Ngôn ngữ

Mantova vs Cremonese

Chi tiết trận đấu
Stadio Danilo Martelli
MantovaChủ nhà
02:00Bắt đầu 28/10
CremoneseĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MantovaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrea MeroniChấn thương
Filippo VesentiniChấn thương
CremoneseVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
David StucklerChấn thương
Tính đến 17/10 08:47

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
MantovaTất cảCremonese
9Trận9
5Thắng3
2Hòa3
2Thua3
17Bàn thắng10
13Bàn thua10
MantovaChủ nhàCremonese
4Trận4
2Thắng2
1Hòa1
1Thua1
7Bàn thắng5
5Bàn thua4
MantovaĐội kháchCremonese
5Trận5
3Thắng1
1Hòa2
1Thua2
10Bàn thắng5
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn4
1.89Bàn thắng mỗi trận1.11
1.44Bàn thua mỗi trận1.11
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
MantovaTất cảCremonese
7Trận7
4Thắng1
2Hòa3
1Thua3
13Bàn thắng6
8Bàn thua10
MantovaChủ nhàCremonese
4Trận3
2Thắng1
1Hòa1
1Thua1
7Bàn thắng3
5Bàn thua4
MantovaĐội kháchCremonese
3Trận4
2Thắng0
1Hòa2
0Thua2
6Bàn thắng3
3Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
1.86Bàn thắng mỗi trận0.86
1.14Bàn thua mỗi trận1.43
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
MantovaTất cảCremonese
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
4Bàn thắng4
5Bàn thua0
MantovaChủ nhàCremonese
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
MantovaĐội kháchCremonese
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
4Bàn thắng2
5Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie B (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palermo7610+919TTTHT
2Mantova7421+514BTHTH
3Pisa7412+513TTHBT
4Modena7412+413BTTHB
5Südtirol7331+312BHTHT
6Ascoli7331+312HHTBT
7Benevento7322+311HTTTB
8Avellino6312+410TBHTT
9Entella7232+29THHTH
10Verona7223+28HBTBT
11Cesena6141-17BHHHT
12Carrarese7214-17TTBBB
13Empoli7214-47HBBBT
14Padova7214-47BBBTB
15S.S. Arezzo6213-77HBTBB
16Cremonese7133-46BHHHT
17L.R. Vicenza7133-66HBBHH
18Juve Stabia7232+05THHHB
19Sampdoria6114-74BTBBB
20Catanzaro7115-64HBBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3012-40
—Ascoli4220+30
—Avellino4211+50
—Benevento5221+30
—Carrarese4103-20
—Catanzaro2101-10
—Cesena3030+00
—Cremonese3111-10
—Empoli3102-20
—Entella3021-10
—Juve Stabia3111+00
—L.R. Vicenza3111-20
—Mantova4211+20
—Modena3201+10
—Padova4112-20
—Palermo3300+40
—Pisa4202-10
—Sampdoria2101+00
—Südtirol4220+30
—Verona4211+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3201-30
—Ascoli3111+00
—Avellino2101-10
—Benevento2101+00
—Carrarese3111+10
—Catanzaro5014-50
—Cesena3111-10
—Cremonese4022-30
—Empoli4112-20
—Entella4211+30
—Juve Stabia4121+00
—L.R. Vicenza4022-40
—Mantova3210+30
—Modena4211+30
—Padova3102-20
—Palermo4310+50
—Pisa3210+60
—Sampdoria4013-70
—Südtirol3111+00
—Verona3012-30
Tính đến 19/10 00:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MantovaBTHTHBTTTB11T 3H 6B
CremoneseBHTTHHTTBB8T 4H 8B
Mantova
Dựa trên 20 trận
Cremonese
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B8T 4H 8B
55%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.75Ghi được mỗi trận1.15
1.40Bị ghi mỗi trận1.25
+7Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.41 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.83 (16 trận)
1.33 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
13.1Số cú sút mỗi trận9.7 (18 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận3.8 (18 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
3.7Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
14.9Phạm lỗi mỗi trận11.9 (18 trận)
Mantova
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCremonese
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 1H 2BT · H · B3T 2H 4B
67%Tỷ lệ thắng33%
11%Tỷ lệ hòa22%
1.78Ghi được mỗi trận1.22
1.00Bị ghi mỗi trận1.33
+7Hiệu số-1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
22%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.60Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (8 trận)
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (8 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.8Số cú sút mỗi trận9.8
5.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
55%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.6Phạt góc mỗi trận3.8
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
16.4Phạm lỗi mỗi trận12.6
Mantova
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCremonese
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 2H 4BT · H · B5T 2H 4B
45%Tỷ lệ thắng45%
18%Tỷ lệ hòa18%
1.73Ghi được mỗi trận1.09
1.73Bị ghi mỗi trận1.18
+0Hiệu số-1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
9%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.22 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.55 (8 trận)
1.48 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
11.7Số cú sút mỗi trận9.6 (9 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
3.0Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận11.3 (9 trận)
Mantova
Dựa trên 18 trận
Serie B (Italy)Cremonese
Dựa trên 7 trận
18Trận7
10T 3H 5BT · H · B1T 3H 3B
56%Tỷ lệ thắng14%
17%Tỷ lệ hòa43%
1.72Ghi được mỗi trận0.86
1.28Bị ghi mỗi trận1.43
+8Hiệu số-4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
17%Tỷ lệ không ghi bàn57%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.2Số cú sút mỗi trận10.9
4.8Sút trúng đích mỗi trận3.7
53%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.8Phạt góc mỗi trận4.0
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
15.1Phạm lỗi mỗi trận10.4
MantovaSerie A (Italy)Cremonese
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B3T 1H 5B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa11%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.44
—Hiệu số-4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.75
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận8.7
—Sút trúng đích mỗi trận3.7
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận4.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.1
Mantova
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaCremonese
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MantovaGiao hữu câu lạc bộCremonese
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 02:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Francesco Bardi90090 phút6.72
GK1Luca Gemello-----
GK12Manuel Gasparini-----
DF29Stefano Cella90190 phút6.84
DF50Fahem Benaissa-Yahia91189 phút6.94
DF27Alessio Castellini90488 phút7.03
DF5Bodin Tomasevic91070 phút6.78
DF58Tommaso Del Lungo40048 phút6.20
DF13Andrea Meroni20039 phút6.60
DF75Eman Kospo10013 phút6.90
DF17Nicolo Radaelli-----
MF19Francesco Ruocco97071 phút7.36
MF25Lorenzo Ignacchiti90170 phút6.93
MF8Rares Ilie91364 phút6.82
MF41Jonathan Silva80075 phút6.80
MF80Rachid Kouda71074 phút7.19
MF6Jean-Pierre Longonda61018 phút6.70
MF21Simone Trimboli50075 phút6.92
MF10David Wieser30026 phút6.57
MF20Flavio Paoletti2008 phút6.30
MF18Sambaly Keita1009 phút6.70
MF80Filippo Vesentini-----
FW9Ettore Gliozzi91155 phút6.68
FW30Davide Bragantini71343 phút7.16
FW11Ismael Cajazzo71029 phút6.66
FW99Vanja Vlahovic52134 phút7.00
FW71Federico Chinetti30026 phút6.37
FW7Matteo Spinacce-----
FW44Yassin Banna-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Federico Agazzi50090 phút6.86
GK1Andrea Fulignati40090 phút7.38
GK12Marco Festa-----
GK59Riccardo Liberali-----
DF5Sebastiano Luperto80183 phút6.95
DF15Matteo Bianchetti80080 phút7.11
DF38Alessandro Vogliacco80066 phút6.72
DF21Yuri Rocchetti50047 phút6.62
DF6Federico Baschirotto40074 phút6.90
DF3Giuseppe Pezzella40071 phút6.45
DF4Tommaso Barbieri20059 phút6.60
DF13Jack Fellipe20054 phút7.10
DF26Tommaso Vigilati-----
DF28Simone Marsi-----
MF14Tommaso Berti92254 phút6.97
MF27Jari Vandeputte80274 phút6.84
MF16Fabio Gerli60086 phút7.03
MF20Simone Pontisso60070 phút7.02
MF18Michele Collocolo61139 phút6.55
MF2Morten Thorsby50058 phút6.76
MF8Simone Lottici Tessadri51049 phút6.96
MF33Alberto Grassi40080 phút7.12
MF25Dachi Lordkipanidze20026 phút6.65
FW19Marco Nasti80138 phút6.50
FW71Salvatore Elia70048 phút6.67
FW9Manuel De Luca70038 phút6.29
FW90Federico Bonazzoli63174 phút7.07
FW10Adin Licina62170 phút7.10
FW17Adrian Lickunas20068 phút6.70
FW11Milan Djuric20012 phút6.75
FW7David Stuckler11054 phút7.30
FW26Gabriel Herzuah10011 phút6.70
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

MantovaHuấn luyện viên Francesco Modesto
CremoneseHuấn luyện viên Fabio Pecchia
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo