Ngôn ngữ

Kazakhstan vs Moldova

Chi tiết trận đấu
Astana Arena
KazakhstanChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
MoldovaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 20:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16GAleksandr Zarutskiy
13DAleksandr Mrynskiy
23DTemirlan Yerlanov
3DNuraly Alip
11DYan Vorogovskiy
20MRamazan Orazov
18MDinmukhamed Karaman
21MElkhan Astanov
9MBauyrzhan Islamkhan
7MGalymzhan Kenzhebek
19FRamazan Karimov
Dự bị 12
22DErkin Tapalov
15MAzamat Tuyakbayev
10FArtur Shushenachev
4MNauryzbek Zhagorov
2DSergey Maliy
1GBekkhan Shayzada
12GTemirlan Anarbekov
6DAlibek Kasym
5DDamir Kasabulat
8DZhasulan Amir
14MGeorgy Zhukov
17FStanislav Basmanov
Huấn luyện viên John van 't Schip
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GDumitru Celeadnic
8DIoan-Calin Revenco
4DVladislav Baboglo
18DIurie Iovu
6DMihail Gherasimencov
2DOleg Reabciuk
14MVladimir Fratea
22MVadim Rață
9MSergiu Perciun
15FPetru Popescu
20FNicky Cleșcenco
Dự bị 12
7MNikita Motpan
11MVictor Stina
3DMihail Stefan
19DDaniel Dumbrăvanu
17MOvidiu David
1GEmil Tîmbur
23GAndrei Cojuhar
5DCatalin Cucos
10MŞtefan Bodişteanu
13MSerafim Cojocari
16FDanila Forov
21MDmytro Mandrychenko
Huấn luyện viên Lilian Popescu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 02/10 22:47

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kazakhstan011
Moldova112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 45+1'Bàn thắngNicky Cleșcenco
  2. 46'Thay ngườiAzamat TuyakbayevRa sân: Elkhan Astanov
  3. 46'Thay ngườiErkin TapalovRa sân: Ramazan Orazov
  4. 46'Thay ngườiNikita MotpanRa sân: Vladimir Fratea
  5. 50'Bàn thắngPetru PopescuKiến tạo: Sergiu Perciun
  6. 59'Thay ngườiArtur ShushenachevRa sân: Ramazan Karimov
  7. 59'Thay ngườiVictor StinaRa sân: Nicky Cleșcenco
  8. 64'Bàn thắngNuraly AlipKiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan
  9. 66'Thay ngườiNauryzbek ZhagorovRa sân: Aleksandr Mrynskiy
  10. 74'Thay ngườiSergey MaliyRa sân: Temirlan Yerlanov
  11. 75'Thay ngườiMihail StefanRa sân: Oleg Reabciuk
  12. 80'Thẻ vàngGalymzhan Kenzhebek
  13. 86'Thay ngườiDaniel DumbrăvanuRa sân: Vadim Rață
  14. 86'Thay ngườiOvidiu DavidRa sân: Ioan-Calin Revenco
  15. 89'Thẻ vàngYan Vorogovskiy
Thống kê đội · Cuối trận
65Kiểm soát bóng35
1,1Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,87
19Sút16
4Sút trúng đích8
11Phạt góc4
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
584Chuyền bóng317
6Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFNuraly Alip90102008.2
7 · MFGalymzhan Kenzhebek90003106.0
9 · MFBauyrzhan Islamkhan90010007.5
11 · DFYan Vorogovskiy90002106.6
16 · GKAleksandr Zarutskiy90000005.5
18 · MFDinmukhamed Karaman90001007.2
23 · DFTemirlan Yerlanov74001006.7
13 · DFAleksandr Mrynskiy66000006.5
19 · FWRamazan Karimov59000006.5
20 · MFRamazan Orazov45001006.9
21 · MFElkhan Astanov45001006.7
15 · MF · Dự bịAzamat Tuyakbayev45000007.2
22 · DF · Dự bịErkin Tapalov45001006.5
10 · FW · Dự bịArtur Shushenachev31000006.6
4 · MF · Dự bịNauryzbek Zhagorov24001006.6
2 · DF · Dự bịSergey Maliy16000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFVladislav Baboglo90000007.0
6 · DFMihail Gherasimencov90000006.9
9 · MFSergiu Perciun90013008.2
12 · GKDumitru Celeadnic90000006.5
15 · FWPetru Popescu90106007.3
18 · DFIurie Iovu90000007.5
8 · DFIoan-Calin Revenco86002006.9
22 · MFVadim Rață86000006.3
2 · DFOleg Reabciuk75000006.5
20 · FWNicky Cleșcenco59103007.7
14 · MFVladimir Fratea45001006.5
7 · MF · Dự bịNikita Motpan45000006.3
11 · MF · Dự bịVictor Stina31001006.2
3 · DF · Dự bịMihail Stefan15000006.9
17 · MF · Dự bịOvidiu David8000006.7
19 · DF · Dự bịDaniel Dumbrăvanu8000006.6
Tính đến 02/10 23:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,90Hòa3,24Đội khách4,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,651,90Hòa3,683,24Đội khách5,154,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
02/10 20:521,90▼3,24▲4,85▲
02/10 20:411,96▲3,16▼4,67▲
02/10 20:201,95▼3,19▲4,62▲
02/10 20:051,97▲3,17▼4,60▼
02/10 20:001,89▲3,25▼4,85▲
02/10 19:381,88▼3,29▲4,81▲
02/10 18:581,913,264,76▲
02/10 18:231,91▲3,26▼4,72
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
02/10 17:361,90▲3,30▼4,72▲
02/10 16:501,89▲3,32▼4,70▼
02/10 16:331,88▼3,35▲4,71▼
02/10 16:181,89▼3,31▲4,75▲
02/10 16:071,923,30▲4,65▲
02/10 15:351,92▲3,29▼4,63▼
02/10 15:201,91▼3,30▲4,66▲
02/10 15:041,93▲3,28▼4,61▲
02/10 14:481,91▲3,35▼4,56▲
02/10 14:111,903,39▼4,53▲
02/10 13:451,90▲3,41▼4,52▲
02/10 13:191,89▲3,44▲4,50▼
02/10 13:041,883,39▼4,63▲
02/10 12:481,883,44▲4,59▼
02/10 12:181,88▼3,38▲4,64▲
02/10 12:131,903,36▼4,61▲
02/10 10:021,903,40▲4,54▼
02/10 09:111,90▲3,38▲4,55▲
02/10 08:301,89▼3,36▲4,52▲
02/10 06:111,91▲3,33▼4,48▼
02/10 03:561,86▼3,40▲4,66▲
02/10 00:161,88▲3,38▼4,60▼
01/10 22:171,82▲3,454,79▼
01/10 21:341,81▲3,45▼4,85▲
01/10 21:181,79▲3,54▲4,81▲
01/10 15:161,783,50▼4,73▼
01/10 13:121,78▲3,51▼4,74▼
01/10 11:231,76▲3,54▼4,78▼
01/10 05:021,74▼3,58▲4,89▲
01/10 03:361,78▲3,52▼4,72▼
01/10 01:171,72▲3,60▼4,92▼
30/09 13:431,64▼3,77▲5,36▲
30/09 03:061,66▲3,73▲5,24▲
30/09 02:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/09 02:07 Đầu tiên1,653,685,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,903,244,85
Betfair1,832,904,20
bet3651,853,204,75
Marathon1,883,264,90
1xBet1,893,284,84
Betano1,953,304,70
BetVictor1,873,204,60
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,91Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,641,91Đội khách2,211,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 20:521,91▼1,98▲
02/10 20:411,97▲1,92▼
02/10 20:201,96▼1,93▲
02/10 20:051,98▲1,91▼
02/10 20:001,90▲1,98▼
02/10 19:381,89▼1,99▲
02/10 18:231,92▲1,97▼
02/10 16:501,91▲1,98▼
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
02/10 16:331,89▼2,00▲
02/10 16:181,90▼1,99▲
02/10 15:351,93▲1,96▼
02/10 15:201,92▼1,97▲
02/10 15:041,93▲1,95▼
02/10 14:481,92▲1,96▼
02/10 13:451,91▲1,98▼
02/10 13:191,90▲1,99
02/10 13:041,89▲1,99▼
02/10 12:481,88▼2,00▲
02/10 12:181,90▼1,99▲
02/10 10:021,911,98▲
02/10 09:111,91▲1,97▲
02/10 08:301,90▼1,96▲
02/10 06:111,92▲1,95▼
02/10 03:561,87▼2,01▲
02/10 00:161,88▲1,99▼
01/10 22:171,83▲2,05▼
01/10 21:341,82▲2,06▼
01/10 21:181,79▲2,07▲
01/10 13:121,78▲2,06▼
01/10 11:231,76▲2,08▼
01/10 09:231,74▲2,12▲
01/10 05:021,73▼2,11▲
01/10 03:361,77▲2,06▼
01/10 01:17Thay đổi mốc · -1 → -0.5
01/10 01:171,72▲2,12▼
30/09 13:431,63▼2,27▲
30/09 03:061,65▲2,23▲
30/09 02:07 Đầu tiên1,642,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,911,98
bet3651,851,95
Betano1,911,93
BetVictor1,811,86
Tài/Xỉu2Tài 22,00Xỉu 21,87Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,552,00Xỉu2,391,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/10 20:522,00▼1,87▲
02/10 20:412,03▲1,85▼
02/10 20:201,97▼1,90▲
02/10 20:051,98▲1,88▼
02/10 20:001,96▲1,91▼
02/10 19:381,90▲1,97
02/10 18:581,89▲1,97
02/10 18:231,881,97▼
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
02/10 17:361,88▲1,99▼
02/10 16:501,85▲2,02▼
02/10 16:331,82▼2,06▲
02/10 16:181,88▲1,99▼
02/10 16:071,86▼2,01
02/10 15:041,87▲2,01▼
02/10 14:111,76▲2,11▼
02/10 13:451,74▲2,14▼
02/10 13:191,70▼2,20▲
02/10 13:04Thay đổi mốc · 2.5 → 2
02/10 13:041,71▲2,19▼
02/10 12:481,65▼2,29▲
02/10 12:181,722,17▲
02/10 12:131,72▲2,16▼
02/10 09:111,642,31▲
02/10 06:111,64▲2,29▼
02/10 03:561,62▼2,31
02/10 00:161,63▲2,31▼
01/10 21:341,62▲2,33▼
01/10 21:181,61▲2,35▲
01/10 13:121,602,33▼
01/10 11:231,60▲2,34▼
01/10 09:231,59▲2,36▲
01/10 05:021,58▼2,35▲
01/10 03:361,60▲2,33▼
01/10 01:171,58▲2,36▼
30/09 13:431,55▼2,42▲
30/09 03:061,56▲2,41▲
30/09 02:07 Đầu tiên1,552,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,001,87
Marathon1,891,83
1xBet1,921,94
Betano1,911,93
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,102,15Không1,671,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
02/10 20:522,15▼1,60
02/10 20:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
02/10 20:412,20▲1,60▼
02/10 20:10Tạm dừng
02/10 20:052,10▼1,65▲
02/10 19:472,20▲1,60▼
02/10 19:432,10▼1,65▲
02/10 18:082,201,60▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
02/10 17:252,20▲1,62▼
02/10 16:332,05▼1,73▲
02/10 15:202,15▲1,67▼
02/10 15:142,05▼1,73▲
02/10 15:042,15▲1,67▼
02/10 14:172,00▲1,75▼
02/10 12:521,95▲1,80▼
02/10 12:341,91▲1,83▼
02/10 12:181,87▼1,87▲
02/10 11:491,91▲1,83▼
02/10 04:581,87▼1,87▲
02/10 04:331,91▲1,83▼
01/10 21:081,87▲1,87▲
01/10 16:491,83▼1,83▲
01/10 03:312,00▼1,73▲
30/09 21:22 Đầu tiên2,101,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,151,60
bet3652,251,57
Marathon2,271,56
1xBet2,391,58
Betano2,151,65
BetVictor2,251,57
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KazakhstanBHBHTTBHHT3T 4H 5B · Dựa trên 12 trận
MoldovaHBHHBBBBHB0T 4H 8B · Dựa trên 12 trận
Kazakhstan
Dựa trên 12 trận
Moldova
Dựa trên 12 trận
12Trận12
3T 4H 5BT · H · B0T 4H 8B
25%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.08Ghi được mỗi trận0.83
1.42Bị ghi mỗi trận2.92
-4Hiệu số-25
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.80 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.70 (6 trận)
1.96 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận3.33 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
11.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận9.8 (6 trận)
3.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (6 trận)
39% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (6 trận)
4.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (6 trận)
2.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
13.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (6 trận)
Kazakhstan
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMoldova
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 1H 1BT · H · B0T 2H 3B
60%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.60Ghi được mỗi trận0.60
0.40Bị ghi mỗi trận2.20
+6Hiệu số-8
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.09 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (3 trận)
1.64 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.23 (3 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
16.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (3 trận)
5.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (3 trận)
41% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
6.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
13.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Kazakhstan
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnMoldova
Dựa trên 7 trận
7Trận7
0T 3H 4BT · H · B0T 2H 5B
0%Tỷ lệ thắng0%
43%Tỷ lệ hòa29%
0.71Ghi được mỗi trận1.00
2.14Bị ghi mỗi trận3.43
-10Hiệu số-17
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
29%Tỷ lệ không ghi bàn14%
0.58 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.44 (3 trận)
2.21 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận4.42 (3 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn86%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)2.0
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
8.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận7.3 (3 trận)
2.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.7 (3 trận)
37% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình32% (3 trận)
2.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.7 (3 trận)
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
13.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Kazakhstan
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuMoldova
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 2H 2BT · H · B0T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng0%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận0.60
1.80Bị ghi mỗi trận4.40
-3Hiệu số-19
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.00Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.50
2.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận3.77
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)2.6
13.6Số cú sút mỗi trận7.4
4.4Sút trúng đích mỗi trận1.8
38%Kiểm soát bóng trung bình32%
4.6Phạt góc mỗi trận2.4
2.8Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.2Phạm lỗi mỗi trận10.2
Kazakhstan
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếMoldova
Dựa trên 5 trận
3Trận5
0T 1H 2BT · H · B0T 2H 3B
0%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa40%
0.67Ghi được mỗi trận1.20
1.67Bị ghi mỗi trận2.00
-3Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Kazakhstan
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AMoldova
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 1B
-1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kazakhstan
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesMoldova
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Kazakhstan T
0H
1Moldova T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Kazakhstan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 29/09 12:23