Bamberg vs Jena
Brose Arena
21:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 BBL (Đức)
| Bamberg | Tất cả | Jena |
|---|---|---|
| 11 | Hạng | 13 |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 448 | Ghi được | 376 |
| 446 | Bị ghi | 437 |
| 89.60 | Ghi được mỗi trận | 75.20 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.40 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 19/10 22:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BambergBBBBTBTBBB9T 11B
JenaBTTBBBTBTT8T 12B
| Bamberg Dựa trên 20 trận | Jena Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 8T 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.20 | Ghi được mỗi trận | 79.65 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 87.65 |
| -52 | Hiệu số | -160 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (12 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (12 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (12 trận) |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (12 trận) |
| 41.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (12 trận) |
| 45.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.5 (12 trận) |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.9 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (11 trận) |
| 16.9 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (12 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 77% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 14.3 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (12 trận) |
| 9.3 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| Bamberg Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jena Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 3B | T · B | 6T 4B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.38 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 81.75 | Bị ghi mỗi trận | 86.80 |
| +13 | Hiệu số | -28 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (6 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (6 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (6 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (6 trận) |
| 43.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (6 trận) |
| 165.1 | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (6 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 8.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Bamberg Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Jena Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 8B | T · B | 2T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 84.75 | Ghi được mỗi trận | 75.30 |
| 90.17 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
| -65 | Hiệu số | -132 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 19.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (6 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 (6 trận) |
| 24.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.8 (6 trận) |
| 40.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (6 trận) |
| 46.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.2 (6 trận) |
| 174.9 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (6 trận) |
| 17.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (6 trận) |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (6 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 15.7 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (6 trận) |
| 10.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Bamberg Dựa trên 16 trận | BBL (Đức) | Jena Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 9T 7B | T · B | 7T 11B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
| +16 | Hiệu số | -162 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (12 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (12 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (12 trận) |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (12 trận) |
| 41.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (12 trận) |
| 45.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.5 (12 trận) |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (11 trận) |
| 16.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (12 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 14.4 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (12 trận) |
| 9.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| Bamberg Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Jena Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -12 | Hiệu số | -31 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bamberg Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Jena |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Bamberg Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Jena Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -31 | Hiệu số | +33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAlba Berlin83:71Bamberg20/10/2026 01:00 · Cúp ĐứcBBamberg67:86Murcia15/10/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBamberg74:85Syntainics MBC10/10/2026 23:30 · BBL (Đức)BPeristeri93:87Bamberg06/10/2026 23:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTAlba Berlin83:98Bamberg03/10/2026 23:30 · BBL (Đức)BBamberg96:103Ludwigsburg27/09/2026 01:00 · BBL (Đức)TVechta67:108Bamberg25/09/2026 01:00 · BBL (Đức)BBayern108:72Bamberg20/09/2026 23:00 · BBL (Đức)
BBayern98:67Bamberg06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAlba Berlin97:66Bamberg10/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TBamberg81:67Alba Berlin06/06/2026 23:30 · BBL (Đức)TBamberg81:73Alba Berlin05/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin85:71Bamberg01/06/2026 23:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin105:86Bamberg30/05/2026 21:30 · BBL (Đức)TBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
TBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TSyntainics MBC82:99Bamberg08/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BVechta96:93Bamberg02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TBamberg98:79Trier29/03/2026 21:30 · BBL (Đức)THeidelberg85:99Bamberg22/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BBonn115:68Jena10/10/2026 01:00 · BBL (Đức)TJena82:76Chemnitz04/10/2026 21:30 · BBL (Đức)TJena79:71Vechta02/10/2026 01:00 · BBL (Đức)BTrier98:85Jena27/09/2026 20:00 · BBL (Đức)BSyntainics MBC77:62Jena26/09/2026 01:00 · BBL (Đức)
BFrankfurt94:63Jena13/09/2026 · Cúp Đức
TNitra Blue Wings66:99Jena04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAlba Berlin83:65Jena10/05/2026 · BBL (Đức)
TJena81:79Heidelberg07/05/2026 · BBL (Đức)
TJena102:94Trier25/04/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BJena82:93Basketball Braunschweig14/04/2026 · BBL (Đức)
BJena69:87Wurzburg11/04/2026 · BBL (Đức)
BJena58:90Frankfurt02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TJena106:95Hamburg27/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BJena84:108Syntainics MBC21/03/2026 22:00 · BBL (Đức)TJena97:75Oldenburg19/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)THamburg82:84Jena11/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BVechta101:64Jena07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Bamberg T
0H
0Jena T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bamberg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 102 : 81
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bamberg gặp Jena tại BBL (Đức) vào 1/11/2026 21:00 UTC+07 tại Brose Arena.
Bamberg đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Jena đứng thứ 13.
Bamberg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Jena thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Bamberg thắng 1, Jena thắng 0, hòa 0.
Bamberg · Trận trước: Oldenburg vs Bamberg (24/10) · Trận tiếp theo: Trier vs Bamberg (8/11)
Jena · Trận trước: Jena vs Frankfurt (31/10) · Trận tiếp theo: Jena vs Hamburg (10/11)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Hamburg vs Syntainics MBC
- Bonn vs Alba Berlin
- Bayern vs Basketball Braunschweig
- Alba Berlin vs Phoenix Hagen
- Rostock vs Ulm
- Trier vs Bamberg
- Bonn vs Basketball Braunschweig
- Vechta vs Chemnitz
- Syntainics MBC vs Frankfurt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.