Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. McCallum | ||
| S. Young | ||
| S. Hayashi | ||
| T. Simon | ||
| M. Yamamoto |
| K. Masuda | ||
| A. Sekiya | ||
| T. Kashiwagura | ||
| J. Gardner | ||
| R. Hashimoto | ||
| T. Kunza | ||
| Huang Yi-Je |
| R. Yasuoka | ||
| N. Phillips | ||
| F. Lopez | ||
| M. Fiedler | ||
| K. Hiramatsu |
| T. Sugimoto | ||
| T. Sasayama | ||
| T. Kagitomi | ||
| T. Tinkle | ||
| R. Utsunomiya | ||
| H. Tsukioka | ||
| D. Harima |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 87 : 70
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shizuoka | 23 | 28 | 21 | 15 | 87 |
| Nagoya Fighting Eagles | 15 | 21 | 15 | 19 | 70 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shizuoka Dựa trên 20 trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 3T 17B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 77.40 | Ghi được mỗi trận | 77.60 |
| 85.05 | Bị ghi mỗi trận | 87.30 |
| -153 | Hiệu số | -194 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.5 (13 trận) |
| 17.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (13 trận) |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (13 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (13 trận) |
| 37.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (13 trận) |
| 40.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (13 trận) |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 164.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (11 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (12 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (11 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (11 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (12 trận) |
| 4.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (12 trận) |
| 3.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 1T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 80.56 | Ghi được mỗi trận | 73.20 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 85.10 |
| -43 | Hiệu số | -119 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 79 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.0 (6 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (6 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (6 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (6 trận) |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.5 (6 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (6 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 158.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 30.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (4 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (4 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 2T 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 74.82 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 84.82 | Bị ghi mỗi trận | 89.50 |
| -110 | Hiệu số | -75 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (7 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (7 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (7 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (7 trận) |
| 32.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (7 trận) |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (7 trận) |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | 171.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (7 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (7 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 20 trận | B2.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 20 | Trận | — |
| 7T 13B | T · B | — |
| 35% | Tỷ lệ thắng | — |
| 77.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.05 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -153 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Shizuoka | B.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · B | 3T 16B |
| — | Tỷ lệ thắng | 16% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.26 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.16 |
| — | Hiệu số | -169 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.5 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (13 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (12 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (12 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Shizuoka | Giao hữu CLB | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Shizuoka đã gặp Nagoya Fighting Eagles tại B.LEAGUE ONE vào 26/9/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shizuoka 87-70 Nagoya Fighting Eagles.
Shizuoka đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 19.
Shizuoka thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Fighting Eagles thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Shizuoka có S. Hayashi, T. Simon, M. Yamamoto.
Đội hình Nagoya Fighting Eagles có F. Lopez, M. Fiedler, K. Hiramatsu.
Shizuoka · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles (27/9)
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Toyama vs Nagoya Fighting Eagles (15/4) · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles (27/9)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Fukui
- Niigata vs Kanazawa
- Tryhoop Okayama vs Koshigaya Alphas
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
- Nara vs Fukushima
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Nara vs Fukushima
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Gifu Swoops vs Fukui
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Niigata vs Kanazawa
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
Bài viết mới nhất
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
Chưa có bài viết nào.