Ngôn ngữ

SK Brann vs Bodo/Glimt

Chi tiết trận đấu
Brann Stadion
SK BrannChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Bodo/GlimtĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GSimen Vidtun Nilsen
23DThore Pedersen
3DFredrik Pallesen Knudsen
21DNeraysho Kasanwirjo
20DVetle Dragsnes
10MKristall Máni Ingason
18MJacob Lungi Sørensen
19MEggert Aron Guðmundsson
22FSævar Atli Magnússon
29FNoah Jean Holm
9FNiklas Castro
Dự bị 9
17DJoachim Soltvedt
16MKristian Eriksen
15DJonas Torsvik
7MKjartan Mar Kjartansson
1GMathias Dyngeland
41DAndreas Wilhelmsen
43MBrage Berg Haugen
11FBård Finne
39FJulian Lægreid
Huấn luyện viên Eirik Horneland
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 6
1GJulian Lund
20DFredrik Sjøvold
4DOdin Luras Bjørtuft
5DHaitam Aleesami
15DFredrik André Bjørkan
8MSondre Auklend
7MPatrick Berg
19MSondre Fet
10MJens Petter Hauge
11FOle Didrik Blomberg
21FAndreas Helmersen
Dự bị 6
14MUlrik Saltnes
17FOla Brynhildsen
25DIsak Dybvik Määttä
43GMartin Lund Andersen
22MJoel Mugisha Mvuka
16MJoshua Kitolano
Huấn luyện viên Kjetil Knutsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
SK Brann112
Bodo/Glimt101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Bàn thắngAndreas HelmersenKiến tạo: Jens Petter Hauge
  2. 19'Bàn thắngEggert Aron GuðmundssonKiến tạo: Niklas Castro
  3. 24'Thẻ vàngNeraysho Kasanwirjo
  4. 40'Thẻ vàngAndreas Helmersen
  5. 57'Bàn thắngKristall Máni IngasonKiến tạo: Noah Jean Holm
  6. 68'Thẻ đỏKristall Máni Ingason
  7. 72'Thay ngườiJoachim SoltvedtRa sân: Niklas Castro
  8. 72'Thay ngườiKristian EriksenRa sân: Sævar Atli Magnússon
  9. 72'Thay ngườiUlrik SaltnesRa sân: Sondre Auklend
  10. 72'Thay ngườiOla BrynhildsenRa sân: Ole Didrik Blomberg
  11. 84'Thay ngườiIsak Dybvik MäättäRa sân: Haitam Aleesami
  12. 85'Thay ngườiJonas TorsvikRa sân: Thore Pedersen
  13. 90'Thay ngườiKjartan Mar KjartanssonRa sân: Noah Jean Holm
Thống kê đội · Cuối trận
37Kiểm soát bóng63
0,76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,34
6Sút17
2Sút trúng đích8
3Phạt góc6
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
340Chuyền bóng560
7Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFFredrik Pallesen Knudsen90001006.9
12 · GKSimen Vidtun Nilsen90000008.7
18 · MFJacob Lungi Sørensen90000006.7
19 · MFEggert Aron Guðmundsson90101006.5
20 · DFVetle Dragsnes90000006.6
21 · DFNeraysho Kasanwirjo90000106.9
29 · FWNoah Jean Holm89013006.6
23 · DFThore Pedersen85000007.2
9 · FWNiklas Castro72010007.3
22 · FWSævar Atli Magnússon72000006.9
10 · MFKristall Máni Ingason68101016.3
16 · MF · Dự bịKristian Eriksen18000006.9
17 · DF · Dự bịJoachim Soltvedt18000006.7
15 · DF · Dự bịJonas Torsvik11000006.6
7 · MF · Dự bịKjartan Mar Kjartansson100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJulian Lund90000005.9
4 · DFOdin Luras Bjørtuft90002006.9
7 · MFPatrick Berg90001007.5
10 · MFJens Petter Hauge90012006.9
15 · DFFredrik André Bjørkan90000006.6
19 · MFSondre Fet90002006.3
20 · DFFredrik Sjøvold90001006.9
21 · FWAndreas Helmersen90103107.0
5 · DFHaitam Aleesami84001006.2
8 · MFSondre Auklend72001006.7
11 · FWOle Didrik Blomberg72001006.7
14 · MF · Dự bịUlrik Saltnes18001006.7
17 · FW · Dự bịOla Brynhildsen18001006.7
25 · DF · Dự bịIsak Dybvik Määttä12000006.9
Tính đến 07/10 22:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SK BrannTBBHTTHTTB10T 3H 7B
Bodo/GlimtTBTTTTTHTH15T 3H 2B
SK Brann
Dựa trên 20 trận
Bodo/Glimt
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B15T 3H 2B
50%Tỷ lệ thắng75%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.75Ghi được mỗi trận2.70
1.40Bị ghi mỗi trận1.10
+7Hiệu số+32
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.38 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (15 trận)
1.61 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.88 (15 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (19 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
14.2 (12 trận)Số cú sút mỗi trận17.6 (18 trận)
4.8 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (18 trận)
62% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (18 trận)
6.6 (12 trận)Phạt góc mỗi trận7.1 (18 trận)
1.8 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.5 (17 trận)
11.2 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (18 trận)
SK Brann
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBodo/Glimt
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 0H 4BT · H · B8T 1H 1B
60%Tỷ lệ thắng80%
0%Tỷ lệ hòa10%
2.00Ghi được mỗi trận2.80
1.50Bị ghi mỗi trận0.80
+5Hiệu số+20
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.76 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.75 (8 trận)
1.34 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.50 (8 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận20.8
6.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.2
68% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình66%
7.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận8.9
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.4
8.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
SK Brann
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBodo/Glimt
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B7T 2H 1B
40%Tỷ lệ thắng70%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận2.60
1.30Bị ghi mỗi trận1.40
+2Hiệu số+12
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.85 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (7 trận)
1.99 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (9 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
10.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (8 trận)
53% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (8 trận)
4.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (7 trận)
14.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (8 trận)
SK Brann
Dựa trên 12 trận
EliteserienBodo/Glimt
Dựa trên 14 trận
12Trận14
5T 1H 6BT · H · B12T 1H 1B
42%Tỷ lệ thắng86%
8%Tỷ lệ hòa7%
1.50Ghi được mỗi trận2.71
1.58Bị ghi mỗi trận0.79
-1Hiệu số+27
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
17%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.53
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.75
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn79%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.2Số cú sút mỗi trận18.6
4.8Sút trúng đích mỗi trận6.9
62%Kiểm soát bóng trung bình63%
6.6Phạt góc mỗi trận7.8
1.8Thẻ vàng mỗi trận0.4 (13 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận9.1
SK Brann
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueBodo/Glimt
6Trận—
3T 2H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.83Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
SK BrannUEFA Champions LeagueBodo/Glimt
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận2.20
—Bị ghi mỗi trận2.20
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
—Số cú sút mỗi trận13.8 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.5 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình54% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.2 (4 trận)
SK Brann
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyBodo/Glimt
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionHRosenborg BK2:2Bodo/Glimt30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTBodo/Glimt3:1SK Brann24/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt5:0Tromso16/05/2026 23:00 · Eliteserien · Aspmyra Stadion
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0SK Brann T
0H
1Bodo/Glimt T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
SK Brann Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 3
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B