Ngôn ngữ

L.R. Vicenza vs Modena

Chi tiết trận đấu
Stadio Romeo Menti
L.R. VicenzaChủ nhà
02:00Bắt đầu 28/10
ModenaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
L.R. VicenzaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Armand RadaChấn thương
ModenaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alessandro SersantiChấn thương
Tính đến 17/10 08:47

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
L.R. VicenzaTất cảModena
7Trận8
1Thắng4
3Hòa1
3Thua3
9Bàn thắng14
15Bàn thua11
L.R. VicenzaChủ nhàModena
3Trận3
1Thắng2
1Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng5
6Bàn thua4
L.R. VicenzaĐội kháchModena
4Trận5
0Thắng2
2Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng9
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.29Bàn thắng mỗi trận1.75
2.14Bàn thua mỗi trận1.38
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
L.R. VicenzaTất cảModena
7Trận7
1Thắng4
3Hòa1
3Thua2
9Bàn thắng12
15Bàn thua8
L.R. VicenzaChủ nhàModena
3Trận3
1Thắng2
1Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng5
6Bàn thua4
L.R. VicenzaĐội kháchModena
4Trận4
0Thắng2
2Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng7
9Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.29Bàn thắng mỗi trận1.71
2.14Bàn thua mỗi trận1.14
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
L.R. VicenzaTất cảModena
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
L.R. VicenzaĐội kháchModena
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie B (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palermo7610+919TTTHT
2Mantova7421+514BTHTH
3Pisa7412+513TTHBT
4Modena7412+413BTTHB
5Südtirol7331+312BHTHT
6Ascoli7331+312HHTBT
7Avellino7322+411HTBHT
8Benevento7322+311HTTTB
9S.S. Arezzo7313-610THBTB
10Entella7232+29THHTH
11Verona7223+28HBTBT
12Cesena7151-18HBHHH
13Carrarese7214-17TTBBB
14Empoli7214-47HBBBT
15Padova7214-47BBBTB
16Cremonese7133-46BHHHT
17L.R. Vicenza7133-66HBBHH
18Juve Stabia7232+05THHHB
19Sampdoria7115-84BBTBB
20Catanzaro7115-64HBBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3012-40
—Ascoli4220+30
—Avellino4211+50
—Benevento5221+30
—Carrarese4103-20
—Catanzaro2101-10
—Cesena4040+00
—Cremonese3111-10
—Empoli3102-20
—Entella3021-10
—Juve Stabia3111+00
—L.R. Vicenza3111-20
—Mantova4211+20
—Modena3201+10
—Padova4112-20
—Palermo3300+40
—Pisa4202-10
—Sampdoria3102-10
—Südtirol4220+30
—Verona4211+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo4301-20
—Ascoli3111+00
—Avellino3111-10
—Benevento2101+00
—Carrarese3111+10
—Catanzaro5014-50
—Cesena3111-10
—Cremonese4022-30
—Empoli4112-20
—Entella4211+30
—Juve Stabia4121+00
—L.R. Vicenza4022-40
—Mantova3210+30
—Modena4211+30
—Padova3102-20
—Palermo4310+50
—Pisa3210+60
—Sampdoria4013-70
—Südtirol3111+00
—Verona3012-30
Tính đến 19/10 13:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
L.R. VicenzaHBBBHHBTHT4T 5H 6B · Dựa trên 15 trận
ModenaBTTHBTTBBB7T 4H 9B
L.R. Vicenza
Dựa trên 15 trận
Modena
Dựa trên 20 trận
15Trận20
4T 5H 6BT · H · B7T 4H 9B
27%Tỷ lệ thắng35%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.47Ghi được mỗi trận1.35
1.67Bị ghi mỗi trận1.30
-3Hiệu số+1
13%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.11 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (19 trận)
1.64 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
3.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
45% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
5.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
16.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
L.R. Vicenza
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnModena
Dựa trên 9 trận
6Trận9
2T 3H 1BT · H · B5T 1H 3B
33%Tỷ lệ thắng56%
50%Tỷ lệ hòa11%
1.33Ghi được mỗi trận1.44
1.33Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+4
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.96 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44
2.03 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận18.2
4.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
8.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.9
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
17.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7
L.R. Vicenza
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnModena
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 2H 5BT · H · B2T 3H 6B
22%Tỷ lệ thắng18%
22%Tỷ lệ hòa27%
1.56Ghi được mỗi trận1.27
1.89Bị ghi mỗi trận1.55
-3Hiệu số-3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
33%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.23 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (10 trận)
1.35 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (10 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.4
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
44% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
4.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.1
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
15.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6
L.R. Vicenza
Dựa trên 7 trận
Serie B (Italy)Modena
Dựa trên 19 trận
7Trận19
1T 3H 3BT · H · B7T 4H 8B
14%Tỷ lệ thắng37%
43%Tỷ lệ hòa21%
1.29Ghi được mỗi trận1.32
2.14Bị ghi mỗi trận1.21
-6Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
29%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26
1.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.0Số cú sút mỗi trận15.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.8
47%Kiểm soát bóng trung bình51%
6.3Phạt góc mỗi trận4.6
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.7
16.1Phạm lỗi mỗi trận13.5
L.R. Vicenza
Dựa trên 3 trận
Coppa ItaliaModena
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 1H 1BT · H · B0T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-1Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
L.R. Vicenza
Dựa trên 4 trận
Serie CModena
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
L.R. Vicenza
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộModena
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Riccardo Gagno70090 phút7.26
GK22Giacomo Bianchi-----
GK68Elia Tantalocchi-----
GK78Fabrizio Bagheria-----
DF14Giuseppe Cuomo61078 phút6.87
DF5Riccardo Marchizza50090 phút6.64
DF21Tommaso Corazza52149 phút7.46
DF23Niccolo Brighenti40084 phút6.65
DF6Maxime Leverbe40061 phút6.15
DF27Thomas Sandon30090 phút6.63
DF66Andrea Papetti20056 phút6.30
DF30Matteo Vescovi-----
MF29Loris Zonta70065 phút6.63
MF28Lorenzo Caferri71258 phút6.96
MF26Giulio Pellizzari60075 phút6.50
MF32Filippo Costa60163 phút6.72
MF10Mattia Valoti60154 phút6.85
MF4Marco Carraro50066 phút6.56
MF99Alessandro Pietrelli51032 phút6.72
MF8Alessandro Bellemo40043 phút6.55
MF44Raul Talarico20038 phút6.50
MF77Armand Rada-----
FW24Filippo Alessio60051 phút6.67
FW11Gabriele Moncini61047 phút6.57
FW7Nicola Rauti61237 phút6.85
FW33Silvio Merkaj51183 phút6.62
FW9Claudio Morra51040 phút6.84
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Leandro Chichizola80090 phút7.09
GK12Andrea Maran-----
GK22Leonardo Consiglio-----
GK25Abdullah Laidani-----
DF20Bryant Nieling80090 phút6.97
DF77Daniel Tonoli80290 phút6.83
DF7Francesco Zampano70076 phút6.67
DF27D. Dentello Azzi Paulo70050 phút6.80
DF23Francesco Folino40024 phút6.78
DF15Martino Odero-----
DF28Davide Adorni-----
DF34Diego Ronco-----
MF6Steven Nador80085 phút7.04
MF42Alessandro Bianco80176 phút7.03
MF16Gaston Brugman80275 phút7.21
MF8Simone Santoro81071 phút6.88
MF72Giacomo Olzer72165 phút6.89
MF26Antonio Imputato40148 phút6.42
MF32Wisdom Acquah4008 phút6.60
MF17Kleis Bozhanaj3008 phút6.60
MF5Alessandro Sersanti-----
MF14Maria Fabbri Tito-----
MF37Treasure Egharevba-----
MF73Pietro Arnaboldi-----
FW70Giuseppe Ambrosino84287 phút7.22
FW10Giuseppe Caso83280 phút7.19
FW9Daniele Montevago6108 phút6.62
FW11Andrea Belotti43032 phút7.30
FW33Stenio30019 phút6.50
FW29Luca Bacchin20014 phút6.60
FW24Edoardo Colpo-----
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

L.R. VicenzaHuấn luyện viên Fabio Gallo
ModenaHuấn luyện viên Daniele Galloppa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo