Fulham vs Manchester Utd
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Bernd Leno |
| 21 | D | Timothy Castagne |
| 22 | D | David Affengruber |
| 3 | D | Calvin Bassey |
| 33 | D | Antonee Robinson |
| 16 | M | Sander Berge |
| 19 | M | Shea Charles |
| 14 | M | Oscar Bobb |
| 24 | M | Joshua King |
| 17 | M | Alex Iwobi |
| 7 | F | Gonzalo García |
| 8 | M | César Palacios |
| 11 | F | Kevin |
| 15 | M | Hugo Larsson |
| 5 | D | Joachim Andersen |
| 9 | F | Rodrigo Muniz |
| 23 | G | Benjamin Lecomte |
| 30 | M | Ryan Sessegnon |
| 20 | M | Manuel Ángel Morán |
| 32 | M | Emile Smith Rowe |
| 1 | G | Senne Lammens |
| 2 | D | Diogo Dalot |
| 5 | D | Harry Maguire |
| 6 | D | Lisandro Martínez |
| 23 | D | Luke Shaw |
| 37 | M | Kobbie Mainoo |
| 18 | M | Youri Tielemans |
| 19 | M | Bryan Mbeumo |
| 8 | M | Bruno Fernandes |
| 9 | M | Marcus Rashford |
| 10 | F | Matheus Cunha |
| 11 | F | Joshua Zirkzee |
| 7 | M | Mason Mount |
| 13 | D | Patrick Dorgu |
| 12 | G | Karl Darlow |
| 3 | D | Noussair Mazraoui |
| 15 | D | Leny Yoro |
| 17 | M | Andrey Santos |
| 20 | M | Carlos Baleba |
| 31 | F | Shea Lacey |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fulham | 0 | 1 | 1 |
| Manchester Utd | 0 | 1 | 1 |
- 45'Thẻ vàngJoshua King
- 50'Thẻ vàngTimothy Castagne
- 63'Phản lưới nhàLisandro Martínez
- 71'Thay ngườiCésar PalaciosRa sân: Alex Iwobi
- 71'Thay ngườiKevinRa sân: Oscar Bobb
- 77'Thay ngườiHugo LarssonRa sân: Sander Berge
- 77'Thay ngườiJoshua ZirkzeeRa sân: Marcus Rashford
- 80'Thay ngườiJoachim AndersenRa sân: Joshua King
- 80'Thay ngườiRodrigo MunizRa sân: Gonzalo García
- 80'Thay ngườiMason MountRa sân: Kobbie Mainoo
- 84'Thay ngườiPatrick DorguRa sân: Luke Shaw
- 85'Thẻ vàngRodrigo Muniz
- 89'Bàn thắngMatheus CunhaKiến tạo: Patrick Dorgu
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fulham Dựa trên 20 trận | Manchester Utd Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +2 | Hiệu số | +14 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.65 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (19 trận) |
| 1.42 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (19 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 4.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 56% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Fulham Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Manchester Utd Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 0H 5B | T · H · B | 8T 0H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +4 | Hiệu số | +12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.36 (10 trận) |
| 1.12 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 19.3 | Số cú sút mỗi trận | 19.9 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.6 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Fulham Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Manchester Utd Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.16 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 1.74 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 2.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Fulham Dựa trên 16 trận | Premier League Anh | Manchester Utd Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 5T 4H 7B | T · H · B | 10T 4H 4B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -2 | Hiệu số | +11 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Fulham Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Manchester Utd Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fulham Dựa trên 2 trận | Cúp FA (Anh) | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Fulham | UEFA Champions League | Manchester Utd Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 4
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fulham đã gặp Manchester Utd tại Premier League Anh vào 20/9/2026 22:30 UTC+07 tại Craven Cottage.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fulham 1-1 Manchester Utd.
Fulham đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Manchester Utd đứng thứ 13.
Fulham thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Manchester Utd thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Fulham thắng 0, Manchester Utd thắng 1, hòa 1.
Đội hình Fulham có Joshua King, Alex Iwobi, Gonzalo García.
Đội hình Manchester Utd có Bruno Fernandes, Marcus Rashford, Matheus Cunha.
Fulham · Trận trước: West Ham vs Fulham (16/9) · Trận tiếp theo: Ipswich vs Fulham (10/10)
Manchester Utd · Trận trước: Manchester Utd vs Brighton (17/9) · Trận tiếp theo: Manchester Utd vs Tottenham (10/10)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Chưa có bài viết nào.