Gifu Swoops vs Fukui
82 : 80Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 12:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Urabe | ||
| E. McCree | ||
| T. Kohei | ||
| R. Takagi | ||
| B. Preston |
Dự bị 5
| K. Ohya | ||
| T. Wideman | ||
| R. Yamazaki | ||
| K. Takahashi | ||
| J. Hee Hyun |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| J. C. Brown | ||
| D. Williams | ||
| Y. Nishino | ||
| S. Kawashima | ||
| T. Tsukamoto |
Dự bị 7
| D. Ristic | ||
| K. Tsuneta | ||
| J. Mitsuda | ||
| S. Tawatari | ||
| E. Naito | ||
| O. Khishigbaatar | ||
| I. Takahashi |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gifu Swoops | 22 | 22 | 16 | 22 | 82 |
| Fukui | 23 | 22 | 14 | 21 | 80 |
Thống kê đội · Cuối cùng
82Điểm80
31Bắt bóng bật bảng40
13Kiến tạo19
4Cướp bóng6
6Chắn bóng1
13Mất bóng12
17/29Ném 2 điểm thành công15/33
12/35Ném 3 điểm thành công8/32
12/23Ném phạt thành công26/36
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,98Đội khách1,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,92→2,98Đội khách1,31→1,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 11:47 | 2,98▼ | 1,34▲ |
| 27/09 07:17 | 3,00▲ | 1,33▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 2,92 | 1,31 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,98 | 1,34 |
| Betfair | 2,88 | 1,36 |
| bet365 | 2,65 | 1,43 |
| Marathon | 2,76 | 1,38 |
| 1xBet | 2,77 | 1,39 |
| Betano | 2,75 | 1,38 |
| BetVictor | 2,95 | 1,38 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,89Đội khách -5.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,85→1,89Đội khách1,81→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 07:17 | 1,89▲ | 1,85▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,85 | 1,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,85 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,82 |
| 1xBet | 1,85 | 1,82 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,88Xỉu 166.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,84→1,88Xỉu1,83→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 11:47 | 1,88 | 1,85▼ |
| 27/09 07:17 | 1,88▲ | 1,86▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,84 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 166.5 | Xỉu 166.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Gifu SwoopsB0T 1B · Dựa trên 1 trận
FukuiTBBTBTBTTT13T 7B
| Gifu Swoops Dựa trên 1 trận | Fukui Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 20 |
| 0T 1B | T · B | 13T 7B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 65% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 84.10 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 80.30 |
| -2 | Hiệu số | +76 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (15 trận) |
| Gifu Swoops Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukui Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 9 |
| 0T 1B | T · B | 6T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.44 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 76.33 |
| -2 | Hiệu số | +46 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 157.8 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Gifu Swoops | Đội khách chỉ các trận | Fukui Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 7T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.27 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.55 |
| — | Hiệu số | +30 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 51% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| Gifu Swoops | B2.LEAGUE | Fukui Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 12T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.28 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
| — | Hiệu số | +95 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (14 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (13 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (13 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (14 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (14 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (14 trận) |
| Gifu Swoops Dựa trên 1 trận | B.LEAGUE ONE | Fukui Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gifu Swoops | Giao hữu CLB | Fukui Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -21 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TGifu Swoops88:90Fukui26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE
BKumamoto78:57Fukui13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShinshu90:89Fukui04/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu82:88Fukui03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu96:82Fukui02/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui84:81Shinshu26/04/2026 · B2.LEAGUE
BFukui65:82Shinshu25/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukui93:66Yamagata Wyverns05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukui85:65Yamagata Wyverns04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETYokohama Excellence90:95Fukui21/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETYokohama Excellence97:98Fukui20/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBFukui76:85Fukushima18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETFukui75:49Iwate15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui72:68Iwate14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukuoka83:96Fukui08/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukuoka73:64Fukui07/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBFukui83:97Ehime Orange Vikings01/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui100:94Ehime Orange Vikings28/02/2026 13:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns69:89Fukui22/02/2026 12:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns73:101Fukui21/02/2026 13:05 · B2.LEAGUETính đến 18/10 15:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Gifu Swoops T
0H
1Fukui T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Gifu Swoops Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 88 : 90
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gifu Swoops đã gặp Fukui tại B.LEAGUE ONE vào 27/9/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gifu Swoops 82-80 Fukui.
Gifu Swoops đứng thứ 23 trên bảng xếp hạng, Fukui đứng thứ 13.
Gifu Swoops thắng 0, hòa 0, thua 1 trong 1 trận gần nhất.
Fukui thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Gifu Swoops thắng 0, Fukui thắng 1, hòa 0.
Đội hình Gifu Swoops có T. Kohei, R. Takagi, B. Preston.
Đội hình Fukui có Y. Nishino, S. Kawashima, T. Tsukamoto.
Gifu Swoops · Trận trước: Gifu Swoops vs Fukui (26/9) · Trận tiếp theo: Gifu Swoops vs Niigata (3/10)
Fukui · Trận trước: Gifu Swoops vs Fukui (26/9) · Trận tiếp theo: Fukui vs Kanazawa (3/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Nara vs Fukushima
- Niigata vs Kanazawa
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Gifu Swoops vs Niigata
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Aomori vs Iwate
- Fukui vs Kanazawa
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
Bài viết mới nhất
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Alvark vs Ibaraki Robots
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.