Aalesund vs Sandefjord BK
Color Line Stadion
00:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AalesundVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexander KjelsenChấn thương |
| Hakon HammerChấn thương |
| Sandvik Aukland PhilipChấn thương |
| Simen HaramChấn thương |
Sandefjord BKVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Dewon KoswalChấn thương |
| Elias HadayaChấn thương |
| Marcus MelchiorChấn thương |
| Nikolaj MollerChấn thương |
Tính đến 20/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Eliteserien
| Aalesund | Tất cả | Sandefjord BK |
|---|---|---|
| 14 | Hạng | 13 |
| 23 | Trận | 23 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 9 | Hòa | 6 |
| 9 | Thua | 11 |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 39 | Ghi được | 22 |
| 51 | Bị ghi | 30 |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 0.96 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| Aalesund | Chủ nhà | Sandefjord BK |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 4 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 24 | Ghi được | 10 |
| 30 | Bị ghi | 12 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Aalesund | Đội khách | Sandefjord BK |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 15 | Ghi được | 12 |
| 21 | Bị ghi | 18 |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 12 | 8 | 1 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 12 | 7 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 12 | 5 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 11 | 3 | 2 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 11 | 2 | 3 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 11 | 4 | 1 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 12 | 1 | 1 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 20/10 04:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AalesundTBTHBTBTHH6T 8H 6B
Sandefjord BKBHTTBHHTTB6T 5H 9B
| Aalesund Dựa trên 20 trận | Sandefjord BK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 8H 6B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 2.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +7 | Hiệu số | +9 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.58 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (18 trận) |
| 1.87 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (18 trận) |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 16.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 44% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 13.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Aalesund Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sandefjord BK Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 5H 2B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.00 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 1.97 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 20.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Aalesund Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sandefjord BK Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.64 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +10 | Hiệu số | +9 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.15 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (8 trận) |
| 1.77 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.13 (8 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 42% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 12.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| Aalesund Dựa trên 18 trận | Eliteserien | Sandefjord BK Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 5T 7H 6B | T · H · B | 4T 5H 9B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -6 | Hiệu số | -7 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 1.87 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Aalesund Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Sandefjord BK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +13 | Hiệu số | +16 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TKristiansund BK1:4Aalesund17/10/2026 21:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionBAalesund2:4Sarpsborg 0811/10/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line StadionTMolde1:2Aalesund19/09/2026 23:00 · Eliteserien · Aker Stadion
HForde2:2Aalesund16/09/2026 · Cúp Na Uy
BKFUM Oslo2:1Aalesund13/09/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaTAalesund2:0Start05/09/2026 00:00 · Eliteserien · Color Line StadionBViking2:1Aalesund30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTLangevag0:13Aalesund22/08/2026 · Cúp Na Uy
HAalesund5:5Valerenga16/08/2026 19:30 · Eliteserien · Color Line StadionHHamKam1:1Aalesund09/08/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaBAalesund2:6Tromso02/08/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line StadionHAalesund1:1Viking27/07/2026 00:15 · Eliteserien · Color Line StadionBValerenga6:1Aalesund17/07/2026 00:00 · Eliteserien · Intility ArenaHAalesund2:2Molde11/07/2026 21:00 · Eliteserien · Color Line StadionHAalesund2:2HamKam30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Color Line StadionHTromso1:1Aalesund25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaTAalesund2:1SK Brann21/05/2026 01:00 · Eliteserien · Color Line StadionTRosenborg BK2:3Aalesund16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBSandefjord BK1:0Aalesund03/05/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHAalesund1:1Kristiansund BK26/04/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line StadionBSandefjord BK0:2Lillestrom18/10/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHRosenborg BK1:1Sandefjord BK10/10/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal Stadion
TFlint (Norway)0:1Sandefjord BK30/09/2026 · Cúp Na Uy
TSandefjord BK3:0Start20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionHSandefjord BK1:1Viking05/09/2026 02:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHSandefjord BK0:0SK Brann30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTEidanger0:15Sandefjord BK23/08/2026 · Cúp Na Uy
TSarpsborg 081:2Sandefjord BK16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBSandefjord BK0:1KFUM Oslo08/08/2026 00:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBFredrikstad1:0Sandefjord BK01/08/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBSandefjord BK0:3Bodo/Glimt26/07/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBViking2:1Sandefjord BK18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHSandefjord BK2:2HamKam12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBMolde2:1Sandefjord BK30/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aker StadionHSandefjord BK1:1Fredrikstad26/05/2026 00:15 · Eliteserien · Jotun ArenaBLillestrom3:1Sandefjord BK16/05/2026 21:00 · EliteserienTSandefjord BK2:0Kristiansund BK10/05/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTSandefjord BK1:0Aalesund03/05/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBTromso3:1Sandefjord BK26/04/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Aalesund T
0H
1Sandefjord BK T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Aalesund Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
08/11/202623:00 vs Lillestrom—Đội kháchEliteserien22/11/202623:00 vs Rosenborg BKColor Line StadionChủ nhàEliteserien29/11/202620:30 vs FredrikstadFredrikstad StadionĐội kháchEliteserien05/12/202622:00 vs Bodo/GlimtColor Line StadionChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs SK BrannBrann StadionĐội kháchEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aalesund gặp Sandefjord BK tại Eliteserien vào 1/11/2026 00:00 UTC+07 tại Color Line Stadion.
Aalesund đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Sandefjord BK đứng thứ 13.
Aalesund thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sandefjord BK thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Aalesund thắng 0, Sandefjord BK thắng 1, hòa 0.
Aalesund · Trận trước: Sarpsborg 08 vs Aalesund (25/10) · Trận tiếp theo: Lillestrom vs Aalesund (8/11)
Sandefjord BK · Trận trước: Start vs Sandefjord BK (25/10) · Trận tiếp theo: Sandefjord BK vs Molde (8/11)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
- Start vs Lillestrom
- KFUM Oslo vs HamKam
- Valerenga vs Tromso
- Kristiansund BK vs Valerenga
- Rosenborg BK vs Start
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.