Tryhoop Okayama vs Koshigaya Alphas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Scott | ||
| K. Kasai | ||
| C. Jackson | ||
| K. Wakasa | ||
| M. Nakamura |
| H. Yokoyama | ||
| H. Akiyama | ||
| C. Sow | ||
| M. Fofana | ||
| Y. Mukai |
| T. Oba | ||
| C. Fieler | ||
| A. Clemmons | ||
| M. Dama | ||
| Y. Ikeda |
| K. Shike | ||
| T. Sugawara | ||
| Y. Kamata | ||
| S. Kitagawa | ||
| K. Mitsui | ||
| M. M. Lightfoot |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 80 : 84
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tryhoop Okayama | 20 | 23 | 23 | 14 | 80 |
| Koshigaya Alphas | 23 | 27 | 18 | 16 | 84 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tryhoop Okayama Dựa trên 1 trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 20 |
| 0T 1B | T · B | 7T 13B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 84.85 |
| -34 | Hiệu số | -65 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.3 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| Tryhoop Okayama Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 9 |
| 0T 1B | T · B | 4T 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| -34 | Hiệu số | -51 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Tryhoop Okayama | Đội khách chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 3T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.91 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.18 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| Tryhoop Okayama | B.LEAGUE | Koshigaya Alphas Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · B | 6T 13B |
| — | Tỷ lệ thắng | 32% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.95 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.16 |
| — | Hiệu số | -99 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.9 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (10 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (10 trận) |
| Tryhoop Okayama Dựa trên 1 trận | B.LEAGUE ONE | Koshigaya Alphas Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -34 | Hiệu số | +34 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 60 : 94
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tryhoop Okayama đã gặp Koshigaya Alphas tại B.LEAGUE ONE vào 26/9/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tryhoop Okayama 80-84 Koshigaya Alphas.
Tryhoop Okayama thắng 0, hòa 0, thua 1 trong 1 trận gần nhất.
Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Tryhoop Okayama thắng 0, Koshigaya Alphas thắng 1, hòa 0.
Đội hình Tryhoop Okayama có C. Jackson, K. Wakasa, M. Nakamura.
Đội hình Koshigaya Alphas có A. Clemmons, M. Dama, Y. Ikeda.
Tryhoop Okayama · Trận trước: Tryhoop Okayama vs Koshigaya Alphas (25/9) · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Tryhoop Okayama (3/10)
Koshigaya Alphas · Trận trước: Tryhoop Okayama vs Koshigaya Alphas (25/9) · Trận tiếp theo: Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise (3/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Fukui
- Niigata vs Kanazawa
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
- Nara vs Fukushima
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Nara vs Fukushima
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Gifu Swoops vs Fukui
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Niigata vs Kanazawa
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
Chưa có bài viết nào.