Iwate vs Yamagata Wyverns
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Toro | ||
| J. Polakovich | ||
| J. Nakamura | ||
| H. Ishikawa | ||
| R. Saeki |
| R. Yamazaki | ||
| N. Gurley | ||
| K. Sekiya | ||
| G. Shohei | ||
| K. Monma | ||
| T. Shutatsu | ||
| K. Hisaoka |
| D. Quinn | ||
| T. Shirato | ||
| T. Iju | ||
| N. Waterman | ||
| A. Higuchi |
| S. Nakata | ||
| S. Murakami | ||
| K. Omori | ||
| J. Massey | ||
| S. Hirose |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Iwate | 25 | 15 | 26 | 19 | 85 |
| Yamagata Wyverns | 21 | 22 | 8 | 22 | 73 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:34Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,37Đội khách2,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,49→1,37Đội khách2,36→2,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 10:34 | 1,37▼ | 2,83▲ |
| 27/09 08:59 | 1,39▼ | 2,77▲ |
| 27/09 07:26 | 1,41▼ | 2,72▲ |
| 27/09 07:14 | 1,55▲ | 2,33▼ |
| 27/09 06:47 | 1,48 | 2,50▼ |
| 27/09 05:56 | 1,48▲ | 2,51▲ |
| 27/09 05:47 | 1,45▼ | 2,45▲ |
| 27/09 05:26 | 1,48▼ | 2,38▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,49 | 2,36 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,37 | 2,83 |
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,43 | 2,65 |
| Marathon | 1,40 | 2,68 |
| 1xBet | 1,41 | 2,69 |
| Betano | 1,40 | 2,65 |
| BetVictor | 1,42 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,92Đội khách +5.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,18→1,92Đội khách1,56→1,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 09:00 | Thay đổi mốc · -5 → -5.5 | |
| 27/09 09:00 | Tạm dừng | |
| 27/09 08:59 | 1,92▼ | 1,82▲ |
| 27/09 07:26 | Tạm dừng | |
| 27/09 07:14 | 2,31▲ | 1,55▼ |
| 27/09 05:56 | 2,12▲ | 1,65▲ |
| 27/09 05:47 | 2,08▼ | 1,62▲ |
| 27/09 05:26 | 2,16▼ | 1,57▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 2,18 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,82 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,82 |
| 1xBet | 1,85 | 1,82 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu153.5Tài 153.51,88Xỉu 153.51,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,79→1,88Xỉu1,88→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 10:34 | Thay đổi mốc · 155.5 → 153.5 | |
| 27/09 10:34 | 1,88▲ | 1,86▼ |
| 27/09 08:01 | Tạm dừng | |
| 27/09 07:26 | Tạm dừng | 1,92▲ |
| 27/09 06:21 | Tạm dừng | |
| 27/09 05:56 | 1,83▲ | 1,91▲ |
| 27/09 05:47 | 1,79 | 1,88 |
| 27/09 05:26 Đầu tiên | 1,79 | — |
| Nhà cái | Tài 153.5 | Xỉu 153.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| Marathon | 1,78 | 1,85 |
| 1xBet | 1,71 | 1,78 |
| Betano | 1,80 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Iwate Dựa trên 20 trận | Yamagata Wyverns Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 7T 13B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 73.65 | Ghi được mỗi trận | 73.95 |
| 78.85 | Bị ghi mỗi trận | 84.85 |
| -104 | Hiệu số | -218 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 18.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 (10 trận) |
| 15.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (10 trận) |
| 18.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.2 (10 trận) |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (10 trận) |
| 34.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (10 trận) |
| 36.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.4 (10 trận) |
| 152.5 | Tổng điểm trung bình | 158.8 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 30.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (10 trận) |
| 16.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 42% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (10 trận) |
| 52% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (10 trận) |
| 14.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| 6.7 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Iwate Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yamagata Wyverns Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 4T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 73.33 | Ghi được mỗi trận | 75.00 |
| 76.33 | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| -27 | Hiệu số | -117 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (4 trận) |
| 15.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (4 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 10.2 (4 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (4 trận) |
| 34.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (4 trận) |
| 37.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.0 (4 trận) |
| 149.7 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 29.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 62% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 35% (4 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 46% (4 trận) |
| 12.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Iwate Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Yamagata Wyverns Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 9B | T · B | 3T 8B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 73.91 | Ghi được mỗi trận | 73.09 |
| 80.91 | Bị ghi mỗi trận | 82.27 |
| -77 | Hiệu số | -101 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (6 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 (6 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.8 (6 trận) |
| 34.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (6 trận) |
| 35.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.3 (6 trận) |
| 154.8 | Tổng điểm trung bình | 155.4 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (6 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (6 trận) |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Iwate Dựa trên 18 trận | B2.LEAGUE | Yamagata Wyverns Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 5T 13B | T · B | 6T 12B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 72.94 | Ghi được mỗi trận | 73.06 |
| 77.94 | Bị ghi mỗi trận | 85.06 |
| -90 | Hiệu số | -216 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 18.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (9 trận) |
| 15.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (9 trận) |
| 18.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.1 (9 trận) |
| 16.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.9 (9 trận) |
| 34.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (9 trận) |
| 35.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.0 (9 trận) |
| 150.9 | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 28.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (9 trận) |
| 16.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 72% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (9 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (9 trận) |
| 14.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| 6.6 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 2.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| Iwate Dựa trên 1 trận | B.LEAGUE ONE | Yamagata Wyverns Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +11 | Hiệu số | -11 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Iwate Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Yamagata Wyverns Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -25 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 465 : 430
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwate đã gặp Yamagata Wyverns tại B.LEAGUE ONE vào 27/9/2026 10:40 UTC+07 tại Endo D..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Iwate 85-73 Yamagata Wyverns.
Iwate đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Yamagata Wyverns đứng thứ 23.
Iwate thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Yamagata Wyverns thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Iwate thắng 4, Yamagata Wyverns thắng 2, hòa 0.
Đội hình Iwate có J. Nakamura, H. Ishikawa, R. Saeki.
Đội hình Yamagata Wyverns có T. Iju, N. Waterman, A. Higuchi.
Iwate · Trận trước: Iwate vs Yamagata Wyverns (26/9) · Trận tiếp theo: Aomori vs Iwate (3/10)
Yamagata Wyverns · Trận trước: Iwate vs Yamagata Wyverns (26/9) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles (3/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Nara vs Fukushima
- Niigata vs Kanazawa
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Gifu Swoops vs Fukui
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Gifu Swoops vs Niigata
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Fukui vs Kanazawa
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Aomori vs Iwate
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Chưa có bài viết nào.