Eindhoven FC vs FC Volendam
Jan Louwers Stadion
5 : 3Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/10 01:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 1 | G | Jort Borgmans |
| 17 | D | Luc Netten |
| 44 | D | Owen Renfrum |
| 4 | D | Junior Poortvliet |
| 20 | D | Raf van de Riet |
| 6 | M | Guus Beaumont |
| 14 | M | Niek Munsters |
| 28 | M | Rayan Buifrahi |
| 7 | M | Hugo Deenen |
| 77 | M | Vicente Besuijen |
| 19 | F | Siegert Baartmans |
Dự bị 11
| 2 | D | Tyrese Simons |
| 22 | D | Clint Essers |
| 18 | M | Antonio Baždarić |
| 8 | M | Xander Blomme |
| 5 | D | Rens Boon |
| 31 | G | Niek Janssen |
| 30 | G | Nino Fancito |
| 23 | F | Gedion Constancia |
| 13 | F | Amir Bryson |
| 27 | F | Emre Eksi |
| 10 | F | Lasse Abildgaard |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 16 | G | Roy Steur |
| 12 | D | Deron Payne |
| 25 | D | Luca Blondeau |
| 3 | D | Mawouna Amevor |
| 5 | D | Daan Bisschops |
| 6 | M | Alex Plat |
| 18 | M | Nordin Bukala |
| 11 | M | Kayden Wolff |
| 10 | M | Reuven Niemeijer |
| 34 | M | Mohammed Belfqih |
| 67 | F | Frederik Ihler |
Dự bị 10
| 63 | D | Jaïr Haakmat |
| 2 | D | Precious Ugwu |
| 7 | F | Nick Doodeman |
| 8 | M | Daan Huisman |
| 21 | M | Younes Jaber el Maftahi |
| 22 | G | Dion Vlak |
| 32 | G | Lex Koning |
| 46 | M | Mika van der Horst |
| 29 | F | Jesper Tielemans |
| 17 | M | Miguel Opoku Agyemang |
Huấn luyện viên Erwin van de Looi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 28/10 03:54
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 3
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Eindhoven FC | 2 | 3 | 5 |
| FC Volendam | 2 | 1 | 3 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 8'Thẻ vàngMawouna Amevor
- 27'Bàn thắng từ phạt đềnSiegert Baartmans
- 32'Bàn thắngVicente BesuijenKiến tạo: Rayan Buifrahi
- 37'Bàn thắngReuven NiemeijerKiến tạo: Deron Payne
- 40'Bàn thắngReuven Niemeijer
- 46'Thay ngườiTyrese SimonsRa sân: Vicente Besuijen
- 46'Thay ngườiJaïr HaakmatRa sân: Mawouna Amevor
- 55'Bàn thắngRayan Buifrahi
- 63'Thay ngườiNick DoodemanRa sân: Kayden Wolff
- 63'Thay ngườiPrecious UgwuRa sân: Daan Bisschops
- 64'Bàn thắngSiegert BaartmansKiến tạo: Guus Beaumont
- 67'Bàn thắngMohammed BelfqihKiến tạo: Reuven Niemeijer
- 72'Thay ngườiClint EssersRa sân: Luc Netten
- 74'Thay ngườiDaan HuismanRa sân: Mohammed Belfqih
- 74'Thay ngườiYounes Jaber el MaftahiRa sân: Nordin Bukala
- 78'Phản lưới nhàJaïr Haakmat
- 79'Thay ngườiAntonio BaždarićRa sân: Hugo Deenen
- 79'Thay ngườiXander BlommeRa sân: Niek Munsters
- 87'Thay ngườiRens BoonRa sân: Rayan Buifrahi
- 89'Thẻ vàngRens Boon
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
17Sút17
11Sút trúng đích6
3Phạt góc7
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
354Chuyền bóng523
3Cứu thua7
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 28/10 04:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,57Hòa3,48Đội khách2,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,69→2,57Hòa3,34→3,48Đội khách2,11→2,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 28/10 01:18 | 2,57▲ | 3,48▲ | 2,49▼ |
| 28/10 00:12 | 2,55▲ | 3,47▲ | 2,52▲ |
| 27/10 19:28 | 2,52▼ | 3,41▲ | 2,49▼ |
| 27/10 18:53 | 2,53 | 3,38▲ | 2,50 |
| 27/10 18:01 | 2,53▲ | 3,37▼ | 2,50 |
| 27/10 17:43 | 2,52▼ | 3,40▼ | 2,50▲ |
| 27/10 15:04 | 2,76▼ | 3,43▲ | 2,28▼ |
| 27/10 14:47 | 2,79 | 3,34▲ | 2,31 |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 27/10 14:30 | 2,79▲ | 3,32▼ | 2,31▲ |
| 27/10 13:54 | 2,78▲ | 3,36▲ | 2,30▲ |
| 27/10 13:36 | 2,69 | 3,18▼ | 2,25▲ |
| 27/10 13:19 | 2,69▲ | 3,19▼ | 2,24▲ |
| 27/10 12:28 | 2,68▲ | 3,22▲ | 2,23▲ |
| 27/10 12:09 | 2,64▲ | 3,13▼ | 2,21▲ |
| 27/10 11:53 | 2,63▲ | 3,16▼ | 2,20▲ |
| 27/10 11:19 | 2,62▼ | 3,19▼ | 2,19▼ |
| 27/10 10:45 | 2,68▲ | 3,23▼ | 2,23▲ |
| 27/10 10:10 | 2,67▼ | 3,25▼ | 2,22▼ |
| 27/10 09:53 | 2,68▲ | 3,30▼ | 2,23▲ |
| 27/10 09:01 | 2,67▼ | 3,33▼ | 2,22▲ |
| 26/10 21:18 | 2,69▼ | 3,41▼ | 2,17▲ |
| 26/10 20:42 | 2,74▲ | 3,42▲ | 2,14▲ |
| 26/10 20:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/10 20:23 Đầu tiên | 2,69 | 3,34 | 2,11 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,57 | 3,48 | 2,49 |
| Betfair | 2,38 | 3,60 | 2,50 |
| bet365 | 2,55 | 3,75 | 2,50 |
| Marathon | 2,41 | 3,45 | 2,62 |
| 1xBet | 2,58 | 3,44 | 2,45 |
| Betano | 2,55 | 3,55 | 2,52 |
| BetVictor | 2,55 | 3,60 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,94Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,08→1,94Đội khách1,62→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/10 01:18 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 28/10 00:12 | 1,92▲ | 1,90▲ |
| 27/10 18:01 | 1,91▲ | 1,88 |
| 27/10 17:43 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 27/10 13:54 | 2,08▲ | 1,71▲ |
| 27/10 12:28 | 2,02▲ | 1,68▲ |
| 27/10 11:19 | 2,00▼ | 1,66▼ |
| 27/10 10:10 | 2,02▼ | 1,68 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 27/10 09:53 | 2,03▼ | 1,68 |
| 27/10 09:01 | 2,04▼ | 1,68▲ |
| 26/10 21:18 | 2,07▼ | 1,66▲ |
| 26/10 20:42 | 2,11▲ | 1,63▲ |
| 26/10 20:23 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 26/10 20:23 Đầu tiên | 2,08 | 1,62 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,79 | 1,93 |
| 1xBet | 1,91 | 1,81 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,55Xỉu 2.52,37Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,43→1,57Xỉu2,44→2,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/10 19:46 | Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5 | |
| 27/10 18:34 | Tạm dừng | |
| 27/10 18:01 | 1,57▼ | 2,29▲ |
| 27/10 15:04 | Tạm dừng | |
| 27/10 14:47 | 1,65▼ | 2,19▲ |
| 27/10 14:30 | 1,66▲ | 2,16▼ |
| 27/10 13:54 | 1,63 | 2,22▲ |
| 27/10 13:36 | 1,63▲ | 2,10▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 27/10 13:19 | 1,62▲ | 2,12▼ |
| 27/10 12:28 | 1,59 | 2,16▲ |
| 27/10 12:09 | 1,59▲ | 2,10▼ |
| 27/10 11:53 | 1,56▲ | 2,13▼ |
| 27/10 11:19 | 1,53▼ | 2,18▲ |
| 27/10 10:45 | 1,58▲ | 2,15▼ |
| 27/10 10:10 | 1,56▲ | 2,19▼ |
| 27/10 09:53 | 1,54▲ | 2,24▼ |
| 27/10 09:01 | 1,52▲ | 2,29▼ |
| 26/10 21:18 | 1,45▲ | 2,48 |
| 26/10 20:42 | 1,44▲ | 2,48▲ |
| 26/10 20:23 Đầu tiên | 1,43 | 2,44 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,55 | 2,37 |
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,53 | 2,40 |
| Marathon | 1,51 | 2,26 |
| 1xBet | 1,52 | 2,24 |
| Betano | 1,57 | 2,37 |
| BetVictor | 1,54 | 2,27 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,44→1,44Không2,63→2,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 28/10 01:38 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 27/10 23:09 | 1,45▲ | 2,55▼ |
| 27/10 19:46 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 27/10 17:43 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 27/10 14:47 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 27/10 14:30 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 27/10 09:37 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 27/10 02:06 | 1,40 | 2,80▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 26/10 19:25 | 1,40▼ | 2,75▲ |
| 26/10 19:05 Đầu tiên | 1,44 | 2,63 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,60 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,45 | 2,51 |
| 1xBet | 1,46 | 2,53 |
| Betano | 1,45 | 2,55 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Eindhoven FC —
FC Volendam —
1/128-finals
Xem thêm 20
1/64-finals
Xem thêm 8
1/32-finals
Tính đến 30/10 16:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Eindhoven FCBBBHBTTHBB7T 3H 10B
FC VolendamTHTBTBTBTB8T 3H 9B
| Eindhoven FC Dựa trên 20 trận | FC Volendam Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -14 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| Eindhoven FC Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | FC Volendam Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +0 | Hiệu số | +13 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (3 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| Eindhoven FC Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | FC Volendam Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 1H 6B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 2.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -14 | Hiệu số | -7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.71 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| Eindhoven FC Dựa trên 20 trận | Eerste Divisie | FC Volendam Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 13 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 7T 1H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.31 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.54 |
| -14 | Hiệu số | +10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 (4 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Eindhoven FC | Eredivisie | FC Volendam Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 1T 2H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 14% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
Trận gần đây
BEindhoven FC1:2Jong PSV24/10/2026 01:00 · Eerste DivisieBEindhoven FC0:1Vitesse (Netherlands)17/10/2026 01:00 · Eerste DivisieBAlmere City3:0Eindhoven FC10/10/2026 01:00 · Eerste DivisieHEindhoven FC2:2De Graafschap04/10/2026 01:00 · Eerste DivisieBNAC Breda4:2Eindhoven FC27/09/2026 01:00 · Eerste Divisie
TEindhoven FC3:1FC Emmen18/09/2026 · Eerste Divisie
TEindhoven FC2:1Dordrecht11/09/2026 · Eerste Divisie
HJong Utrecht0:0Eindhoven FC07/09/2026 · Eerste Divisie
BEindhoven FC1:3Heracles30/08/2026 · Eerste Divisie
BDen Bosch5:2Eindhoven FC21/08/2026 · Eerste Divisie
TJong AZ0:1Eindhoven FC10/08/2026 · Eerste Divisie
Mùa giải 2025/26
TEindhoven FC1:0Helmond25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBJong Utrecht3:0Eindhoven FC18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBEindhoven FC1:3Roda (Netherlands)11/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBDen Haag4:0Eindhoven FC06/04/2026 21:45 · Eerste DivisieHEindhoven FC2:2De Graafschap04/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTEindhoven FC1:0FC Emmen29/03/2026 03:00 · Eerste DivisieBOss2:1Eindhoven FC21/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTJong PSV1:2Eindhoven FC14/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTEindhoven FC2:1Jong Ajax07/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTFC Volendam6:2Jong Utrecht24/10/2026 01:00 · Eerste DivisieHWaalwijk1:1FC Volendam18/10/2026 17:15 · Eerste DivisieTFC Volendam2:0Vitesse (Netherlands)10/10/2026 01:00 · Eerste DivisieBAlmere City1:0FC Volendam04/10/2026 01:00 · Eerste DivisieTFC Volendam3:2Venlo27/09/2026 01:00 · Eerste Divisie
BJong AZ4:1FC Volendam18/09/2026 · Eerste Divisie
TFC Volendam2:0Den Bosch13/09/2026 · Eerste Divisie
BFC Emmen5:3FC Volendam04/09/2026 · Eerste Divisie
TFC Volendam6:1Dordrecht28/08/2026 · Eerste Divisie
BMaastricht1:0FC Volendam21/08/2026 · Eerste Divisie
TFC Volendam3:0Oss15/08/2026 · Eerste Divisie
Mùa giải 2025/26
BFC Volendam1:2Luân lưu 4-5Willem II23/05/2026 21:30 · Eerste DivisieTWillem II1:2FC Volendam20/05/2026 23:45 · Eerste DivisieBFC Volendam1:2SC Telstar17/05/2026 19:30 · EredivisieHExcelsior1:1FC Volendam10/05/2026 21:45 · EredivisieBFC Volendam0:2Heerenveen03/05/2026 17:15 · EredivisieTHeracles0:2FC Volendam26/04/2026 19:30 · EredivisieBTwente2:1FC Volendam11/04/2026 01:00 · EredivisieHFC Volendam0:0Feyenoord05/04/2026 19:30 · EredivisieBSparta Rotterdam2:0FC Volendam22/03/2026 00:45 · EredivisieTính đến 28/10 03:54
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận0Eindhoven FC T
1H
2FC Volendam T
4.3Trung bình tổng điểm
Eindhoven FC Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 9
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Tính đến 24/10 08:37
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Eindhoven FC đã gặp FC Volendam tại Cúp KNVB vào 28/10/2026 02:00 UTC+07 tại Jan Louwers Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Eindhoven FC 5-3 FC Volendam.
Eindhoven FC thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
FC Volendam thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Eindhoven FC thắng 0, FC Volendam thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.57 · 3.48 · 2.49.
Đội hình Eindhoven FC có Hugo Deenen, Vicente Besuijen, Siegert Baartmans.
Đội hình FC Volendam có Reuven Niemeijer, Mohammed Belfqih, Frederik Ihler.
Eindhoven FC · Trận trước: Hoek vs Eindhoven FC (30/10)
FC Volendam · Trận trước: FC Volendam vs SC Telstar (17/5)
Các trận Cúp KNVB khác cùng ngày
- Excelsior 31 vs Den Haag
- Barendrecht vs Waalwijk
- Rijnsburgse Boys vs Den Bosch
- Helmond vs Willem II
- SC Telstar vs Almere City
- Kloetinge vs Cambuur
- Roda (Netherlands) vs De Graafschap
- HFC vs G.A. Eagles
Các trận Cúp KNVB tuần này
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Quick Boys vs Eemdijk
- VVSB vs EVV
- Zwolle vs Oss
- Maastricht vs Excelsior
- Venlo vs Vitesse (Netherlands)
- Watergraafsmeer vs NAC Breda
- Genemuiden vs Dordrecht
- Excelsior Maassluis vs Heerenveen
- Kozakken Boys vs Utrecht
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- J-L. Struff vs N. Borges
- Cottbus vs Bochum
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.