Atlante vs Atl. San Luis
Đội hình · Vắng mặt
| Hardy MezaChấn thương |
| Galvao Joao PedroChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 12:47Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,28Hòa3,53Đội khách3,04Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,28Không thay đổiHòa3,53Không thay đổiĐội khách3,04Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,28 | 3,53 | 3,04 |
| bet365 | 2,15▼ | 3,50 | 3,10▲ |
| Marathon | 2,20 | 3,40 | 2,96 |
| 1xBet | 2,22 | 3,40 | 2,98 |
| BetVictor | 2,15▼ | 3,50 | 3,00▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,68Đội khách 02,24Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,68Không thay đổiĐội khách2,24Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,24 |
| bet365 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| Marathon | 1,63 | 2,15 |
| 1xBet | 1,63 | 2,15 |
| BetVictor | 1,58▼ | 2,18▼ |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,77Xỉu 2.52,07Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,77Không thay đổiXỉu2,07Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,07 |
| bet365 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| Marathon | 1,72 | 2,03 |
| 1xBet | 1,72 | 2,03 |
| BetVictor | 1,71▲ | 1,98▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,67▲Không2,10▼bet365 · Nhà cái 4Có1,62→1,67Không2,20→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 12:47 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 22/10 01:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,59 | 2,21 |
| BetVictor | 1,60▲ | 2,20▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| -2 | 7,20 | 1,03 | Marathon |
| -1.75 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -1.5 | 4,00 | 1,23 | bet365 |
| -1.25 | 3,94 | 1,26 | Pinnacle |
| -1 | 3,51 | 1,31 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,70 | 1,48 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,28 | 1,65 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,99 | 1,87 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,68 | 2,24 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,50 | 2,64 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,39 | 3,02 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,27 | 3,77 | Pinnacle |
| 1 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 1.25 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1.5 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 1.75 | 1,03 | 7,40 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 13,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,60 | 1xBet |
| 1 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 1.25 | 1,10 | 5,10 | Marathon |
| 1.5 | 1,23 | 4,11 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,24 | 3,34 | Marathon |
| 2 | 1,31 | 2,94 | Marathon |
| 2.25 | 1,56 | 2,45 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,77 | 2,07 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,97 | 1,87 | Pinnacle |
| 3 | 2,28 | 1,64 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,57 | 1,51 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,84 | 1,42 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| 4 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 4.25 | 4,50 | 1,13 | Marathon |
| 4.5 | 5,17 | 1,16 | Pinnacle |
| 5 | 8,20 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Atlante | Tất cả | Atl. San Luis |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 12 |
| 13 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 5 |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 14 | Ghi được | 18 |
| 19 | Bị ghi | 22 |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.46 | Bị ghi mỗi trận | 1.69 |
| Atlante | Chủ nhà | Atl. San Luis |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 7 | Ghi được | 9 |
| 9 | Bị ghi | 11 |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| Atlante | Đội khách | Atl. San Luis |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 7 | Ghi được | 9 |
| 10 | Bị ghi | 11 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club América | 12 | 8 | 3 | 1 | +16 | 27 | TTHTH |
| 2 | Guadalajara Chivas | 13 | 6 | 5 | 2 | +8 | 23 | THHBH |
| 3 | Toluca | 13 | 6 | 4 | 3 | +10 | 22 | HHBHB |
| 4 | Leon (Mexico) | 13 | 6 | 3 | 4 | +3 | 21 | TBHTH |
| 5 | Atlas (Mexico) | 13 | 6 | 3 | 4 | -2 | 21 | BTHTH |
| 6 | Cruz Azul | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THHBT |
| 7 | Monterrey | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | TTHBT |
| 8 | Querétaro | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 20 | BBTTH |
| 9 | Club Tijuana | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 17 | HHHBH |
| 10 | Santos Laguna | 12 | 5 | 1 | 6 | +1 | 16 | TTTTT |
| 11 | Pumas UNAM | 12 | 4 | 4 | 4 | -1 | 16 | THBHB |
| 12 | Atl. San Luis | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | THBTT |
| 13 | Puebla | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | BHHBH |
| 14 | Tigres UANL | 13 | 3 | 5 | 5 | -4 | 14 | BHTTB |
| 15 | Atlante | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | TBBTH |
| 16 | Pachuca | 12 | 3 | 4 | 5 | +3 | 13 | BHBHT |
| 17 | Club Necaxa | 13 | 2 | 3 | 8 | -11 | 9 | BBHBB |
| 18 | Juarez | 13 | 1 | 1 | 11 | -24 | 4 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Mexico) | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Monterrey | 6 | 4 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Pachuca | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Puebla | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Toluca | 7 | 3 | 2 | 2 | +7 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 5 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club América | 7 | 5 | 1 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Mexico) | 7 | 2 | 3 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 0 | 0 | 6 | -17 | 0 | |
| — | Monterrey | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Pachuca | 7 | 3 | 1 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Puebla | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Querétaro | 7 | 4 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Atlante Dựa trên 20 trận | Atl. San Luis Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -5 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.12 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (16 trận) |
| 1.41 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (16 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (16 trận) |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (16 trận) |
| 5.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (16 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (14 trận) |
| 13.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (16 trận) |
| Atlante Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atl. San Luis Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.21 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (9 trận) |
| 1.14 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 18.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 48% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| Atlante Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atl. San Luis Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -9 | Hiệu số | -2 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.03 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (7 trận) |
| 1.68 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 40% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (7 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| Atlante Dựa trên 13 trận | Liga MX Apertura | Atl. San Luis Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 3T 5H 5B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.46 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -5 | Hiệu số | -5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.12 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (16 trận) |
| 1.41 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (16 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (16 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (16 trận) |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (16 trận) |
| 5.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (16 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (14 trận) |
| 13.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (16 trận) |
| Atlante Dựa trên 7 trận | Liga de Expansión MX | Atl. San Luis |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 3T 1H 3B | T · H · B | — |
| 43% | Tỷ lệ thắng | — |
| 14% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuCác trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atlante gặp Atl. San Luis tại Liga MX Apertura vào 24/10/2026 10:00 UTC+07 tại Estadio Banorte.
Atlante thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Atl. San Luis thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.28 · 3.53 · 3.04.
Atlante · Trận trước: Juarez vs Atlante (21/10) · Trận tiếp theo: Guadalajara Chivas vs Atlante (1/11)
Atl. San Luis · Trận trước: Atl. San Luis vs Querétaro (21/10) · Trận tiếp theo: Atl. San Luis vs Atlas (Mexico) (31/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Leon (Mexico) vs Toluca
- Monterrey vs Guadalajara Chivas
- Pumas UNAM vs Tigres UANL
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Club Tijuana vs Santos Laguna
- Club América vs Club Tijuana
- Juarez vs Querétaro
- Atl. San Luis vs Atlas (Mexico)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
Chưa có bài viết nào.