L.R. Vicenza vs Modena
Stadio Romeo Menti
02:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
L.R. VicenzaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Armand RadaChấn thương |
ModenaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alessandro SersantiChấn thương |
Tính đến 17/10 08:47
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| L.R. Vicenza | Tất cả | Modena |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 14 |
| 15 | Bàn thua | 11 |
| L.R. Vicenza | Chủ nhà | Modena |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| L.R. Vicenza | Đội khách | Modena |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| L.R. Vicenza | Tất cả | Modena |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 12 |
| 15 | Bàn thua | 8 |
| L.R. Vicenza | Chủ nhà | Modena |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| L.R. Vicenza | Đội khách | Modena |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| L.R. Vicenza | Tất cả | Modena |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| L.R. Vicenza | Đội khách | Modena |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie B (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 7 | 6 | 1 | 0 | +9 | 19 | TTTHT |
| 2 | Mantova | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | BTHTH |
| 3 | Pisa | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Modena | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | BTTHB |
| 5 | Südtirol | 7 | 3 | 3 | 1 | +3 | 12 | BHTHT |
| 6 | Ascoli | 7 | 3 | 3 | 1 | +3 | 12 | HHTBT |
| 7 | Avellino | 7 | 3 | 2 | 2 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Benevento | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 | HTTTB |
| 9 | S.S. Arezzo | 7 | 3 | 1 | 3 | -6 | 10 | THBTB |
| 10 | Entella | 7 | 2 | 3 | 2 | +2 | 9 | THHTH |
| 11 | Verona | 7 | 2 | 2 | 3 | +2 | 8 | HBTBT |
| 12 | Cesena | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 8 | HBHHH |
| 13 | Carrarese | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 7 | TTBBB |
| 14 | Empoli | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | HBBBT |
| 15 | Padova | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | BBBTB |
| 16 | Cremonese | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | BHHHT |
| 17 | L.R. Vicenza | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | HBBHH |
| 18 | Juve Stabia | 7 | 2 | 3 | 2 | +0 | 5 | THHHB |
| 19 | Sampdoria | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBTBB |
| 20 | Catanzaro | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Sampdoria | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 4 | 3 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Empoli | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 13:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
L.R. VicenzaHBBBHHBTHT4T 5H 6B · Dựa trên 15 trận
ModenaBTTHBTTBBB7T 4H 9B
| L.R. Vicenza Dựa trên 15 trận | Modena Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 4T 5H 6B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.11 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (19 trận) |
| 1.64 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 3.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 45% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 16.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| L.R. Vicenza Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Modena Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.96 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 2.03 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.2 |
| 4.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 46% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 8.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 17.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| L.R. Vicenza Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Modena Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -3 | Hiệu số | -3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.23 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (10 trận) |
| 1.35 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (10 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 44% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 15.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| L.R. Vicenza Dựa trên 7 trận | Serie B (Italy) | Modena Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 19 |
| 1T 3H 3B | T · H · B | 7T 4H 8B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 2.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| -6 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.11 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 16.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| L.R. Vicenza Dựa trên 3 trận | Coppa Italia | Modena Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| L.R. Vicenza Dựa trên 4 trận | Serie C | Modena |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| L.R. Vicenza Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Modena |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HBenevento2:2L.R. Vicenza17/10/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio Ciro VigoritoBL.R. Vicenza0:3Pisa10/10/2026 22:15 · Serie B (Italy) · Stadio Romeo MentiBKoper2:1L.R. Vicenza03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộBVerona2:1L.R. Vicenza20/09/2026 20:00 · Serie B (Italy)HL.R. Vicenza1:1Juve Stabia12/09/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio Romeo MentiHEntella2:2L.R. Vicenza06/09/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio ComunaleBAvellino3:0L.R. Vicenza30/08/2026 02:00 · Serie B (Italy) · Stadio Partenio-Adriano LombardiTL.R. Vicenza3:2Catanzaro22/08/2026 01:30 · Serie B (Italy) · Stadio Romeo MentiHL.R. Vicenza1:1Luân lưu 3-4Catania09/08/2026 01:00 · Coppa Italia · Stadio Romeo Menti
Mùa giải 2025/26
TTriestina1:6L.R. Vicenza25/04/2026 · Serie C
HL.R. Vicenza0:0Pergolettese19/04/2026 · Serie C
TL.R. Vicenza3:1Novara11/04/2026 · Serie C
BLecco2:0L.R. Vicenza03/04/2026 · Serie C
BGenoa3:0L.R. Vicenza16/08/2025 02:15 · Coppa ItaliaTPadova0:2L.R. Vicenza11/08/2025 00:30 · Coppa ItaliaBCarrarese2:1Modena17/10/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio dei MarmiTModena3:2Verona12/10/2026 00:30 · Serie B (Italy) · Stadio Alberto BragliaTModena2:1Empoli21/09/2026 00:30 · Serie B (Italy) · Stadio Alberto BragliaHSüdtirol1:1Modena12/09/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio Marco DrusoBModena0:1Avellino06/09/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio Alberto BragliaTCremonese0:3Modena29/08/2026 01:30 · Serie B (Italy) · Stadio Giovanni ZiniTBenevento1:2Modena23/08/2026 02:00 · Serie B (Italy) · Stadio Ciro VigoritoBVenezia3:2Modena16/08/2026 01:45 · Coppa Italia · Stadio Pierluigi Penzo
Mùa giải 2025/26
BModena0:1Juve Stabia12/05/2026 23:45 · Serie B (Italy)BAvellino1:0Modena09/05/2026 01:30 · Serie B (Italy)TModena2:1Reggiana01/05/2026 20:00 · Serie B (Italy)BA.C. Monza1:0Modena25/04/2026 00:00 · Serie B (Italy)BModena1:2Frosinone18/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)HCatanzaro2:2Modena15/04/2026 00:00 · Serie B (Italy)HSüdtirol1:1Modena11/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)BBari3:1Modena06/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)TModena2:1Mantova22/03/2026 01:30 · Serie B (Italy)TModena3:0Spezia14/03/2026 02:30 · Serie B (Italy)HModena0:0Cesena08/03/2026 01:30 · Serie B (Italy)BEntella2:1Modena04/03/2026 02:00 · Serie B (Italy)Tính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:48
Huấn luyện viên
L.R. VicenzaHuấn luyện viên Fabio Gallo
ModenaHuấn luyện viên Daniele Galloppa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48
Các trận tiếp theo
02/11/202601:30 vs PalermoStadio Renzo BarberaĐội kháchSerie B (Italy)09/11/202601:30 vs CremoneseStadio Romeo MentiChủ nhàSerie B (Italy)21/11/202621:00 vs AscoliStadio Cino e Lillo Del DucaĐội kháchSerie B (Italy)25/11/202602:00 vs CarrareseStadio Romeo MentiChủ nhàSerie B (Italy)28/11/202623:15 vs CesenaStadio Romeo MentiChủ nhàSerie B (Italy)05/12/202623:15 vs PadovaStadio EuganeoĐội kháchSerie B (Italy)
31/10/202621:00 vs MantovaStadio Alberto BragliaChủ nhàSerie B (Italy)08/11/202621:00 vs EntellaStadio ComunaleĐội kháchSerie B (Italy)21/11/202621:00 vs Juve StabiaStadio Alberto BragliaChủ nhàSerie B (Italy)26/11/202602:00 vs PisaArena Garibaldi - Stadio Romeo AnconetaniĐội kháchSerie B (Italy)29/11/202621:00 vs PadovaStadio Alberto BragliaChủ nhàSerie B (Italy)05/12/202621:00 vs S.S. ArezzoStadio Alberto BragliaChủ nhàSerie B (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
L.R. Vicenza gặp Modena tại Serie B (Italy) vào 28/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stadio Romeo Menti.
L.R. Vicenza đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Modena đứng thứ 4.
L.R. Vicenza thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Modena thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
L.R. Vicenza · Trận trước: Empoli vs L.R. Vicenza (24/10) · Trận tiếp theo: Palermo vs L.R. Vicenza (2/11)
Modena · Trận trước: Modena vs Cesena (24/10) · Trận tiếp theo: Modena vs Mantova (31/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
- Benevento vs Catanzaro
- Entella vs Avellino
- Mantova vs Cremonese
- Ascoli vs Sampdoria
- Cesena vs Empoli
- Padova vs Südtirol
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Pisa vs Palermo
- Carrarese vs S.S. Arezzo
- Juve Stabia vs Verona
- Cremonese vs Benevento
- Modena vs Mantova
- Südtirol vs Cesena
- Catanzaro vs Padova
- Sampdoria vs Entella
- S.S. Arezzo vs Ascoli
- Avellino vs Pisa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.