Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Hasegawa | ||
| V. Law | ||
| T. Soares | ||
| H. Yoshii | ||
| R. Maeda |
| K. Fukuzawa | ||
| H. Watanabe | ||
| R. Parks Jr | ||
| F. Delany | ||
| R. Jingaoka | ||
| K. Akama |
| J. Harrellson | ||
| R. Sasaki | ||
| K. Tsuya | ||
| V. Brown | ||
| T. Davis |
| T. Yu | ||
| H. Futagami | ||
| H. Wakugawa | ||
| D. Nemoto | ||
| J. van Tabergen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ibaraki Robots | 21 | 17 | 21 | 23 | 82 |
| NeoPhoenix | 22 | 27 | 25 | 16 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | NeoPhoenix Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 16T 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 78.45 | Ghi được mỗi trận | 91.95 |
| 84.05 | Bị ghi mỗi trận | 84.15 |
| -112 | Hiệu số | +156 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (14 trận) |
| 17.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (14 trận) |
| 18.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (14 trận) |
| 18.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (14 trận) |
| 38.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (14 trận) |
| 37.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (14 trận) |
| 162.5 | Tổng điểm trung bình | 176.1 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.0 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (12 trận) |
| 21.3 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.1 (13 trận) |
| 33% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 70% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (12 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 54% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 6.7 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (13 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (13 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 7B | T · B | 7T 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 79.36 | Ghi được mỗi trận | 94.25 |
| 85.27 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| -65 | Hiệu số | +78 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 19.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (5 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.6 (5 trận) |
| 15.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (5 trận) |
| 39.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (5 trận) |
| 34.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.6 (5 trận) |
| 164.6 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.4 (5 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 64% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 14.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 3T 6B | T · B | 9T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 77.33 | Ghi được mỗi trận | 90.42 |
| 82.56 | Bị ghi mỗi trận | 83.92 |
| -47 | Hiệu số | +78 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (9 trận) |
| 15.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.1 (9 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (9 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (9 trận) |
| 36.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (9 trận) |
| 40.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (9 trận) |
| 159.9 | Tổng điểm trung bình | 174.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 30.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (7 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.9 (8 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | NeoPhoenix Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 7T 13B | T · B | 15T 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 79% |
| 78.45 | Ghi được mỗi trận | 91.53 |
| 84.05 | Bị ghi mỗi trận | 84.74 |
| -112 | Hiệu số | +129 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (14 trận) |
| 17.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (14 trận) |
| 18.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (14 trận) |
| 18.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (14 trận) |
| 38.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (14 trận) |
| 37.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (14 trận) |
| 162.5 | Tổng điểm trung bình | 176.3 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.0 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (12 trận) |
| 21.3 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.1 (13 trận) |
| 33% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 70% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (12 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 54% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 6.7 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (13 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (13 trận) |
| Ibaraki Robots | Giao hữu CLB | NeoPhoenix Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +27 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 155 : 171
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ibaraki Robots đã gặp NeoPhoenix tại B.LEAGUE vào 25/9/2026 17:05 UTC+07 tại Adastria Mito Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ibaraki Robots 82-90 NeoPhoenix.
Ibaraki Robots đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, NeoPhoenix đứng thứ 3.
Ibaraki Robots thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
NeoPhoenix thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ibaraki Robots thắng 1, NeoPhoenix thắng 1, hòa 0.
Đội hình Ibaraki Robots có T. Soares, H. Yoshii, R. Maeda.
Đội hình NeoPhoenix có K. Tsuya, V. Brown, T. Davis.
Ibaraki Robots · Trận trước: Ibaraki Robots vs Osaka (3/5) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs NeoPhoenix (27/9)
NeoPhoenix · Trận trước: Shiga vs NeoPhoenix (15/4) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs NeoPhoenix (27/9)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Toyama
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Kobe vs Osaka
- Gunma vs Altiri Chiba
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.