St Johnstone vs Motherwell
McDiarmid Park
02:45Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St Johnstone
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
MotherwellVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Callum HendryChấn thương |
| Dylan WilliamsChấn thương |
| Oscar PriestmanChấn thương |
| Paul McGinnChấn thương |
Tính đến 20/10 08:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Premier League Scotland
| St Johnstone | Tất cả | Motherwell |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 10 |
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 5 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 11 | Ghi được | 11 |
| 11 | Bị ghi | 16 |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| St Johnstone | Chủ nhà | Motherwell |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 8 | Ghi được | 3 |
| 7 | Bị ghi | 6 |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| St Johnstone | Đội khách | Motherwell |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 3 | Ghi được | 8 |
| 4 | Bị ghi | 10 |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTBTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 | BTHBT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 20/10 12:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
St JohnstoneHTHBTHBBTT11T 6H 3B
MotherwellBBBBBTHBBT7T 4H 9B
| St Johnstone Dựa trên 20 trận | Motherwell Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +16 | Hiệu số | -3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Motherwell Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (3 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Motherwell Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 9 trận | Premier League Scotland | Motherwell Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 14 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 4T 3H 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 11 trận | Scottish League One | Motherwell |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 8T 3H 0B | T · H · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.45 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| St Johnstone | UEFA Europa Conference League | Motherwell Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HSt Johnstone1:1Dundee Utd17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTAberdeen0:1St Johnstone11/10/2026 20:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumHSt Johnstone1:1Falkirk19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkBSt Johnstone0:1Celtic10/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHDundee F.C.1:1St Johnstone03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Dens ParkBHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBSt Mirren1:0St Johnstone08/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTSt Johnstone4:3Kilmarnock02/08/2026 20:00 · Premier League Scotland · McDiarmid Park
Mùa giải 2025/26
TAyr0:1St Johnstone02/05/2026 01:45 · Scottish League OneTSt Johnstone2:0Raith25/04/2026 01:45 · Scottish League OneTDunfermline0:2St Johnstone22/04/2026 01:45 · Scottish League OneTSt Johnstone4:0Airdrieonians11/04/2026 21:00 · Scottish League OneTArbroath2:4St Johnstone04/04/2026 21:00 · Scottish League OneHSt Johnstone1:1Queen's Park28/03/2026 20:00 · Scottish League OneHPartick Thistle0:0St Johnstone21/03/2026 02:45 · Scottish League OneTSt Johnstone1:0Ross County14/03/2026 22:00 · Scottish League OneTMorton0:2St Johnstone07/03/2026 22:00 · Scottish League OneTSt Johnstone3:1Ayr28/02/2026 22:00 · Scottish League OneHQueen's Park1:1St Johnstone25/02/2026 02:45 · Scottish League OneBKilmarnock3:2Motherwell17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Rugby ParkBMotherwell0:2Celtic11/10/2026 18:00 · Premier League Scotland · Fir ParkBDundee F.C.2:1Motherwell19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Dens ParkBMotherwell0:4Aberdeen16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkBRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTMotherwell3:0Dundee Utd03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkHSt Mirren3:3Motherwell30/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumBFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionBMotherwell1:3Freiburg21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Fir ParkTMotherwell2:0HJK14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Fir ParkHMotherwell0:0Falkirk09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Fir ParkHHJK1:1Motherwell06/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Bolt ArenaTHibernian1:2Motherwell02/08/2026 22:30 · Premier League Scotland · Easter RoadTHB Torshavn0:3Motherwell31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · GundadalurTMotherwell2:0HB Torshavn24/07/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Fir Park
Mùa giải 2025/26
THibernian0:1Motherwell16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandBMotherwell2:3Celtic14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandBFalkirk1:0Motherwell02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandTRangers2:3Motherwell26/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs KilmarnockRugby ParkĐội kháchPremier League Scotland07/11/202622:00 vs Dundee F.C.McDiarmid ParkChủ nhàPremier League Scotland21/11/202622:00 vs FalkirkFalkirk StadiumĐội kháchPremier League Scotland28/11/202622:00 vs Dundee UtdTannadice ParkĐội kháchPremier League Scotland03/12/202602:45 vs St MirrenMcDiarmid ParkChủ nhàPremier League Scotland05/12/202622:00 vs CelticCeltic ParkĐội kháchPremier League Scotland
31/10/202622:00 vs St MirrenFir ParkChủ nhàPremier League Scotland07/11/202622:00 vs Dundee UtdTannadice ParkĐội kháchPremier League Scotland22/11/202603:00 vs RangersFir ParkChủ nhàPremier League Scotland29/11/202600:45 vs HibernianFir ParkChủ nhàPremier League Scotland03/12/202602:45 vs FalkirkFalkirk StadiumĐội kháchPremier League Scotland05/12/202622:00 vs KilmarnockFir ParkChủ nhàPremier League Scotland
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St Johnstone gặp Motherwell tại Premier League Scotland vào 29/10/2026 02:45 UTC+07 tại McDiarmid Park.
St Johnstone đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Motherwell đứng thứ 10.
St Johnstone thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Motherwell thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
St Johnstone · Trận trước: Rangers vs St Johnstone (24/10) · Trận tiếp theo: Kilmarnock vs St Johnstone (31/10)
Motherwell · Trận trước: Motherwell vs Hearts (25/10) · Trận tiếp theo: Motherwell vs St Mirren (31/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
- Aberdeen vs Falkirk
- Dundee F.C. vs Kilmarnock
- Celtic vs Dundee Utd
- St Mirren vs Hibernian
- Hearts vs Rangers
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.