Lyon vs Angers
Parc Olympique Lyonnais
23:15Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LyonVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (26/10)
| K. NakamuraTreo giò vì thẻ đỏ |
| L. OpendaChấn thương chân |
| M. OuedraogoChấn thương đầu gối |
| N. TagliaficoChấn thương cơ |
| P. SulcChấn thương đầu gối |
| S. KangoChấn động não |
AngersVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (25/10)
| B. DiattaChấn thương mắt cá |
| Amine El OuazzaniChấn thương |
Tính đến 29/10 18:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Lyon | Tất cả | Angers |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 8 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 24 | Bàn thắng | 9 |
| 18 | Bàn thua | 15 |
| Lyon | Chủ nhà | Angers |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Lyon | Đội khách | Angers |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lyon | Tất cả | Angers |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
| Lyon | Chủ nhà | Angers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 9 |
| Lyon | Đội khách | Angers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lyon | Tất cả | Angers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Lyon | Chủ nhà | Angers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Lyon | Đội khách | Angers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Lyon | Tất cả | Angers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Lyon | Chủ nhà | Angers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Lyon | Đội khách | Angers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 8 | 5 | 2 | 1 | +7 | 17 | TTTTT |
| 2 | Rennes | 8 | 5 | 1 | 2 | +4 | 16 | TBTBT |
| 3 | Lille | 8 | 4 | 3 | 1 | +5 | 15 | HHTBT |
| 4 | Monaco | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | HBHTH |
| 5 | Lyon | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | BTBTH |
| 6 | Paris FC | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | BTBTH |
| 7 | RC Lens | 8 | 4 | 1 | 3 | +4 | 13 | TTTBH |
| 8 | Marseille | 8 | 4 | 0 | 4 | +5 | 12 | TTTBB |
| 9 | Lorient | 8 | 3 | 3 | 2 | +1 | 12 | HTTBH |
| 10 | Nice | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | TBTTB |
| 11 | Toulouse | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | HTHTH |
| 12 | AJ Auxerre | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | HTBTT |
| 13 | Brest | 8 | 2 | 3 | 3 | +2 | 9 | BHTBB |
| 14 | Angers | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | HBBTH |
| 15 | Le Mans | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | HBBTH |
| 16 | Strasbourg | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | BBBBH |
| 17 | ES Troyes AC | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | HBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 8 | 0 | 2 | 6 | -7 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 5 | 4 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 29/10 11:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LyonBBTTBTTHTH10T 3H 7B
AngersHBBTHBTBHH3T 6H 11B
| Lyon Dựa trên 20 trận | Angers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +5 | Hiệu số | -20 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.58 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 1.40 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Lyon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Angers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 1T 4H 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 0.64 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +9 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 2.31 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 1.10 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Lyon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Angers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -4 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.85 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 1.69 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.95 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Lyon Dựa trên 13 trận | Ligue 1 Pháp | Angers Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 7T 2H 4B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.77 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +5 | Hiệu số | -20 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.65 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Lyon Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Angers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lyon Dựa trên 3 trận | UEFA Europa League | Angers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.82 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 7.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
BPSG2:0Lyon27/10/2026 02:30 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesBHoffenheim3:0Lyon23/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · SNP ArenaTLyon2:1Nice19/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisTLyon3:2Crystal Palace15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Parc Olympique LyonnaisBRC Lens2:1Lyon10/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-DelelisTLyon4:0Rennes20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisTAnderlecht1:2Lyon17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Lotto ParkHParis FC0:0Lyon13/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinTLyon3:1AJ Auxerre05/09/2026 00:00 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisHLyon1:1Le Havre AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBLyon1:2Fenerbahçe S.K.27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisTToulouse0:2Lyon23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTLyon3:0Sparta Prague12/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisBSparta Prague2:1Lyon05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · epet ARENA
Mùa giải 2025/26
BLyon0:4RC Lens18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBToulouse2:1Lyon11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTLyon4:2Rennes04/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon3:2AJ Auxerre25/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTPSG1:2Lyon20/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHAngers0:0Lorient25/10/2026 23:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaBAngers2:5Marseille18/10/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaBBrest5:1Angers11/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTAngers2:0ES Troyes AC20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaHLe Havre AC0:0Angers13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBAngers1:2Rennes06/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaTAJ Auxerre1:3Angers30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBAngers0:2Lille23/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-Kopa
Mùa giải 2025/26
HBrest1:1Angers18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Strasbourg11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre3:1Angers03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBAngers0:3PSG26/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Le Havre AC19/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBRennes2:1Angers12/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHAngers0:0Lyon05/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBRC Lens5:1Angers21/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBAngers0:2Nice15/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápTNantes0:1Angers07/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápBMonaco2:0Angers01/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBAngers0:1Lille22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 27/10 04:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận6Lyon T
1H
0Angers T
2.9Trung bình tổng điểm
Lyon Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 17 : 3
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 0B
HAngers0:0Lyon05/04/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26TLyon1:0Angers20/09/2025 01:45 · Ligue 1 Pháp 2025/26
TLyon2:0Angers17/05/2025 · Ligue 1 Pháp 2024/25
TAngers0:3Lyon07/12/2024 · Ligue 1 Pháp 2024/25
TAngers1:3Lyon25/02/2023 · Ligue 1 Pháp 2022/23
TLyon5:0Angers03/09/2022 · Ligue 1 Pháp 2022/23
TLyon3:2Angers03/04/2022 · Ligue 1 Pháp 2021/22
Tính đến 25/10 02:45
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 29/10 09:56
Huấn luyện viên
LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
AngersHuấn luyện viên Stephane Gilli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 09:56
Các trận tiếp theo
06/11/202600:45 vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)AnoetaĐội kháchUEFA Europa League08/11/202623:15 vs Brest—Đội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchLigue 1 Pháp27/11/202603:00 vs LillestromParc Olympique LyonnaisChủ nhàUEFA Europa League30/11/202602:45 vs MonacoParc Olympique LyonnaisChủ nhàLigue 1 Pháp06/12/202621:00 vs ES Troyes AC—Đội kháchLigue 1 Pháp
08/11/202623:15 vs NiceStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202621:00 vs Paris FCStade Jean BouinĐội kháchLigue 1 Pháp28/11/202623:15 vs RC LensStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp06/12/202602:45 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchLigue 1 Pháp13/12/202602:45 vs StrasbourgStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp03/01/202703:00 vs ToulouseStadium de ToulouseĐội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyon gặp Angers tại Ligue 1 Pháp vào 1/11/2026 23:15 UTC+07 tại Parc Olympique Lyonnais.
Lyon đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Angers đứng thứ 14.
Lyon thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Angers thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Lyon thắng 6, Angers thắng 0, hòa 1.
Lyon · Trận trước: PSG vs Lyon (27/10) · Trận tiếp theo: Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Lyon (6/11)
Angers · Trận trước: Angers vs Lorient (25/10) · Trận tiếp theo: Angers vs Nice (8/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Lorient vs Brest
- Toulouse vs Strasbourg
- AJ Auxerre vs Paris FC
- PSG vs ES Troyes AC
- Rennes vs Lille
- Brest vs Lyon
- Le Mans vs Monaco
- Angers vs Nice
- Le Havre AC vs Lorient
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- A. Michelsen vs A. Fils
- N. Basilashvili vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs D. Shapovalov
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- D. Altmaier vs J. Lehecka
- HAOK Mladost vs Pafos
- A. Fery vs L. Musetti
- A. Zverev vs T. Griekspoor
- Olsztyn vs Kedzierzyn-Kozle
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- N. Djokovic vs J-L. Struff
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.