Ngôn ngữ

Yomiuri Giants vs Yokohama DeNA BayStars

Chi tiết trận đấu
Yomiuri GiantsChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Yokohama DeNA BayStarsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 11:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: NPB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Chốt haiYoshikawa Naoki.241111
2Ngoại sân giữaMatsumoto Go.274325
3Du kíchIzuguchi Yuta.264849
4Chốt mộtBobby Dalbec.2522581
5Cầu thủ bắt bóngOhshiro Takumi.2601043
6Ngoại sân tráiMaru Yoshihiro.220321
7Chốt baRichard Sunagawa.17637
8Ngoại sân phảiHirayama Kota.248311
9Cầu thủ ném bóngInoue Haruto.05302
Mùa này
Pitcher khởi đầuInoue HarutoNém trái
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: NPB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân tráiWatarai Ryuki.274951
2Chốt haiMaki Shugo.2833075
3Chốt mộtTsutsugoh Yoshitomo.2602049
4Ngoại sân phảiJerar Encarnacion.2931139
5Chốt baMiyazaki Toshiro.2541144
6Cầu thủ bắt bóngFuruichi Takeru.35915
7Du kíchNaruse Syuto.26108
8Ngoại sân giữaEbina Tatsuo.240527
9Cầu thủ ném bóngAzuma Katsuki———
Mùa này
Pitcher khởi đầuAzuma KatsukiNém trái
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
NPB chính thức · Tính đến 10/10 14:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 6 : 4Lỗi 0 : 0
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Yomiuri Giants1000000001
Yokohama DeNA BayStars1000000012
Cú đánh an toàn 6-4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: NPB
Người đánh bóng 12 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1Yoshikawa Naoki42—0——
Số 2Matsumoto Go31—0——
Số 3Izuguchi Yuta31—1——
Số 4Bobby Dalbec40—0——
Số 5Ohshiro Takumi41—0——
Số 6Maru Yoshihiro30—0——
Số 7Richard Sunagawa30—0——
Số 8Hirayama Kota31—0——
Số 9Inoue Haruto10—0——
Sasaki Shunsuke00—0——
Sasahara Misaki10—0——
Raidel Martinez00—0——
Người ném bóng 2 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátInoue Haruto8311010—
Raidel Martinez111101B
Người đánh bóng 12 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1Watarai Ryuki41—1——
Số 2Maki Shugo41—1——
Số 3Tsutsugoh Yoshitomo40—0——
Số 4Jerar Encarnacion30—0——
Số 5Miyazaki Toshiro32—0——
Số 6Furuichi Takeru30—0——
Số 7Naruse Syuto30—0——
Số 8Ebina Tatsuo30—0——
Số 9Azuma Katsuki20—0——
Hamachi Masumi00—0——
Katsumata Atsushi10—0——
Sean Reynolds00—0——
Người ném bóng 3 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátAzuma Katsuki751102—
Hamachi Masumi100000T
Sean Reynolds110000SV

Pitcher khởi đầu

Nguồn NPB
Chủ nhà · Yomiuri GiantsInoue HarutoNém trái
Đội khách · Yokohama DeNA BayStarsAzuma KatsukiNém trái
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.02ERA2.40
0.98WHIP1.02
147Inning161⅓
146Strikeout120
10-8Thắng - Thua12-6
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.71ERA2.42
1.05WHIP1.07
73Inning89⅓
75Strikeout65
4-3Thắng - Thua8-2
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
1.43ERA2.34
0.93WHIP0.95
69Inning73
64Strikeout55
6-4Thắng - Thua4-4
Lần ra sân gần đây Inoue Haruto
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Yokohama DeNA BayStars Đối thủ chưa ra sân
Lần ra sân gần đây Azuma Katsuki
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Yomiuri Giants Đối thủ chưa ra sân

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

NPB chính thức · Tính đến 10/10 11:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,04Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,112,04Đội khách1,801,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 11:532,04▲1,85▼
10/10 11:262,02▼1,88▲
10/10 10:292,03▼1,86▲
10/10 10:002,05▲1,85
10/10 09:332,04▼1,85▲
10/10 07:402,06▲1,84▼
10/10 05:222,05▼1,85▲
10/10 02:412,06▼1,84▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 00:242,07▼1,83
09/10 21:112,08▼1,83▲
09/10 17:412,111,81▲
09/10 15:34 Đầu tiên2,111,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,041,85
Betfair2,001,73
bet3651,951,74
Marathon1,931,78
1xBet2,011,86
Betano2,051,72
BetVictor1,951,75
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,49Đội khách -1.52,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,521,49Đội khách2,632,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 11:531,49▲2,74▼
10/10 11:261,482,76▲
10/10 10:571,48▼2,75▲
10/10 10:291,49▼2,74▲
10/10 09:331,502,72▲
10/10 07:401,502,70▼
10/10 05:221,502,72▲
10/10 02:411,50▼2,70▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 00:511,512,69▲
10/10 00:241,512,68▲
09/10 21:111,51▼2,67▲
09/10 17:411,522,64▲
09/10 15:34 Đầu tiên1,522,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,492,74
Betfair1,442,63
bet3651,442,65
Marathon1,412,64
1xBet1,482,77
Betano1,502,52
BetVictor1,452,40
Tài/Xỉu5Tài 52,06Xỉu 51,81Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,862,06Xỉu1,991,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 11:532,06▲1,81▼
10/10 11:262,03▼1,83▲
10/10 10:572,04▲1,82▼
10/10 10:292,01▲1,85
10/10 10:002,00▲1,85▼
10/10 07:401,961,88▼
10/10 05:221,96▲1,89▼
10/10 00:511,94▲1,91▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 00:241,93▲1,93▼
09/10 21:111,90▲1,95▼
09/10 17:411,88▲1,97▼
09/10 15:34 Đầu tiên1,861,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 5Xỉu 5
Pinnacle2,061,81
bet3651,951,74
Marathon1,981,70
1xBet1,981,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: NPB
Yomiuri GiantsTất cảYokohama DeNA BayStars
143Trận143
76Thắng71
3Hòa3
64Thua69
.543Tỷ lệ thắng.507
.234Tỷ lệ đánh bóng an toàn.246
.644OPS.684
103Home run125
486Điểm ghi được557
.297Tỷ lệ lên chốt.310
.348Tỷ lệ slugging.374
1098Cú đánh trúng1192
384Walk389
99Lần cướp chốt50
1172Strikeout1172
1088Cú đánh an toàn phải nhận1142
98Home run phải nhận103
444Điểm thua512
2.80ERA3.27
1.18WHIP1.24
Yomiuri GiantsChủ nhàYokohama DeNA BayStars
74Trận71
39Thắng38
2Hòa3
33Thua30
.542Tỷ lệ thắng.559
.238Tỷ lệ đánh bóng an toàn.246
53Home run60
239Điểm ghi được283
566Cú đánh trúng591
193Walk211
44Lần cướp chốt25
623Strikeout611
553Cú đánh an toàn phải nhận577
59Home run phải nhận50
226Điểm thua265
2.82ERA3.24
1.15WHIP1.27
Yomiuri GiantsĐội kháchYokohama DeNA BayStars
70Trận75
37Thắng37
1Hòa0
32Thua38
.536Tỷ lệ thắng.493
.229Tỷ lệ đánh bóng an toàn.241
51Home run70
249Điểm ghi được275
539Cú đánh trúng615
194Walk177
53Lần cướp chốt26
558Strikeout599
542Cú đánh an toàn phải nhận570
43Home run phải nhận54
221Điểm thua242
2.82ERA3.16
1.21WHIP1.20
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
Miền Trung 6 đội
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hanshin Tigers14379262.560—
2Yomiuri Giants14376364.543+42
3Yokohama DeNA BayStars14371369.507+45
4Hiroshima Toyo Carp14361478.439-89
5Tokyo Yakult Swallows14361280.433—
6Chunichi Dragons14360281.426-16
Thái Bình Dương 6 đội
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Fukuoka S. Hawks14391349.650+255
2Seibu Lions14379460.568+39
3Nippon Ham Fighters14378362.557+62
4Orix Buffaloes14365276.461-122
5Chiba Lotte Marines14363377.450-94
6Rakuten Gold. Eagles14358184.408-82
NPB chính thức · Tính đến 09/10 16:10
Nhánh đấu
Vòng đầu Climax Series
Seibu Lions1
Nippon Ham Fighters2
Loạt đấu 1-2Đi tiếp Nippon Ham Fighters
Yomiuri Giants0
Yokohama DeNA BayStars2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Yokohama DeNA BayStars
Vòng chung kết Climax Series
Fukuoka S. Hawks5
Nippon Ham Fighters0
Loạt đấu 5-0Fukuoka S. Hawks có lợi thế 2 trận thắng · đội đầu tiên đạt 5 trận thắngĐi tiếp Fukuoka S. Hawks
Hanshin Tigers1
Yokohama DeNA BayStars3
Loạt đấu 1-3Hanshin Tigers có lợi thế 1 trận thắng · đội đầu tiên đạt 4 trận thắngĐi tiếp —
Tính đến 17/10 00:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Yomiuri GiantsBBHTTBBTBT10T 1H 9B
Yokohama DeNA BayStarsTTBBBTTTBB14T 0H 6B
Yomiuri Giants
Dựa trên 20 trận
Yokohama DeNA BayStars
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 1H 9BT · H · B14T 0H 6B
50%Tỷ lệ thắng70%
5%Tỷ lệ hòa0%
3.20Ghi được mỗi trận4.60
2.70Bị ghi mỗi trận2.80
+10Hiệu số+36
2/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
7.0Số cú đánh trúng mỗi trận8.8 (19 trận)
0.5Số lỗi mỗi trận0.5 (19 trận)
1.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.9 (19 trận)
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.8 (19 trận)
0.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.5 (19 trận)
0.8Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.9 (19 trận)
5.9Tổng điểm trung bình7.4
30%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm35%
Yomiuri Giants
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYokohama DeNA BayStars
Dựa trên 14 trận
10Trận14
8T 0H 2BT · H · B10T 0H 4B
80%Tỷ lệ thắng71%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.60Ghi được mỗi trận4.93
1.60Bị ghi mỗi trận2.79
+30Hiệu số+30
1/10 trậnTrận không ghi điểm0/14 trận
7.0Số cú đánh trúng mỗi trận8.6 (13 trận)
0.1Số lỗi mỗi trận0.4 (13 trận)
1.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.4 (13 trận)
0.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.8 (13 trận)
0.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.0 (13 trận)
0.6Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.8 (13 trận)
6.2Tổng điểm trung bình7.7
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm36%
Yomiuri Giants
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnYokohama DeNA BayStars
Dựa trên 6 trận
10Trận6
2T 1H 7BT · H · B4T 0H 2B
20%Tỷ lệ thắng67%
10%Tỷ lệ hòa0%
1.80Ghi được mỗi trận3.83
3.80Bị ghi mỗi trận2.83
-20Hiệu số+6
1/10 trậnTrận không ghi điểm0/6 trận
6.9Số cú đánh trúng mỗi trận9.3
0.9Số lỗi mỗi trận0.7
0.5Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.0
2.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.8
0.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)2.5
1.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.2
5.6Tổng điểm trung bình6.7
40%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm33%
Trận gần đây
Tính đến 16/10 18:53

Đối đầu

Cùng mùa giải · 25 trận
13Yomiuri Giants T
0H
12Yokohama DeNA BayStars T
6.8Trung bình tổng điểm
Yomiuri Giants Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
83 : 86
Sân nhà
7T 0H 5B
Sân khách
6T 0H 7B
BYokohama DeNA BayStars13:2Yomiuri Giants15/09/2026 16:00 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars4:3Yomiuri Giants14/09/2026 16:00 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars5:0Yomiuri Giants13/09/2026 16:00 · NPB 2026TYomiuri Giants4:3Yokohama DeNA BayStars01/09/2026 16:00 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars1:0Yomiuri Giants19/08/2026 15:45 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars4:3Yomiuri Giants18/08/2026 15:45 · NPB 2026TYomiuri Giants6:0Yokohama DeNA BayStars31/07/2026 16:00 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars11:6Yomiuri Giants10/07/2026 16:15 · NPB 2026TYomiuri Giants1:0Yokohama DeNA BayStars17/05/2026 12:00 · NPB 2026TYomiuri Giants4:3Yokohama DeNA BayStars16/05/2026 12:00 · NPB 2026TYomiuri Giants2:0Yokohama DeNA BayStars15/05/2026 16:00 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars2:1Yomiuri Giants24/04/2026 16:00 · NPB 2026TYomiuri Giants3:2Yokohama DeNA BayStars05/04/2026 12:00 · NPB 2026TYomiuri Giants8:4Yokohama DeNA BayStars04/04/2026 12:00 · NPB 2026
Tính đến 09/10 03:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 75 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn NPB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Bobby Dalbec.252124.7722581
Izuguchi Yuta.264120.728849
Urata Shunsuke.271114.642027
Matsumoto Go.274115.661325
Sasaki Shunsuke.25388.7171039
Ohshiro Takumi.26089.7581043
Trey Cabbage.23581.6801329
Kishida Yukinori.23943.622415
Yoshikawa Naoki.24142.586111
Masuda Riku.23639.652616
Sakamoto Hayato.17527.565519
Nakayama Raito.19127.525216
Maru Yoshihiro.22027.688321
Ishizuka Yusei.21625.58709
Hirayama Kota.24830.683311
Sasahara Misaki.21221.611215
Kadowaki Makoto.16410.45705
Kohama Yuto.20011.56319
Inoue Haruto.0532.12602
Richard Sunagawa.1766.78837
Takemaru Kazuyuki.0632.18102
Julian Tima.0913.18200
Chinen Taisei.2768.58602
Asano Shogo.1855.54711
Forrest Whitley.0451.17001
Tanaka Masahiro.0000.00000
Ogasawara Shinnosuke.2385.66702
Suzuki Yamato.2635.68005
Kai Takuya.1002.54322
Minakawa Gakuto.1583.35800
Yamase Shinnosuke.2004.60012
Masuda Daiki.2504.50000
Kobayashi Seiji.0771.35400
Okada Yuki.1431.39301
Hagio Masaya.0000.14300
Utsunomiya Kisara.50011.00000
Yuasa Dai.0000.00000
Kohri Takuya—————
Aramaki Yu—————
Fujii Kensho—————
Mitsuka Rui—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Inoue Haruto2.020.9810-8147146
Takemaru Kazuyuki3.271.2711-9126⅔142
Forrest Whitley2.311.033-481⅔97
Togo Shosei2.481.025-38082
Tanaka Masahiro3.421.424-468⅓49
Ogasawara Shinnosuke2.310.985-466⅓54
Norimoto Takahiro4.721.513-46143
Nishidate Yuhi3.001.262-45765
Tanaka Eito1.521.143-353⅓32
Akahoshi Yuji2.891.236-45336
Raidel Martinez1.380.825-452⅓56
Hotta Kenshin1.130.971-24027
Morita Shunya3.381.180-14033
Nakagawa Kota2.560.983-138⅔40
Spencer Howard1.931.153-337⅓42
Funabasama Hiromasa2.291.104-135⅓26
Bryan Mata2.651.262-13438
Yamasaki Iori4.591.471-133⅓26
Ota Taisei2.150.721-129⅓33
Tawa Ren1.911.200-028⅓18
Shiroki Yamato2.281.081-027⅔23
Mataki Teppei4.802.001-1159
Izumi Keisuke2.451.360-014⅔9
Kitaura Ryuji8.031.540-012⅓8
Elvis Luciano5.251.420-11210
Takanashi Yuhei2.702.001-01013
Heinai Ryuta1.041.270-08⅔4
Ishikawa Tatsuya14.732.590-07⅓5
Miyahara Shunsuke2.082.081-04⅓3
Yamada Ryusei——0-031
Yamashiro Kyohei——0-021
Alberto Baldonado——0-01⅓1
Matsuura Keito—————
Yokogawa Kai—————
Danh sách cầu thủ 75 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn NPB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Sano Keita.262123.719855
Watarai Ryuki.274129.714951
Maki Shugo.283119.9273075
Tsutsugoh Yoshitomo.26088.8482049
Ebina Tatsuo.24083.652527
Miyazaki Toshiro.25485.7241144
Katsumata Atsushi.28395.669433
Matsuo Shion.24868.653419
Jerar Encarnacion.29370.8151139
Miyashita Asahi.25854.713826
Hayashi Takuma.21437.599221
Cooper Hummel.20927.668518
Mimori Masaki.23531.53609
Kyoda Yota.22026.544111
Tobashira Yasutaka.21622.56818
Ishikami Taiki.19516.50704
Kajiwara Kouki.20313.62015
Naruse Syuto.26118.58208
Furuichi Takeru.35923.88315
Azuma Katsuki.0382.07501
Inoue Tomoya.2059.61926
Ishida Yutaro.0913.18202
Taira Kentaro.0000.09100
Shinogi Kentaro.1744.38200
Ogata Shuto.0912.18200
Kamizato Kazuki.1002.41701
Sekine Taiki.1904.42802
Mori Keito.2503.58302
Oda Koichiro.0000.09100
Kuki Ryuhei.2222.55500
Inoue Kento.0000.00000
Takamizawa Ikumi—0—00
Kato Hibiki—0—00
Mashiko Kyosuke—0—00
Azuma Junpei—————
Tanai Manato—————
Hama Shonosuke—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Azuma Katsuki2.401.0212-6161⅓120
Ishida Yutaro2.911.155-8120⅔117
Taira Kentaro3.301.175-8106⅓109
Ogata Shuto3.291.167-387⅔88
Shinogi Kentaro4.651.385-271⅔57
Sean Reynolds1.590.954-262⅓82
Fukazawa Osuke2.961.345-154⅔37
Ise Hiromu3.021.282-447⅔46
Nakagawa Koh2.451.136-647⅔58
Katayama Hiromi2.641.203-244⅓45
Jose Ruiz3.051.191-241⅓31
Wakamatsu Naoki3.321.340-13833
Takeda Yu4.621.353-43726
Hamachi Masumi1.100.801-032⅔22
Sakamoto Yuya3.261.520-130⅓24
Irie Taisei6.901.730-33031
Yoshino Teruki2.761.231-129⅓30
Miyagi Daita3.451.190-328⅔28
Hansel Marcelino5.081.691-128⅓30
Iwata Masaki2.221.242-028⅓17
Shimada Shunya4.381.381-124⅔19
Yamasaki Yasuaki6.101.450-320⅔22
Ishida Kenta2.701.120-013⅓14
Baba Kosuke3.181.243-111⅓12
Matsumoto Ryoto3.271.090-01114
Fujinami Shintaro6.302.600-11012
Nakagawa Hayate3.861.710-09⅓4
Horioka Hayato7.881.620-087
Osvaldo Bido——1-177
Hashimoto Tatsuya1.351.651-06⅔9
Sasaki Chihaya0.001.001-054
Shoji Haruto——0-153
Takeda Riku——0-121
Shibata Tatsuhiro——0-0⅓0
Ohnuki Shinichi—————
Kozono Kenta—————
Morihara Kohei—————
Sakaguchi Kasuga—————
NPB chính thức · Tính đến 16/10 23:53

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày