Busan vs Gyeongnam
Busan Gudeok Stadium
12:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BusanVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Chan KimChấn thương |
Gyeongnam
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
| Busan | Tất cả | Gyeongnam |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 28 |
| 15 | Thắng | 8 |
| 7 | Hòa | 12 |
| 9 | Thua | 8 |
| 50 | Bàn thắng | 31 |
| 36 | Bàn thua | 31 |
| Busan | Chủ nhà | Gyeongnam |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 10 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 4 |
| 29 | Bàn thắng | 21 |
| 14 | Bàn thua | 16 |
| Busan | Đội khách | Gyeongnam |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 8 |
| 6 | Thua | 4 |
| 21 | Bàn thắng | 10 |
| 22 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.61 | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| 1.16 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Busan | Tất cả | Gyeongnam |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 27 |
| 13 | Thắng | 8 |
| 6 | Hòa | 11 |
| 9 | Thua | 8 |
| 44 | Bàn thắng | 31 |
| 36 | Bàn thua | 31 |
| Busan | Chủ nhà | Gyeongnam |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 23 | Bàn thắng | 21 |
| 14 | Bàn thua | 16 |
| Busan | Đội khách | Gyeongnam |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 8 |
| 6 | Thua | 4 |
| 21 | Bàn thắng | 10 |
| 22 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.15 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.15 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Busan | Tất cả | Gyeongnam |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Busan | Chủ nhà | Gyeongnam |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 27 | 18 | 5 | 4 | +23 | 59 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 27 | 15 | 9 | 3 | +23 | 54 | TTTHH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 27 | 14 | 7 | 6 | +15 | 49 | TBTHT |
| 5 | Busan | 28 | 13 | 6 | 9 | +8 | 45 | THBTB |
| 6 | Hwaseong | 28 | 12 | 8 | 8 | +12 | 44 | BBHTH |
| 7 | Gimpo FC | 27 | 9 | 11 | 7 | +3 | 38 | TBTHB |
| 8 | Asan | 27 | 9 | 9 | 9 | +3 | 36 | HHTBB |
| 9 | Gyeongnam | 27 | 8 | 11 | 8 | +0 | 35 | HBHTT |
| 10 | Cheongju | 28 | 6 | 14 | 8 | -10 | 32 | BTTTB |
| 11 | Seongnam | 27 | 7 | 10 | 10 | -5 | 31 | BBHBT |
| 12 | Paju Frontier | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | BHTHB |
| 13 | Yongin | 27 | 5 | 12 | 10 | -9 | 27 | BBHBH |
| 14 | Cheonan City | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | TBHHB |
| 15 | Ansan Greeners | 28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 | TBBBT |
| 16 | Jeonnam | 27 | 5 | 9 | 13 | -15 | 24 | BTBHH |
| 17 | Gimhae | 27 | 2 | 8 | 17 | -34 | 14 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 8 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Cheonan City | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 6 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 12 | 7 | 5 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Asan | 13 | 2 | 5 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gimhae | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 12 | 4 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 9 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 12:25
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BusanTHBTBBHHHB6T 6H 8B
GyeongnamHBHTTHHBHH6T 10H 4B
| Busan Dựa trên 20 trận | Gyeongnam Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 6T 10H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Busan Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gyeongnam Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +9 | Hiệu số | +9 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Busan Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Gyeongnam Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 0T 3H 5B | T · H · B | 0T 7H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 70% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -6 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Busan Dựa trên 17 trận | K League 2 | Gyeongnam Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 4T 5H 8B | T · H · B | 6T 9H 4B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 1.16 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -3 | Hiệu số | +4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 26% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Busan Dựa trên 3 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Gyeongnam Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBusan2:1Jeonnam18/10/2026 14:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumHPaju Frontier1:1Busan10/10/2026 12:00 · K League 2 · Paju StadiumBGimpo FC1:0Busan19/09/2026 17:00 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldTBusan2:0Gimhae13/09/2026 17:00 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBBusan0:1Ansan Greeners05/09/2026 17:00 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBSuwon FC2:1Busan30/08/2026 17:30 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHDaegu1:1Busan22/08/2026 17:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkHBusan0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Bucheon FC 199519/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumHBusan0:0Hwaseong15/08/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBYongin2:0Busan07/08/2026 18:00 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumBBusan1:2Seoul E-Land02/08/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumTBusan2:0Seoul29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumBBusan1:4Suwon Bluewings25/07/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBSeongnam1:0Busan18/07/2026 17:30 · K League 2 · Tancheon StadiumTBusan4:0Geoje15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcTBusan2:0Gimpo FC12/07/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumHJeonnam3:3Busan05/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHBusan2:2Asan05/06/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumTBusan4:1Paju Frontier30/05/2026 14:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBHwaseong3:2Busan17/05/2026 14:30 · K League 2 · Hwaseong Stadium
HGyeongnam0:0Asan17/10/2026 14:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBCheonan City1:0Gyeongnam10/10/2026 14:30 · K League 2 · Cheonan StadiumHYongin0:0Gyeongnam20/09/2026 14:30 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumTGyeongnam1:0Seongnam13/09/2026 14:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumTGyeongnam1:0Paju Frontier29/08/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHCheongju1:1Gyeongnam23/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionHGimhae1:1Gyeongnam15/08/2026 17:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexBGyeongnam0:1Daegu07/08/2026 18:00 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHGimpo FC1:1Gyeongnam02/08/2026 17:30 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldHJeonnam1:1Gyeongnam25/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumTGyeongnam5:0Ansan Greeners19/07/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHGyeongnam0:0Hiệp phụ 0-1Yeoju Citizen15/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn QuốcHAsan1:1Gyeongnam12/07/2026 17:30 · K League 2 · Yishunsin StadiumTGyeongnam2:1Cheonan City05/07/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHGyeongnam2:2Yongin06/06/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBHwaseong2:0Gyeongnam31/05/2026 14:30 · K League 2 · Hwaseong StadiumTGyeongnam3:2Suwon FC23/05/2026 14:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHSeongnam1:1Gyeongnam17/05/2026 14:30 · K League 2 · Tancheon StadiumTGyeongnam2:1Gimhae10/05/2026 17:00 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBDaegu2:0Gyeongnam03/05/2026 12:00 · K League 2 · DGB Daegu Bank Park
Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận6Busan T
4H
4Gyeongnam T
2.1Trung bình tổng điểm
Busan Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 17 : 13
- Sân nhà
- 2T 4H 1B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
TGyeongnam1:2Busan04/04/2026 14:30 · K League 2 2026 · Changwon Football Centre Stadium
HBusan1:1Gyeongnam05/10/2025 · K League 2 2025
BGyeongnam1:0Busan02/08/2025 · K League 2 2025
BBusan0:1Gyeongnam02/03/2025 · K League 2 2025
HBusan1:1Gyeongnam22/09/2024 · K League 2 2024
TBusan2:1Gyeongnam23/07/2024 · K League 2 2024
TGyeongnam1:4Busan09/03/2024 · K League 2 2024
TGyeongnam0:1Busan01/10/2023 · K League 2 2023
TGyeongnam1:2Busan21/05/2023 · K League 2 2023
HBusan0:0Gyeongnam15/04/2023 · K League 2 2023
TBusan1:0Gyeongnam10/09/2022 · K League 2 2022
BGyeongnam1:0Busan09/07/2022 · K League 2 2022
HBusan1:1Gyeongnam19/06/2022 · K League 2 2022
BGyeongnam3:2Busan27/02/2022 · K League 2 2022
Tính đến 18/10 12:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận · trong tổng số 31 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Tính đến 17/10 08:48
Huấn luyện viên
BusanHuấn luyện viên Sung-Hwan Cho
GyeongnamHuấn luyện viên Sung-jae Bae
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Busan gặp Gyeongnam tại K League 2 vào 25/10/2026 12:00 UTC+07 tại Busan Gudeok Stadium.
Busan đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Gyeongnam đứng thứ 9.
Busan thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Gyeongnam thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Busan thắng 6, Gyeongnam thắng 4, hòa 4.
Busan · Trận trước: Busan vs Jeonnam (18/10) · Trận tiếp theo: Cheonan City vs Busan (8/11)
Gyeongnam · Trận trước: Gyeongnam vs Asan (17/10) · Trận tiếp theo: Gyeongnam vs Hwaseong (31/10)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
- Seongnam vs Suwon Bluewings
- Suwon FC vs Asan
- Cheonan City vs Ansan Greeners
- Cheongju vs Yongin
- Paju Frontier vs Hwaseong
Các trận K League 2 tuần này
- Gyeongnam vs Hwaseong
- Yongin vs Seoul E-Land
- Daegu vs Suwon Bluewings
- Asan vs Gimpo FC
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- Jeonnam vs Seongnam
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.