Ngôn ngữ

Lyngby vs Silkeborg IF

Chi tiết trận đấu
Lyngby Stadion
LyngbyChủ nhà
0 : 4Tỷ số chung cuộc
Silkeborg IFĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GDiego Kochen
2DOskar Buur
30DMikkel Fischer
24DMunashe Garananga
25DRenzo Tytens
6MDaniel Freyr Kristjansson
14MLauge Sandgrav
18MJens Jakob Thomasen
19MGustav Fraulo
7FSimon Colyn
10FÍsak Snær Þorvaldsson
Dự bị 9
8MMathias Hebo
26FFrederik Gytkjær
12DDavid Aronsson
35FMarkus Anderson
17MWilliam Steindorsson
1GJonathan Ægidius
4DCornelius Allen
22MSanders Ngabo
5MOliver Højer
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAske Andrésen
24DAlexander Priesborg
3DRobin Østrøm
29DWilliam Møller
7MVillads Westh
20MMads Larsen
27MWilliam Kirk
19MJens Martin Gammelby
21FLucas Riisgaard
11FOliver Ross
22FRami Al Hajj
Dự bị 9
33MMads Freundlich
14MSofus Berger
36MJulius Lorents
23FMalthe Hansen
26MMikkel Øxenberg
30GThomas Mikkelsen
2DAndreas Poulsen
6DMaël de Gevigney
4DPedro Ganchas
Huấn luyện viên Morten Dahm Kjaergaard
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 4
Kết quả
Đội khách thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Lyngby00
Silkeborg IF14
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Thẻ vàngJens Jakob Thomasen
  2. 36'Thẻ vàngSimon Colyn
  3. 39'Bàn thắngAlexander Priesborg
  4. 46'Thay ngườiMads FreundlichRa sân: William Kirk
  5. 52'Bàn thắngOliver RossKiến tạo: Villads Westh
  6. 56'Thay ngườiMathias HeboRa sân: Jens Jakob Thomasen
  7. 57'Thay ngườiFrederik GytkjærRa sân: Daniel Freyr Kristjansson
  8. 69'Thẻ vàngSimon Colyn
  9. 69'Thẻ đỏSimon Colyn
  10. 72'Bàn thắngVillads WesthKiến tạo: Lucas Riisgaard
  11. 76'Thay ngườiSofus BergerRa sân: Oliver Ross
  12. 78'Thay ngườiDavid AronssonRa sân: Oskar Buur
  13. 78'Thay ngườiMarkus AndersonRa sân: Ísak Snær Þorvaldsson
  14. 83'Thay ngườiJulius LorentsRa sân: Rami Al Hajj
  15. 83'Thay ngườiMalthe HansenRa sân: Lucas Riisgaard
  16. 85'Bàn thắngMalthe HansenKiến tạo: Villads Westh
  17. 86'Thay ngườiWilliam SteindorssonRa sân: Renzo Tytens
  18. 89'Thẻ vàngJens Martin Gammelby
  19. 89'Thay ngườiMikkel ØxenbergRa sân: Mads Larsen
  20. 90+2'Thẻ vàngMathias Hebo
  21. 90+2'Thẻ vàngMads Freundlich
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
0,3Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,95
7Sút13
2Sút trúng đích6
7Phạt góc1
9Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
471Chuyền bóng591
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
14 · MFLauge Sandgrav95001007.3
19 · MFGustav Fraulo95000006.3
24 · DFMunashe Garananga95001005.9
30 · DFMikkel Fischer95000006.0
31 · GKDiego Kochen95000006.3
25 · DFRenzo Tytens86000005.5
2 · DFOskar Buur78000005.9
10 · FWÍsak Snær Þorvaldsson78000006.2
7 · FWSimon Colyn69001215.6
6 · MFDaniel Freyr Kristjansson57001006.3
18 · MFJens Jakob Thomasen56001106.2
8 · MF · Dự bịMathias Hebo39000106.5
26 · FW · Dự bịFrederik Gytkjær38000006.7
12 · DF · Dự bịDavid Aronsson17000006.3
35 · FW · Dự bịMarkus Anderson17000006.7
17 · MF · Dự bịWilliam Steindorsson9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAske Andrésen95000007.2
3 · DFRobin Østrøm95000007.3
7 · MFVillads Westh95122009.9
19 · MFJens Martin Gammelby95001106.6
24 · DFAlexander Priesborg95101008.6
29 · DFWilliam Møller95000007.3
20 · MFMads Larsen89001006.9
21 · FWLucas Riisgaard83011006.2
22 · FWRami Al Hajj83000006.3
11 · FWOliver Ross76101007.0
33 · MF · Dự bịMads Freundlich50002107.2
27 · MFWilliam Kirk45000006.9
14 · MF · Dự bịSofus Berger19000006.7
23 · FW · Dự bịMalthe Hansen12101007.5
36 · MF · Dự bịJulius Lorents12000006.6
26 · MF · Dự bịMikkel Øxenberg600000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LyngbyHTHBHBHBBB8T 5H 7B
SilkeborgHHHBBTBHBB6T 6H 8B
Lyngby
Dựa trên 20 trận
Silkeborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B6T 6H 8B
40%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.85Ghi được mỗi trận1.30
1.35Bị ghi mỗi trận2.00
+10Hiệu số-14
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.95 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (19 trận)
1.45 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (19 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (19 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (19 trận)
5.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (19 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (17 trận)
15.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.3 (19 trận)
Lyngby
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSilkeborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 4H 2BT · H · B3T 4H 3B
40%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận1.20
1.20Bị ghi mỗi trận1.70
+8Hiệu số-5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.81 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (9 trận)
1.54 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
17.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (9 trận)
3.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (9 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
18.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.3 (9 trận)
Lyngby
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSilkeborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B3T 2H 5B
40%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.70Ghi được mỗi trận1.40
1.50Bị ghi mỗi trận2.30
+2Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.09 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05
1.36 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
14.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.9
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
50% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
7.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.6
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
13.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.2
Lyngby
Dựa trên 8 trận
Super Liga (Đan Mạch)Silkeborg
Dựa trên 20 trận
8Trận20
1T 4H 3BT · H · B6T 6H 8B
12%Tỷ lệ thắng30%
50%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận1.30
1.50Bị ghi mỗi trận2.00
-2Hiệu số-14
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.95Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (19 trận)
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94 (19 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.6Số cú sút mỗi trận11.7 (19 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.8 (19 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình46% (19 trận)
5.6Phạt góc mỗi trận4.1 (19 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.2 (17 trận)
15.9Phạm lỗi mỗi trận7.3 (19 trận)
Lyngby
Dựa trên 12 trận
Giải hạng Nhất Đan MạchSilkeborg
12Trận—
7T 1H 4BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
8%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
HLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken Stadium
Mùa giải 2025/26
BEsbjerg2:1Lyngby31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby5:0Esbjerg25/04/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby2:1Hvidovre IF18/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby3:1Kolding IF11/04/2026 19:30 · Giải hạng Nhất Đan MạchBAC Horsens1:0Lyngby04/04/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHKoge3:3Lyngby21/03/2026 19:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby4:1Middelfart14/03/2026 01:00 · Giải hạng Nhất Đan Mạch
HSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkBBrondby3:1Silkeborg25/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHRanders FC1:1Silkeborg28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BFredericia4:1Silkeborg17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSilkeborg2:2Fredericia19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen7:0Silkeborg05/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSilkeborg1:1Vejle17/03/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)BFredericia2:1Silkeborg01/03/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 14/10 22:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu