Tokyo Sunrockers vs Chiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Alkins | ||
| J. Hawkinson | ||
| B. Williams | ||
| J. Harper | ||
| I. Yamazaki |
| L. Vendrame | ||
| D. Tanaka | ||
| D. Grantham | ||
| T. Kano | ||
| S. Yamagiwa |
| Y. Watanabe | ||
| M. Costello | ||
| T. Sato | ||
| N. Williams | ||
| R. Segawa |
| N. Williams | ||
| L. Maye | ||
| S. Hara | ||
| Y. Togashi | ||
| R. Kanechika |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 92 : 97
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo Sunrockers | 30 | 22 | 19 | 21 | 92 |
| Chiba | 21 | 29 | 29 | 18 | 97 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 75.65 | Ghi được mỗi trận | 84.10 |
| 78.80 | Bị ghi mỗi trận | 83.95 |
| -63 | Hiệu số | +3 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (15 trận) |
| 18.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (15 trận) |
| 17.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (15 trận) |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (15 trận) |
| 38.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (15 trận) |
| 36.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (15 trận) |
| 154.4 | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| 1/20 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 31.8 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (13 trận) |
| 19.7 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (14 trận) |
| 32% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 77% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (13 trận) |
| 44% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 54% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (13 trận) |
| 12.5 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (14 trận) |
| 5.7 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (14 trận) |
| 2.9 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (14 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 5B | T · B | 6T 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.25 | Ghi được mỗi trận | 80.50 |
| 84.12 | Bị ghi mỗi trận | 81.10 |
| -31 | Hiệu số | -6 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (7 trận) |
| 17.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (7 trận) |
| 17.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 (7 trận) |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (7 trận) |
| 40.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (7 trận) |
| 39.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (7 trận) |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 161.6 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (6 trận) |
| 21.4 | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (7 trận) |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (6 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 12.5 | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 5T 7B | T · B | 5T 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 72.58 | Ghi được mỗi trận | 87.70 |
| 75.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.80 |
| -32 | Hiệu số | +9 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 18.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (8 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (8 trận) |
| 16.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (8 trận) |
| 17.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 37.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (8 trận) |
| 34.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.4 (8 trận) |
| 147.8 | Tổng điểm trung bình | 174.5 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 32.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (7 trận) |
| 18.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (7 trận) |
| 27% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 6.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 2.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Chiba Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 8T 12B | T · B | 10T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 75.65 | Ghi được mỗi trận | 85.35 |
| 78.80 | Bị ghi mỗi trận | 80.94 |
| -63 | Hiệu số | +75 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (15 trận) |
| 18.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (15 trận) |
| 17.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (15 trận) |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (15 trận) |
| 38.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (15 trận) |
| 36.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (15 trận) |
| 154.4 | Tổng điểm trung bình | 166.3 |
| 1/20 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 31.8 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (13 trận) |
| 19.7 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (14 trận) |
| 32% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 77% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (13 trận) |
| 44% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 54% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (13 trận) |
| 12.5 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (14 trận) |
| 5.7 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (14 trận) |
| 2.9 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (14 trận) |
| Tokyo Sunrockers | Giao hữu CLB | Chiba Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| — | Hiệu số | -72 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 274 : 352
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokyo Sunrockers đã gặp Chiba tại B.LEAGUE vào 25/9/2026 17:05 UTC+07 tại Aoyama Gakuin Memorial Hall.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tokyo Sunrockers 92-97 Chiba.
Tokyo Sunrockers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Tokyo Sunrockers thắng 0, Chiba thắng 4, hòa 0.
Đội hình Tokyo Sunrockers có B. Williams, J. Harper, I. Yamazaki.
Đội hình Chiba có T. Sato, N. Williams, R. Segawa.
Tokyo Sunrockers · Trận trước: Yokohama vs Tokyo Sunrockers (18/4) · Trận tiếp theo: Tokyo Sunrockers vs Chiba (26/9)
Chiba · Trận trước: Nagasaki vs Chiba (16/5) · Trận tiếp theo: Tokyo Sunrockers vs Chiba (26/9)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Toyama
- Kobe vs Osaka
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Gunma vs Altiri Chiba
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Kobe vs Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Chưa có bài viết nào.