Memphis Grizzlies vs Orlando Magic
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 2 | G | Ty Jerome |
| 14 | C | Zach Edey |
| 0 | F | Jaylen Wells |
| 23 | F | Cedric Coward |
| 27 | F | Cameron Boozer |
| 3 | F | Jerami Grant |
| 17 | F | Kris Murray |
| 22 | F | Taylor Hendricks |
| 18 | F | Olivier-Maxence Prosper |
| 10 | G | Javon Small |
| 45 | F | GG Jackson |
| 1 | G | Scotty Pippen Jr. |
| 20 | C | Carson Cooper |
| 35 | F | Karim Lopez |
| 24 | G | Cam Spencer |
| 41 | C | Quinten Post |
| 4 | G | Walter Clayton Jr. |
| 22 | F | Franz Wagner |
| 5 | F | Paolo Banchero |
| 34 | C | Wendell Carter Jr. |
| 3 | G | Desmond Bane |
| 11 | G | Jase Richardson |
| 35 | C | Goga Bitadze |
| 9 | C | Nikola Vucevic |
| 2 | G | Jevon Carter |
| 30 | G | Alex Morales |
| 12 | F | Malaki Branham |
| 8 | F | Jamal Cain |
| 14 | C | Colin Castleton |
| 20 | G | JD Davison |
| 24 | F | Kevin Knox II |
| 23 | F | Tristan da Silva |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 118 : 122
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Memphis Grizzlies | 26 | 35 | 26 | 31 | 118 |
| Orlando Magic | 36 | 28 | 30 | 28 | 122 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,06Đội khách1,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,16→2,06Đội khách1,71→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 06:52 | 2,06▲ | 1,78▼ |
| 08/10 05:54 | 2,05▲ | 1,79 |
| 08/10 05:39 | 2,04▼ | 1,79▲ |
| 08/10 05:11 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 08/10 03:21 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 08/10 02:23 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 08/10 01:24 | 2,07▼ | 1,77▲ |
| 08/10 01:03 | 2,09▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 08/10 00:20 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 07/10 22:50 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 07/10 13:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 13:09 Đầu tiên | 2,16 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,78 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,05 | 1,80 |
| Marathon | 2,01 | 1,74 |
| 1xBet | 2,05 | 1,77 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 2,00 | 1,75 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,89Đội khách -21,93Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,97→1,89Đội khách1,83→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 06:52 | 1,89▲ | 1,93 |
| 08/10 05:39 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 08/10 05:39 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 08/10 05:11 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 08/10 03:21 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 08/10 02:23 | 1,88 | 1,91▲ |
| 08/10 01:24 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 08/10 01:03 | 1,91▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 00:20 | 1,93▼ | 1,85▲ |
| 07/10 22:50 | 1,95▼ | 1,84▲ |
| 07/10 13:09 Đầu tiên | 1,97 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| Marathon | 1,85 | 1,86 |
| 1xBet | 1,89 | 1,90 |
Tài/Xỉu235Tài 2351,90Xỉu 2351,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,91→1,90Xỉu1,91→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 08/10 06:52 | 1,90▼ | 1,88 |
| 08/10 06:42 | Thay đổi mốc · 234.5 → 235 | |
| 08/10 06:42 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 08/10 06:26 | Tạm dừng | |
| 08/10 06:21 | 1,93 | 1,86 |
| 08/10 05:54 | Tạm dừng | |
| 08/10 01:03 | 1,93▲ | 1,86 |
| 08/10 00:20 | 1,92▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 07/10 14:14 | 1,93▲ | 1,85▼ |
| 07/10 13:09 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 235 | Xỉu 235 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,88 |
| Marathon | 1,85 | 1,86 |
| 1xBet | 1,89 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Memphis Grizzlies Dựa trên 20 trận | Orlando Magic Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 105.95 | Ghi được mỗi trận | 106.35 |
| 112.35 | Bị ghi mỗi trận | 108.85 |
| -128 | Hiệu số | -50 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 29.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.3 (10 trận) |
| 29.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.6 (10 trận) |
| 29.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.9 (10 trận) |
| 26.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (10 trận) |
| 59.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.9 (10 trận) |
| 55.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.8 (10 trận) |
| 218.3 | Tổng điểm trung bình | 215.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 36.6 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.4 (10 trận) |
| 24.9 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 (10 trận) |
| 36% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 78% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 63% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (10 trận) |
| 15.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (10 trận) |
| 9.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (10 trận) |
| 3.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 7T 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 103.45 | Ghi được mỗi trận | 103.50 |
| 113.27 | Bị ghi mỗi trận | 103.70 |
| -108 | Hiệu số | -2 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 29.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.8 (5 trận) |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.4 (5 trận) |
| 31.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.2 (5 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (5 trận) |
| 55.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.2 (5 trận) |
| 57.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.2 (5 trận) |
| 216.7 | Tổng điểm trung bình | 207.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.4 (5 trận) |
| 25.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.2 (5 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 65% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 16.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| 9.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 5T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 109.00 | Ghi được mỗi trận | 109.20 |
| 111.22 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| -20 | Hiệu số | -48 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 30.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (5 trận) |
| 35.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 (5 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.6 (5 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (5 trận) |
| 65.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.6 (5 trận) |
| 51.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.4 (5 trận) |
| 220.2 | Tổng điểm trung bình | 223.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 39.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 (5 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.4 (5 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 10 trận | NBA | Orlando Magic Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 15 |
| 1T 9B | T · B | 8T 7B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 111.60 | Ghi được mỗi trận | 109.73 |
| 132.00 | Bị ghi mỗi trận | 113.93 |
| -204 | Hiệu số | -63 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 29.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.3 (10 trận) |
| 27.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.6 (10 trận) |
| 29.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.9 (10 trận) |
| 26.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (10 trận) |
| 57.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.9 (10 trận) |
| 55.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.8 (10 trận) |
| 243.6 | Tổng điểm trung bình | 223.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.4 (10 trận) |
| 26.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 (10 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (10 trận) |
| 14.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (10 trận) |
| 9.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (10 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 6 trận | NBA Summer League Las Vegas | Orlando Magic Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4T 2B | T · B | 4T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 96.33 | Ghi được mỗi trận | 96.20 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 93.60 |
| +53 | Hiệu số | +13 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 183.8 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 97.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 1 trận | NBA Tiền mùa giải | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1474 : 1404
- Sân nhà
- 6T 0H 0B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Memphis Grizzlies đã gặp Orlando Magic tại NBA Tiền mùa giải vào 8/10/2026 07:00 UTC+07 tại FedExForum.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Memphis Grizzlies 118-122 Orlando Magic.
Memphis Grizzlies thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Orlando Magic thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Memphis Grizzlies thắng 10, Orlando Magic thắng 3, hòa 0.
Đội hình Memphis Grizzlies có Jaylen Wells, Cedric Coward, Cameron Boozer.
Đội hình Orlando Magic có Wendell Carter Jr., Desmond Bane, Jase Richardson.
Memphis Grizzlies · Trận trước: Atlanta Hawks vs Memphis Grizzlies (6/10) · Trận tiếp theo: Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies (10/10)
Orlando Magic · Trận trước: Chicago Bulls vs Orlando Magic (11/4) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic (12/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves
- Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Phoenix Suns
- Portland Trail Blazers vs Golden State Warriors
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
- New York Knicks vs Washington Wizards
- Brooklyn Nets vs Philadelphia 76ers
- Miami Heat vs New Orleans Pelicans
- San Antonio Spurs vs Atlanta Hawks
- Los Angeles Lakers vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento
Chưa có bài viết nào.