Ngôn ngữ

Club Brugge K.V. vs Genk

Chi tiết trận đấu
Jan Breydel Stadion
Club Brugge K.V.Chủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
GenkĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GYann Sommer
64DKyriani Sabbe
3DHan-Beom Lee
44DBrandon Mechele
65DJoaquin Seys
8MFreddie Potts
20MHans Vanaken
9MCarlos Forbs
10MHugo Vetlesen
11MJan Virgili
7FNicolò Tresoldi
Dự bị 9
58DJorne Spileers
80MFélix Lemaréchal
17FRomeo Vermant
85MTian Nai Koren
67FMamadou Diakhon
81GArgus Vanden Driessche
54DSamba Coulibaly
32DMatteo Dams
16MCheveyo Tsawa
Huấn luyện viên Ivan Leko
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
28GLucca Brughmans
20DKevin Amaro
6DMatte Smets
44DJosue Ndenge Kongolo
18DJoris Kayembe
4MBenjamin Tahirović
8MBryan Heynen
10MJunya Ito
11MJeppe Erenbjerg
32MNoah Adedeji-Sternberg
17FRafiu Durosinmi
Dự bị 9
23FAaron Bibout
33FJerry Afriyie
38MDaan Heymans
30FAyumu Yokoyama
25DMilan Roganović
1GTobe Leysen
5DChristiaan Ravych
21MIbrahima Sory Bangoura
24MNikolas Sattlberger
Huấn luyện viên Jess Thorup
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không còn dữ liệu vắng mặt tại thời điểm trước trận đấu
Tính đến 24/10 21:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Club Brugge K.V.123
Genk000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Bàn thắngCarlos ForbsKiến tạo: Hans Vanaken
  2. 45'Thẻ vàngCarlos Forbs
  3. 49'Thẻ vàngRafiu Durosinmi
  4. 58'Bàn thắngHan-Beom LeeKiến tạo: Joaquin Seys
  5. 63'Bàn thắngBrandon MecheleKiến tạo: Joaquin Seys
  6. 64'Thay ngườiAaron BiboutRa sân: Jeppe Erenbjerg
  7. 64'Thay ngườiJerry AfriyieRa sân: Junya Ito
  8. 66'Thay ngườiJorne SpileersRa sân: Kyriani Sabbe
  9. 68'Thẻ vàngBenjamin Tahirović
  10. 76'Thay ngườiDaan HeymansRa sân: Benjamin Tahirović
  11. 76'Thay ngườiAyumu YokoyamaRa sân: Noah Adedeji-Sternberg
  12. 79'Thay ngườiRomeo VermantRa sân: Nicolò Tresoldi
  13. 79'Thay ngườiFélix LemaréchalRa sân: Hugo Vetlesen
  14. 83'Thay ngườiTian Nai KorenRa sân: Carlos Forbs
  15. 84'Thay ngườiMamadou DiakhonRa sân: Jan Virgili
  16. 89'Thay ngườiMilan RoganovićRa sân: Kevin Amaro
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
2,12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,96
24Sút19
7Sút trúng đích2
8Phạt góc2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
582Chuyền bóng367
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKYann Sommer90000008.0
3 · DFHan-Beom Lee90101008.9
8 · MFFreddie Potts90000007.9
20 · MFHans Vanaken90011008.7
44 · DFBrandon Mechele90102008.3
65 · DFJoaquin Seys90021008.2
11 · MFJan Virgili84001006.5
9 · MFCarlos Forbs83101108.7
7 · FWNicolò Tresoldi79002005.9
10 · MFHugo Vetlesen79000007.2
64 · DFKyriani Sabbe66001007.9
58 · DF · Dự bịJorne Spileers24000007.3
17 · FW · Dự bịRomeo Vermant11001005.9
80 · MF · Dự bịFélix Lemaréchal11000008.2
85 · MF · Dự bịTian Nai Koren10000006.7
67 · FW · Dự bịMamadou Diakhon9001007.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFMatte Smets90000007.5
8 · MFBryan Heynen90001006.9
17 · FWRafiu Durosinmi90003105.3
18 · DFJoris Kayembe90000007.2
28 · GKLucca Brughmans90000006.3
44 · DFJosue Ndenge Kongolo90001008.2
20 · DFKevin Amaro89001007.2
4 · MFBenjamin Tahirović76000106.6
32 · MFNoah Adedeji-Sternberg76001006.3
10 · MFJunya Ito64000006.2
11 · MFJeppe Erenbjerg64004006.3
23 · FW · Dự bịAaron Bibout26001006.5
33 · FW · Dự bịJerry Afriyie26000006.7
30 · FW · Dự bịAyumu Yokoyama14001006.3
38 · MF · Dự bịDaan Heymans14001006.7
25 · DF · Dự bịMilan Roganović100000—
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Club Brugge K.V.TBTBTTTTHT15T 2H 3B
GenkHHTHTBHTHH7T 10H 3B
Club Brugge K.V.
Dựa trên 20 trận
Genk
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 2H 3BT · H · B7T 10H 3B
75%Tỷ lệ thắng35%
10%Tỷ lệ hòa50%
2.70Ghi được mỗi trận1.55
0.95Bị ghi mỗi trận1.25
+35Hiệu số+6
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.63 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (14 trận)
1.35 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (14 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.5 (13 trận)Số cú sút mỗi trận16.9 (14 trận)
7.8 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (14 trận)
56% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (14 trận)
6.5 (13 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (14 trận)
1.4 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (14 trận)
10.6 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (14 trận)
Club Brugge K.V.
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGenk
Dựa trên 9 trận
11Trận9
9T 1H 1BT · H · B4T 5H 0B
82%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa56%
3.36Ghi được mỗi trận1.56
0.91Bị ghi mỗi trận0.56
+27Hiệu số+9
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.93 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (6 trận)
1.53 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
22.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận20.5 (6 trận)
9.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7 (6 trận)
60% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (6 trận)
7.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận8.0 (6 trận)
0.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
9.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (6 trận)
Club Brugge K.V.
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGenk
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 1H 2BT · H · B3T 5H 3B
67%Tỷ lệ thắng27%
11%Tỷ lệ hòa45%
1.89Ghi được mỗi trận1.55
1.00Bị ghi mỗi trận1.82
+8Hiệu số-3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
0%Tỷ lệ không ghi bàn36%
2.14 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (8 trận)
1.07 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
16.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (8 trận)
5.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
5.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (8 trận)
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
12.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (8 trận)
Club Brugge K.V.
Dựa trên 19 trận
Pro LeagueGenk
Dựa trên 19 trận
19Trận19
15T 2H 2BT · H · B7T 10H 2B
79%Tỷ lệ thắng37%
11%Tỷ lệ hòa53%
2.74Ghi được mỗi trận1.58
0.84Bị ghi mỗi trận1.05
+36Hiệu số+10
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
0%Tỷ lệ không ghi bàn32%
2.72 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (13 trận)
1.20 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (13 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
79%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
21.0 (12 trận)Số cú sút mỗi trận17.2 (13 trận)
7.8 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (13 trận)
56% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (13 trận)
6.7 (12 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (13 trận)
1.2 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (13 trận)
10.1 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (13 trận)
Club Brugge K.V.
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueGenk
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Club Brugge K.V.UEFA Europa LeagueGenk
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Club Brugge K.V. T
0H
0Genk T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Club Brugge K.V. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 4
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B