Bayern vs Basketball Braunschweig
BMW Park
02:00Bắt đầu 04/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 BBL (Đức)
| Bayern | Tất cả | Basketball Braunschweig |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 4 |
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 403 | Ghi được | 390 |
| 276 | Bị ghi | 383 |
| 100.75 | Ghi được mỗi trận | 97.50 |
| 69.00 | Bị ghi mỗi trận | 95.75 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 10 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 11 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 14 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 24/10 10:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BayernBTBTTBTBBT11T 9B
Basketball BraunschweigBBTTTTBTBT9T 11B
| Bayern Dựa trên 20 trận | Basketball Braunschweig Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.65 |
| +130 | Hiệu số | -73 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.5 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (12 trận) |
| 23.8 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (12 trận) |
| 22.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (12 trận) |
| 22.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (12 trận) |
| 45.3 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (12 trận) |
| 44.0 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (12 trận) |
| 170.5 | Tổng điểm trung bình | 183.7 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/12 trận |
| 32.2 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (10 trận) |
| 18.6 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 35% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 80% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 49% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 60% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 13.1 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (11 trận) |
| 8.1 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 2.8 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| Bayern Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basketball Braunschweig Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 6B | T · B | 5T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.33 | Ghi được mỗi trận | 93.80 |
| 80.67 | Bị ghi mỗi trận | 96.50 |
| +128 | Hiệu số | -27 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.1 (7 trận) |
| 25.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (7 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (7 trận) |
| 47.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (7 trận) |
| 45.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (7 trận) |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 190.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| 19.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (7 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (6 trận) |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 49% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 12.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (7 trận) |
| 7.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Bayern Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Basketball Braunschweig Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 3B | T · B | 4T 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.25 | Ghi được mỗi trận | 86.20 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.80 |
| +2 | Hiệu số | -46 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.2 (5 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (5 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (5 trận) |
| 42.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.4 (5 trận) |
| 41.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (5 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 177.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 29.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (4 trận) |
| 16.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Bayern Dựa trên 9 trận | BBL (Đức) | Basketball Braunschweig Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 17 |
| 6T 3B | T · B | 8T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 90.78 | Ghi được mỗi trận | 91.76 |
| 77.11 | Bị ghi mỗi trận | 95.06 |
| +123 | Hiệu số | -56 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 23.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (11 trận) |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (11 trận) |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (11 trận) |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (11 trận) |
| 48.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (11 trận) |
| 42.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (11 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 186.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| 35.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (9 trận) |
| 18.1 | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (10 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 11.9 | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (10 trận) |
| 9.4 | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| Bayern Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Basketball Braunschweig |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 2T 5B | T · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 94.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -47 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 181.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 28.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.1 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.6 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.4 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Bayern Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Basketball Braunschweig Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 0T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +32 | Hiệu số | -10 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bayern Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Basketball Braunschweig Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +22 | Hiệu số | -7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BBayern91:107Dubai23/10/2026 01:00 · EuroLeague · SAP Garden
THamburg63:85Bayern18/10/2026 · Cúp Đức
BBesiktas95:87Bayern17/10/2026 00:00 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.93:101Bayern15/10/2026 00:30 · EuroLeagueTChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức)BBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeagueTBayern113:60Oldenburg04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BBayern84:86Partizan Mozzart Bet03/10/2026 01:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeagueTBayern95:61Alba Berlin26/09/2026 20:40 · BBL (Đức)THapoel Tel Aviv84:86Bayern24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTBayern108:72Bamberg20/09/2026 23:00 · BBL (Đức)BBayern77:85Hapoel Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern81:72Lyon-Villeurbanne12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern98:67Bamberg06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBayern81:84Alba Berlin21/06/2026 21:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin71:61Bayern20/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin83:91Bayern18/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBayern79:86Alba Berlin14/06/2026 20:30 · BBL (Đức)TBayern102:94Alba Berlin13/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBasketball Braunschweig75:102Chemnitz18/10/2026 20:00 · Cúp ĐứcBBasketball Braunschweig98:107Ludwigsburg11/10/2026 20:00 · BBL (Đức)TVechta87:93Basketball Braunschweig06/10/2026 01:00 · BBL (Đức)TBasketball Braunschweig83:82Rostock27/09/2026 20:00 · BBL (Đức)TBasketball Braunschweig116:107Trier19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TBremerhaven67:87Basketball Braunschweig10/09/2026 · Cúp Đức
BSyntainics MBC88:78Basketball Braunschweig19/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
BOldenburg93:84Basketball Braunschweig08/05/2026 · BBL (Đức)
TBasketball Braunschweig98:97Ludwigsburg02/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BVechta120:98Basketball Braunschweig24/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TBasketball Braunschweig112:93Syntainics MBC19/04/2026 · BBL (Đức)
TJena82:93Basketball Braunschweig14/04/2026 · BBL (Đức)
BRostock98:78Basketball Braunschweig01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BBasketball Braunschweig73:94Alba Berlin29/03/2026 23:00 · BBL (Đức)BBasketball Braunschweig97:106Trier16/03/2026 00:00 · BBL (Đức)BBayern98:80Basketball Braunschweig11/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BBamberg88:81Basketball Braunschweig07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BBasketball Braunschweig82:87Wurzburg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TFrankfurt87:90Basketball Braunschweig15/02/2026 00:30 · BBL (Đức)Tính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Bayern T
0H
0Basketball Braunschweig T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bayern Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 189 : 142
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayern gặp Basketball Braunschweig tại BBL (Đức) vào 4/11/2026 02:00 UTC+07 tại BMW Park.
Bayern đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Basketball Braunschweig đứng thứ 4.
Bayern thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Basketball Braunschweig thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Bayern thắng 2, Basketball Braunschweig thắng 0, hòa 0.
Bayern · Trận trước: Rostock vs Bayern (1/11) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Bayern (6/11)
Basketball Braunschweig · Trận trước: Basketball Braunschweig vs Wurzburg (1/11) · Trận tiếp theo: Bonn vs Basketball Braunschweig (8/11)
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Alba Berlin vs Phoenix Hagen
- Rostock vs Ulm
- Trier vs Bamberg
- Vechta vs Chemnitz
- Bonn vs Basketball Braunschweig
- Syntainics MBC vs Frankfurt
- Ludwigsburg vs Oldenburg
- Wurzburg vs Bayern
- Jena vs Hamburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.