Portland Trail Blazers vs Golden State Warriors
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Camara | ||
| D. Avdija | ||
| J. Morant | ||
| D. Lillard | ||
| D. Clingan |
| S. Henderson | ||
| S. Cissoko | ||
| M. Potter | ||
| R. Williams | ||
| V. Krejci | ||
| J. Tonje | ||
| J. Holiday | ||
| J. Sochan | ||
| Yang Hansen | ||
| B. Carlson | ||
| C. Youngblood | ||
| J. Kent |
| D. Terry | ||
| B. Williams | ||
| C. Bassey | ||
| M. Leons | ||
| W. Richard |
| A. Toohey | ||
| L. Cryer | ||
| M. Kelly | ||
| G. Ike |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 123 : 118
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Portland Trail Blazers | 36 | 21 | 29 | 37 | 123 |
| Golden State Warriors | 31 | 19 | 36 | 32 | 118 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,15Đội khách5,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,23→1,15Đội khách4,00→5,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 08:53 | 1,15▼ | 5,08▲ |
| 08/10 07:50 | 1,17 | 4,73▼ |
| 08/10 06:52 | 1,17 | 4,79▼ |
| 08/10 06:42 | 1,17▼ | 4,80▲ |
| 08/10 06:21 | 1,18▼ | 4,66▲ |
| 08/10 05:54 | 1,19 | 4,55▲ |
| 08/10 05:11 | 1,19▲ | 4,53▼ |
| 08/10 04:50 | 1,18▲ | 4,62▼ |
Xem thêm · 34 trường hợpThu gọn
| 08/10 04:19 | 1,17▼ | 4,73▲ |
| 08/10 04:02 | 1,18 | 4,64▲ |
| 08/10 03:52 | 1,18▼ | 4,57▲ |
| 08/10 02:33 | 1,19 | 4,53▼ |
| 08/10 02:07 | 1,19 | 4,54▲ |
| 08/10 01:24 | 1,19▲ | 4,51▼ |
| 08/10 00:36 | 1,18 | 4,63▼ |
| 07/10 23:22 | 1,18 | 4,66▼ |
| 07/10 22:50 | 1,18 | 4,67▲ |
| 07/10 22:20 | 1,18 | 4,66▼ |
| 07/10 21:53 | 1,18 | 4,69▲ |
| 07/10 21:37 | 1,18▼ | 4,64▲ |
| 07/10 21:06 | 1,19 | 4,52▲ |
| 07/10 20:18 | 1,19 | 4,48▲ |
| 07/10 20:08 | 1,19▲ | 4,47▼ |
| 07/10 19:35 | 1,18▲ | 4,67▼ |
| 07/10 19:14 | 1,17▼ | 4,79▲ |
| 07/10 19:03 | 1,18▼ | 4,69▲ |
| 07/10 18:43 | 1,19 | 4,51▼ |
| 07/10 18:38 | 1,19▼ | 4,55▲ |
| 07/10 18:18 | 1,20▼ | 4,43▲ |
| 07/10 18:02 | 1,21▼ | 4,28▲ |
| 07/10 17:46 | 1,22 | 4,16▲ |
| 07/10 17:35 | 1,22 | 4,10▼ |
| 07/10 17:15 | 1,22 | 4,15▲ |
| 07/10 16:46 | 1,22▼ | 4,10▲ |
| 07/10 16:35 | 1,24 | 3,96▲ |
| 07/10 16:14 | 1,24▼ | 3,90▲ |
| 07/10 16:09 | 1,26▼ | 3,75▲ |
| 07/10 15:45 | 1,27 | 3,70▲ |
| 07/10 15:30 | 1,27 | 3,64▼ |
| 07/10 15:14 | 1,27▲ | 3,68▼ |
| 07/10 15:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 15:10 Đầu tiên | 1,23 | 4,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,15 | 5,08 |
| Betfair | 1,17 | 4,50 |
| bet365 | 1,15 | 5,75 |
| Marathon | 1,15 | 4,90 |
| 1xBet | 1,17 | 5,06 |
| Betano | 1,15 | 5,00 |
| BetVictor | 1,14 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-14.5Chủ nhà -14.51,91Đội khách +14.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,08→1,91Đội khách1,74→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 08:53 | Thay đổi mốc · -14 → -14.5 | |
| 08/10 08:53 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 08/10 07:50 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 08/10 06:42 | 1,93▼ | 1,85▲ |
| 08/10 06:26 | Tạm dừng | |
| 08/10 06:21 | 1,99▼ | 1,81▲ |
| 08/10 05:54 | 2,00▼ | Tạm dừng |
| 08/10 05:23 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 08/10 05:11 | 2,01▲ | 1,79▼ |
| 08/10 04:50 | 1,95▲ | 1,83▼ |
| 08/10 04:25 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 08/10 04:19 | Tạm dừng | |
| 08/10 04:02 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 08/10 03:52 | 1,98▼ | 1,81▲ |
| 08/10 02:12 | Tạm dừng | |
| 08/10 02:07 | 2,00▲ | 1,79▼ |
| 08/10 01:24 | Tạm dừng | |
| 08/10 00:36 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 08/10 00:05 | 1,94▼ | 1,87 |
| 07/10 23:32 | 1,95▲ | 1,87 |
| 07/10 22:35 | 1,94▼ | 1,87 |
| 07/10 22:20 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 07/10 21:53 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 07/10 21:37 | 1,95▼ | 1,84▲ |
| 07/10 21:20 | Tạm dừng | |
| 07/10 21:06 | 2,02▲ | 1,78▼ |
| 07/10 20:08 | Tạm dừng | |
| 07/10 19:35 | 1,93▼ | 1,85▼ |
| 07/10 19:14 | Tạm dừng | |
| 07/10 19:03 | 1,95▼ | 1,87▲ |
| 07/10 18:43 | 2,03▲ | 1,78▼ |
| 07/10 18:38 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 07/10 18:18 Đầu tiên | 2,08 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -14.5 | Đội khách +14.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,88 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,93 | 1,87 |
| Betano | 1,95 | 1,78 |
| BetVictor | 1,90 | 1,75 |
Tài/Xỉu216Tài 2161,86Xỉu 2161,96Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,85→1,86Xỉu1,94→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 08/10 08:53 | Thay đổi mốc · 217.5 → 216 | |
| 08/10 06:52 | 1,86 | 1,96▲ |
| 08/10 06:42 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 08/10 06:26 | Tạm dừng | |
| 08/10 06:21 | 1,87 | 1,94▼ |
| 08/10 05:54 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 08/10 05:23 | Tạm dừng | |
| 08/10 05:11 | 1,85▼ | 1,98▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 08/10 04:19 | Tạm dừng | |
| 08/10 04:02 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 08/10 03:52 | 1,88▲ | Tạm dừng |
| 08/10 03:15 | Tạm dừng | |
| 08/10 02:33 | 1,87▼ | 1,94▲ |
| 08/10 02:12 | Tạm dừng | |
| 08/10 02:07 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 08/10 01:24 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 08/10 01:13 | Tạm dừng | |
| 08/10 01:03 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 08/10 00:10 | Tạm dừng | |
| 08/10 00:05 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 07/10 23:32 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 07/10 23:07 | Tạm dừng | |
| 07/10 22:50 | 2,06▲ | 1,75▼ |
| 07/10 18:18 | Tạm dừng | |
| 07/10 16:46 | 2,02▲ | 1,78 |
| 07/10 16:35 | 2,01▲ | 1,78▼ |
| 07/10 16:14 | 1,95▲ | 1,87 |
| 07/10 16:09 | 1,92▲ | 1,87▼ |
| 07/10 15:45 | 1,89▲ | 1,89▼ |
| 07/10 15:14 | 1,85 | 1,93▼ |
| 07/10 15:04 Đầu tiên | 1,85 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 216 | Xỉu 216 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,96 |
| Marathon | 1,72 | 1,92 |
| 1xBet | 1,70 | 1,99 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Portland Trail Blazers Dựa trên 20 trận | Golden State Warriors Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 10T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 109.05 | Ghi được mỗi trận | 100.90 |
| 103.70 | Bị ghi mỗi trận | 98.55 |
| +107 | Hiệu số | +47 |
| 134 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 31.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 (6 trận) |
| 30.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (6 trận) |
| 28.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.8 (6 trận) |
| 27.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.0 (6 trận) |
| 61.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.2 (6 trận) |
| 55.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.8 (6 trận) |
| 212.8 | Tổng điểm trung bình | 199.4 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 47.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (8 trận) |
| 24.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.4 (10 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 64% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 18.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (10 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (10 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (10 trận) |
| Portland Trail Blazers Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Golden State Warriors Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 4B | T · B | 5T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 113.91 | Ghi được mỗi trận | 103.22 |
| 102.64 | Bị ghi mỗi trận | 95.56 |
| +124 | Hiệu số | +69 |
| 134 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 31.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.0 (4 trận) |
| 29.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 (4 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (4 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 (4 trận) |
| 61.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.2 (4 trận) |
| 57.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 (4 trận) |
| 216.5 | Tổng điểm trung bình | 198.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 47.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (3 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.8 (5 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 88% (3 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 67% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| Portland Trail Blazers Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Golden State Warriors Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 5T 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 103.11 | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| 105.00 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| -17 | Hiệu số | -22 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 30.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 208.1 | Tổng điểm trung bình | 200.0 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Portland Trail Blazers Dựa trên 15 trận | NBA | Golden State Warriors Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 7 |
| 9T 6B | T · B | 2T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 113.27 | Ghi được mỗi trận | 111.29 |
| 107.53 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| +86 | Hiệu số | -33 |
| 134 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 31.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.5 (4 trận) |
| 30.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (4 trận) |
| 28.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.5 (4 trận) |
| 27.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.5 (4 trận) |
| 61.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.8 (4 trận) |
| 55.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (4 trận) |
| 220.8 | Tổng điểm trung bình | 227.3 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 47.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (4 trận) |
| 24.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.8 (4 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 89% (4 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 64% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 18.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Portland Trail Blazers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Golden State Warriors Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2T 3B | T · B | 5T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 96.40 | Ghi được mỗi trận | 93.83 |
| 92.20 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| +21 | Hiệu số | +33 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 188.6 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Portland Trail Blazers | California Classic | Golden State Warriors Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 2T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| — | Hiệu số | +24 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Tổng điểm trung bình | 175.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Portland Trail Blazers | NBA Tiền mùa giải | Golden State Warriors Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +23 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2203 : 2422
- Sân nhà
- 3T 0H 7B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Portland Trail Blazers đã gặp Golden State Warriors tại NBA Tiền mùa giải vào 8/10/2026 09:00 UTC+07 tại Moda Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Portland Trail Blazers 123-118 Golden State Warriors.
Portland Trail Blazers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Golden State Warriors thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Portland Trail Blazers thắng 5, Golden State Warriors thắng 15, hòa 0.
Đội hình Portland Trail Blazers có J. Morant, D. Lillard, D. Clingan.
Đội hình Golden State Warriors có C. Bassey, M. Leons, W. Richard.
Portland Trail Blazers · Trận trước: Phoenix Suns vs Portland Trail Blazers (15/4) · Trận tiếp theo: Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers (14/10)
Golden State Warriors · Trận trước: Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers (7/10) · Trận tiếp theo: Golden State Warriors vs Sacramento Kings (11/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves
- Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks
- Memphis Grizzlies vs Orlando Magic
- Chicago Bulls vs Phoenix Suns
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
- New York Knicks vs Washington Wizards
- Brooklyn Nets vs Philadelphia 76ers
- Miami Heat vs New Orleans Pelicans
- San Antonio Spurs vs Atlanta Hawks
- Los Angeles Lakers vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
Chưa có bài viết nào.