Ngôn ngữ

Seibu Lions vs Nippon Ham Fighters

Chi tiết trận đấu
Seibu LionsChủ nhà
1 : 4Tỷ số chung cuộc
Nippon Ham FightersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 11:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: NPB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân phảiAlexander Canario.2471654
2Chốt haiTakizawa Natsuo.276131
3Cầu thủ bắt bóngKojima Taiga.267940
4Chốt mộtTyler Nevin.2652148
5Ngoại sân giữaHasegawa Shinya.2661339
6Ngoại sân tráiHirasawa Taiga.250319
7Người đánh bóng chỉ địnhTonosaki Shuta.16729
8Du kíchGenda Sosuke.218127
9Chốt baWatanabe Seiya.2551248
Mùa này
Pitcher khởi đầuTakeuchi NatsukiNém trái
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: NPB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Chốt baArizono Naoki.227111
2Chốt haiNarama Taiki.249524
3Chốt mộtKiyomiya Kotaro.2372365
4Ngoại sân tráiGunji Yuya.251728
5Người đánh bóng chỉ địnhFranmil Reyes.3133282
6Ngoại sân phảiMannami Chusei.2572155
7Ngoại sân giữaNomura Yuki.2571761
8Cầu thủ bắt bóngShintoh Yuya.211818
9Du kíchYamagata Shu.22705
Mùa này
Pitcher khởi đầuItoh HiromiNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
NPB chính thức · Tính đến 12/10 15:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 5 : 8Lỗi 0 : 1
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Seibu Lions0000100001
Nippon Ham Fighters0101101004
Cú đánh an toàn 5-8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: NPB
Người đánh bóng 9 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1Alexander Canario30—0——
Số 2Takizawa Natsuo41—0——
Số 3Kojima Taiga40—0——
Số 4Tyler Nevin41—0——
Số 5Hasegawa Shinya31—0——
Số 6Hirasawa Taiga40—0——
Số 7Tonosaki Shuta20—0——
Số 8Genda Sosuke21—1——
Số 9Watanabe Seiya31—0——
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátTakeuchi Natsuki563305B
Mameda Taishi100000—
Shinohara Hibiki121101—
Moriwaki Ryosuke100021—
Kaino Hiroshi100002—
Người đánh bóng 12 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1Arizono Naoki20—0——
Số 2Narama Taiki30—1——
Số 3Kiyomiya Kotaro31—0——
Số 4Gunji Yuya31—0——
Số 5Franmil Reyes41—0——
Số 6Mannami Chusei31—1——
Số 7Nomura Yuki32—1——
Số 8Shintoh Yuya30—0——
Số 9Yamagata Shu42—0——
Isobata Ryota10—0——
Yazawa Kota10—0——
Mizuno Tatsuki10—0——
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátItoh Hiromi531115T
Sun Yi-Lei210014HLD
Yanagawa Taisei100010SV
Shimamoto Hiroya⅔10000HLD
Tamai Taisho⅓00000HLD

Pitcher khởi đầu

Nguồn NPB
Chủ nhà · Seibu LionsTakeuchi NatsukiNém trái
Đội khách · Nippon Ham FightersItoh HiromiNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.27ERA3.18
1.10WHIP1.26
143Inning172⅔
108Strikeout159
11-8Thắng - Thua10-10
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.07ERA4.50
0.97WHIP1.68
67⅓Inning56
47Strikeout73
6-2Thắng - Thua5-5
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.92ERA3.16
1.40WHIP1.28
66⅔Inning99⅔
61Strikeout86
5-6Thắng - Thua5-5
Lần ra sân gần đây Takeuchi Natsuki
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Nippon Ham Fighters Đối thủ chưa ra sân
Lần ra sân gần đây Itoh Hiromi
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Seibu Lions Đối thủ chưa ra sân

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

NPB chính thức · Tính đến 12/10 18:40

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:48

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,87Đội khách2,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,791,87Đội khách2,122,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 11:481,87▲2,02▼
12/10 08:151,83▼2,07▲
12/10 07:111,84▲2,06▼
12/10 00:021,83▲2,08
11/10 22:501,82▲2,08▼
11/10 22:06 Đầu tiên1,792,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,872,02
Betfair1,732,00
bet3651,712,00
Marathon1,761,95
1xBet1,842,03
Betano1,851,88
BetVictor1,751,95
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,45Đội khách -1.52,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,421,45Đội khách2,942,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 11:481,45▲2,83▼
12/10 11:051,432,89▲
12/10 08:151,43▼2,88▲
12/10 07:111,442,86▼
12/10 01:081,442,88▲
12/10 00:021,44▲2,87▼
11/10 22:501,43▲2,88▼
11/10 22:281,422,95▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
11/10 22:06 Đầu tiên1,422,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,452,83
bet3651,412,80
Marathon1,362,84
1xBet1,403,12
Betano1,402,87
Tài/Xỉu5.5Tài 5.52,08Xỉu 5.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,922,08Xỉu1,931,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 11:482,08▲1,79▼
12/10 11:262,06▼1,81▲
12/10 11:052,08▲1,79▼
12/10 01:082,01▲1,85▼
12/10 00:021,99▲1,87▼
11/10 22:501,97▲1,88▼
11/10 22:281,94▲1,91▼
11/10 22:06 Đầu tiên1,921,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 5.5Xỉu 5.5
Pinnacle2,081,79
Betfair2,001,73
bet3651,951,74
Marathon1,991,71
1xBet2,091,79
Betano2,051,75
BetVictor1,951,73
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: NPB
Seibu LionsTất cảNippon Ham Fighters
143Trận143
79Thắng78
4Hòa3
60Thua62
.568Tỷ lệ thắng.557
.244Tỷ lệ đánh bóng an toàn.248
.666OPS.723
109Home run177
503Điểm ghi được591
.302Tỷ lệ lên chốt.311
.364Tỷ lệ slugging.412
1178Cú đánh trúng1190
356Walk391
56Lần cướp chốt75
1136Strikeout1106
1069Cú đánh an toàn phải nhận1160
103Home run phải nhận133
464Điểm thua529
2.88ERA3.38
1.15WHIP1.19
Seibu LionsChủ nhàNippon Ham Fighters
75Trận72
42Thắng42
2Hòa2
31Thua28
.575Tỷ lệ thắng.600
.247Tỷ lệ đánh bóng an toàn.259
51Home run99
257Điểm ghi được316
605Cú đánh trúng614
178Walk195
33Lần cướp chốt32
607Strikeout601
560Cú đánh an toàn phải nhận582
50Home run phải nhận73
233Điểm thua282
2.73ERA3.60
1.13WHIP1.23
Seibu LionsĐội kháchNippon Ham Fighters
71Trận77
38Thắng38
2Hòa1
31Thua38
.551Tỷ lệ thắng.500
.240Tỷ lệ đánh bóng an toàn.237
60Home run81
250Điểm ghi được290
591Cú đánh trúng619
186Walk215
26Lần cướp chốt46
554Strikeout553
529Cú đánh an toàn phải nhận623
55Home run phải nhận64
238Điểm thua269
3.13ERA3.36
1.20WHIP1.23
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
Miền Trung 6 đội
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hanshin Tigers14379262.560—
2Yomiuri Giants14376364.543+42
3Yokohama DeNA BayStars14371369.507+45
4Hiroshima Toyo Carp14361478.439-89
5Tokyo Yakult Swallows14361280.433—
6Chunichi Dragons14360281.426-16
Thái Bình Dương 6 đội
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Fukuoka S. Hawks14391349.650+255
2Seibu Lions14379460.568+39
3Nippon Ham Fighters14378362.557+62
4Orix Buffaloes14365276.461-122
5Chiba Lotte Marines14363377.450-94
6Rakuten Gold. Eagles14358184.408-82
NPB chính thức · Tính đến 09/10 16:10
Nhánh đấu
Vòng đầu Climax Series
Seibu Lions1
Nippon Ham Fighters2
Loạt đấu 1-2Đi tiếp Nippon Ham Fighters
Yomiuri Giants0
Yokohama DeNA BayStars2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Yokohama DeNA BayStars
Vòng chung kết Climax Series
Fukuoka S. Hawks5
Nippon Ham Fighters0
Loạt đấu 5-0Fukuoka S. Hawks có lợi thế 2 trận thắng · đội đầu tiên đạt 5 trận thắngĐi tiếp Fukuoka S. Hawks
Hanshin Tigers1
Yokohama DeNA BayStars3
Loạt đấu 1-3Hanshin Tigers có lợi thế 1 trận thắng · đội đầu tiên đạt 4 trận thắngĐi tiếp —
Tính đến 16/10 19:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Seibu LionsBTTTTBTTBB10T 1H 9B
Nippon Ham FightersTBTTBTBBTT9T 1H 10B
Seibu Lions
Dựa trên 20 trận
Nippon Ham Fighters
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 1H 9BT · H · B9T 1H 10B
50%Tỷ lệ thắng45%
5%Tỷ lệ hòa5%
3.35Ghi được mỗi trận3.70
3.15Bị ghi mỗi trận4.30
+4Hiệu số-12
2/20 trậnTrận không ghi điểm1/20 trận
7.5Số cú đánh trúng mỗi trận7.9
0.6Số lỗi mỗi trận0.5
0.8Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.0
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.1
0.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.5
6.5Tổng điểm trung bình8.0
40%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm30%
Seibu Lions
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNippon Ham Fighters
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 1H 4BT · H · B3T 0H 5B
44%Tỷ lệ thắng38%
11%Tỷ lệ hòa0%
2.33Ghi được mỗi trận4.25
3.33Bị ghi mỗi trận5.50
-9Hiệu số-10
1/9 trậnTrận không ghi điểm1/8 trận
6.8Số cú đánh trúng mỗi trận8.2
0.7Số lỗi mỗi trận0.8
0.4Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.0
1.3Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.4
0.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.9
1.2Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.6
5.7Tổng điểm trung bình9.8
56%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Seibu Lions
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNippon Ham Fighters
Dựa trên 12 trận
11Trận12
6T 0H 5BT · H · B6T 1H 5B
55%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa8%
4.18Ghi được mỗi trận3.33
3.00Bị ghi mỗi trận3.50
+13Hiệu số-2
1/11 trậnTrận không ghi điểm0/12 trận
8.2Số cú đánh trúng mỗi trận7.7
0.5Số lỗi mỗi trận0.2
1.0Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.0
0.8Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.6Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.2
0.7Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.4
7.2Tổng điểm trung bình6.8
27%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm33%
Trận gần đây
Tính đến 16/10 19:08

Đối đầu

Cùng mùa giải · 29 trận
14Seibu Lions T
1H
14Nippon Ham Fighters T
6.8Trung bình tổng điểm
Seibu Lions Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
96 : 102
Sân nhà
5T 1H 8B
Sân khách
9T 0H 6B
TSeibu Lions3:2Nippon Ham Fighters10/10/2026 12:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters4:2Seibu Lions17/09/2026 16:00 · NPB 2026HSeibu Lions3:3Nippon Ham Fighters12/09/2026 16:00 · NPB 2026TSeibu Lions3:1Nippon Ham Fighters25/08/2026 16:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters8:2Seibu Lions13/08/2026 16:00 · NPB 2026TSeibu Lions4:3Nippon Ham Fighters22/07/2026 16:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters8:2Seibu Lions11/07/2026 12:00 · NPB 2026TSeibu Lions4:3Nippon Ham Fighters26/06/2026 16:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters5:4Seibu Lions16/05/2026 12:00 · NPB 2026TSeibu Lions3:0Nippon Ham Fighters29/04/2026 12:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters5:3Seibu Lions18/04/2026 12:00 · NPB 2026
Tính đến 06/10 16:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 70 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn NPB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Alexander Canario.247120.7051654
Watanabe Seiya.255123.6761248
Takizawa Natsuo.276110.662131
Tyler Nevin.26599.8252148
Kojima Taiga.26791.686940
Nishikawa Manaya.22667.574328
Genda Sosuke.21860.570127
Hirasawa Taiga.25071.664319
Hasegawa Shinya.26673.8011339
Lin An-Ko.22052.675829
Ishii Kazunari.23656.657722
Kuwahara Masayuki.22749.624315
Koga Yuto.26653.724427
Kishi Junichiro.23742.592112
Tonosaki Shuta.16716.47429
Hiruma Takuya.27024.68008
Yamamura Takayoshi.20016.50616
Nakamura Takeya.23314.63118
Tsuge Sena.31416.73912
Nakami Yuta.1294.45513
Nakata Keisuke.2267.72603
Sato Taiyo.2316.65412
Wakabayashi Gakuto.1432.43700
Kuriyama Takumi.1542.36800
Akiyama Shun.1432.28600
Murata Reon.0000.10000
Chano Tokumasa.1431.39300
Kodama Ryosuke.0000.00000
Takamatsu Wataru.0000.00000
Koresawa Ryosuke—0—00
Sumitani Ginjiro—————
Makino Shoya—————
Tatsuyama Haruki—————
Saito Hiroto—————
Yokota Sowa—————
Furukawa Yuudai—————
Lin Kuan-Chen—————
Kawada Yushin—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Sumida Chihiro2.270.9510-8166⅓148
Taira Kaima1.360.9612-5146141
Takeuchi Natsuki3.271.1011-8143108
Takahashi Kona2.541.089-6138⅓114
Watanabe Yutaro3.611.205-712799
Kaino Hiroshi1.841.192-253⅔56
Sugai Shinya2.721.172-35332
Satoh Sou3.561.212-14833
Shinohara Hibiki2.221.163-344⅔50
Allan Winans5.191.362-443⅓41
Mameda Taishi1.511.083-041⅔40
Sato Shunsuke4.261.264-131⅔33
Iwaki Hakua3.521.342-130⅔31
Nakamura Yuta1.880.661-128⅔33
Kuroda Masaya4.071.562-024⅓19
Trey Wingenter1.571.130-12327
Hamaya Shota2.491.750-121⅔18
Moriwaki Ryosuke2.911.202-221⅔17
Ueda Taiga3.721.292-119⅓16
Kuroki Yuta2.200.801-116⅓18
Emmanuel Ramirez4.501.173-1129
Itogawa Ryota6.171.370-111⅔6
Yamada Haruto2.381.590-011⅓11
Matsumoto Wataru6.971.350-010⅓14
Hada Shinnosuke7.562.401-18⅓10
Sugiyama Haruki——0-154
Fuji Yamato13.503.210-04⅔5
Aoyama Minato——0-022
Horikoshi Keita——0-021
Narita Haruse——0-020
Yoza Kaito—————
Kariu Shoma—————
Danh sách cầu thủ 72 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn NPB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Mizuno Tatsuki.289142.7831158
Franmil Reyes.313149.9463282
Kiyomiya Kotaro.237106.7582365
Mannami Chusei.257108.7722155
Nomura Yuki.257103.7171761
Gunji Yuya.25181.718728
Tamiya Yua.26671.695730
Narama Taiki.24956.672524
Rodolfo Castro.21543.644824
Mizutani Shun.23948.664623
Shintoh Yuya.21130.724818
Ohtsuka Ruan.18125.615616
Yoshida Kengo.26939.820819
Hosokawa Ryohei.21925.624211
Arizono Naoki.22725.650111
Isobata Ryota.22426.52603
Yazawa Kota.21725.66235
Yamagata Shu.22722.53305
Nishikawa Haruki.19412.67416
Kamikawabata Daigo.22011.54404
Asama Daiki.1638.53223
Imagawa Yuma.22710.84349
Ariel Martinez.1395.55024
Shimizu Yushi.1254.47214
Shibata Reo.35511.85913
Miyazaki Kazuki.1052.36811
Tsuneya Hiroki.0911.32200
Kane Edokpolo.0000.00000
Umebayashi Yuki—0—00
Nakashima Takuya—1—00
Lyle Chia-Cheng Lin—————
Fujimori Kaito—————
Sakaguchi Uta—————
Handa Minato—————
Myose Ryosuke—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Kitayama Koki2.561.0213-3147⅔139
Tatsu Kota2.960.995-8124⅔126
Katoh Takayuki2.901.0212-311559
Arihara Kohei4.441.347-9103⅓67
Fukushima Ren3.141.166-480⅓79
Hosono Haruki3.421.073-573⅔81
Yamasaki Sachiya2.671.195-160⅔30
Yanagawa Taisei1.560.904-15258
Shimamoto Hiroya2.611.292-33823
Tanaka Seigi4.261.111-43837
Uehara Kenta4.031.242-33831
Hori Mizuki2.601.104-134⅔53
Sun Yi-Lei2.641.142-130⅔28
Kanemura Shoma5.471.740-024⅔21
Saito Yukiya9.202.110-114⅔10
Yamamoto Takumi4.911.231-014⅔14
Nabatame Tsubasa4.501.210-01410
Shibata Reo2.031.350-113⅓14
Fukutani Koji4.261.420-112⅔6
Gu Lin Ruei-Yang7.502.080-11215
Tamai Taisho2.791.031-09⅔3
Ohkawa Jay6.481.680-08⅓5
Kuroyanagi Kyosuke3.381.380-088
Miyanishi Naoki4.702.090-07⅔6
Ikeda Takahide8.221.700-07⅔9
Kikuchi Taiki4.261.420-06⅓6
Sauryn Lao3.601.000-054
Kawano Ryusei3.861.710-04⅔4
Shimizu Daiki——0-01⅔1
Matsuoka Koki——0-11⅓0
Shintoh Yuya——0-0⅓0
Yazawa Kota——0-0⅓0
Seimiya Kotaro——0-1—0
Itoh Hiromi—————
Fujita Ryusei—————
Asari Tamon—————
Yamashiro Kotaro—————
NPB chính thức · Tính đến 16/10 12:21