Ngôn ngữ

Utah Jazz vs Orlando Magic

Chi tiết trận đấu
Delta Center
Utah JazzChủ nhà
09:00Bắt đầu 12/11
Orlando MagicĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Utah JazzTất cảOrlando Magic
5Trận4
1Thắng1
4Thua3
20%Tỷ lệ thắng25%
112.40Ghi được mỗi trận107.00
120.20Bị ghi mỗi trận119.50
Utah JazzChủ nhàOrlando Magic
4Trận2
1Thắng0
3Thua2
25%Tỷ lệ thắng0%
114.75Ghi được mỗi trận109.00
119.50Bị ghi mỗi trận123.50
Utah JazzĐội kháchOrlando Magic
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
103.00Ghi được mỗi trận105.00
123.00Bị ghi mỗi trận115.50
Utah JazzTất cảOrlando Magic
5Trận4
1Thắng1
4Thua3
20%Tỷ lệ thắng25%
112.40Ghi được mỗi trận107.00
120.20Bị ghi mỗi trận119.50
Utah JazzChủ nhàOrlando Magic
4Trận2
1Thắng0
3Thua2
25%Tỷ lệ thắng0%
114.75Ghi được mỗi trận109.00
119.50Bị ghi mỗi trận123.50
Utah JazzĐội kháchOrlando Magic
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
103.00Ghi được mỗi trận105.00
123.00Bị ghi mỗi trận115.50
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons541.800+32
1Philadelphia 76ers541.800+17
3Boston Celtics431.750+32
3Cleveland Cavaliers431.750+8
3Toronto Raptors431.750+60
6Charlotte Hornets532.600-36
7Atlanta Hawks523.400+25
7Indiana Pacers523.400+1
7New York Knicks523.400+1
7Washington Wizards523.400-11
11Orlando Magic413.250-50
12Chicago Bulls514.200-81
12Miami Heat514.200-39
12Milwaukee Bucks514.200-54
15Brooklyn Nets404.000-39
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets5501.000+71
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers3301.000+56
5Los Angeles Lakers431.750+32
6Minnesota Timberwolves532.600+63
6San Antonio Spurs532.600+33
8Dallas Mavericks422.500-14
8Denver Nuggets422.500-13
10Golden State Warriors523.400-9
11Los Angeles Clippers312.333+10
11Phoenix Suns312.333-43
13Utah Jazz514.200-39
14New Orleans Pelicans404.000-23
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 29/10 10:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Utah JazzBBBTBBTBBB2T 12B · Dựa trên 14 trận
Orlando MagicBTBBBBBTBT9T 11B
Utah Jazz
Dựa trên 9 trận
Trận chính thứcOrlando Magic
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 7BT · B4T 7B
22%Tỷ lệ thắng36%
118.22Ghi được mỗi trận104.18
126.11Bị ghi mỗi trận110.18
-71Hiệu số-66
147Điểm ghi cao nhất132
103Điểm ghi thấp nhất79
31.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 126.8 (6 trận)
29.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 229.0 (6 trận)
28.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 328.7 (6 trận)
29.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 430.0 (6 trận)
61.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.8 (6 trận)
57.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.7 (6 trận)
244.3Tổng điểm trung bình214.4
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
47.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3 (6 trận)
31.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận28.3 (6 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
16.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận17.3 (6 trận)
8.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (6 trận)
5.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (6 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 20 trận
Orlando Magic
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B11T 9B
45%Tỷ lệ thắng55%
107.20Ghi được mỗi trận106.10
108.75Bị ghi mỗi trận107.40
-31Hiệu số-26
147Điểm ghi cao nhất136
80Điểm ghi thấp nhất74
32.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 129.4 (10 trận)
29.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 229.7 (10 trận)
27.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 330.1 (10 trận)
27.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 429.0 (10 trận)
61.4 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.1 (10 trận)
55.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.1 (10 trận)
215.9Tổng điểm trung bình213.5
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
46.6 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.6 (9 trận)
28.2 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận29.8 (10 trận)
35% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
75% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
48% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
59% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (9 trận)
15.9 (12 trận)Mất bóng mỗi trận16.7 (10 trận)
8.7 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (10 trận)
5.3 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (10 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOrlando Magic
Dựa trên 10 trận
12Trận10
7T 5BT · B6T 4B
58%Tỷ lệ thắng60%
107.33Ghi được mỗi trận106.10
101.67Bị ghi mỗi trận105.00
+68Hiệu số+11
147Điểm ghi cao nhất136
80Điểm ghi thấp nhất74
32.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 131.2 (5 trận)
30.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 231.2 (5 trận)
28.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 333.0 (5 trận)
26.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 428.2 (5 trận)
63.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.4 (5 trận)
54.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.2 (5 trận)
209.0Tổng điểm trung bình211.1
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
49.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.0 (5 trận)
28.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận30.2 (5 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
60% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
16.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận16.6 (5 trận)
8.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (5 trận)
5.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (5 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnOrlando Magic
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 6BT · B5T 5B
25%Tỷ lệ thắng50%
107.00Ghi được mỗi trận106.10
119.38Bị ghi mỗi trận109.80
-99Hiệu số-37
137Điểm ghi cao nhất127
82Điểm ghi thấp nhất83
31.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 127.6 (5 trận)
27.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (5 trận)
27.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2 (5 trận)
29.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 429.8 (5 trận)
59.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.8 (5 trận)
56.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.0 (5 trận)
226.4Tổng điểm trung bình215.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
43.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (4 trận)
28.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận29.4 (5 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (4 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (4 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
15.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.8 (5 trận)
9.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (5 trận)
5.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (5 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 9 trận
NBAOrlando Magic
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 7BT · B4T 7B
22%Tỷ lệ thắng36%
118.22Ghi được mỗi trận104.18
126.11Bị ghi mỗi trận110.18
-71Hiệu số-66
147Điểm ghi cao nhất132
103Điểm ghi thấp nhất79
31.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 126.8 (6 trận)
29.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 229.0 (6 trận)
28.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 328.7 (6 trận)
29.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 430.0 (6 trận)
61.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.8 (6 trận)
57.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.7 (6 trận)
244.3Tổng điểm trung bình214.4
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
47.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3 (6 trận)
31.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận28.3 (6 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
16.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận17.3 (6 trận)
8.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (6 trận)
5.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (6 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasOrlando Magic
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B4T 1B
40%Tỷ lệ thắng80%
83.00Ghi được mỗi trận96.20
86.40Bị ghi mỗi trận93.60
-17Hiệu số+13
88Điểm ghi cao nhất112
80Điểm ghi thấp nhất74
169.4Tổng điểm trung bình189.8
Utah Jazz
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiOrlando Magic
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B3T 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
113.25Ghi được mỗi trận123.75
109.75Bị ghi mỗi trận117.00
+14Hiệu số+27
119Điểm ghi cao nhất136
106Điểm ghi thấp nhất105
32.8Điểm trung bình hiệp 133.2
29.5Điểm trung bình hiệp 230.8
27.2Điểm trung bình hiệp 332.2
23.8Điểm trung bình hiệp 427.5
62.2Điểm trung bình nửa đầu trận64.0
51.0Điểm trung bình nửa sau trận59.8
223.0Tổng điểm trung bình240.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
46.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận50.0 (3 trận)
24.0Kiến tạo mỗi trận32.0
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (3 trận)
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (3 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (3 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (3 trận)
15.8Mất bóng mỗi trận15.8
9.2Cướp bóng mỗi trận9.2
4.8Chắn bóng mỗi trận4.0
Utah Jazz
Dựa trên 2 trận
NBA Summer League Salt Lake CityOrlando Magic
2Trận—
2T 0BT · B—
+43Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 29/10 10:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Utah Jazz T
0H
2Orlando Magic T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Utah Jazz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
244 : 248
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Keyonte George431:4822.84.07.8
G22Darryn Peterson429:2111.54.22.5
G19Ace Bailey427:1913.08.53.0
G10Svi Mykhailiuk417:013.82.20.8
G8Isaiah Collier416:547.54.06.0
G21Josh Okogie312:410.71.70.7
G5Josh Green213:593.02.01.0
G15Trey Alexander—————
F23Lauri Markkanen428:3416.05.51.8
F20Jaren Jackson Jr.426:0416.25.02.0
F28Brice Sensabaugh413:517.53.21.0
F2Kyle Filipowski38:201.00.70.0
F00Harrison Ingram—————
F25Blake Hinson—————
C11Jaxson Hayes323:4510.35.02.0
C44Mo Bamba128:3414.07.01.0
C13Tony Bradley15:302.01.00.0
C30Jusuf Nurkic—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Desmond Bane432:1514.54.52.0
G11Jase Richardson414:596.01.21.8
G4Jalen Suggs333:238.05.05.7
G0Anthony Black223:5913.02.53.0
G2Jevon Carter217:443.00.52.0
G30Alex Morales25:151.01.50.5
F22Franz Wagner433:2719.57.26.0
F23Tristan da Silva428:4814.52.51.8
F8Jamal Cain414:043.51.80.0
F5Paolo Banchero233:4724.56.57.5
F1Jonathan Isaac—————
F25Izaiyah Nelson—————
F93Noah Penda—————
C34Wendell Carter Jr.429:3413.59.01.5
C9Nikola Vucevic410:012.52.51.5
C35Goga Bitadze311:405.33.00.7
C14Colin Castleton25:154.52.00.5
Tính đến 29/10 10:38