Ngôn ngữ

Luxembourg vs Iceland

Chi tiết trận đấu
Stade de Luxembourg
LuxembourgChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
IcelandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAnthony Moris
18DLaurent Jans
3DEnes Mahmutović
13DDirk Carlson
4DFlorian Bohnert
19MMathias Olesen
11MVincent Thill
6MTomas de Sousa Moreira
16MLeandro Barreiro
17MHamza Kadamani
7FAiman Dardari
Dự bị 12
22DMarvin Martins
8MEnzo Duarte
9FJayson Videira Pereira
10MTimothé Rupil
15FOmar Natami
12GTiago Pereira Cardoso
23GTim Kips
2DEldin Džogović
5DVahid Selimović
14DEric Veiga
20MMiguel Fernandes Gonçalves
21MSebastien Thill
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GHákon Rafn Valdimarsson
4DVictor Pálsson
16DStefán Teitur Þórðarson
3DDaníel Grétarsson
2DLogi Tomasson
19MMikael Ellertsson
10MGylfi Sigurðsson
8MÍsak Bergmann Jóhannesson
7MHakon Arnar Haraldsson
22FAndri Guðjohnsen
9FOrri Óskarsson
Dự bị 12
23DHörður Magnússon
14FBrynjólfur Darri Willumsson
18MMikael Anderson
5FÍsak Snær Þorvaldsson
21MArnór Sigurðsson
1GRúnar Alex Rúnarsson
13GAnton Ari Einarsson
6MAndri Fannar Baldursson
15FKristall Máni Ingason
17MAron Gunnarsson
20MÞórir Jóhann Helgason
11FJón Dagur Þórsteinsson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 01/10 04:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Luxembourg000
Iceland213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Bàn thắngAndri GuðjohnsenKiến tạo: Orri Óskarsson
  2. 15'Thay ngườiMarvin MartinsRa sân: Laurent Jans
  3. 35'Thẻ vàngHákon Rafn Valdimarsson
  4. 39'Bàn thắngOrri ÓskarssonKiến tạo: Andri Guðjohnsen
  5. 59'Thẻ vàngÍsak Bergmann Jóhannesson
  6. 62'Thay ngườiEnzo DuarteRa sân: Mathias Olesen
  7. 62'Thay ngườiJayson Videira PereiraRa sân: Vincent Thill
  8. 67'Thay ngườiHörður MagnússonRa sân: Stefán Teitur Þórðarson
  9. 72'Thẻ vàngLeandro Barreiro
  10. 73'Bàn thắngVictor PálssonKiến tạo: Gylfi Sigurðsson
  11. 74'Thay ngườiBrynjólfur Darri WillumssonRa sân: Orri Óskarsson
  12. 75'Thay ngườiÍsak Snær ÞorvaldssonRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
  13. 75'Thay ngườiMikael AndersonRa sân: Andri Guðjohnsen
  14. 76'Thay ngườiOmar NatamiRa sân: Hamza Kadamani
  15. 76'Thay ngườiTimothé RupilRa sân: Tomas de Sousa Moreira
  16. 78'Thẻ vàngMikael Ellertsson
  17. 85'Thay ngườiArnór SigurðssonRa sân: Victor Pálsson
  18. 90'Thẻ vàngEnes Mahmutović
  19. 90+1'Thẻ vàngÍsak Snær Þorvaldsson
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
0,23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,32
5Sút13
1Sút trúng đích4
2Phạt góc2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
635Chuyền bóng406
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAnthony Moris90000004.6
3 · DFEnes Mahmutović90000106.2
4 · DFFlorian Bohnert90000005.9
7 · FWAiman Dardari90000006.7
13 · DFDirk Carlson90000007.2
16 · MFLeandro Barreiro90000107.0
6 · MFTomas de Sousa Moreira76000006.0
17 · MFHamza Kadamani76000005.6
22 · DF · Dự bịMarvin Martins75000006.2
11 · MFVincent Thill62001006.0
19 · MFMathias Olesen62000006.3
8 · MF · Dự bịEnzo Duarte28000006.3
9 · FW · Dự bịJayson Videira Pereira28001006.5
18 · DFLaurent Jans15000006.5
10 · MF · Dự bịTimothé Rupil14000006.5
15 · FW · Dự bịOmar Natami14000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLogi Tomasson90000006.9
3 · DFDaníel Grétarsson90000007.2
8 · MFÍsak Bergmann Jóhannesson90000106.7
10 · MFGylfi Sigurðsson90010007.6
12 · GKHákon Rafn Valdimarsson90000107.0
19 · MFMikael Ellertsson90001107.9
4 · DFVictor Pálsson85102008.6
7 · MFHakon Arnar Haraldsson75003006.9
22 · FWAndri Guðjohnsen75111007.3
9 · FWOrri Óskarsson74112008.2
16 · DFStefán Teitur Þórðarson67000007.5
23 · DF · Dự bịHörður Magnússon23000006.6
14 · FW · Dự bịBrynjólfur Darri Willumsson16000006.7
5 · FW · Dự bịÍsak Snær Þorvaldsson15000106.6
18 · MF · Dự bịMikael Anderson15000006.7
21 · MF · Dự bịArnór Sigurðsson8000006.3
Tính đến 01/10 04:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,43Hòa3,34Đội khách2,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,123,43Hòa3,303,34Đội khách2,322,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
30/09 01:283,43▲3,342,23▼
30/09 01:013,37▲3,34▲2,26▼
30/09 00:563,34▲3,33▲2,28▼
30/09 00:313,09▼3,27▲2,45▲
30/09 00:153,21▲3,25▲2,39▼
30/09 00:033,18▼3,24▼2,41▲
29/09 23:473,19▼3,272,39▲
29/09 23:293,20▲3,27▲2,38▼
Xem thêm · 41 trường hợpThu gọn
29/09 23:173,19▼3,26▼2,39▲
29/09 23:003,20▲3,30▲2,36▼
29/09 22:473,19▲3,29▲2,37▼
29/09 22:313,183,28▼2,38
29/09 22:103,18▼3,292,38▲
29/09 21:413,193,29▲2,37▼
29/09 21:353,19▼3,28▼2,38▲
29/09 21:073,203,29▲2,37
29/09 20:433,20▲3,282,37▼
29/09 19:543,18▼3,28▼2,38▲
29/09 19:403,30▼3,30▼2,31▲
29/09 19:103,52▲3,35▼2,19
29/09 18:263,51▼3,36▼2,19▲
29/09 18:123,57▲3,37▲2,16▼
29/09 17:533,52▼3,35▲2,19▼
29/09 17:403,54▼3,302,21▲
29/09 16:403,55▲3,30▲2,20▼
29/09 15:533,48▲3,24▼2,26▲
29/09 15:223,47▼3,26▼2,25▲
29/09 14:513,503,27▲2,24
29/09 14:413,503,25▲2,24▼
29/09 13:513,50▲3,24▲2,25▲
29/09 13:213,48▲3,22▼2,23▼
29/09 13:023,403,29▲2,24
29/09 12:043,40▼3,28▲2,24
29/09 11:343,45▲3,25▼2,24▲
29/09 10:463,44▲3,28▼2,23▲
29/09 10:343,42▼3,332,21
29/09 06:463,43▼3,332,21▲
29/09 04:583,51▲3,33▼2,18
29/09 04:263,47▲3,35▼2,18▲
29/09 03:453,46▼3,38▼2,17▲
29/09 03:023,50▲3,39▲2,16▼
29/09 01:593,27▲3,35▲2,27▲
29/09 01:403,23▲3,31▲2,25▼
29/09 00:283,12▲3,29▲2,32▼
28/09 21:413,02▼3,26▼2,40▲
28/09 21:253,14▲3,28▼2,32▼
28/09 18:022,98▼3,33▼2,38▲
28/09 02:382,99▼3,35▲2,37▲
27/09 22:01 Đầu tiên3,123,302,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,433,342,23
Betfair3,253,102,00
bet3653,403,402,15
Marathon3,583,452,11
1xBet3,493,482,19
Betano3,403,252,22
BetVictor3,403,252,15
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,70Đội khách -0.52,22Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,621,70Đội khách2,312,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/09 01:281,70▲2,22▼
30/09 01:011,68▲2,25▼
30/09 00:56Thay đổi mốc · 0 → 0.5
30/09 00:561,67▲2,27▼
30/09 00:311,59▼2,44▲
30/09 00:151,62▲2,38▼
30/09 00:031,61▼2,40▲
29/09 23:291,622,37▼
Xem thêm · 34 trường hợpThu gọn
29/09 23:171,62▼2,38▲
29/09 23:001,63▲2,35▼
29/09 22:471,622,36▼
29/09 22:101,622,37▲
29/09 21:101,62▼2,36
29/09 21:071,63▲2,36
29/09 20:431,622,36▼
29/09 19:541,62▼2,37▲
29/09 19:401,66▼2,30▲
29/09 18:261,72▼2,18▲
29/09 18:121,74▲2,15▼
29/09 17:531,72▲2,18▼
29/09 17:401,712,20▲
29/09 16:401,71▲2,19▼
29/09 15:531,68▼2,25▲
29/09 15:221,692,24▲
29/09 13:511,69▲2,23▲
29/09 13:211,682,22▼
29/09 11:341,68▼2,23▲
29/09 10:461,69▼2,22▲
29/09 06:461,70▼2,20▲
29/09 04:581,72▲2,17
29/09 04:261,71▼2,17
29/09 03:451,72▼2,17▲
29/09 03:021,73▲2,15▼
29/09 01:591,662,26▲
29/09 01:401,66▲2,25▼
29/09 00:281,62▲2,32▼
28/09 21:411,58▼2,40▲
28/09 21:251,62▲2,32▼
28/09 18:021,59▼2,38▲
28/09 14:041,60▲2,37▲
28/09 02:381,59▼2,36▲
27/09 22:01 Đầu tiên1,622,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,702,22
bet3651,622,25
Betano1,672,15
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,12Xỉu 2.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,122,12Xỉu1,711,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/09 01:282,12▼1,75▲
30/09 00:562,15▼1,73▲
30/09 00:312,17▼1,72▲
30/09 00:152,21▼1,69
30/09 00:032,22▲1,69
29/09 23:472,21▼1,69
29/09 23:172,22▲1,69
29/09 21:582,21▼1,69
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
29/09 21:412,22▼1,69▲
29/09 19:542,23▲1,68
29/09 19:402,22▲1,68▼
29/09 19:102,21▲1,69▼
29/09 18:122,19▼1,70
29/09 17:532,20▼1,70▲
29/09 16:402,21▼1,69▲
29/09 15:532,26▲1,67
29/09 14:51Thay đổi mốc · 2 → 2.5
29/09 14:512,25▼1,67▲
29/09 14:412,27▼1,66
29/09 13:512,28▲1,66▲
29/09 13:212,26▲1,65▼
29/09 13:022,25▼1,66▲
29/09 12:042,26▼1,65
29/09 11:342,27▲1,65▼
29/09 10:462,23▲1,67▼
29/09 03:452,16▲1,71
29/09 03:022,15▼1,71
29/09 01:592,17▲1,71▲
29/09 00:282,16▼1,70▲
28/09 21:412,17▲1,69▼
28/09 21:252,16▲1,70
28/09 18:022,15▲1,70▼
28/09 14:042,12▲1,72
28/09 02:382,11▼1,72▲
27/09 22:01 Đầu tiên2,121,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,121,75
Betfair2,101,65
bet3652,151,67
Marathon2,141,73
1xBet2,181,75
Betano2,151,67
BetVictor2,041,67
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,801,80Không1,911,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
30/09 01:391,80▲1,87▼
30/09 01:331,75▼1,95▲
29/09 22:551,80▼1,91
29/09 21:371,83▼1,91▲
29/09 20:191,87▲1,87▼
29/09 19:401,83▼1,91▲
29/09 03:481,87▲1,87▼
29/09 03:101,83▼1,91▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
29/09 02:501,87▲1,87▼
29/09 01:521,83▲1,91
29/09 01:491,80▲1,91▼
28/09 21:251,73▼2,00▲
28/09 21:171,80▲1,91▼
28/09 21:131,67▼2,10▲
28/09 20:511,801,91
28/09 20:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 20:46Đã đóng
28/09 00:04 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,911,80
Marathon1,851,85
1xBet1,851,87
Betano1,851,85
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LuxembourgTTBBBBBBB2T 0H 7B · Dựa trên 9 trận
IcelandHBBHHBBTHB2T 4H 6B · Dựa trên 12 trận
Luxembourg
Dựa trên 9 trận
Iceland
Dựa trên 12 trận
9Trận12
2T 0H 7BT · H · B2T 4H 6B
22%Tỷ lệ thắng17%
0%Tỷ lệ hòa33%
0.44Ghi được mỗi trận1.42
1.67Bị ghi mỗi trận1.92
-11Hiệu số-6
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
67%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.66 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
1.61 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (7 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
8.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (7 trận)
3.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (7 trận)
44% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (7 trận)
2.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (7 trận)
3.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
12.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (7 trận)
Luxembourg
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIceland
Dựa trên 4 trận
4Trận4
0T 0H 4BT · H · B1T 2H 1B
0%Tỷ lệ thắng25%
0%Tỷ lệ hòa50%
0.25Ghi được mỗi trận2.75
1.75Bị ghi mỗi trận2.00
-6Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
75%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.75 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59
1.37 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
8.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận11.5
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5
44% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình57%
3.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
3.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
Luxembourg
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnIceland
Dựa trên 8 trận
5Trận8
2T 0H 3BT · H · B1T 2H 5B
40%Tỷ lệ thắng12%
0%Tỷ lệ hòa25%
0.60Ghi được mỗi trận0.75
1.60Bị ghi mỗi trận1.88
-5Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
60%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.58 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (3 trận)
1.79 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (3 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
8.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (3 trận)
3.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
45% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
2.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
3.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
11.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (3 trận)
Luxembourg
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuIceland
Dựa trên 6 trận
6Trận6
0T 0H 6BT · H · B2T 1H 3B
0%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa17%
0.17Ghi được mỗi trận2.17
2.17Bị ghi mỗi trận1.83
-12Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
83%Tỷ lệ không ghi bàn17%
0.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.66Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
7.5Số cú sút mỗi trận10.2
2.3Sút trúng đích mỗi trận4.0
44%Kiểm soát bóng trung bình52%
2.7Phạt góc mỗi trận3.8
3.5Thẻ vàng mỗi trận1.3
11.2Phạm lỗi mỗi trận11.2
Luxembourg
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếIceland
Dựa trên 5 trận
2Trận5
1T 0H 1BT · H · B0T 2H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.20
+0Hiệu số-8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
Luxembourg
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League AIceland
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Luxembourg T
1H
0Iceland T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Luxembourg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 28/09 21:11