Utah Jazz vs Orlando Magic
Delta Center
09:00Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Utah Jazz | Tất cả | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 112.40 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 120.20 | Bị ghi mỗi trận | 119.50 |
| Utah Jazz | Chủ nhà | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 114.75 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 119.50 | Bị ghi mỗi trận | 123.50 |
| Utah Jazz | Đội khách | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 103.00 | Ghi được mỗi trận | 105.00 |
| 123.00 | Bị ghi mỗi trận | 115.50 |
| Utah Jazz | Tất cả | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 112.40 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 120.20 | Bị ghi mỗi trận | 119.50 |
| Utah Jazz | Chủ nhà | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 114.75 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 119.50 | Bị ghi mỗi trận | 123.50 |
| Utah Jazz | Đội khách | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 103.00 | Ghi được mỗi trận | 105.00 |
| 123.00 | Bị ghi mỗi trận | 115.50 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 4 | 3 | 1 | .750 | +8 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 6 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 5 | 2 | 3 | .400 | +25 | |
| 7 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 5 | Los Angeles Lakers | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 8 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 8 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 4 | 0 | 4 | .000 | -23 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 29/10 10:36
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Utah JazzBBBTBBTBBB2T 12B · Dựa trên 14 trận
Orlando MagicBTBBBBBTBT9T 11B
| Utah Jazz Dựa trên 9 trận | Trận chính thức | Orlando Magic Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 4T 7B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 118.22 | Ghi được mỗi trận | 104.18 |
| 126.11 | Bị ghi mỗi trận | 110.18 |
| -71 | Hiệu số | -66 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 31.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.8 (6 trận) |
| 29.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (6 trận) |
| 28.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.7 (6 trận) |
| 29.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.0 (6 trận) |
| 61.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.8 (6 trận) |
| 57.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.7 (6 trận) |
| 244.3 | Tổng điểm trung bình | 214.4 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 47.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.3 (6 trận) |
| 31.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (6 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 16.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 8.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| Utah Jazz Dựa trên 20 trận | Orlando Magic Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 107.20 | Ghi được mỗi trận | 106.10 |
| 108.75 | Bị ghi mỗi trận | 107.40 |
| -31 | Hiệu số | -26 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 32.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.4 (10 trận) |
| 29.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.7 (10 trận) |
| 27.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.1 (10 trận) |
| 27.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.0 (10 trận) |
| 61.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.1 (10 trận) |
| 55.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.1 (10 trận) |
| 215.9 | Tổng điểm trung bình | 213.5 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 46.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.6 (9 trận) |
| 28.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.8 (10 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 15.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (10 trận) |
| 8.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (10 trận) |
| 5.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (10 trận) |
| Utah Jazz Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 5B | T · B | 6T 4B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 107.33 | Ghi được mỗi trận | 106.10 |
| 101.67 | Bị ghi mỗi trận | 105.00 |
| +68 | Hiệu số | +11 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 32.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (5 trận) |
| 30.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 (5 trận) |
| 28.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.0 (5 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 (5 trận) |
| 63.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.4 (5 trận) |
| 54.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.2 (5 trận) |
| 209.0 | Tổng điểm trung bình | 211.1 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 49.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.0 (5 trận) |
| 28.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.2 (5 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Utah Jazz Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 6B | T · B | 5T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 107.00 | Ghi được mỗi trận | 106.10 |
| 119.38 | Bị ghi mỗi trận | 109.80 |
| -99 | Hiệu số | -37 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 31.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.6 (5 trận) |
| 27.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (5 trận) |
| 27.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (5 trận) |
| 29.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (5 trận) |
| 59.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.8 (5 trận) |
| 56.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (5 trận) |
| 226.4 | Tổng điểm trung bình | 215.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 (4 trận) |
| 28.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.4 (5 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| Utah Jazz Dựa trên 9 trận | NBA | Orlando Magic Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 4T 7B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 118.22 | Ghi được mỗi trận | 104.18 |
| 126.11 | Bị ghi mỗi trận | 110.18 |
| -71 | Hiệu số | -66 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 31.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.8 (6 trận) |
| 29.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (6 trận) |
| 28.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.7 (6 trận) |
| 29.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.0 (6 trận) |
| 61.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.8 (6 trận) |
| 57.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.7 (6 trận) |
| 244.3 | Tổng điểm trung bình | 214.4 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 47.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.3 (6 trận) |
| 31.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (6 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 16.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 8.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| Utah Jazz Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Orlando Magic Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 4T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 96.20 |
| 86.40 | Bị ghi mỗi trận | 93.60 |
| -17 | Hiệu số | +13 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 169.4 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| Utah Jazz Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Orlando Magic Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 3T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 113.25 | Ghi được mỗi trận | 123.75 |
| 109.75 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| +14 | Hiệu số | +27 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 105 |
| 32.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.2 |
| 29.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.5 |
| 62.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.0 |
| 51.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 |
| 223.0 | Tổng điểm trung bình | 240.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 46.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 50.0 (3 trận) |
| 24.0 | Kiến tạo mỗi trận | 32.0 |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| 77% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 15.8 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 9.2 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 4.8 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
| Utah Jazz Dựa trên 2 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +43 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BUtah Jazz111:117San Antonio Spurs29/10/2026 08:00 · NBA · Delta CenterBUtah Jazz105:110Memphis Grizzlies27/10/2026 08:00 · NBA · Delta CenterBUtah Jazz123:132Los Angeles Lakers26/10/2026 04:00 · NBA · Delta CenterTUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTPhoenix Suns116:119Utah Jazz17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBUtah Jazz106:117Denver Nuggets07/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterTDenver Nuggets97:109Utah Jazz05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball Arena
TUtah Jazz83:79Portland Trail Blazers18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz80:63Chicago Bulls14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BUtah Jazz82:104Los Angeles Clippers13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BWashington Wizards92:88Utah Jazz10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TUtah Jazz103:69Oklahoma City Thunder08/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
TUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityMùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBABToronto Raptors129:99Orlando Magic29/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaTNew York Knicks102:111Orlando Magic26/10/2026 06:00 · NBA · Madison Square GardenBOrlando Magic93:115Minnesota Timberwolves24/10/2026 06:00 · NBA · Kia CenterBOrlando Magic125:132Atlanta Hawks22/10/2026 06:00 · NBA · Kia CenterTOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterBCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies118:122Orlando Magic08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · FedExForum
TOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPhiladelphia 76ers92:99Orlando Magic15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPortland Trail Blazers105:112Orlando Magic12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBOrlando Magic74:86Charlotte Hornets09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BDetroit Pistons116:94Orlando Magic03/05/2026 · NBA
BOrlando Magic79:93Detroit Pistons01/05/2026 · NBA
BDetroit Pistons116:109Orlando Magic29/04/2026 · NBA
TOrlando Magic94:88Detroit Pistons28/04/2026 · NBA
BDetroit Pistons98:83Orlando Magic22/04/2026 · NBA
TChicago Bulls103:127Orlando Magic11/04/2026 07:00 · NBATOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBATính đến 29/10 10:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Utah Jazz T
0H
2Orlando Magic T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Utah Jazz Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 244 : 248
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 29/10 10:38
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Utah Jazz gặp Orlando Magic tại NBA vào 12/11/2026 09:00 UTC+07 tại Delta Center.
Utah Jazz thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Orlando Magic thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Utah Jazz thắng 0, Orlando Magic thắng 2, hòa 0.
Utah Jazz · Trận trước: Utah Jazz vs Miami Heat (11/11) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Utah Jazz (14/11)
Orlando Magic · Trận trước: Sacramento Kings vs Orlando Magic (11/11) · Trận tiếp theo: Orlando Magic vs Milwaukee Bucks (14/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Washington Wizards
- New York Knicks vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs Boston Celtics
- Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets
- Milwaukee Bucks vs Los Angeles Lakers
- Chicago Bulls vs San Antonio Spurs
- New Orleans Pelicans vs Brooklyn Nets
- Houston Rockets vs Golden State Warriors
- Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs Toronto Raptors
- Minnesota Timberwolves vs Dallas Mavericks
- Phoenix Suns vs Charlotte Hornets
- Orlando Magic vs Milwaukee Bucks
- Indiana Pacers vs New York Knicks
- Chicago Bulls vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Memphis Grizzlies
- Houston Rockets vs Utah Jazz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tai Po vs Pathum United (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.