Al-Faisaly vs Al-Kholood Club
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Fernando Pacheco |
| 2 | D | Yaseen Barnawi |
| 4 | D | Abdoulaye Seck |
| 5 | D | Andrei Girotto |
| 50 | D | Mohammed Al-Shanqiti |
| 8 | M | Flávio |
| 6 | M | Eid Al Muwallad |
| 20 | M | Jaime Seoane |
| 10 | F | Théo Bongonda |
| 19 | F | Alexandre Mendy |
| 24 | F | Abdulaziz Al Bishi |
| 13 | F | Christian Bassogog |
| 14 | F | Abdullah Almogren |
| 87 | D | Abdullah Bin Subayt |
| 88 | D | Saud Haddad |
| 3 | D | Khalid Al-Harbi |
| 26 | G | Mohammed Al-Hasawi |
| 70 | D | Mohammed Jahfali |
| 77 | M | Abdulrahman Al-Shereaf |
| 47 | F | Faisal Al Fahad |
| 48 | G | Muhannad Al-Yahya |
| 15 | D | Ramzi Sawlan |
| 8 | D | Seydouba Cisse |
| 25 | D | Mansour Camara |
| 38 | D | Shaquille Riley Pinas |
| 26 | M | Yaseen Al-Zubaidi |
| 39 | M | Abdulrahman Al-Dosari |
| 6 | M | John Buckley |
| 11 | M | Coba Da Costa |
| 10 | F | Iker Kortajarena |
| 22 | F | Julien Domingues |
| 70 | M | Muhammad Sawan |
| 77 | F | Antoin Loic Essomba |
| 47 | D | Abdulrahman Al Obaid |
| 30 | G | Mohammed Mazyad Alshammari |
| 7 | D | Sultan Al Shehri |
| 67 | M | Mohammed Al-Rashidi |
| 41 | M | Ibrahem Barabaa |
| 24 | D | Adi |
| 27 | F | Abdullah Al Ajyan |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Faisaly | 2 | 1 | 3 |
| Al-Kholood Club | 2 | 0 | 2 |
- 7'Bàn thắngAlexandre Mendy
- 17'Thẻ vàngAndrei Girotto
- 19'Bàn thắngShaquille Riley Pinas
- 45'Bàn thắngJulien DominguesKiến tạo: Ramzi Sawlan
- 45+4'Bàn thắngAlexandre MendyKiến tạo: Flávio
- 61'Thay ngườiAbdullah AlmogrenRa sân: Jaime Seoane
- 61'Thay ngườiChristian BassogogRa sân: Théo Bongonda
- 64'Thay ngườiAntoin Loic EssombaRa sân: Abdulrahman Al-Dosari
- 64'Thay ngườiMuhammad SawanRa sân: Yaseen Al-Zubaidi
- 70'Đá hỏng phạt đềnJulien Domingues
- 76'Thay ngườiAbdullah Bin SubaytRa sân: Eid Al Muwallad
- 84'Thẻ vàngRamzi Sawlan
- 85'Bàn thắngAlexandre MendyKiến tạo: Abdullah Almogren
- 90'Thay ngườiKhalid Al-HarbiRa sân: Alexandre Mendy
- 90'Thay ngườiSaud HaddadRa sân: Mohammed Al-Shanqiti
- 90'Thay ngườiAbdulrahman Al ObaidRa sân: Ramzi Sawlan
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:21Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,12Hòa3,45Đội khách2,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,42→3,12Hòa3,53→3,45Đội khách2,11→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 20:21 | 3,12▲ | 3,45▲ | 2,27▼ |
| 15/10 19:53 | 3,01 | 3,31▼ | 2,41▲ |
| 15/10 18:56 | 3,01▼ | 3,32▼ | 2,40▲ |
| 15/10 18:26 | 3,06 | 3,33▼ | 2,37▲ |
| 15/10 17:00 | 3,06▼ | 3,37▲ | 2,35▲ |
| 15/10 16:31 | 3,29▼ | 3,34▼ | 2,24▲ |
| 15/10 15:35 | 3,40▼ | 3,60▲ | 2,09▼ |
| 15/10 15:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:08 Đầu tiên | 3,42 | 3,53 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,12 | 3,45 | 2,27 |
| Betfair | 3,10 | 3,20 | 2,25 |
| bet365 | 3,00 | 3,10 | 2,20 |
| Marathon | 2,88 | 3,18 | 2,19 |
| 1xBet | 3,01 | 3,32 | 2,29 |
| Betano | 3,05 | 3,30 | 2,40 |
| BetVictor | 3,00 | 3,13 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,66Đội khách -0.52,27Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,76→1,66Đội khách2,11→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 20:21 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 15/10 20:21 | 1,66▲ | 2,27▼ |
| 15/10 19:53 | 1,59▼ | 2,41▲ |
| 15/10 18:56 | 1,60▼ | 2,40▲ |
| 15/10 18:26 | 1,61▼ | 2,37▲ |
| 15/10 17:00 | 1,62▼ | 2,35▲ |
| 15/10 16:31 | 1,68▼ | 2,24▲ |
| 15/10 15:35 | 1,78▲ | 2,09▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:08 Đầu tiên | 1,76 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66 | 2,27 |
| bet365 | 1,58 | 2,35 |
| Betano | 1,62 | 2,37 |
| BetVictor | 1,56 | 2,23 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,05Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,92→2,05Xỉu1,92→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 20:21 | 2,05▼ | 1,79▲ |
| 15/10 19:53 | 2,15▲ | 1,72▼ |
| 15/10 18:26 | 2,13▲ | 1,73▼ |
| 15/10 17:00 | 2,08▼ | 1,76▲ |
| 15/10 16:31 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 15/10 15:35 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 15/10 15:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 15:08 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,79 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,99 | 1,70 |
| 1xBet | 2,03 | 1,73 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,75Không2,10→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 20:21 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 15/10 19:53 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 15/10 17:58 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 15/10 16:31 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 15:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 15/10 15:08 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,78 | 1,88 |
| 1xBet | 1,78 | 1,91 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al-Faisaly | Tất cả | Al-Kholood Club |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 14 |
| 17 | Bàn thua | 18 |
| Al-Faisaly | Chủ nhà | Al-Kholood Club |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Al-Faisaly | Đội khách | Al-Kholood Club |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| 1.89 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Faisaly | Tất cả | Al-Kholood Club |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 14 |
| 17 | Bàn thua | 18 |
| Al-Faisaly | Chủ nhà | Al-Kholood Club |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Al-Faisaly | Đội khách | Al-Kholood Club |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| 1.89 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 9 | 7 | 1 | 1 | +13 | 22 | TTHTB |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 9 | 6 | 2 | 1 | +8 | 20 | TBTTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 6 | Neom SC | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | BBHTT |
| 7 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 8 | Al Ettifaq | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | BTHHH |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Faisaly Dựa trên 20 trận | Al-Kholood Club Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +20 | Hiệu số | -13 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0.94 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 1.87 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 7.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 2.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 48% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 2.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 9.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Al-Faisaly Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Kholood Club Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +10 | Hiệu số | -4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.99 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 1.35 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 8.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 2.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 2.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 9.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Al-Faisaly Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Kholood Club Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +10 | Hiệu số | -9 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.88 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 2.56 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 5.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 46% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 1.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Al-Faisaly Dựa trên 7 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Kholood Club Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 0T 3H 4B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -8 | Hiệu số | -13 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 1.87 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 7.3 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 2.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Al-Faisaly Dựa trên 13 trận | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Kholood Club |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 12T 1H 0B | T · H · B | — |
| 92% | Tỷ lệ thắng | — |
| 8% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.85 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.69 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +28 | Hiệu số | — |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Faisaly đã gặp Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 15/10/2026 20:40 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Faisaly 3-2 Al-Kholood Club.
Al-Faisaly đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Al-Kholood Club đứng thứ 9.
Al-Faisaly thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Kholood Club thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Al-Faisaly thắng 1, Al-Kholood Club thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.12 · 3.45 · 2.27.
Đội hình Al-Faisaly có Théo Bongonda, Alexandre Mendy, Abdulaziz Al Bishi.
Đội hình Al-Kholood Club có Coba Da Costa, Iker Kortajarena, Julien Domingues.
Al-Faisaly · Trận trước: Al-Faisaly vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (11/9) · Trận tiếp theo: Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly (20/10)
Al-Kholood Club · Trận trước: Al-Kholood Club vs Al Qadsiah (9/10) · Trận tiếp theo: Al-Kholood Club vs Al Ettifaq (24/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Hazem vs Al Fateh
- Al Qadsiah vs Abha
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Chưa có bài viết nào.