Ngôn ngữ

Eindhoven FC vs FC Volendam

Chi tiết trận đấu
Jan Louwers Stadion
Eindhoven FCChủ nhà
5 : 3Tỷ số chung cuộc
FC VolendamĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/10 01:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GJort Borgmans
17DLuc Netten
44DOwen Renfrum
4DJunior Poortvliet
20DRaf van de Riet
6MGuus Beaumont
14MNiek Munsters
28MRayan Buifrahi
7MHugo Deenen
77MVicente Besuijen
19FSiegert Baartmans
Dự bị 11
2DTyrese Simons
22DClint Essers
18MAntonio Baždarić
8MXander Blomme
5DRens Boon
31GNiek Janssen
30GNino Fancito
23FGedion Constancia
13FAmir Bryson
27FEmre Eksi
10FLasse Abildgaard
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
16GRoy Steur
12DDeron Payne
25DLuca Blondeau
3DMawouna Amevor
5DDaan Bisschops
6MAlex Plat
18MNordin Bukala
11MKayden Wolff
10MReuven Niemeijer
34MMohammed Belfqih
67FFrederik Ihler
Dự bị 10
63DJaïr Haakmat
2DPrecious Ugwu
7FNick Doodeman
8MDaan Huisman
21MYounes Jaber el Maftahi
22GDion Vlak
32GLex Koning
46MMika van der Horst
29FJesper Tielemans
17MMiguel Opoku Agyemang
Huấn luyện viên Erwin van de Looi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 28/10 03:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 3
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Eindhoven FC235
FC Volendam213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Thẻ vàngMawouna Amevor
  2. 27'Bàn thắng từ phạt đềnSiegert Baartmans
  3. 32'Bàn thắngVicente BesuijenKiến tạo: Rayan Buifrahi
  4. 37'Bàn thắngReuven NiemeijerKiến tạo: Deron Payne
  5. 40'Bàn thắngReuven Niemeijer
  6. 46'Thay ngườiTyrese SimonsRa sân: Vicente Besuijen
  7. 46'Thay ngườiJaïr HaakmatRa sân: Mawouna Amevor
  8. 55'Bàn thắngRayan Buifrahi
  9. 63'Thay ngườiNick DoodemanRa sân: Kayden Wolff
  10. 63'Thay ngườiPrecious UgwuRa sân: Daan Bisschops
  11. 64'Bàn thắngSiegert BaartmansKiến tạo: Guus Beaumont
  12. 67'Bàn thắngMohammed BelfqihKiến tạo: Reuven Niemeijer
  13. 72'Thay ngườiClint EssersRa sân: Luc Netten
  14. 74'Thay ngườiDaan HuismanRa sân: Mohammed Belfqih
  15. 74'Thay ngườiYounes Jaber el MaftahiRa sân: Nordin Bukala
  16. 78'Phản lưới nhàJaïr Haakmat
  17. 79'Thay ngườiAntonio BaždarićRa sân: Hugo Deenen
  18. 79'Thay ngườiXander BlommeRa sân: Niek Munsters
  19. 87'Thay ngườiRens BoonRa sân: Rayan Buifrahi
  20. 89'Thẻ vàngRens Boon
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
17Sút17
11Sút trúng đích6
3Phạt góc7
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
354Chuyền bóng523
3Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJort Borgmans90000006.0
4 · DFJunior Poortvliet90000006.3
6 · MFGuus Beaumont90010007.7
19 · FWSiegert Baartmans90206008.3
20 · DFRaf van de Riet90002006.6
44 · DFOwen Renfrum90000006.2
28 · MFRayan Buifrahi87113009.0
7 · MFHugo Deenen79001006.3
14 · MFNiek Munsters79000006.6
17 · DFLuc Netten72001006.0
77 · MFVicente Besuijen45101007.3
2 · DF · Dự bịTyrese Simons45003007.0
22 · DF · Dự bịClint Essers18000006.9
8 · MF · Dự bịXander Blomme11000006.9
18 · MF · Dự bịAntonio Baždarić11000007.0
5 · DF · Dự bịRens Boon8000106.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFAlex Plat90000006.9
10 · MFReuven Niemeijer90214008.3
12 · DFDeron Payne90010006.3
16 · GKRoy Steur90000007.6
25 · DFLuca Blondeau90001007.2
67 · FWFrederik Ihler90002006.6
18 · MFNordin Bukala74001006.3
34 · MFMohammed Belfqih74101007.3
5 · DFDaan Bisschops63000005.9
11 · MFKayden Wolff63001006.9
3 · DFMawouna Amevor45000105.3
63 · DF · Dự bịJaïr Haakmat45000005.3
2 · DF · Dự bịPrecious Ugwu27000006.0
7 · FW · Dự bịNick Doodeman27000006.6
8 · MF · Dự bịDaan Huisman16000006.6
21 · MF · Dự bịYounes Jaber el Maftahi16001006.3
Tính đến 28/10 04:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:38

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,57Hòa3,48Đội khách2,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,692,57Hòa3,343,48Đội khách2,112,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/10 01:182,57▲3,48▲2,49▼
28/10 00:122,55▲3,47▲2,52▲
27/10 19:282,52▼3,41▲2,49▼
27/10 18:532,533,38▲2,50
27/10 18:012,53▲3,37▼2,50
27/10 17:432,52▼3,40▼2,50▲
27/10 15:042,76▼3,43▲2,28▼
27/10 14:472,793,34▲2,31
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
27/10 14:302,79▲3,32▼2,31▲
27/10 13:542,78▲3,36▲2,30▲
27/10 13:362,693,18▼2,25▲
27/10 13:192,69▲3,19▼2,24▲
27/10 12:282,68▲3,22▲2,23▲
27/10 12:092,64▲3,13▼2,21▲
27/10 11:532,63▲3,16▼2,20▲
27/10 11:192,62▼3,19▼2,19▼
27/10 10:452,68▲3,23▼2,23▲
27/10 10:102,67▼3,25▼2,22▼
27/10 09:532,68▲3,30▼2,23▲
27/10 09:012,67▼3,33▼2,22▲
26/10 21:182,69▼3,41▼2,17▲
26/10 20:422,74▲3,42▲2,14▲
26/10 20:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/10 20:23 Đầu tiên2,693,342,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,573,482,49
Betfair2,383,602,50
bet3652,553,752,50
Marathon2,413,452,62
1xBet2,583,442,45
Betano2,553,552,52
BetVictor2,553,602,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,94Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,081,94Đội khách1,621,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 01:181,94▲1,88▼
28/10 00:121,92▲1,90▲
27/10 18:011,91▲1,88
27/10 17:431,90▼1,88▲
27/10 13:542,08▲1,71▲
27/10 12:282,02▲1,68▲
27/10 11:192,00▼1,66▼
27/10 10:102,02▼1,68
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
27/10 09:532,03▼1,68
27/10 09:012,04▼1,68▲
26/10 21:182,07▼1,66▲
26/10 20:422,11▲1,63▲
26/10 20:23Thay đổi mốc · mốc chính 0
26/10 20:23 Đầu tiên2,081,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,941,88
bet3651,901,90
Marathon1,791,93
1xBet1,911,81
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,55Xỉu 2.52,37Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,431,57Xỉu2,442,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/10 19:46Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5
27/10 18:34Tạm dừng
27/10 18:011,57▼2,29▲
27/10 15:04Tạm dừng
27/10 14:471,65▼2,19▲
27/10 14:301,66▲2,16▼
27/10 13:541,632,22▲
27/10 13:361,63▲2,10▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
27/10 13:191,62▲2,12▼
27/10 12:281,592,16▲
27/10 12:091,59▲2,10▼
27/10 11:531,56▲2,13▼
27/10 11:191,53▼2,18▲
27/10 10:451,58▲2,15▼
27/10 10:101,56▲2,19▼
27/10 09:531,54▲2,24▼
27/10 09:011,52▲2,29▼
26/10 21:181,45▲2,48
26/10 20:421,44▲2,48▲
26/10 20:23 Đầu tiên1,432,44
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,552,37
Betfair1,502,40
bet3651,532,40
Marathon1,512,26
1xBet1,522,24
Betano1,572,37
BetVictor1,542,27
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,441,44Không2,632,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/10 01:381,44▼2,60▲
27/10 23:091,45▲2,55▼
27/10 19:461,44▲2,63▼
27/10 17:431,40▼2,80▲
27/10 14:471,44▼2,63▲
27/10 14:301,53▲2,38▼
27/10 09:371,44▲2,63▼
27/10 02:061,402,80▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
26/10 19:251,40▼2,75▲
26/10 19:05 Đầu tiên1,442,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,60
bet3651,442,62
Marathon1,452,51
1xBet1,462,53
Betano1,452,55
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Eindhoven FC —
FC Volendam —
Nhánh đấu
1/128-finals
ADO 20 Heemskerk1
Excelsior Maassluis1
Đi tiếp Excelsior Maassluis
AFC '344
VV Scherpenzeel1
Đi tiếp AFC '34
Achilles Veen4
SV Poortugaal2
Đi tiếp Achilles Veen
Be Quick 18870
AFC2
Đi tiếp AFC
Elinkwijk0
Eemdijk3
Đi tiếp Eemdijk
Genemuiden2
Lisse1
Đi tiếp Genemuiden
HZVV Hoogeveen0
Frisia4
Đi tiếp Frisia
Harkemase Boys0
Excelsior 311
Đi tiếp Excelsior 31
Longa0
HFC4
Đi tiếp HFC
NSVV2
Kloetinge4
Đi tiếp Kloetinge
Sportlust3
Blauw Geel1
Đi tiếp Sportlust
TEC4
Almkerk2
Đi tiếp TEC
Xem thêm 20
ACV Assen6
Westlandia1
Đi tiếp ACV Assen
ATC 651
DVS '33 Ermelo2
Đi tiếp DVS '33 Ermelo
Dongen2
Watergraafsmeer4
Đi tiếp Watergraafsmeer
FC 's-Gravenzande0
Gemert2
Đi tiếp Gemert
GOES0
Noordwijk1
Đi tiếp Noordwijk
GSV 280
Roosendaal4
Đi tiếp Roosendaal
Groene Ster2
Heerjansdam1
Đi tiếp Groene Ster
HVV Hollandia2
Halsteren2
Đi tiếp Halsteren
Hoogeveen2
SVZW Wierden2
Đi tiếp Hoogeveen
Lierop0
VV Zwaluwen7
Đi tiếp VV Zwaluwen
Mierlo-Hout2
Groesbeek2
Đi tiếp Groesbeek
Purmersteijn4
RKVV Zwaluw3
Đi tiếp Purmersteijn
Rijnvogels5
VV Bennekom0
Đi tiếp Rijnvogels
Rkvv Spartaan0
UDI'195
Đi tiếp UDI'19
Sparta Nijkerk2
Venray0
Đi tiếp Sparta Nijkerk
Staphorst2
UNA2
Đi tiếp Staphorst
Surhusterfean1
VV DOVO2
Đi tiếp VV DOVO
TOGB3
Katwijk2
Đi tiếp TOGB
USV Hercules1
EVV3
Đi tiếp EVV
VVSB2
Ajax (Am)0
Đi tiếp VVSB
1/64-finals
ACV Assen2
Hoogeveen1
Đi tiếp ACV Assen
EVV3
Halsteren1
Đi tiếp EVV
Eemdijk2
Roosendaal1
Đi tiếp Eemdijk
Excelsior 314
AFC '343
Đi tiếp Excelsior 31
GVVV4
DVS '33 Ermelo0
Đi tiếp GVVV
Groene Ster1
AFC6
Đi tiếp AFC
HFC3
VV DOVO1
Đi tiếp HFC
Hardenberg0
Barendrecht1
Đi tiếp Barendrecht
Kloetinge8
Achilles Veen0
Đi tiếp Kloetinge
Noordwijk1
Frisia0
Đi tiếp Noordwijk
RKAV Volendam2
Spakenburg2
Đi tiếp RKAV Volendam
Rijnvogels0
VVSB1
Đi tiếp VVSB
Xem thêm 8
Sportlust0
Excelsior Maassluis2
Đi tiếp Excelsior Maassluis
Staphorst2
Genemuiden3
Đi tiếp Genemuiden
Groesbeek1
Kozakken Boys5
Đi tiếp Kozakken Boys
IJsselmeervogels0
Gemert3
Đi tiếp Gemert
Sparta Nijkerk3
UDI'191
Đi tiếp Sparta Nijkerk
TOGB4
Raalte6
Đi tiếp Raalte
VV Zwaluwen0
Purmersteijn1
Đi tiếp Purmersteijn
Watergraafsmeer4
TEC4
Đi tiếp Watergraafsmeer
1/32-finals
Excelsior 311
Den Haag1
Đi tiếp —
Barendrecht2
Waalwijk2
Đi tiếp —
Eindhoven FC5
FC Volendam3
Đi tiếp —
Helmond3
Willem II4
Đi tiếp —
Kloetinge0
Cambuur2
Đi tiếp —
Rijnsburgse Boys3
Den Bosch5
Đi tiếp —
Roda (Netherlands)1
De Graafschap0
Đi tiếp —
SC Telstar0
Almere City2
Đi tiếp —
HFC0
G.A. Eagles5
Đi tiếp —
Sparta Rotterdam2
Sittard2
Đi tiếp —
Genemuiden3
Dordrecht2
Đi tiếp —
Maastricht0
Excelsior3
Đi tiếp —
Quick Boys4
Eemdijk0
Đi tiếp —
VVSB4
EVV0
Đi tiếp —
Venlo0
Vitesse (Netherlands)2
Đi tiếp —
Watergraafsmeer1
NAC Breda3
Đi tiếp —
Zwolle1
Oss2
Đi tiếp —
Excelsior Maassluis0
Heerenveen2
Đi tiếp —
Kozakken Boys0
Utrecht1
Đi tiếp —
ACV Assen1
AFC2
Đi tiếp —
De Treffers1
Heracles0
Đi tiếp —
GVVV3
Noordwijk0
Đi tiếp —
Hoek4
Sparta Nijkerk2
Đi tiếp —
Purmersteijn2
Gemert0
Đi tiếp —
RKAV Volendam3
Raalte0
Đi tiếp —
Groningen0
FC Emmen2
Đi tiếp —
Tính đến 30/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Eindhoven FCBBBHBTTHBB7T 3H 10B
FC VolendamTHTBTBTBTB8T 3H 9B
Eindhoven FC
Dựa trên 20 trận
FC Volendam
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B8T 3H 9B
35%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.20Ghi được mỗi trận1.75
1.90Bị ghi mỗi trận1.45
-14Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (11 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (11 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (11 trận)
1.1 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.1 (7 trận)
Eindhoven FC
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFC Volendam
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 2H 4BT · H · B6T 1H 3B
45%Tỷ lệ thắng60%
18%Tỷ lệ hòa10%
1.45Ghi được mỗi trận2.40
1.45Bị ghi mỗi trận1.10
+0Hiệu số+13
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (3 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (5 trận)
0.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (5 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.0 (3 trận)
Eindhoven FC
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnFC Volendam
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 1H 6BT · H · B2T 2H 6B
22%Tỷ lệ thắng20%
11%Tỷ lệ hòa20%
0.89Ghi được mỗi trận1.10
2.44Bị ghi mỗi trận1.80
-14Hiệu số-7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
44%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.71 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (4 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
1.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
1.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận10.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.2 (4 trận)
Eindhoven FC
Dựa trên 20 trận
Eerste DivisieFC Volendam
Dựa trên 13 trận
20Trận13
7T 3H 10BT · H · B7T 1H 5B
35%Tỷ lệ thắng54%
15%Tỷ lệ hòa8%
1.20Ghi được mỗi trận2.31
1.90Bị ghi mỗi trận1.54
-14Hiệu số+10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8 (4 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
1.1 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Eindhoven FCEredivisieFC Volendam
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B1T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng14%
—Tỷ lệ hòa29%
—Ghi được mỗi trận0.71
—Bị ghi mỗi trận1.29
—Hiệu số-4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn43%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.97 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận11.7 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.2 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình44% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.8 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
Trận gần đây
Tính đến 28/10 03:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Eindhoven FC T
1H
2FC Volendam T
4.3Trung bình tổng điểm
Eindhoven FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 9
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 24/10 08:37