Utsunomiya Brex vs Yokohama
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| I. Fotu | ||
| G. Edwards | ||
| M. Hiejima | ||
| S. Takashima | ||
| T. Kell |
| H. Arakawa | ||
| Y. Endo | ||
| K. Takeuchi | ||
| H. Watanabe | ||
| S. Ikaruga | ||
| A. Ogawa | ||
| S. Ichioka |
| I. Livers | ||
| K. McGusty | ||
| K. Morii | ||
| M. Kotsar | ||
| G. Arai |
| K. King | ||
| T. Sato | ||
| N. Namizato | ||
| K. Richardson | ||
| K. Whitaker | ||
| K. Maeno |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Utsunomiya Brex | 21 | 23 | 20 | 24 | 88 |
| Yokohama | 21 | 8 | 19 | 30 | 78 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Utsunomiya Brex Dựa trên 20 trận | Yokohama Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 10T 10B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.75 | Ghi được mỗi trận | 80.15 |
| 80.30 | Bị ghi mỗi trận | 82.75 |
| +109 | Hiệu số | -52 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 23.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (12 trận) |
| 21.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (12 trận) |
| 20.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (12 trận) |
| 22.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.6 (12 trận) |
| 45.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (12 trận) |
| 42.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (12 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 162.9 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 31.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (10 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (11 trận) |
| 39% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 81% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 63% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 10.6 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (11 trận) |
| 4.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yokohama Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 4T 4B | T · B | 6T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 80.62 | Ghi được mỗi trận | 78.31 |
| 79.12 | Bị ghi mỗi trận | 82.77 |
| +12 | Hiệu số | -58 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (8 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (8 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (8 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.6 (8 trận) |
| 42.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (8 trận) |
| 39.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.1 (8 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 161.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 33.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (7 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (7 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| 3.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Yokohama Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 10T 2B | T · B | 4T 3B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 89.17 | Ghi được mỗi trận | 83.57 |
| 81.08 | Bị ghi mỗi trận | 82.71 |
| +97 | Hiệu số | +6 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 28.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (4 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (4 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (4 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (4 trận) |
| 49.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (4 trận) |
| 44.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (4 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 166.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 29.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (3 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (4 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (3 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| 65% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 9.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Yokohama Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 11T 6B | T · B | 10T 7B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 84.53 | Ghi được mỗi trận | 81.59 |
| 80.29 | Bị ghi mỗi trận | 80.29 |
| +72 | Hiệu số | +22 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 24.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (12 trận) |
| 20.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (12 trận) |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (12 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.6 (12 trận) |
| 44.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (12 trận) |
| 41.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (12 trận) |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | 161.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 30.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (10 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (11 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 82% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 62% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 10.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (11 trận) |
| 5.4 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 2.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Utsunomiya Brex | Giao hữu CLB | Yokohama Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 0T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 72.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 96.67 |
| — | Hiệu số | -74 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 3 trận | Siêu giải châu Á đông | Yokohama |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +37 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 49.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 24.3 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 44% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 66% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 3.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 181 : 147
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Utsunomiya Brex đã gặp Yokohama tại B.LEAGUE vào 26/9/2026 13:05 UTC+07 tại Brex Arena Utsunomiya.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Utsunomiya Brex 88-78 Yokohama.
Utsunomiya Brex đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Yokohama đứng thứ 6.
Utsunomiya Brex thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Yokohama thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Utsunomiya Brex thắng 2, Yokohama thắng 0, hòa 0.
Đội hình Utsunomiya Brex có M. Hiejima, S. Takashima, T. Kell.
Đội hình Yokohama có K. Morii, M. Kotsar, G. Arai.
Utsunomiya Brex · Trận trước: Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins (10/5) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Yokohama (27/9)
Yokohama · Trận trước: Sendai vs Yokohama (26/4) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Yokohama (27/9)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shinshu vs Toyama
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Sendai vs Akita
- Kobe vs Osaka
- Gunma vs Altiri Chiba
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Kobe vs Osaka
- Sendai vs Akita
- Saga vs Hiroshima D.
- Shinshu vs Toyama
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
- Chiba vs Alvark
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Chưa có bài viết nào.