Kyoto vs Shiga
Kyoto City Gymnasium
95 : 94Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| D. Rivers | ||
| C. Jackson | ||
| S. Maeta | ||
| A. Caloiaro | ||
| R. Watanabe |
Dự bị 7
| K. Mizuno | ||
| R. Shibuta | ||
| R. Kishimoto | ||
| H. Kawashima | ||
| M. Hall | ||
| N. Shuma | ||
| M. Phillips |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Okada | ||
| R. Kriener | ||
| D. Nomoto | ||
| X. Sneed | ||
| Z. Auguste |
Dự bị 6
| T. Tahara | ||
| S. Ebara | ||
| H. Komasawa | ||
| A. Yu | ||
| Y. Nishida | ||
| T. Sudo |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 94
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kyoto | 26 | 18 | 22 | 29 | 95 |
| Shiga | 28 | 26 | 26 | 14 | 94 |
Thống kê đội · Cuối cùng
95Điểm94
47Bắt bóng bật bảng28
23Kiến tạo28
6Cướp bóng11
2Chắn bóng1
18Mất bóng12
26/49Ném 2 điểm thành công20/40
9/31Ném 3 điểm thành công14/31
16/19Ném phạt thành công12/18
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KyotoTTBBTBBBBT9T 11B
ShigaTBTBBBBBTT10T 10B
| Kyoto Dựa trên 20 trận | Shiga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 10T 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.40 | Ghi được mỗi trận | 79.95 |
| 83.25 | Bị ghi mỗi trận | 80.65 |
| -17 | Hiệu số | -14 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (14 trận) |
| 20.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (14 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (14 trận) |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (14 trận) |
| 39.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (14 trận) |
| 40.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (14 trận) |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 160.6 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 30.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (14 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (14 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (14 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (14 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 13.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (14 trận) |
| 8.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (14 trận) |
| 2.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (14 trận) |
| Kyoto Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shiga Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 4T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 82.56 | Ghi được mỗi trận | 81.20 |
| 82.11 | Bị ghi mỗi trận | 82.30 |
| +4 | Hiệu số | -11 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (7 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (7 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (7 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 (7 trận) |
| 38.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (7 trận) |
| 40.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (7 trận) |
| 164.7 | Tổng điểm trung bình | 163.5 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 29.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (7 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (7 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 8.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (7 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Kyoto Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shiga Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 6T 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 82.27 | Ghi được mỗi trận | 78.70 |
| 84.18 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| -21 | Hiệu số | -3 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (7 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.3 (7 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (7 trận) |
| 17.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (7 trận) |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.0 (7 trận) |
| 40.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (7 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 157.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (7 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (7 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (7 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (7 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 7.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Kyoto Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Shiga Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 8T 11B | T · B | 9T 10B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 81.89 | Ghi được mỗi trận | 79.05 |
| 82.84 | Bị ghi mỗi trận | 80.32 |
| -18 | Hiệu số | -24 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (14 trận) |
| 20.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (14 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (14 trận) |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (14 trận) |
| 39.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (14 trận) |
| 40.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (14 trận) |
| 164.7 | Tổng điểm trung bình | 159.4 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 30.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (14 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (14 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (14 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (14 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 13.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (14 trận) |
| 8.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (14 trận) |
| 2.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (14 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Shiga Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +1 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSeahorses Mikawa91:92Kyoto02/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
TKyoto88:78Osaka25/04/2026 · B.LEAGUE
BGunma84:66Kyoto22/04/2026 · B.LEAGUE
BKyoto85:94Seahorses Mikawa19/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBKyoto84:89Seahorses Mikawa18/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBShimane76:75Kyoto15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETSaga83:87Kyoto12/04/2026 11:05 · B.LEAGUEBSaga90:89Kyoto11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETKyoto90:82Diamond Dolphins08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex89:77Kyoto05/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex91:75Kyoto04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETKyoto83:74Nagoya Fighting Eagles01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAkita63:86Kyoto29/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBAkita91:80Kyoto28/03/2026 12:05 · B.LEAGUETKyoto79:78Tokyo Sunrockers15/03/2026 12:05 · B.LEAGUETKyoto71:62Tokyo Sunrockers14/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBKyoto80:90Nagasaki11/03/2026 17:05 · B.LEAGUETTaiwan Beer87:97Shiga06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShiga65:73Tokyo Sunrockers03/05/2026 · B.LEAGUE
TShiga88:81Tokyo Sunrockers02/05/2026 · B.LEAGUE
BAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
BAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
BShiga69:81Hiroshima D.22/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBShiga91:98NeoPhoenix15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETChiba67:72Shiga11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShiga79:64Altiri Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga92:85Altiri Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBShiga77:83Saga01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETToyama71:79Shiga29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETToyama64:89Shiga28/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBShiga87:93Utsunomiya Brex15/03/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga83:78Utsunomiya Brex14/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBShiga81:87Sendai11/03/2026 17:05 · B.LEAGUETBrave Thunders56:79Shiga08/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBBrave Thunders84:72Shiga07/03/2026 15:05 · B.LEAGUETính đến 18/10 14:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Kyoto T
0H
2Shiga T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Kyoto Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 135 : 164
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto đã gặp Shiga tại B.LEAGUE vào 25/9/2026 16:35 UTC+07 tại Kyoto City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyoto 95-94 Shiga.
Kyoto đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Shiga đứng thứ 6.
Kyoto thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Shiga thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 0, Shiga thắng 2, hòa 0.
Đội hình Kyoto có S. Maeta, A. Caloiaro, R. Watanabe.
Đội hình Shiga có D. Nomoto, X. Sneed, Z. Auguste.
Kyoto · Trận trước: Nagasaki vs Kyoto (3/5) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Shiga (27/9)
Shiga · Trận trước: Shiga vs Hiroshima D. (22/4) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Shiga (27/9)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Toyama
- Kobe vs Osaka
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Sendai vs Akita
- Gunma vs Altiri Chiba
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Kobe vs Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.