Ngôn ngữ

Lyon vs Angers

Chi tiết trận đấu
Parc Olympique Lyonnais
LyonChủ nhà
23:15Bắt đầu 01/11
AngersĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 30/10 16:03
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LyonVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. OpendaChấn thương chân
M. OuedraogoChấn thương đầu gối
N. TagliaficoChấn thương cơ
P. SulcChấn thương đầu gối
S. KangoChấn động não
AngersVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. DiattaChấn thương mắt cá
A. El OuazzaniChấn thương
E. BiumlaChấn thương đầu gối
Tính đến 30/10 16:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 16:03

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,42▲Hòa5,09▲Đội khách7,05▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,42Hòa5,295,09Đội khách7,557,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
30/10 15:021,425,09▲7,05▲
30/10 09:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/10 09:441,42▲5,08▼7,04▼
30/10 09:10Tạm dừng
29/10 22:14 Đầu tiên1,405,297,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,42▲5,09▲7,05▲
Betfair1,405,007,50
bet3651,40▲5,007,00▼
Marathon1,405,107,50
1xBet1,445,247,70
Betano1,424,90▼6,90▼
BetVictor1,364,757,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,16▲Đội khách +1.51,75▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,082,16Đội khách1,811,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/10 09:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/10 09:442,16▲1,75▼
30/10 09:10Tạm dừng
29/10 22:14 Đầu tiên2,081,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,16▲1,75▼
Betfair2,101,67
bet3652,05▲1,75▼
Marathon2,101,75
1xBet2,171,81
Betano2,10▲1,78▼
BetVictor2,01▲1,69▼
Tài/Xỉu3Tài 31,92▲Xỉu 31,95▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,891,92Xỉu2,001,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/10 09:44Thay đổi mốc · 2.5 → 3
30/10 09:441,92▲1,95▼
30/10 09:10Tạm dừng
29/10 22:14 Đầu tiên1,892,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,92▲1,95▼
Marathon1,881,84
1xBet1,951,91
Betano1,90▲1,95▼
BetVictor1,81▲1,86▼
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông1,95Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 29/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,95
bet3651,75▼2,00▲
Marathon1,771,94
1xBet1,771,96
Betano1,75▼2,00▼
BetVictor1,70▼2,00
Xem tất cả kèo 39 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 18
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.56,501,08Betfair
-3.256,601,11bet365
-36,251,12bet365
-2.754,401,20bet365
-2.53,501,25Betfair
-2.253,511,32Pinnacle
-23,131,39Pinnacle
-1.752,511,57Pinnacle
-1.5 Mốc chính2,161,75Pinnacle
-1.251,921,97Pinnacle
-11,652,33Pinnacle
-0.751,512,68Pinnacle
-0.51,413,01Pinnacle
-0.251,283,83Pinnacle
01,145,75bet365
0.51,106,80bet365
0.751,028,70Marathon
1.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0117,00Betfair
11,0210,401xBet
1.251,066,55Marathon
1.51,145,50Betfair
1.751,184,30Marathon
21,254,09Pinnacle
2.251,412,98Pinnacle
2.51,572,47Pinnacle
2.751,702,21Pinnacle
3 Mốc chính1,921,95Pinnacle
3.252,181,72Pinnacle
3.52,441,59Pinnacle
3.752,841,44Pinnacle
43,601,30Pinnacle
4.253,721,20Marathon
4.54,331,20Betfair
4.755,001,10Marathon
56,801,04Marathon
5.58,001,07Betfair
6.513,001,01Betfair
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
LyonTất cảAngers
15Trận8
7Thắng2
3Hòa2
5Thua4
24Bàn thắng9
18Bàn thua15
LyonChủ nhàAngers
7Trận5
5Thắng1
1Hòa1
1Thua3
17Bàn thắng5
7Bàn thua9
LyonĐội kháchAngers
8Trận3
2Thắng1
2Hòa1
4Thua1
7Bàn thắng4
11Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn3
1.60Bàn thắng mỗi trận1.12
1.20Bàn thua mỗi trận1.88
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
LyonTất cảAngers
8Trận8
4Thắng2
2Hòa2
2Thua4
13Bàn thắng9
7Bàn thua15
LyonChủ nhàAngers
4Trận5
3Thắng1
1Hòa1
0Thua3
10Bàn thắng5
3Bàn thua9
LyonĐội kháchAngers
4Trận3
1Thắng1
1Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng4
4Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn3
1.62Bàn thắng mỗi trận1.12
0.88Bàn thua mỗi trận1.88
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
LyonTất cảAngers
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
6Bàn thua—
LyonChủ nhàAngers
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
LyonĐội kháchAngers
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
2.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
LyonTất cảAngers
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
5Bàn thua—
LyonChủ nhàAngers
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
LyonĐội kháchAngers
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG8521+717TTTTT
2Rennes8512+416TBTBT
3Lille8431+515HHTBT
4Monaco8431+415HBHTH
5Lyon8422+614BTBTH
6Paris FC8422+414BTBTH
7RC Lens8413+413TTTBH
8Marseille8404+512TTTBB
9Lorient8332+112HTTBH
10Nice8323-211TBTTB
11Toulouse8242+110HTHTH
12AJ Auxerre8314-610HTBTT
13Brest8233+29BHTBB
14Angers8224-68HBBTH
15Le Mans8143-57HBBTH
16Strasbourg8215-67BBBBH
17ES Troyes AC8125-115HBBBB
18Le Havre AC8026-72BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers5113-40
—AJ Auxerre4211+00
—Brest4112+20
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens4301+40
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon4310+70
—Marseille4202+30
—Monaco4220+30
—Nice4220+20
—PSG3201+30
—Paris FC4310+50
—Rennes5410+80
—Strasbourg3111-10
—Toulouse4112-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC4013-30
—Le Mans4022-30
—RC Lens4112+00
—Lille4211+20
—Lorient4121+00
—Lyon4112-10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice4103-40
—PSG5320+40
—Paris FC4112-10
—Rennes3102-40
—Strasbourg5104-50
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC4112-30
Tính đến 30/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LyonBBTTBTTHTH10T 3H 7B
AngersHBBTHBTBHH3T 6H 11B
Lyon
Dựa trên 20 trận
Angers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B3T 6H 11B
50%Tỷ lệ thắng15%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận0.80
1.45Bị ghi mỗi trận1.80
+5Hiệu số-20
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.58 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
1.40 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.8Số cú sút mỗi trận10.4
5.4Sút trúng đích mỗi trận3.0
50%Kiểm soát bóng trung bình44%
6.0Phạt góc mỗi trận4.6
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận11.3
Lyon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAngers
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 1H 2BT · H · B1T 4H 6B
70%Tỷ lệ thắng9%
10%Tỷ lệ hòa36%
2.40Ghi được mỗi trận0.64
1.50Bị ghi mỗi trận1.55
+9Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn55%
2.31 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.10 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.0Số cú sút mỗi trận10.9
6.5Sút trúng đích mỗi trận2.7
54%Kiểm soát bóng trung bình44%
6.8Phạt góc mỗi trận4.5
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.6
10.4Phạm lỗi mỗi trận12.5
Lyon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAngers
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 2H 5BT · H · B2T 2H 5B
30%Tỷ lệ thắng22%
20%Tỷ lệ hòa22%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
1.40Bị ghi mỗi trận2.11
-4Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
30%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.85 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17
1.69 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.5Số cú sút mỗi trận9.9
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.3
46%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.1Phạt góc mỗi trận4.7
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận9.9
Lyon
Dựa trên 13 trận
Ligue 1 PhápAngers
Dựa trên 20 trận
13Trận20
7T 2H 4BT · H · B3T 6H 11B
54%Tỷ lệ thắng15%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.77Ghi được mỗi trận0.80
1.38Bị ghi mỗi trận1.80
+5Hiệu số-20
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
23%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.65Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.6Số cú sút mỗi trận10.4
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.0
49%Kiểm soát bóng trung bình44%
6.2Phạt góc mỗi trận4.6
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận11.3
Lyon
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueAngers
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.8Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
0.8Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
Lyon
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueAngers
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.7Số cú sút mỗi trận—
5.3Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
6.0Phạt góc mỗi trận—
1.0Thẻ vàng mỗi trận—
7.3Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 30/10 00:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
6Lyon T
1H
0Angers T
2.9Trung bình tổng điểm
Lyon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 3
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
2T 1H 0B
HAngers0:0Lyon05/04/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26TLyon1:0Angers20/09/2025 01:45 · Ligue 1 Pháp 2025/26
Tính đến 25/10 02:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dominik Greif120091 phút7.17
GK40Remy Descamps30090 phút7.03
GK25Justin Bengui-----
GK30Yvan Konan-----
DF16Vinicius Abner120082 phút6.80
DF19Moussa Niakhate110082 phút7.04
DF20Felix Bacher111075 phút6.92
DF21Ruben Kluivert110068 phút6.55
DF13Zachary Athekame102384 phút7.41
DF22Clinton Mata70069 phút6.67
DF3Nicolas Tagliafico30045 phút6.40
DF85Noham Kamara10062 phút6.70
DF37Steeve Kango10031 phút7.00
DF38Angel Garcia-----
MF8Corentin Tolisso152471 phút7.11
MF23Tyler Morton141079 phút7.09
MF6Tanner Tessmann141052 phút6.83
MF2Mads Bidstrup120053 phút6.61
MF99Noah Nartey112043 phút6.65
MF10Pavel Sulc102348 phút7.05
MF18Khalis Merah61036 phút7.10
MF76Mohamadi Ouedraogo-----
MF84Adil Hamdani-----
FW26Kail Boudache140039 phút6.76
FW7Ernest Nuamah125165 phút7.27
FW17Lois Openda102182 phút6.75
FW11Keito Nakamura71248 phút6.89
FW24Julien Duranville40054 phút6.65
FW45Remi Himbert30052 phút6.15
FW11A. Gomes Rodriguez-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Anthony Lopes80090 phút7.89
GK16Melvin Zinga-----
GK40Oumar Pona-----
DF21Jordan Lefort70086 phút6.77
DF4Ousmane Camara70182 phút6.77
DF17Joseph Kalulu70180 phút6.81
DF2Carlens Arcus71074 phút6.99
DF27Lilian Raolisoa71050 phút6.77
DF24Emmanuel Biumla20064 phút6.60
DF34Mael Gernigon20059 phút6.80
DF20Marius Louer20030 phút6.15
MF8Branco van den Boomen81190 phút7.42
MF14Yassine Belkhdim80080 phút6.51
MF36Bane Diatta50028 phút6.60
MF93Haris Belkebla30049 phút7.00
MF6Louis Mouton30026 phút6.43
MFAndy Gouandjia-----
MF37Jules Bouffandeau-----
MF38Ilann Garin-----
FW10Amine Sbai81186 phút7.34
FW18Jim Allevinah80074 phút6.84
FW19Amine El Ouazzani82266 phút6.97
FW9Prosper Peter82042 phút6.74
FW11Harouna Djibirin71017 phút6.69
FW7Usman Simbakoli60013 phút6.45
FW26Anthony Bermont50037 phút6.28
Tính đến 29/10 09:56

Huấn luyện viên

LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
AngersHuấn luyện viên Stephane Gilli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 09:56

Các trận tiếp theo