Ngôn ngữ

Genemuiden vs Dordrecht

Chi tiết trận đấu
GenemuidenChủ nhà
02:00Bắt đầu 29/10
DordrechtĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Genemuiden
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
DordrechtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Calvin RaatsieChấn thương
Nick VenemaChấn thương
Thomas ArticChấn thương
Yanick van OschChấn thương
Tính đến 24/10 08:36

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Genemuiden —
Dordrecht —
Nhánh đấu
1/128-finals
ADO 20 Heemskerk1
Excelsior Maassluis1
Đi tiếp Excelsior Maassluis
AFC '344
VV Scherpenzeel1
Đi tiếp AFC '34
Achilles Veen4
SV Poortugaal2
Đi tiếp Achilles Veen
Be Quick 18870
AFC2
Đi tiếp AFC
Elinkwijk0
Eemdijk3
Đi tiếp Eemdijk
Genemuiden2
Lisse1
Đi tiếp Genemuiden
HZVV Hoogeveen0
Frisia4
Đi tiếp Frisia
Harkemase Boys0
Excelsior 311
Đi tiếp Excelsior 31
Longa0
HFC4
Đi tiếp HFC
NSVV2
Kloetinge4
Đi tiếp Kloetinge
Sportlust3
Blauw Geel1
Đi tiếp Sportlust
TEC4
Almkerk2
Đi tiếp TEC
Xem thêm 20
ACV Assen6
Westlandia1
Đi tiếp ACV Assen
ATC 651
DVS '33 Ermelo2
Đi tiếp DVS '33 Ermelo
Dongen2
Watergraafsmeer4
Đi tiếp Watergraafsmeer
FC 's-Gravenzande0
Gemert2
Đi tiếp Gemert
GOES0
Noordwijk1
Đi tiếp Noordwijk
GSV 280
Roosendaal4
Đi tiếp Roosendaal
Groene Ster2
Heerjansdam1
Đi tiếp Groene Ster
HVV Hollandia2
Halsteren2
Đi tiếp Halsteren
Hoogeveen2
SVZW Wierden2
Đi tiếp Hoogeveen
Lierop0
VV Zwaluwen7
Đi tiếp VV Zwaluwen
Mierlo-Hout2
Groesbeek2
Đi tiếp Groesbeek
Purmersteijn4
RKVV Zwaluw3
Đi tiếp Purmersteijn
Rijnvogels5
VV Bennekom0
Đi tiếp Rijnvogels
Rkvv Spartaan0
UDI'195
Đi tiếp UDI'19
Sparta Nijkerk2
Venray0
Đi tiếp Sparta Nijkerk
Staphorst2
UNA2
Đi tiếp Staphorst
Surhusterfean1
VV DOVO2
Đi tiếp VV DOVO
TOGB3
Katwijk2
Đi tiếp TOGB
USV Hercules1
EVV3
Đi tiếp EVV
VVSB2
Ajax (Am)0
Đi tiếp VVSB
1/64-finals
ACV Assen2
Hoogeveen1
Đi tiếp ACV Assen
EVV3
Halsteren1
Đi tiếp EVV
Eemdijk2
Roosendaal1
Đi tiếp Eemdijk
Excelsior 314
AFC '343
Đi tiếp Excelsior 31
GVVV4
DVS '33 Ermelo0
Đi tiếp GVVV
Groene Ster1
AFC6
Đi tiếp AFC
HFC3
VV DOVO1
Đi tiếp HFC
Hardenberg0
Barendrecht1
Đi tiếp Barendrecht
Kloetinge8
Achilles Veen0
Đi tiếp Kloetinge
Noordwijk1
Frisia0
Đi tiếp Noordwijk
RKAV Volendam2
Spakenburg2
Đi tiếp RKAV Volendam
Rijnvogels0
VVSB1
Đi tiếp VVSB
Xem thêm 8
Sportlust0
Excelsior Maassluis2
Đi tiếp Excelsior Maassluis
Staphorst2
Genemuiden3
Đi tiếp Genemuiden
Groesbeek1
Kozakken Boys5
Đi tiếp Kozakken Boys
IJsselmeervogels0
Gemert3
Đi tiếp Gemert
Sparta Nijkerk3
UDI'191
Đi tiếp Sparta Nijkerk
TOGB4
Raalte6
Đi tiếp Raalte
VV Zwaluwen0
Purmersteijn1
Đi tiếp Purmersteijn
Watergraafsmeer4
TEC4
Đi tiếp Watergraafsmeer
1/32-finals
Excelsior 31
Den Haag
Đi tiếp —
Barendrecht
Waalwijk
Đi tiếp —
Eindhoven FC
FC Volendam
Đi tiếp —
Helmond
Willem II
Đi tiếp —
Kloetinge
Cambuur
Đi tiếp —
Rijnsburgse Boys
Den Bosch
Đi tiếp —
Roda (Netherlands)
De Graafschap
Đi tiếp —
SC Telstar
Almere City
Đi tiếp —
HFC
G.A. Eagles
Đi tiếp —
Sparta Rotterdam
Sittard
Đi tiếp —
Genemuiden
Dordrecht
Đi tiếp —
Maastricht
Excelsior
Đi tiếp —
Quick Boys
Eemdijk
Đi tiếp —
VVSB
EVV
Đi tiếp —
Venlo
Vitesse (Netherlands)
Đi tiếp —
Watergraafsmeer
NAC Breda
Đi tiếp —
Zwolle
Oss
Đi tiếp —
Excelsior Maassluis
Heerenveen
Đi tiếp —
Kozakken Boys
Utrecht
Đi tiếp —
ACV Assen
AFC
Đi tiếp —
De Treffers
Heracles
Đi tiếp —
GVVV
Noordwijk
Đi tiếp —
Hoek
Sparta Nijkerk
Đi tiếp —
Purmersteijn
Gemert
Đi tiếp —
RKAV Volendam
Raalte
Đi tiếp —
Groningen
FC Emmen
Đi tiếp —
Tính đến 26/10 04:23

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GenemuidenHBTBTTBTTT11T 2H 7B
DordrechtBTBHTBBBBB4T 4H 12B
Genemuiden
Dựa trên 20 trận
Dordrecht
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 2H 7BT · H · B4T 4H 12B
55%Tỷ lệ thắng20%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.95Ghi được mỗi trận1.15
1.80Bị ghi mỗi trận2.35
+3Hiệu số-24
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.8 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (11 trận)
1.2 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
1.2 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (11 trận)
—Số cú sút mỗi trận9.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.3 (3 trận)
Genemuiden
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDordrecht
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 1H 2BT · H · B3T 2H 6B
70%Tỷ lệ thắng27%
10%Tỷ lệ hòa18%
2.30Ghi được mỗi trận1.36
1.50Bị ghi mỗi trận2.27
+8Hiệu số-10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
1.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (6 trận)
1.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Genemuiden
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDordrecht
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 1H 5BT · H · B1T 2H 6B
40%Tỷ lệ thắng11%
10%Tỷ lệ hòa22%
1.60Ghi được mỗi trận0.89
2.10Bị ghi mỗi trận2.44
-5Hiệu số-14
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (5 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
1.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
GenemuidenEerste DivisieDordrecht
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B4T 4H 12B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.15
—Bị ghi mỗi trận2.35
—Hiệu số-24
—Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (11 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (11 trận)
—Số cú sút mỗi trận9.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.3 (3 trận)
Genemuiden
Dựa trên 18 trận
Derde DivisieDordrecht
18Trận—
9T 2H 7BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
11%Tỷ lệ hòa—
1.89Ghi được mỗi trận—
1.83Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Genemuiden
Dựa trên 2 trận
Cúp KNVBDordrecht
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:49

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu