Kobe vs Osaka
Glion Arena Kobe
69 : 79Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| H. Yamaguchi | ||
| S. Terazono | ||
| Y. Childs | ||
| R. Kaneda | ||
| F. Aimaq |
Dự bị 6
| N. Tsukasa | ||
| J. McDaniels | ||
| A. Ogawa | ||
| A. Hachimura | ||
| K. Kimura | ||
| L. Saleh |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| Song Kyo-Chang | ||
| S. Saiz | ||
| J. Takeuchi | ||
| K. Takahashi | ||
| J. Palmer |
Dự bị 5
| Y. Uematsu | ||
| D. Dodd | ||
| M. Kinoshita | ||
| S. Sakamoto | ||
| T. Sato |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 69 : 79
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kobe | 12 | 29 | 15 | 13 | 69 |
| Osaka | 30 | 15 | 20 | 14 | 79 |
Thống kê đội · Cuối cùng
69Điểm79
40Bắt bóng bật bảng29
16Kiến tạo16
4Cướp bóng14
4Chắn bóng1
21Mất bóng8
16/38Ném 2 điểm thành công21/46
5/21Ném 3 điểm thành công9/24
22/29Ném phạt thành công10/15
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KobeTBBTTTTTBT17T 3B
OsakaBBTBTTBBTB8T 12B
| Kobe Dựa trên 20 trận | Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 8T 12B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.90 | Ghi được mỗi trận | 84.15 |
| 78.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.75 |
| +334 | Hiệu số | -32 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 24.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (15 trận) |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (15 trận) |
| 24.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (15 trận) |
| 22.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (15 trận) |
| 48.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (15 trận) |
| 46.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (15 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 43.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (15 trận) |
| 19.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (15 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (15 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (15 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (15 trận) |
| 10.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (15 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (15 trận) |
| 2.0 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Kobe Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Osaka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 9T 3B | T · B | 4T 6B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 95.25 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 88.90 |
| +129 | Hiệu số | -13 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 25.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (8 trận) |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (8 trận) |
| 24.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (8 trận) |
| 22.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (8 trận) |
| 48.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (8 trận) |
| 47.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (8 trận) |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 176.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (8 trận) |
| 18.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.9 (8 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (8 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 9.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (8 trận) |
| 6.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Kobe Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Osaka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 8T 0B | T · B | 4T 6B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.38 | Ghi được mỗi trận | 80.70 |
| 68.75 | Bị ghi mỗi trận | 82.60 |
| +205 | Hiệu số | -19 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (7 trận) |
| 25.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (7 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (7 trận) |
| 19.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (7 trận) |
| 48.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.9 (7 trận) |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (7 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 41.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (7 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 72% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (7 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Kobe | B.LEAGUE | Osaka Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · B | 8T 12B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.15 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.75 |
| — | Hiệu số | -32 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (15 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (15 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (15 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (15 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (15 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (15 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Kobe Dựa trên 17 trận | B2.LEAGUE | Osaka |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 16T 1B | T · B | — |
| 94% | Tỷ lệ thắng | — |
| 96.94 | Ghi được mỗi trận | — |
| 76.82 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +342 | Hiệu số | — |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 24.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 43.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Kobe Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Osaka |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
TBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
BKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
BKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe99:53Kagoshima Rebnise03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe81:86Kagoshima Rebnise02/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori53:102Kobe22/03/2026 · B2.LEAGUE
TAomori66:106Kobe21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe87:72Yamagata Wyverns15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe85:70Yamagata Wyverns14/03/2026 16:05 · B2.LEAGUETKagoshima Rebnise78:79Kobe08/03/2026 11:05 · B2.LEAGUETKagoshima Rebnise81:86Kobe07/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKobe120:114Yokohama Excellence01/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEMùa giải 2025/26
BIbaraki Robots91:79Osaka03/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBIbaraki Robots87:81Osaka02/05/2026 19:00 · B.LEAGUETKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
BOsaka82:84Seahorses Mikawa22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETOsaka103:93Brave Thunders19/04/2026 · B.LEAGUE
TOsaka98:76Brave Thunders18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex80:77Osaka15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUEBKoshigaya Alphas84:77Osaka05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETKoshigaya Alphas78:84Osaka04/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBOsaka71:80Nagasaki01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.94:79Osaka29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETHiroshima D.88:92Osaka28/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBOsaka76:93Toyama15/03/2026 10:05 · B.LEAGUETOsaka104:102Toyama14/03/2026 10:05 · B.LEAGUETShimane67:75Osaka11/03/2026 17:05 · B.LEAGUEBOsaka78:94Chiba08/03/2026 10:00 · B.LEAGUEBOsaka82:90Chiba07/03/2026 10:05 · B.LEAGUETính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kobe đã gặp Osaka tại B.LEAGUE vào 26/9/2026 12:05 UTC+07 tại Glion Arena Kobe.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kobe 69-79 Osaka.
Kobe đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Osaka đứng thứ 12.
Kobe thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Osaka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Kobe có Y. Childs, R. Kaneda, F. Aimaq.
Đội hình Osaka có J. Takeuchi, K. Takahashi, J. Palmer.
Kobe · Trận tiếp theo: Kobe vs Osaka (27/9)
Osaka · Trận trước: Ibaraki Robots vs Osaka (3/5) · Trận tiếp theo: Kobe vs Osaka (27/9)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shinshu vs Toyama
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Gunma vs Altiri Chiba
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Kobe vs Osaka
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Saga vs Hiroshima D.
- Shinshu vs Toyama
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
- Chiba vs Alvark
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Imabari vs Vanraure
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Wonju DB vs Seoul Thunders
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.