Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu| A. Kirk | ||
| M. Bonds | ||
| J. LeDee | ||
| R. Yonesu |
| R. Shinoyama | ||
| T. Hasegawa | ||
| S. Matsuyama | ||
| S. Tsuyama | ||
| J. R. Yamauchi | ||
| R. Hideki Ikue |
| K. Imamura | ||
| R. Luther | ||
| T. Saito | ||
| S. Eatherton | ||
| A. Henry |
| T. Kato | ||
| H. Ozawa | ||
| T. Nakahigashi | ||
| I. Murphy | ||
| T. Harimoto | ||
| J. Holtz | ||
| Q. Millora-Brown |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 63 : 93
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brave Thunders | 14 | 17 | 14 | 18 | 63 |
| Diamond Dolphins | 16 | 30 | 25 | 22 | 93 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brave Thunders Dựa trên 20 trận | Diamond Dolphins Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 11T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 77.55 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 84.30 | Bị ghi mỗi trận | 79.25 |
| -135 | Hiệu số | +55 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (14 trận) |
| 18.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (14 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (14 trận) |
| 18.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (14 trận) |
| 36.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (14 trận) |
| 37.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (14 trận) |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (12 trận) |
| 19.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (13 trận) |
| 27% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (12 trận) |
| 70% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 50% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 11.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (13 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (13 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 3T 4B | T · B | 6T 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 77.71 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 81.14 | Bị ghi mỗi trận | 77.64 |
| -24 | Hiệu số | +59 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 16.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (6 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 33.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (6 trận) |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (6 trận) |
| 158.9 | Tổng điểm trung bình | 160.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (5 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (5 trận) |
| 67% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 48% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 4T 9B | T · B | 5T 4B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 77.46 | Ghi được mỗi trận | 80.78 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.22 |
| -111 | Hiệu số | -4 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 18.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (8 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (8 trận) |
| 16.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (8 trận) |
| 17.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (8 trận) |
| 38.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.8 (8 trận) |
| 34.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (8 trận) |
| 163.5 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 30.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (7 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (7 trận) |
| 28% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (7 trận) |
| 52% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (7 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Diamond Dolphins Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 12B | T · B | 9T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 76.83 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 83.94 | Bị ghi mỗi trận | 80.67 |
| -128 | Hiệu số | +15 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (14 trận) |
| 18.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (14 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (14 trận) |
| 18.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (14 trận) |
| 36.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (14 trận) |
| 37.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (14 trận) |
| 160.8 | Tổng điểm trung bình | 162.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (12 trận) |
| 19.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (13 trận) |
| 27% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (12 trận) |
| 70% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 50% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 11.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (13 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (13 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Diamond Dolphins Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| -7 | Hiệu số | +40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 145 : 176
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brave Thunders đã gặp Diamond Dolphins tại B.LEAGUE vào 26/9/2026 16:05 UTC+07 tại Kawasaki Todoroki Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brave Thunders 63-93 Diamond Dolphins.
Brave Thunders đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Diamond Dolphins đứng thứ 2.
Brave Thunders thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Diamond Dolphins thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Brave Thunders thắng 0, Diamond Dolphins thắng 2, hòa 0.
Đội hình Brave Thunders có M. Bonds, J. LeDee, R. Yonesu.
Đội hình Diamond Dolphins có T. Saito, S. Eatherton, A. Henry.
Brave Thunders · Trận trước: Osaka vs Brave Thunders (18/4) · Trận tiếp theo: Brave Thunders vs Diamond Dolphins (27/9)
Diamond Dolphins · Trận trước: Ryukyu vs Diamond Dolphins (16/5) · Trận tiếp theo: Brave Thunders vs Diamond Dolphins (27/9)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shinshu vs Toyama
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Kobe vs Osaka
- Gunma vs Altiri Chiba
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Kobe vs Osaka
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Shinshu vs Toyama
- Saga vs Hiroshima D.
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
- Chiba vs Alvark
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Imabari vs Vanraure
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- Seongnam vs Suwon FC
Chưa có bài viết nào.