Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. McCallum | ||
| S. Young | ||
| S. Hayashi | ||
| M. Yamamoto | ||
| Huang Yi-Je |
| K. Masuda | ||
| A. Sekiya | ||
| T. Kashiwagura | ||
| J. Gardner | ||
| R. Hashimoto | ||
| T. Kunza |
| R. Yasuoka | ||
| T. Tinkle | ||
| M. Fiedler | ||
| H. Tsukioka | ||
| D. Harima |
| N. Phillips | ||
| T. Sugimoto | ||
| T. Kagitomi | ||
| F. Lopez | ||
| K. Hiramatsu | ||
| R. Utsunomiya |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 76 : 85
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shizuoka | 20 | 23 | 15 | 18 | 76 |
| Nagoya Fighting Eagles | 16 | 21 | 24 | 24 | 85 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,66Đội khách2,14Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,32→1,66Đội khách2,86→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 11:47 | 1,66▲ | 2,14▼ |
| 27/09 11:15 | 1,64▲ | 2,17▼ |
| 27/09 10:02 | 1,57▲ | 2,28▼ |
| 27/09 08:29 | 1,47▲ | 2,52▼ |
| 27/09 07:59 | 1,36▲ | 2,90▼ |
| 27/09 07:17 | 1,35▲ | 2,93▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,32 | 2,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66 | 2,14 |
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,60 | 2,15 |
| BetVictor | 1,62 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,85Đội khách +2.51,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,62→1,85Đội khách2,17→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 11:47 | Thay đổi mốc · -3 → -2.5 | |
| 27/09 11:47 | 1,85▲ | 1,88▼ |
| 27/09 11:15 | 1,81▲ | 1,93▼ |
| 27/09 10:02 | 1,74▲ | 2,01▼ |
| 27/09 09:34 | 1,62 | 2,18▲ |
| 27/09 08:29 Đầu tiên | 1,62 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,73 | 1,80 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,78 | — |
Tài/Xỉu157Tài 1571,81Xỉu 1571,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,69→1,81Xỉu1,99→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 12:02 | Tạm dừng | |
| 27/09 11:47 | Thay đổi mốc · 157.5 → 157 | |
| 27/09 11:47 | 1,81▼ | 1,93▲ |
| 27/09 09:34 | Tạm dừng | |
| 27/09 08:29 | 1,93▼ | 1,82▲ |
| 27/09 07:47 | 2,08▲ | 1,70▼ |
| 27/09 07:17 | 1,97▲ | 1,78▲ |
| 27/09 03:03 | 1,93▲ | 1,74▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,69 | 1,99 |
| Nhà cái | Tài 157 | Xỉu 157 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 1,93 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,73 | 1,77 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shizuoka Dựa trên 20 trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 3T 17B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 78.35 | Ghi được mỗi trận | 77.65 |
| 85.65 | Bị ghi mỗi trận | 87.10 |
| -146 | Hiệu số | -189 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (13 trận) |
| 18.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (13 trận) |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (13 trận) |
| 20.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (13 trận) |
| 39.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (13 trận) |
| 40.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (13 trận) |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 34.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (12 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (12 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (12 trận) |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 13.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (12 trận) |
| 5.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (12 trận) |
| 2.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (12 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 1T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 73.67 |
| 83.80 | Bị ghi mỗi trận | 84.44 |
| -26 | Hiệu số | -97 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 79 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.6 (5 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (5 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (5 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.6 (5 trận) |
| 41.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (5 trận) |
| 165.0 | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 33.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (4 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (4 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 2T 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 75.50 | Ghi được mỗi trận | 80.91 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.27 |
| -120 | Hiệu số | -92 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (8 trận) |
| 14.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (8 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (8 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (8 trận) |
| 32.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 (8 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (8 trận) |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 34.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (8 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (8 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (8 trận) |
| 16.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (8 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (8 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 19 trận | B2.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 6T 13B | T · B | — |
| 32% | Tỷ lệ thắng | — |
| 77.89 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.47 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -163 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.6 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Shizuoka | B.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 3T 15B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.78 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.94 |
| — | Hiệu số | -147 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (11 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 1 trận | B.LEAGUE ONE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +17 | Hiệu số | -17 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Shizuoka | Giao hữu CLB | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 87 : 70
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shizuoka đã gặp Nagoya Fighting Eagles tại B.LEAGUE ONE vào 27/9/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shizuoka 76-85 Nagoya Fighting Eagles.
Shizuoka đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 19.
Shizuoka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Fighting Eagles thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Shizuoka thắng 1, Nagoya Fighting Eagles thắng 0, hòa 0.
Đội hình Shizuoka có S. Hayashi, M. Yamamoto, Huang Yi-Je.
Đội hình Nagoya Fighting Eagles có M. Fiedler, H. Tsukioka, D. Harima.
Shizuoka · Trận trước: Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles (26/9) · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Tryhoop Okayama (3/10)
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles (26/9) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles (3/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Gifu Swoops vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Niigata vs Kanazawa
- Nara vs Fukushima
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Gifu Swoops vs Niigata
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Fukui vs Kanazawa
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Aomori vs Iwate
- Tokushima Gambarous vs Nara
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
Chưa có bài viết nào.