Ngôn ngữ

Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters

Chi tiết trận đấu
Fukuoka S. HawksChủ nhà
6 : 4Tỷ số chung cuộc
Nippon Ham FightersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 15:26
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: NPB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Chốt mộtMasaki Tomoya.2742859
2Ngoại sân giữaShuto Ukyo.275439
3Ngoại sân tráiKondoh Kensuke.30932108
4Chốt baKurihara Ryoya.27140118
5Chốt haiMakihara Taisei.300548
6Cầu thủ bắt bóngYamamoto Yuudai.267641
7Người đánh bóng chỉ địnhYamakawa Hotaka.1781128
8Ngoại sân phảiYanagimachi Tatsuru.263243
9Du kíchShoji Yudai.244126
Mùa này
Pitcher khởi đầuLivan MoineloNém trái
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: NPB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Chốt baYamagata Shu.22705
2Chốt haiNarama Taiki.249524
3Ngoại sân tráiGunji Yuya.251728
4Ngoại sân giữaNomura Yuki.2571761
5Ngoại sân phảiMannami Chusei.2572155
6Người đánh bóng chỉ địnhFranmil Reyes.3133282
7Chốt mộtShibata Reo.35513
8Cầu thủ bắt bóngShintoh Yuya.211818
9Du kíchMizuno Tatsuki.2891158
Mùa này
Pitcher khởi đầuYamasaki SachiyaNém trái
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
NPB chính thức · Tính đến 14/10 19:31

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
6 : 4
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 8 : 11Lỗi 0 : 2
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Fukuoka S. Hawks10050000—6
Nippon Ham Fighters0120001004
Cú đánh an toàn 8-11

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: NPB
Người đánh bóng 10 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1Masaki Tomoya31—1——
Số 2Shuto Ukyo31—1——
Số 3Kondoh Kensuke42—1——
Số 4Kurihara Ryoya31—0——
Số 5Makihara Taisei21—1——
Số 6Yamamoto Yuudai30—0——
Số 7Yamakawa Hotaka30—0——
Số 8Yanagimachi Tatsuru41—0——
Số 9Shoji Yudai41—1——
Tanigawara Kenta00—0——
Người ném bóng 7 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátLivan Moinelo2⅔63333—
Suzuki Gota1⅓00000T
Tsumori Yuki110001HLD
Darwinzon Hernandez100001HLD
Roberto Osuna131101HLD
Matsumoto Yuki100001HLD
Sugiyama Kazuki110001SV
Người đánh bóng 13 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1Yamagata Shu51—1——
Số 2Narama Taiki20—0——
Số 3Gunji Yuya52—1——
Số 4Nomura Yuki42—0——
Số 5Mannami Chusei42—0——
Số 6Franmil Reyes42—0——
Số 7Shibata Reo31—1——
Số 8Shintoh Yuya20—0——
Số 9Mizuno Tatsuki31—1——
Nishikawa Haruki10—0——
Kiyomiya Kotaro10—0——
Yazawa Kota00—0——
Tamiya Yua10—0——
Người ném bóng 4 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Hosono Haruki420014—
Xuất phátYamasaki Sachiya3⅓45222B
Ohkawa Jay⅓11000—
Shimamoto Hiroya⅓10000—

Pitcher khởi đầu

Nguồn NPB
Chủ nhà · Fukuoka S. HawksLivan MoineloNém trái
Đội khách · Nippon Ham FightersYamasaki SachiyaNém trái
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
0.76ERA2.67
0.70WHIP1.19
47⅓Inning60⅔
34Strikeout30
6-1Thắng - Thua5-1
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
0.49ERA2.97
0.93WHIP1.24
18⅓Inning36⅓
13Strikeout17
3-0Thắng - Thua3-0
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
0.93ERA2.22
0.55WHIP1.11
29Inning24⅓
21Strikeout13
3-1Thắng - Thua2-1
Lần ra sân gần đây Livan Moinelo
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Nippon Ham Fighters Đối thủ chưa ra sân
Lần ra sân gần đây Yamasaki Sachiya
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Fukuoka S. Hawks Đối thủ chưa ra sân

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

NPB chính thức · Tính đến 14/10 15:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:26

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,29Đội khách3,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,311,29Đội khách3,653,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 15:261,293,82▼
14/10 15:001,293,83▲
14/10 14:351,29▼3,79▲
14/10 14:101,303,78▲
14/10 13:441,303,77▲
14/10 12:521,303,74▲
14/10 11:111,30▼3,71▲
14/10 10:461,313,69▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
14/10 09:551,313,65▼
14/10 08:341,313,66▲
14/10 06:221,31▼3,64▲
13/10 22:311,32▲3,60▼
13/10 20:551,313,68▼
13/10 20:331,313,70▲
13/10 19:521,313,66▲
13/10 19:31 Đầu tiên1,313,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,293,82
Betfair1,253,50
bet3651,303,30
Marathon1,263,48
1xBet1,293,86
Betano1,313,25
BetVictor1,253,50
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,93Đội khách +21,93Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,961,93Đội khách1,891,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 15:261,93▲1,93
14/10 15:001,92▼1,93▲
14/10 14:351,93▼1,92▲
14/10 13:441,94▼1,91▲
14/10 12:521,95▼1,90▲
14/10 11:361,96▲1,89▼
14/10 11:111,95▼1,90▲
14/10 10:461,98▼1,88▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
14/10 09:552,001,85▼
14/10 08:342,001,86▲
14/10 06:222,00▼1,85
13/10 22:312,01▲1,85▼
13/10 20:551,94▲1,91▼
13/10 20:331,93▼1,93▲
13/10 19:521,94▼1,91▲
13/10 19:31 Đầu tiên1,961,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,931,93
Marathon1,951,74
1xBet1,931,74
Tài/Xỉu6Tài 61,83Xỉu 62,01Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,681,83Xỉu2,222,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 15:00Thay đổi mốc · mốc chính 6
14/10 15:001,83▲2,01▼
14/10 14:101,82▲2,03▼
14/10 13:441,81▲2,04▼
14/10 12:521,80▲2,05
14/10 12:021,79▲2,05▼
14/10 11:361,78▲2,07▼
14/10 10:461,77▼2,09▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
14/10 09:551,78▲2,08▼
14/10 06:221,76▲2,10▼
13/10 22:311,75▲2,12▼
13/10 20:551,72▲2,16▼
13/10 20:331,69▲2,21▼
13/10 19:31 Đầu tiên1,682,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 6Xỉu 6
Pinnacle1,832,01
bet3651,741,95
Marathon1,771,92
1xBet1,771,92
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: NPB
Fukuoka S. HawksTất cảNippon Ham Fighters
143Trận143
91Thắng78
3Hòa3
49Thua62
.650Tỷ lệ thắng.557
.261Tỷ lệ đánh bóng an toàn.248
.754OPS.723
162Home run177
707Điểm ghi được591
.336Tỷ lệ lên chốt.311
.418Tỷ lệ slugging.412
1268Cú đánh trúng1190
512Walk391
77Lần cướp chốt75
1171Strikeout1106
1105Cú đánh an toàn phải nhận1160
131Home run phải nhận133
452Điểm thua529
2.88ERA3.38
1.16WHIP1.19
Fukuoka S. HawksChủ nhàNippon Ham Fighters
75Trận72
52Thắng42
0Hòa2
23Thua28
.693Tỷ lệ thắng.600
.275Tỷ lệ đánh bóng an toàn.259
109Home run99
398Điểm ghi được316
675Cú đánh trúng614
265Walk195
40Lần cướp chốt32
615Strikeout601
552Cú đánh an toàn phải nhận582
72Home run phải nhận73
224Điểm thua282
2.81ERA3.60
1.11WHIP1.23
Fukuoka S. HawksĐội kháchNippon Ham Fighters
71Trận77
42Thắng38
3Hòa1
26Thua38
.618Tỷ lệ thắng.500
.249Tỷ lệ đánh bóng an toàn.237
55Home run81
327Điểm ghi được290
620Cú đánh trúng619
259Walk215
38Lần cướp chốt46
580Strikeout553
576Cú đánh an toàn phải nhận623
60Home run phải nhận64
236Điểm thua269
3.01ERA3.36
1.24WHIP1.23
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
Miền Trung 6 đội
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hanshin Tigers14379262.560—
2Yomiuri Giants14376364.543+42
3Yokohama DeNA BayStars14371369.507+45
4Hiroshima Toyo Carp14361478.439-89
5Tokyo Yakult Swallows14361280.433—
6Chunichi Dragons14360281.426-16
Thái Bình Dương 6 đội
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Fukuoka S. Hawks14391349.650+255
2Seibu Lions14379460.568+39
3Nippon Ham Fighters14378362.557+62
4Orix Buffaloes14365276.461-122
5Chiba Lotte Marines14363377.450-94
6Rakuten Gold. Eagles14358184.408-82
NPB chính thức · Tính đến 09/10 16:10
Nhánh đấu
Vòng đầu Climax Series
Seibu Lions1
Nippon Ham Fighters2
Loạt đấu 1-2Đi tiếp Nippon Ham Fighters
Yomiuri Giants0
Yokohama DeNA BayStars2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Yokohama DeNA BayStars
Vòng chung kết Climax Series
Fukuoka S. Hawks5
Nippon Ham Fighters0
Loạt đấu 5-0Fukuoka S. Hawks có lợi thế 2 trận thắng · đội đầu tiên đạt 5 trận thắngĐi tiếp Fukuoka S. Hawks
Hanshin Tigers1
Yokohama DeNA BayStars3
Loạt đấu 1-3Hanshin Tigers có lợi thế 1 trận thắng · đội đầu tiên đạt 4 trận thắngĐi tiếp —
Tính đến 17/10 00:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Fukuoka S. HawksBBTTTTTTTB16T 0H 4B
Nippon Ham FightersTTBTTBTBBT9T 1H 10B
Fukuoka S. Hawks
Dựa trên 20 trận
Nippon Ham Fighters
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 0H 4BT · H · B9T 1H 10B
80%Tỷ lệ thắng45%
0%Tỷ lệ hòa5%
6.05Ghi được mỗi trận3.60
2.65Bị ghi mỗi trận4.20
+68Hiệu số-12
0/20 trậnTrận không ghi điểm1/20 trận
10.3Số cú đánh trúng mỗi trận7.8
0.6Số lỗi mỗi trận0.5
2.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.1
0.7Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
1.8Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.1
0.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.4
8.7Tổng điểm trung bình7.8
30%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm30%
Fukuoka S. Hawks
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNippon Ham Fighters
Dựa trên 8 trận
10Trận8
10T 0H 0BT · H · B3T 0H 5B
100%Tỷ lệ thắng38%
0%Tỷ lệ hòa0%
7.70Ghi được mỗi trận4.25
2.90Bị ghi mỗi trận5.50
+48Hiệu số-10
0/10 trậnTrận không ghi điểm1/8 trận
12.6Số cú đánh trúng mỗi trận8.2
0.2Số lỗi mỗi trận0.8
3.2Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.0
0.9Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.4
2.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.9
1.3Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.6
10.6Tổng điểm trung bình9.8
40%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Fukuoka S. Hawks
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNippon Ham Fighters
Dựa trên 12 trận
10Trận12
6T 0H 4BT · H · B6T 1H 5B
60%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa8%
4.40Ghi được mỗi trận3.17
2.40Bị ghi mỗi trận3.33
+20Hiệu số-2
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/12 trận
8.0Số cú đánh trúng mỗi trận7.4
1.0Số lỗi mỗi trận0.3
2.0Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.1
0.5Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.0
1.2Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.2
0.6Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.3
6.8Tổng điểm trung bình6.5
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm33%
Trận gần đây
Tính đến 16/10 19:08

Đối đầu

Cùng mùa giải · 25 trận
18Fukuoka S. Hawks T
2H
5Nippon Ham Fighters T
9.7Trung bình tổng điểm
Fukuoka S. Hawks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
155 : 87
Sân nhà
11T 0H 1B
Sân khách
7T 2H 4B
TFukuoka S. Hawks3:2Nippon Ham Fighters10/09/2026 16:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks5:4Nippon Ham Fighters09/09/2026 16:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks14:1Nippon Ham Fighters08/09/2026 16:00 · NPB 2026HNippon Ham Fighters1:1Fukuoka S. Hawks02/09/2026 16:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters2:1Fukuoka S. Hawks01/09/2026 16:00 · NPB 2026HNippon Ham Fighters5:5Fukuoka S. Hawks20/08/2026 12:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters8:7Fukuoka S. Hawks19/08/2026 12:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks7:5Nippon Ham Fighters05/08/2026 16:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks1:0Nippon Ham Fighters04/08/2026 16:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters7:6Fukuoka S. Hawks15/07/2026 11:00 · NPB 2026BNippon Ham Fighters4:3Fukuoka S. Hawks19/06/2026 16:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks7:6Nippon Ham Fighters24/05/2026 12:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks11:1Nippon Ham Fighters23/05/2026 12:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks10:0Nippon Ham Fighters22/05/2026 16:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks8:4Nippon Ham Fighters29/03/2026 11:00 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks6:4Nippon Ham Fighters28/03/2026 11:30 · NPB 2026TFukuoka S. Hawks6:5Nippon Ham Fighters27/03/2026 16:30 · NPB 2026
Tính đến 12/10 16:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 70 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn NPB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Kurihara Ryoya.271146.92240118
Kondoh Kensuke.3091511.00032108
Shuto Ukyo.275133.699439
Makihara Taisei.300140.727548
Yanagita Yuki.302139.8271970
Masaki Tomoya.274112.8882859
Yanagimachi Tatsuru.26373.715243
Shoji Yudai.24465.604126
Umino Takashi.19745.522115
Yamakawa Hotaka.17832.6751128
Yamamoto Yuudai.26751.732641
Kawase Hikaru.20632.553020
Imamiya Kenta.23938.603216
Nomura Isami.23429.694510
Hirose Ryuta.22619.649111
Tanigawara Kenta.22214.54403
Yamamoto Keita.26815.80337
Nakamura Akira.1366.35603
Kawamura Yuto.0954.25501
Watanabe Riku.2228.73412
Sasagawa Yoshiyasu.1525.46704
Ishizuka Soichiro.2505.74803
Jeter Downs.0831.16600
Takahashi Takanori.33321.16611
Ogata Riku.3332.66600
Itua Ikhine.0000.00000
Fujita Yutaro—0—00
Minei Hiroki—————
Uno Shinjiro—————
Akihiro Yuto—————
Ishimi Soma—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Ohtsu Ryosuke2.681.0612-5144⅓113
Uwasawa Naoyuki2.391.1210-4135⅓129
Matsumoto Haru2.661.1412-3125⅓126
Maeda Yugo2.101.1012-1111⅔95
Kamichatani Taiga3.261.198-39180
Jr., Carter Stewart5.231.686-563⅔57
Ohzeki Tomohisa5.341.553-457⅓36
Matsumoto Yuki2.221.024-556⅔53
Sugiyama Kazuki3.231.191-25380
Tsumori Yuki1.500.882-04844
Livan Moinelo0.760.706-147⅓34
Suzuki Gota1.740.814-146⅔40
Roberto Osuna2.580.952-245⅓41
Darwinzon Hernandez1.480.981-242⅔52
Itoh Yusuke1.981.511-036⅓30
Kimura Hikaru2.751.193-03626
Hsu Jo-Hsi4.811.542-333⅔31
Maeda Jun3.481.211-120⅔20
Kobayashi Tatsuto3.070.950-014⅔14
Nakamura Toshiya2.700.700-0108
Ohno Kazuo5.631.880-085
Ohtake Fuga0.001.430-077
Fujiwara Haruto——0-26⅔5
Jackson Rutledge——1-06⅔5
Iwai Shunsuke0.001.500-066
Alexander Armenta——0-24⅔5
Ohyama Ryo10.802.100-03⅓3
Ohe Ryusei0.001.000-033
Ohyama Hokuto——0-121
Murakami Taito——0-013
Inagawa Ryuta——0-0⅔0
Higashihama Nao—————
Zhang Jun-Wei—————
Antoku Shun—————
Fujii Kouya—————
Sagara Masato—————
Kimura Taisei—————
Iwasaki Shunsuke—————
Luis Rodriguez—————
Danh sách cầu thủ 72 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn NPB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Mizuno Tatsuki.289142.7831158
Franmil Reyes.313149.9463282
Kiyomiya Kotaro.237106.7582365
Mannami Chusei.257108.7722155
Nomura Yuki.257103.7171761
Gunji Yuya.25181.718728
Tamiya Yua.26671.695730
Narama Taiki.24956.672524
Rodolfo Castro.21543.644824
Mizutani Shun.23948.664623
Shintoh Yuya.21130.724818
Ohtsuka Ruan.18125.615616
Yoshida Kengo.26939.820819
Hosokawa Ryohei.21925.624211
Arizono Naoki.22725.650111
Isobata Ryota.22426.52603
Yazawa Kota.21725.66235
Yamagata Shu.22722.53305
Nishikawa Haruki.19412.67416
Kamikawabata Daigo.22011.54404
Asama Daiki.1638.53223
Imagawa Yuma.22710.84349
Ariel Martinez.1395.55024
Shimizu Yushi.1254.47214
Shibata Reo.35511.85913
Miyazaki Kazuki.1052.36811
Tsuneya Hiroki.0911.32200
Kane Edokpolo.0000.00000
Umebayashi Yuki—0—00
Nakashima Takuya—1—00
Lyle Chia-Cheng Lin—————
Fujimori Kaito—————
Sakaguchi Uta—————
Handa Minato—————
Myose Ryosuke—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Kitayama Koki2.561.0213-3147⅔139
Tatsu Kota2.960.995-8124⅔126
Katoh Takayuki2.901.0212-311559
Arihara Kohei4.441.347-9103⅓67
Fukushima Ren3.141.166-480⅓79
Hosono Haruki3.421.073-573⅔81
Yamasaki Sachiya2.671.195-160⅔30
Yanagawa Taisei1.560.904-15258
Shimamoto Hiroya2.611.292-33823
Tanaka Seigi4.261.111-43837
Uehara Kenta4.031.242-33831
Hori Mizuki2.601.104-134⅔53
Sun Yi-Lei2.641.142-130⅔28
Kanemura Shoma5.471.740-024⅔21
Saito Yukiya9.202.110-114⅔10
Yamamoto Takumi4.911.231-014⅔14
Nabatame Tsubasa4.501.210-01410
Shibata Reo2.031.350-113⅓14
Fukutani Koji4.261.420-112⅔6
Gu Lin Ruei-Yang7.502.080-11215
Tamai Taisho2.791.031-09⅔3
Ohkawa Jay6.481.680-08⅓5
Kuroyanagi Kyosuke3.381.380-088
Miyanishi Naoki4.702.090-07⅔6
Ikeda Takahide8.221.700-07⅔9
Kikuchi Taiki4.261.420-06⅓6
Sauryn Lao3.601.000-054
Kawano Ryusei3.861.710-04⅔4
Shimizu Daiki——0-01⅔1
Matsuoka Koki——0-11⅓0
Shintoh Yuya——0-0⅓0
Yazawa Kota——0-0⅓0
Seimiya Kotaro——0-1—0
Itoh Hiromi—————
Fujita Ryusei—————
Asari Tamon—————
Yamashiro Kotaro—————
NPB chính thức · Tính đến 16/10 17:02