Dundee Utd vs Hearts
22:00Bắt đầu 31/10
Hoãn
Vô hiệu nếu không thi đấu trong 48 giờ
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Dundee UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Emmanuel AgyeiChấn thương |
| Mehdi MerghemChấn thương |
HeartsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| AgeuChấn thương |
| Blair SpittalChấn thương |
| Craig HalkettChấn thương |
| Tom RenaudChấn thương |
Tính đến 26/10 08:49
Kết quả trận đấu
Hoãn- Bắt đầu
- 31/10 22:00
- Kết quả
- Hoãn
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Premier League Scotland
| Dundee Utd | Tất cả | Hearts |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 3 |
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 14 | Ghi được | 22 |
| 14 | Bị ghi | 15 |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| Dundee Utd | Chủ nhà | Hearts |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 6 | Ghi được | 13 |
| 6 | Bị ghi | 2 |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| Dundee Utd | Đội khách | Hearts |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 8 | Ghi được | 9 |
| 8 | Bị ghi | 13 |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 10 | 9 | 0 | 1 | +19 | 27 | TTTBT |
| 2 | Rangers | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | THTTT |
| 3 | Hearts | 10 | 6 | 1 | 3 | +7 | 19 | TBTHB |
| 4 | Dundee Utd | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THTTH |
| 5 | Dundee F.C. | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | BHTTB |
| 6 | St Mirren | 10 | 4 | 1 | 5 | -7 | 13 | TBBBB |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | TTBHT |
| 8 | St Johnstone | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | BHTHB |
| 9 | Aberdeen | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 11 | BTBHT |
| 10 | Motherwell | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BTBHT |
| 12 | Hibernian | 10 | 2 | 1 | 7 | -6 | 7 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 6 | 0 | 1 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 27/10 00:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Dundee UtdTHTTHBTBBH8T 6H 6B
HeartsTBBHTHBTTT7T 5H 8B
| Dundee Utd Dựa trên 20 trận | Hearts Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.54 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (9 trận) |
| 1.45 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.7 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (11 trận) |
| 5.5 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (12 trận) |
| 47% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (12 trận) |
| 5.2 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (12 trận) |
| 2.2 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| 12.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (12 trận) |
| Dundee Utd Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hearts Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +7 | Hiệu số | +12 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.69 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (3 trận) |
| 1.20 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.54 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 45% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (4 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| Dundee Utd Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hearts Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.64 |
| -7 | Hiệu số | -17 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.37 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| 1.73 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 13.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 48% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| Dundee Utd Dựa trên 20 trận | Premier League Scotland | Hearts Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 12 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 7T 1H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.54 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (7 trận) |
| 1.45 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.7 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 5.5 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 47% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (7 trận) |
| 5.2 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 2.2 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 12.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| Dundee Utd | UEFA Europa Conference League | Hearts Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Dundee Utd | UEFA Europa League | Hearts Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Dundee Utd | UEFA Champions League | Hearts Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TDundee Utd3:2Aberdeen24/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkHSt Johnstone1:1Dundee Utd17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTDundee Utd1:0Hibernian10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkTSt Mirren0:3Dundee Utd19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumHDundee Utd1:1Falkirk05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkBMotherwell3:0Dundee Utd03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkTKilmarnock0:4Dundee Utd29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Rugby ParkBDundee Utd0:2Dundee F.C.22/08/2026 23:45 · Premier League Scotland · Tannadice ParkBHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
HSt Mirren1:1Dundee Utd17/05/2026 20:00 · Premier League ScotlandHDundee Utd0:0Livingston13/05/2026 01:45 · Premier League ScotlandBAberdeen2:0Dundee Utd09/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBKilmarnock3:0Dundee Utd02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd3:0Dundee F.C.26/04/2026 20:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd3:2Livingston11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd2:0Celtic22/03/2026 19:30 · Premier League ScotlandHDundee F.C.2:2Dundee Utd15/03/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd2:1St Mirren04/03/2026 02:45 · Premier League ScotlandTMotherwell0:2Hearts25/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Fir ParkBTrabzonspor2:0Hearts22/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Papara ParkBCeltic7:1Hearts18/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkHHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHibernian1:3Hearts04/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Easter RoadTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBHearts0:2Sturm Graz29/07/2026 01:45 · UEFA Champions League · Tynecastle ParkBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTính đến 26/10 04:54
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận0Dundee Utd T
1H
3Hearts T
3.5Trung bình tổng điểm
Dundee Utd Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 11
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Các trận tiếp theo
07/11/202622:00 vs MotherwellTannadice ParkChủ nhàPremier League Scotland21/11/202622:00 vs HibernianEaster RoadĐội kháchPremier League Scotland28/11/202622:00 vs St JohnstoneTannadice ParkChủ nhàPremier League Scotland03/12/202602:45 vs RangersIbrox StadiumĐội kháchPremier League Scotland05/12/202622:00 vs AberdeenPittodrie StadiumĐội kháchPremier League Scotland12/12/202622:00 vs St MirrenTannadice ParkChủ nhàPremier League Scotland
06/11/202600:45 vs ThunStockhorn ArenaĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202622:00 vs FalkirkTynecastle ParkChủ nhàPremier League Scotland22/11/202600:45 vs Dundee F.C.Dens ParkĐội kháchPremier League Scotland27/11/202600:45 vs MonacoTynecastle ParkChủ nhàUEFA Europa Conference League29/11/202622:00 vs CelticTynecastle ParkChủ nhàPremier League Scotland03/12/202602:45 vs AberdeenTynecastle ParkChủ nhàPremier League Scotland
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dundee Utd gặp Hearts tại Premier League Scotland vào 31/10/2026 22:00 UTC+07.
Dundee Utd đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Hearts đứng thứ 3.
Dundee Utd thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Hearts thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Dundee Utd thắng 0, Hearts thắng 3, hòa 1.
Dundee Utd · Trận trước: Celtic vs Dundee Utd (29/10) · Trận tiếp theo: Dundee Utd vs Motherwell (7/11)
Hearts · Trận trước: Hearts vs Rangers (29/10) · Trận tiếp theo: Thun vs Hearts (6/11)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Sevilla vs Osasuna
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.