Ngôn ngữ

Rangers vs Kilmarnock

Chi tiết trận đấu
Ibrox Stadium
RangersChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
KilmarnockĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GIvor Pandur
21DDujon Sterling
37DEmmanuel Fernandez
24DOlwethu Makhanya
29DJames Penrice
6MDan Neil
43MNicolas Raskin
10MMin-su Kim
20MRyan Don Naderi
23MDjeidi Gassama
19FKevin Kelsy
Dự bị 9
18DKosta Nedeljković
52FFindlay Curtis
42MTochi Chukwuani
26FBadredine Bouanani
28FBojan Miovski
31GLiam Kelly
25DTuur Rommens
4DBen Godfrey
22MVanja Dragojević
Huấn luyện viên Derek McInnes
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GCalum Ferrie
3DMichael John Kamara
4DCathal McCarthy
14DGeorge Stanger
21DMichael Schjønning-Larsen
36MAaron Tshibola
18MTom Lowery
8MErik Ring
10MTyreece John-Jules
11MGreg Kiltie
9FJoe Hugill
Dự bị 9
20FNicky Cleșcenco
2DJamie Brandon
29FDjenairo Daniels
40GCorey Armour
6DRobbie Deas
19DJonathan Meier
7MRory McKenzie
5MMark O'Hara
27FIeuan Owen
Huấn luyện viên Neil McCann
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 13/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Rangers303
Kilmarnock011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Bàn thắngRyan Don NaderiKiến tạo: James Penrice
  2. 24'Bàn thắngKevin Kelsy
  3. 44'Bàn thắngRyan Don NaderiKiến tạo: Djeidi Gassama
  4. 46'Thay ngườiKosta NedeljkovićRa sân: Dujon Sterling
  5. 49'Thẻ vàngMichael Schjønning-Larsen
  6. 64'Thẻ vàngKosta Nedeljković
  7. 73'Thay ngườiFindlay CurtisRa sân: Kevin Kelsy
  8. 75'Thay ngườiNicky CleșcencoRa sân: Erik Ring
  9. 79'Thay ngườiDjenairo DanielsRa sân: Greg Kiltie
  10. 79'Thay ngườiJamie BrandonRa sân: Michael John Kamara
  11. 87'Thay ngườiTochi ChukwuaniRa sân: Dan Neil
  12. 88'Thay ngườiBadredine BouananiRa sân: Djeidi Gassama
  13. 88'Thay ngườiBojan MiovskiRa sân: Min-su Kim
  14. 90'Bàn thắngNicky CleșcencoKiến tạo: Joe Hugill
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
1,42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,15
18Sút13
4Sút trúng đích5
7Phạt góc3
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
505Chuyền bóng333
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKIvor Pandur90000007.0
20 · MFRyan Don Naderi90202008.2
24 · DFOlwethu Makhanya90000006.7
29 · DFJames Penrice90010006.9
37 · DFEmmanuel Fernandez90001007.9
43 · MFNicolas Raskin90000007.2
10 · MFMin-su Kim88002007.3
23 · MFDjeidi Gassama88013007.3
6 · MFDan Neil87001007.6
19 · FWKevin Kelsy73102006.9
21 · DFDujon Sterling45000007.0
18 · DF · Dự bịKosta Nedeljković45000106.2
52 · FW · Dự bịFindlay Curtis17000006.9
42 · MF · Dự bịTochi Chukwuani300000—
26 · FW · Dự bịBadredine Bouanani200000—
28 · FW · Dự bịBojan Miovski200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFCathal McCarthy90000007.0
9 · FWJoe Hugill90013006.5
10 · MFTyreece John-Jules90002006.9
12 · GKCalum Ferrie90000005.3
14 · DFGeorge Stanger90000007.0
18 · MFTom Lowery90000007.3
21 · DFMichael Schjønning-Larsen90000106.2
36 · MFAaron Tshibola90002006.9
3 · DFMichael John Kamara79000006.7
11 · MFGreg Kiltie79001006.2
8 · MFErik Ring75001006.6
20 · FW · Dự bịNicky Cleșcenco15101008.0
2 · DF · Dự bịJamie Brandon11000006.6
29 · FW · Dự bịDjenairo Daniels11000006.9
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,13Hòa9,51Đội khách17,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,151,13Hòa8,439,51Đội khách14,2517,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:581,139,51▲17,90▲
10/10 20:321,139,47▼17,83▼
10/10 19:401,139,54▲17,92▲
10/10 19:141,139,53▲17,87▲
10/10 18:481,139,42▼17,67▼
10/10 17:561,13▼9,53▲17,82▲
10/10 17:301,149,30▲17,12▲
10/10 16:381,14▼9,21▲16,84▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 16:111,15▼8,81▲15,02▲
10/10 15:441,16▲8,50▼14,21▼
10/10 14:521,158,81▲15,09▲
10/10 13:021,158,79▲15,05▲
10/10 09:161,158,76▲14,99▲
10/10 05:341,158,63▲14,63▲
09/10 22:151,158,47▲14,56▲
09/10 17:041,15▼8,28▲14,13▲
08/10 20:531,168,16▼13,82▼
08/10 18:541,16▲8,21▼13,93▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,158,4314,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,139,5117,90
Betfair1,089,0015,00
bet3651,128,5019,00
Marathon1,128,3016,50
1xBet1,148,9019,90
Betano1,159,2520,00
BetVictor1,119,0020,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,61Đội khách +22,39Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,681,61Đội khách2,222,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:58Thay đổi mốc · -2.5 → -2
10/10 20:321,61▼2,39▲
10/10 19:14Tạm dừng
10/10 18:481,62▼2,37▲
10/10 17:56Tạm dừng
10/10 17:301,63▼2,35▲
10/10 16:381,64▼2,34▲
10/10 16:111,67▼2,28▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
10/10 15:441,72▲2,19▼
10/10 14:521,67▼2,27▲
10/10 09:161,68▲2,26▲
10/10 05:341,67▼2,25▲
09/10 22:151,70▼2,19▲
09/10 17:041,71▼2,16▲
08/10 20:531,74▲2,12▼
08/10 18:541,72▲2,15▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,682,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,612,39
bet3651,622,25
Marathon1,612,21
1xBet1,582,36
Betano1,602,40
BetVictor1,542,27
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,85Xỉu 3.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,821,85Xỉu2,012,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:581,85▼2,00
10/10 20:321,86▲2,00▼
10/10 19:401,85▲2,01▼
10/10 19:141,84▼2,02▲
10/10 18:481,88▲1,98▼
10/10 17:561,86▼2,00▲
10/10 16:381,881,98▲
10/10 16:111,88▼1,97▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 15:441,93▲1,93▼
10/10 09:161,90▲1,95▲
10/10 05:341,89▼1,94▲
09/10 22:151,91▼1,93▲
09/10 17:041,92▼1,90▲
08/10 20:531,93▲1,88▼
08/10 18:541,89▲1,93▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,822,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,852,00
Betfair1,831,91
bet3651,911,91
Marathon1,841,90
1xBet1,931,91
Betano1,901,95
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,102,20Không1,731,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:582,20▼1,57▼
10/10 20:322,25▲1,60▼
10/10 18:222,201,62▼
10/10 17:042,20▲1,65▼
10/10 16:112,15▼1,67▲
10/10 14:252,20▲1,65▼
10/10 06:002,10▲1,73▼
09/10 21:022,00▲1,80▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
09/10 16:261,90▼1,87▲
08/10 16:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 16:27 Đầu tiên2,101,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,57
bet3652,101,67
Marathon2,021,69
1xBet2,141,70
Betano2,151,65
BetVictor2,051,67
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RangersTTTTTBTHBB11T 2H 7B
KilmarnockHTHBBBBTTT8T 4H 8B
Rangers
Dựa trên 20 trận
Kilmarnock
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 2H 7BT · H · B8T 4H 8B
55%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.60
1.30Bị ghi mỗi trận1.75
+10Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.19 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (12 trận)
1.12 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (12 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (12 trận)
6.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (12 trận)
56% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (12 trận)
6.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (12 trận)
1.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (12 trận)
12.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (12 trận)
Rangers
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKilmarnock
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 1H 3BT · H · B5T 2H 4B
56%Tỷ lệ thắng45%
11%Tỷ lệ hòa18%
1.78Ghi được mỗi trận1.73
1.22Bị ghi mỗi trận1.82
+5Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.30 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (6 trận)
1.03 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (6 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
19.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (6 trận)
7.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (6 trận)
63% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (6 trận)
7.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
13.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (6 trận)
Rangers
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnKilmarnock
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 1H 4BT · H · B3T 2H 4B
55%Tỷ lệ thắng33%
9%Tỷ lệ hòa22%
1.82Ghi được mỗi trận1.44
1.36Bị ghi mỗi trận1.67
+5Hiệu số-2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
9%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.10 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (6 trận)
1.19 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (6 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.0 (6 trận)
5.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (6 trận)
52% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (6 trận)
5.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (6 trận)
2.0 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (6 trận)
12.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (6 trận)
Rangers
Dựa trên 16 trận
Premier League ScotlandKilmarnock
Dựa trên 20 trận
16Trận20
10T 1H 5BT · H · B8T 4H 8B
62%Tỷ lệ thắng40%
6%Tỷ lệ hòa20%
2.06Ghi được mỗi trận1.60
1.38Bị ghi mỗi trận1.75
+11Hiệu số-3
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.19 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (12 trận)
1.12 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (12 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (12 trận)
6.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (12 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (12 trận)
6.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (12 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (12 trận)
12.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (12 trận)
Rangers
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueKilmarnock
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Rangers
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueKilmarnock
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumBFK Jablonec1:0Luân lưu 4-3Rangers27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion StrelniceTRangers1:0FK Jablonec21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Ibrox StadiumHRangers1:1Jagiellonia14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Ibrox StadiumBJagiellonia2:1Rangers06/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Chorten ArenaHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Rangers10/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandBHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandTRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTRangers4:1Aberdeen22/03/2026 00:45 · Premier League Scotland
HKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkHAberdeen0:0Kilmarnock05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBSt Johnstone4:3Kilmarnock02/08/2026 20:00 · Premier League Scotland · McDiarmid Park
Mùa giải 2025/26
TKilmarnock3:1Dundee F.C.13/05/2026 01:45 · Premier League ScotlandTKilmarnock3:0Dundee Utd02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBAberdeen1:0Kilmarnock25/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandHKilmarnock2:2Dundee F.C.11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBHibernian3:0Kilmarnock04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTKilmarnock2:0Livingston21/03/2026 22:00 · Premier League ScotlandTKilmarnock1:0Hearts15/03/2026 03:00 · Premier League ScotlandBFalkirk5:1Kilmarnock28/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandHDundee Utd1:1Kilmarnock21/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandTKilmarnock4:3St Mirren12/02/2026 02:45 · Premier League Scotland
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
11Rangers T
0H
2Kilmarnock T
3.8Trung bình tổng điểm
Rangers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
38 : 12
Sân nhà
7T 0H 0B
Sân khách
4T 0H 2B
Tính đến 03/10 21:03