Ngôn ngữ

Al-Faisaly vs Al-Kholood Club

Chi tiết trận đấu
Al-FaisalyChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Al-Kholood ClubĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 20:21
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFernando Pacheco
2DYaseen Barnawi
4DAbdoulaye Seck
5DAndrei Girotto
50DMohammed Al-Shanqiti
8MFlávio
6MEid Al Muwallad
20MJaime Seoane
10FThéo Bongonda
19FAlexandre Mendy
24FAbdulaziz Al Bishi
Dự bị 9
13FChristian Bassogog
14FAbdullah Almogren
87DAbdullah Bin Subayt
88DSaud Haddad
3DKhalid Al-Harbi
26GMohammed Al-Hasawi
70DMohammed Jahfali
77MAbdulrahman Al-Shereaf
47FFaisal Al Fahad
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
48GMuhannad Al-Yahya
15DRamzi Sawlan
8DSeydouba Cisse
25DMansour Camara
38DShaquille Riley Pinas
26MYaseen Al-Zubaidi
39MAbdulrahman Al-Dosari
6MJohn Buckley
11MCoba Da Costa
10FIker Kortajarena
22FJulien Domingues
Dự bị 9
70MMuhammad Sawan
77FAntoin Loic Essomba
47DAbdulrahman Al Obaid
30GMohammed Mazyad Alshammari
7DSultan Al Shehri
67MMohammed Al-Rashidi
41MIbrahem Barabaa
24DAdi
27FAbdullah Al Ajyan
Huấn luyện viên Des Buckingham
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 15/10 22:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al-Faisaly213
Al-Kholood Club202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngAlexandre Mendy
  2. 17'Thẻ vàngAndrei Girotto
  3. 19'Bàn thắngShaquille Riley Pinas
  4. 45'Bàn thắngJulien DominguesKiến tạo: Ramzi Sawlan
  5. 45+4'Bàn thắngAlexandre MendyKiến tạo: Flávio
  6. 61'Thay ngườiAbdullah AlmogrenRa sân: Jaime Seoane
  7. 61'Thay ngườiChristian BassogogRa sân: Théo Bongonda
  8. 64'Thay ngườiAntoin Loic EssombaRa sân: Abdulrahman Al-Dosari
  9. 64'Thay ngườiMuhammad SawanRa sân: Yaseen Al-Zubaidi
  10. 70'Đá hỏng phạt đềnJulien Domingues
  11. 76'Thay ngườiAbdullah Bin SubaytRa sân: Eid Al Muwallad
  12. 84'Thẻ vàngRamzi Sawlan
  13. 85'Bàn thắngAlexandre MendyKiến tạo: Abdullah Almogren
  14. 90'Thay ngườiKhalid Al-HarbiRa sân: Alexandre Mendy
  15. 90'Thay ngườiSaud HaddadRa sân: Mohammed Al-Shanqiti
  16. 90'Thay ngườiAbdulrahman Al ObaidRa sân: Ramzi Sawlan
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,78
16Sút18
6Sút trúng đích4
4Phạt góc2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
404Chuyền bóng410
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFernando Pacheco90000007.0
2 · DFYaseen Barnawi90000006.2
4 · DFAbdoulaye Seck90000007.6
5 · DFAndrei Girotto90000106.6
8 · MFFlávio90010008.3
24 · FWAbdulaziz Al Bishi90002006.3
19 · FWAlexandre Mendy89305009.7
50 · DFMohammed Al-Shanqiti89001006.2
6 · MFEid Al Muwallad76000006.6
10 · FWThéo Bongonda61000007.0
20 · MFJaime Seoane61001006.3
13 · FW · Dự bịChristian Bassogog29000006.9
14 · FW · Dự bịAbdullah Almogren29011007.3
87 · DF · Dự bịAbdullah Bin Subayt14001007.0
3 · DF · Dự bịKhalid Al-Harbi100000—
88 · DF · Dự bịSaud Haddad100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFJohn Buckley90000007.3
8 · DFSeydouba Cisse90000006.9
10 · FWIker Kortajarena90002006.5
11 · MFCoba Da Costa90002007.0
22 · FWJulien Domingues90104006.0
25 · DFMansour Camara90000007.0
38 · DFShaquille Riley Pinas90102007.9
48 · GKMuhannad Al-Yahya90000005.6
15 · DFRamzi Sawlan89010107.2
26 · MFYaseen Al-Zubaidi64002006.3
39 · MFAbdulrahman Al-Dosari64000006.3
70 · MF · Dự bịMuhammad Sawan26000006.3
77 · FW · Dự bịAntoin Loic Essomba26000006.9
47 · DF · Dự bịAbdulrahman Al Obaid10000006.6
Tính đến 15/10 22:47

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:21

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,12Hòa3,45Đội khách2,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,423,12Hòa3,533,45Đội khách2,112,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 20:213,12▲3,45▲2,27▼
15/10 19:533,013,31▼2,41▲
15/10 18:563,01▼3,32▼2,40▲
15/10 18:263,063,33▼2,37▲
15/10 17:003,06▼3,37▲2,35▲
15/10 16:313,29▼3,34▼2,24▲
15/10 15:353,40▼3,60▲2,09▼
15/10 15:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 15:08 Đầu tiên3,423,532,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,123,452,27
Betfair3,103,202,25
bet3653,003,102,20
Marathon2,883,182,19
1xBet3,013,322,29
Betano3,053,302,40
BetVictor3,003,132,25
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,66Đội khách -0.52,27Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,761,66Đội khách2,112,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 20:21Thay đổi mốc · 0 → 0.5
15/10 20:211,66▲2,27▼
15/10 19:531,59▼2,41▲
15/10 18:561,60▼2,40▲
15/10 18:261,61▼2,37▲
15/10 17:001,62▼2,35▲
15/10 16:311,68▼2,24▲
15/10 15:351,78▲2,09▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 15:08 Đầu tiên1,762,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,662,27
bet3651,582,35
Betano1,622,37
BetVictor1,562,23
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,05Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,922,05Xỉu1,921,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 20:212,05▼1,79▲
15/10 19:532,15▲1,72▼
15/10 18:262,13▲1,73▼
15/10 17:002,08▼1,76▲
15/10 16:312,11▲1,74▼
15/10 15:351,85▼1,99▲
15/10 15:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 15:08 Đầu tiên1,921,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,051,79
Betfair2,001,73
bet3652,101,70
Marathon1,991,70
1xBet2,031,73
Betano2,071,80
BetVictor2,011,69
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,731,75Không2,101,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 20:211,75▼1,95▲
15/10 19:531,95▲1,75▼
15/10 17:581,85▼1,85▼
15/10 16:311,87▲1,90▼
15/10 15:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
15/10 15:08 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,751,95
bet3651,801,91
Marathon1,781,88
1xBet1,781,91
Betano1,781,98
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Al-FaisalyTất cảAl-Kholood Club
9Trận9
1Thắng3
4Hòa3
4Thua3
10Bàn thắng14
17Bàn thua18
Al-FaisalyChủ nhàAl-Kholood Club
5Trận4
1Thắng3
2Hòa0
2Thua1
5Bàn thắng8
8Bàn thua9
Al-FaisalyĐội kháchAl-Kholood Club
4Trận5
0Thắng0
2Hòa3
2Thua2
5Bàn thắng6
9Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
1.11Bàn thắng mỗi trận1.56
1.89Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
Al-FaisalyTất cảAl-Kholood Club
9Trận9
1Thắng3
4Hòa3
4Thua3
10Bàn thắng14
17Bàn thua18
Al-FaisalyChủ nhàAl-Kholood Club
5Trận4
1Thắng3
2Hòa0
2Thua1
5Bàn thắng8
8Bàn thua9
Al-FaisalyĐội kháchAl-Kholood Club
4Trận5
0Thắng0
2Hòa3
2Thua2
5Bàn thắng6
9Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
1.11Bàn thắng mỗi trận1.56
1.89Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Libya)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 21/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-FaisalyBHHBHBBTTT12T 4H 4B
Al-Kholood ClubBBTHTHTHHB6T 8H 6B
Al-Faisaly
Dựa trên 20 trận
Al-Kholood Club
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 4H 4BT · H · B6T 8H 6B
60%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa40%
2.10Ghi được mỗi trận1.20
1.10Bị ghi mỗi trận1.85
+20Hiệu số-13
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
0.94 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
1.87 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
7.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận9.9
2.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
48% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
2.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.3
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
9.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5
Al-Faisaly
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Kholood Club
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 3H 2BT · H · B3T 4H 2B
55%Tỷ lệ thắng33%
27%Tỷ lệ hòa44%
1.91Ghi được mỗi trận1.33
1.00Bị ghi mỗi trận1.78
+10Hiệu số-4
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
18%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.99 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
1.35 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
8.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.9
2.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6
50% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
2.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
9.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
Al-Faisaly
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Kholood Club
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 1H 2BT · H · B3T 4H 4B
67%Tỷ lệ thắng27%
11%Tỷ lệ hòa36%
2.33Ghi được mỗi trận1.09
1.22Bị ghi mỗi trận1.91
+10Hiệu số-9
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
11%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.88 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25
2.56 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
5.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận10.0
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
1.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8
Al-Faisaly
Dựa trên 7 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Kholood Club
Dựa trên 20 trận
7Trận20
0T 3H 4BT · H · B6T 8H 6B
0%Tỷ lệ thắng30%
43%Tỷ lệ hòa40%
0.71Ghi được mỗi trận1.20
1.86Bị ghi mỗi trận1.85
-8Hiệu số-13
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
43%Tỷ lệ không ghi bàn35%
0.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
1.87Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
7.3Số cú sút mỗi trận9.9
2.7Sút trúng đích mỗi trận3.5
48%Kiểm soát bóng trung bình47%
2.1Phạt góc mỗi trận4.3
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.1
9.6Phạm lỗi mỗi trận10.5
Al-Faisaly
Dựa trên 13 trận
Hạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Kholood Club
13Trận—
12T 1H 0BT · H · B—
92%Tỷ lệ thắng—
8%Tỷ lệ hòa—
2.85Ghi được mỗi trận—
0.69Bị ghi mỗi trận—
+28Hiệu số—
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
HAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl-Faisaly4:0Al-Batin15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:0Al Jabalain02/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly3:0Al Taee15/04/2026 23:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al Jubail Club02/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al-Ula26/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly4:1Al Anwar15/02/2026 19:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
BAl-Riyadh2:0Al-Kholood Club14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumTAl-Kholood Club2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)09/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Fayha2:2Al-Kholood Club03/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl-Kholood Club3:1Al-Ahli SC29/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Ittihad (Libya)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
HAl-Kholood Club0:0Al Fateh22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ahli SC3:0Al-Kholood Club17/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club0:0Al Okhdood12/05/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Libya)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club1:1Al Fayha01/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal6:0Al-Kholood Club09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club2:2Al-Khaleej03/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:1Al-Kholood Club13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 20/10 02:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Al-Faisaly T
1H
2Al-Kholood Club T
1.8Trung bình tổng điểm
Al-Faisaly Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 5
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 08/10 20:40

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fernando Pacheco90091 phút7.19
GK26Mohammed Al Hasawi-----
DF4Abdoulaye Seck91091 phút6.81
DF5Girotto Andrei91191 phút7.43
DF50Mohammed Al Shanqiti90080 phút6.39
DF2Yaseen Barnawi60080 phút6.70
DF3Khalid Al Harbi60048 phút6.20
DF88Saud Haddad60112 phút6.58
DF70Mohammed Jahfali40048 phút6.83
DF87Abdullah Subayt40038 phút6.58
DF82Hussain Al Zarie20030 phút6.60
MF20Jaime Seoane90278 phút6.87
MF77Abdulrahman Al Shereaf80164 phút6.81
MF6Eid Al Muwallad80053 phút6.54
MF8Flavio50181 phút7.10
MF95Ayman Fallatah50019 phút6.58
MF18Mohammed Al Aqeel-----
MF25Moayad Saleem-----
FW19Alexandre Mendy95191 phút7.20
FW13Christian Bassogog91171 phút7.01
FW10Theo Bongonda72062 phút7.01
FW24Abdulaziz Al Bishi40048 phút6.45
FW14Abdullah Al Mogren40146 phút6.55
FW7Yousef Al Shammari30019 phút6.57
FW11Andre-Jordy Ella20016 phút6.50
FW37Wael Kadan1008 phút6.50
FW28Dayo Joyce-----
FW71Ahmed Abdu-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1M. Yousef Hamed Abdullah80090 phút6.56
GK48Muhannad Al Yahya10090 phút5.60
GK30Mohammed Al Shammari-----
DF25Mansou Camara90190 phút6.70
DF38Shaquille Pinas82190 phút6.80
DF15Ramzi Solan80284 phút6.90
DF5Edgaras Utkus71190 phút7.54
DF7Sultan Al Shehri40021 phút6.00
DF47Abdulrahman Al Obaid30035 phút6.67
DF24Adi20032 phút6.20
DF23Yazan Madani2006 phút6.50
DF24Odai Abdulghani-----
MF8Seydouba Cisse90090 phút7.18
MF10Iker Kortajarena94177 phút6.67
MF39Abdulrahman Al Dawsari91041 phút6.68
MF6John Buckley80188 phút6.97
MF67Mohammed Al Rashidi30010 phút6.25
MF52Rakan Jaman-----
MF86Khalid Hazazi-----
FW11Coba da Costa90287 phút6.92
FW22Julien Domingues94279 phút6.76
FW70Mohammed Sawan81134 phút6.69
FW26Yaseen Al Zubaidi40031 phút6.60
FW77Antoin Loic Essomba30034 phút6.57
FW99Guga10034 phút6.50
FW17Adam Berry-----
FW18Ramiro Enrique-----
FW27Abdullah Al Ajian-----
FW41Ibrahem Barabaa-----
FW77Loic Essomba-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al-FaisalyKhông có dữ liệu
Al-Kholood ClubHuấn luyện viên Des Buckingham
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo