seongnam2771010-531BBHBT
12Paju Frontier278613-730BHTHB
13Yongin2751210-927BBHBH
14Cheonan City2751111-626TBHHB
15Ansan Greeners287417-2125TBBBT
16Jeonnam275913-1524BTBHH
17Gimhae272817-3414BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners162212-160
—Asan14743+70
—Busan14833+90
—Cheonan City13373+00
—Cheongju14365-70
—Daegu14923+120
—Gimhae13049-190
—Gimpo FC12354+00
—Gyeongnam14734+50
—Hwaseong16853+100
—Jeonnam12444-20
—Paju Frontier13337-30
—Seongnam13373+00
—Seoul E-Land14824+110
—Suwon Bluewings14941+120
—Suwon FC12750+140
—Yongin14275-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners12525-50
—Asan13256-40
—Busan14536-10
—Cheonan City14248-60
—Cheongju14383-30
—Daegu13553+30
—Gimhae14248-150
—Gimpo FC15663+30
—Gyeongnam13184-50
—Hwaseong12435+20
—Jeonnam15159-130
—Paju Frontier14536-40
—Seongnam14437-50
—Seoul E-Land14842+90
—Suwon Bluewings13913+110
—Suwon FC15843+90
—Yongin13355-30
Tính đến 20/10 12:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BusanTHBTBBHHHB6T 6H 8B
GyeongnamHBHTTHHBHH6T 10H 4B
Busan
Dựa trên 20 trận
Gyeongnam
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B6T 10H 4B
30%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa50%
1.40Ghi được mỗi trận1.10
1.25Bị ghi mỗi trận0.90
+3Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn35%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Busan
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGyeongnam
Dựa trên 10 trận
12Trận10
6T 3H 3BT · H · B6T 3H 1B
50%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.67Ghi được mỗi trận1.60
0.92Bị ghi mỗi trận0.70
+9Hiệu số+9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Busan
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnGyeongnam
Dựa trên 10 trận
8Trận10
0T 3H 5BT · H · B0T 7H 3B
0%Tỷ lệ thắng0%
38%Tỷ lệ hòa70%
1.00Ghi được mỗi trận0.60
1.75Bị ghi mỗi trận1.10
-6Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
38%Tỷ lệ không ghi bàn40%
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Busan
Dựa trên 17 trận
K League 2Gyeongnam
Dựa trên 19 trận
17Trận19
4T 5H 8BT · H · B6T 9H 4B
24%Tỷ lệ thắng32%
29%Tỷ lệ hòa47%
1.29Ghi được mỗi trận1.16
1.47Bị ghi mỗi trận0.95
-3Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
29%Tỷ lệ không ghi bàn32%
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn26%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Busan
Dựa trên 3 trận
Cúp FA Hàn QuốcGyeongnam
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+6Hiệu số+0
100%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBusan2:1Jeonnam18/10/2026 14:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumHPaju Frontier1:1Busan10/10/2026 12:00 · K League 2 · Paju StadiumBGimpo FC1:0Busan19/09/2026 17:00 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldTBusan2:0Gimhae13/09/2026 17:00 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBSuwon FC2:1Busan30/08/2026 17:30 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHDaegu1:1Busan22/08/2026 17:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkHBusan0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Bucheon FC 199519/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumHBusan0:0Hwaseong15/08/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBYongin2:0Busan07/08/2026 18:00 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumTBusan2:0Seoul29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumBSeongnam1:0Busan18/07/2026 17:30 · K League 2 · Tancheon StadiumTBusan4:0Geoje15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcTBusan2:0Gimpo FC12/07/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumHJeonnam3:3Busan05/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHBusan2:2Asan05/06/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumTBusan4:1Paju Frontier30/05/2026 14:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBHwaseong3:2Busan17/05/2026 14:30 · K League 2 · Hwaseong Stadium
HGyeongnam0:0Asan17/10/2026 14:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBCheonan City1:0Gyeongnam10/10/2026 14:30 · K League 2 · Cheonan StadiumHYongin0:0Gyeongnam20/09/2026 14:30 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumTGyeongnam1:0Seongnam13/09/2026 14:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumTGyeongnam1:0Paju Frontier29/08/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHCheongju1:1Gyeongnam23/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionHGimhae1:1Gyeongnam15/08/2026 17:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexHGimpo FC1:1Gyeongnam02/08/2026 17:30 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldHJeonnam1:1Gyeongnam25/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumTGyeongnam5:0Ansan Greeners19/07/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHGyeongnam0:0Hiệp phụ 0-1Yeoju Citizen15/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn QuốcHAsan1:1Gyeongnam12/07/2026 17:30 · K League 2 · Yishunsin StadiumTGyeongnam2:1Cheonan City05/07/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHGyeongnam2:2Yongin06/06/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBHwaseong2:0Gyeongnam31/05/2026 14:30 · K League 2 · Hwaseong StadiumTGyeongnam3:2Suwon FC23/05/2026 14:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHSeongnam1:1Gyeongnam17/05/2026 14:30 · K League 2 · Tancheon StadiumTGyeongnam2:1Gimhae10/05/2026 17:00 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBDaegu2:0Gyeongnam03/05/2026 12:00 · K League 2 · DGB Daegu Bank Park
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
6Busan T
4H
4Gyeongnam T
2.1Trung bình tổng điểm
Busan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 13
Sân nhà
2T 4H 1B
Sân khách
4T 0H 3B
Tính đến 18/10 12:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sang-Min Koo280090 phút—
GK34Ji-Min Park100120 phút—
GK31Yoo-Rae Kim-----
GK70Anton Song-----
DF17Seung-Jin Jeon261185 phút—
DF77Ho-Ik Jang260084 phút—
DF66Se-Hoon Kim263146 phút—
DF4Jin-hyuk Kim233133 phút—
DF11Hyun-Beom Ahn210073 phút—
DF6Dong-Su Lee200167 phút—
DF5Ju-Seong Woo151280 phút—
DF3Dong-Jae Cho80041 phút—
DF21Dong-Wook Kim80019 phút—
DF44Dong-ryeol Choi51045 phút—
DF55Jun-seong Kwon40076 phút—
DF2Otabek Akhadov30082 phút—
MF8Min-Hyeok Kim264066 phút—
MF20Hee-Seung Kim242082 phút—
MF97Jun-seok Son220146 phút—
MF88Hye-seong Park201166 phút—
MF47Hwi Son162358 phút—
MF7Xavier151161 phút—
MF80Gutemberg130029 phút—
FW10Honorio Gabriel267467 phút—
FW18Ga-On Baek265334 phút—
FW99Renato Cristian248587 phút—
FW13Hyun-Min Kim171146 phút—
FW9Chan Kim152350 phút—
FW42Ho-jin Lee100113 phút—
FW72Dong-yoon Kim-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ki-Hyun Lee150083 phút—
GK25Bum-Soo Lee130085 phút—
GK1Jun-Seo Shin10080 phút—
GK31Tae-Hoon Kim-----
DF27Ho-Jun Son232388 phút—
DF26Jung-Won Choi211077 phút—
DF2Hyun-Seo Bae211177 phút—
DF39Lucao190179 phút—
DF18Seon-Ho Kim120042 phút—
DF30Hyeon-wook Jeong80079 phút—
DF14Min-Su Jeon70050 phút—
DF20Gyu-Baeg Lee50050 phút—
DF29Aleksa Karadzic4002 phút—
DF17Kyu-min Kim3008 phút—
DF55Seung-woo Jang20032 phút—
DF3Woo-young Cho20024 phút—
MF22Hyeong-Won Kim251077 phút—
MF44Jung-Hyeon Kim231289 phút—
MF77Ha-min Kim190169 phút—
MF8Chan-Dong Lee150236 phút—
MF28Jun-Ho Kim60026 phút—
MF6Eun-Su Lim40040 phút—
FW90Hyeon-oh Kim248168 phút—
FW23Gi-Pyo Kwon241060 phút—
FW66Sang-Jun Cho214262 phút—
FW24Il-Lok Yun191264 phút—
FW21Jin-Hyuk Cho171139 phút—
FW10Chigozie Mbah121049 phút—
FW70Fonseca Felipe80118 phút—
FW71Heon-Jae Lee70025 phút—
FW99Jung-Min Lee30032 phút—
30J. Hyun-cheol30090 phút—
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

BusanHuấn luyện viên Sung-Hwan Cho
GyeongnamHuấn luyện viên Sung-jae Bae
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo