Nagasaki vs Shimane
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Kumagai | ||
| J. Brantley | ||
| L. Randolph | ||
| Y. Baba | ||
| A. Mitchell |
| M. Morikawa | ||
| K. Hoshikawa | ||
| K. Matsumoto | ||
| K. Takahira | ||
| A. Tsuchiya | ||
| I. Nagano | ||
| L. Tanaka | ||
| S. Platt |
| Y. Okada | ||
| J. Heath | ||
| D. Dennis | ||
| S. Ueda | ||
| N. Kay |
| Y. Nohmi | ||
| S. Inoue | ||
| R. Shirahama | ||
| T. Nakamura | ||
| M. Alkhoury |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 64 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagasaki | 16 | 22 | 12 | 14 | 64 |
| Shimane | 17 | 28 | 22 | 22 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nagasaki Dựa trên 20 trận | Shimane Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 7T 13B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 87.10 | Ghi được mỗi trận | 75.30 |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.05 |
| +142 | Hiệu số | -135 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| 21.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (13 trận) |
| 21.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (13 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (13 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.4 (13 trận) |
| 43.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.9 (13 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.8 (13 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 157.3 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.6 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.6 (10 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (12 trận) |
| 31% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (10 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (10 trận) |
| 13.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (12 trận) |
| 8.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (12 trận) |
| 3.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (12 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shimane Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 8T 4B | T · B | 4T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 85.83 | Ghi được mỗi trận | 74.92 |
| 79.42 | Bị ghi mỗi trận | 82.23 |
| +77 | Hiệu số | -95 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (8 trận) |
| 21.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (8 trận) |
| 23.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (8 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.1 (8 trận) |
| 43.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (8 trận) |
| 43.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.1 (8 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 157.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (6 trận) |
| 19.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (8 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 13.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 8.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (8 trận) |
| 3.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Shimane Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 6T 2B | T · B | 3T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 76.00 |
| 80.88 | Bị ghi mỗi trận | 81.71 |
| +65 | Hiệu số | -40 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| 20.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (5 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.6 (5 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (5 trận) |
| 43.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (5 trận) |
| 40.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.4 (5 trận) |
| 169.9 | Tổng điểm trung bình | 157.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 34.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.5 (4 trận) |
| 21.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (4 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 54% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (4 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Shimane Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 14T 5B | T · B | 7T 12B |
| 74% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 75.42 |
| 79.42 | Bị ghi mỗi trận | 82.47 |
| +144 | Hiệu số | -134 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| 21.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (13 trận) |
| 21.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (13 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (13 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.4 (13 trận) |
| 43.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.9 (13 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.8 (13 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 157.9 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.6 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.6 (10 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (12 trận) |
| 31% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (10 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (10 trận) |
| 13.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (12 trận) |
| 8.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (12 trận) |
| 3.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (12 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Shimane Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 93 : 101
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagasaki đã gặp Shimane tại B.LEAGUE vào 23/9/2026 17:05 UTC+07 tại Happiness Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagasaki 64-89 Shimane.
Nagasaki đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Shimane đứng thứ 8.
Nagasaki thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Shimane thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Nagasaki thắng 0, Shimane thắng 1, hòa 0.
Đội hình Nagasaki có L. Randolph, Y. Baba, A. Mitchell.
Đội hình Shimane có D. Dennis, S. Ueda, N. Kay.
Nagasaki · Trận trước: Nagasaki vs Ryukyu (26/5) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Shimane (25/9)
Shimane · Trận trước: Hiroshima D. vs Shimane (18/4) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Shimane (25/9)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Gunma vs Altiri Chiba
- Kyoto vs Shiga
- Saga vs Hiroshima D.
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Nagasaki vs Shimane
- Shinshu vs Toyama
- Kobe vs Osaka
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Sendai vs Akita
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.