Watergraafsmeer vs NAC Breda
02:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Watergraafsmeer
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
NAC BredaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mats SeuntjensChấn thương |
Tính đến 27/10 08:37
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Watergraafsmeer —
NAC Breda —
1/128-finals
Xem thêm 20
1/64-finals
Xem thêm 8
1/32-finals
Tính đến 27/10 10:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
WatergraafsmeerHTBB1T 1H 2B · Dựa trên 4 trận
NAC BredaHTTHTTBBHT6T 7H 7B
| Watergraafsmeer Dựa trên 4 trận | NAC Breda Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 20 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (7 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| Watergraafsmeer Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | NAC Breda Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Watergraafsmeer Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | NAC Breda Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| -1 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| Watergraafsmeer | Eerste Divisie | NAC Breda Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 5T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 45% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Watergraafsmeer | Eredivisie | NAC Breda Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 1T 4H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 11% |
| — | Tỷ lệ hòa | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (7 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| Watergraafsmeer Dựa trên 2 trận | Cúp KNVB | NAC Breda |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Watergraafsmeer Dựa trên 2 trận | Derde Divisie | NAC Breda |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HNAC Breda1:1Heracles24/10/2026 01:00 · Eerste DivisieTHelmond0:2NAC Breda17/10/2026 01:00 · Eerste DivisieTNAC Breda1:0Maastricht10/10/2026 01:00 · Eerste DivisieHVitesse (Netherlands)2:2NAC Breda03/10/2026 21:30 · Eerste DivisieTNAC Breda4:2Eindhoven FC27/09/2026 01:00 · Eerste DivisieTDe Graafschap1:2NAC Breda20/09/2026 21:45 · Eerste Divisie
BNAC Breda2:3Jong Utrecht11/09/2026 · Eerste Divisie
BWaalwijk4:2NAC Breda04/09/2026 · Eerste Divisie
HRoda (Netherlands)2:2NAC Breda28/08/2026 · Eerste Divisie
TNAC Breda3:2Jong Ajax22/08/2026 · Eerste Divisie
BNAC Breda0:2Venlo14/08/2026 · Eerste Divisie
Mùa giải 2025/26
HAZ Alkmaar3:3NAC Breda17/05/2026 19:30 · EredivisieTNAC Breda2:0Heerenveen11/05/2026 19:30 · EredivisieBUtrecht2:0NAC Breda02/05/2026 21:30 · EredivisieBNAC Breda0:2Ajax26/04/2026 01:00 · EredivisieHSittard1:1NAC Breda12/04/2026 17:15 · EredivisieHNAC Breda0:0Sparta Rotterdam05/04/2026 21:45 · EredivisieBZwolle2:1NAC Breda22/03/2026 03:00 · EredivisieBG.A. Eagles6:0NAC Breda15/03/2026 22:45 · EredivisieHNAC Breda3:3Feyenoord08/03/2026 22:45 · EredivisieTính đến 26/10 04:49
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Watergraafsmeer gặp NAC Breda tại Cúp KNVB vào 29/10/2026 02:00 UTC+07.
Watergraafsmeer thắng 1, hòa 1, thua 2 trong 4 trận gần nhất.
NAC Breda thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Watergraafsmeer · Trận trước: Watergraafsmeer vs TEC (24/9)
NAC Breda · Trận trước: AZ Alkmaar vs NAC Breda (17/5)
Các trận Cúp KNVB khác cùng ngày
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Venlo vs Vitesse (Netherlands)
- Quick Boys vs Eemdijk
- Genemuiden vs Dordrecht
- Maastricht vs Excelsior
- VVSB vs EVV
- Zwolle vs Oss
- Excelsior Maassluis vs Heerenveen
Các trận Cúp KNVB tuần này
- Kozakken Boys vs Utrecht
- Hoek vs Sparta Nijkerk
- GVVV vs Noordwijk
- ACV Assen vs AFC
- De Treffers vs Heracles
- RKAV Volendam vs Raalte
- Purmersteijn vs Gemert
- Groningen vs FC Emmen
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs Como 1907 (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- D. Parry vs C. Bucsa
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.