Ngôn ngữ

Haiti (Nữ) vs Australia (Nữ)

Chi tiết trận đấu
Stade Walter Luzi
Haiti (Nữ)Chủ nhà
1 : 7Tỷ số chung cuộc
Australia (Nữ)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 20:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 14
1N. Louissaint
3J. Limage
16C. Constant
20K. Louis
7B. Louis
9S. Jeudy
21A. Ibrahim
11R. Eloissaint
6D. M. Dumornay
10N. Mondesir
8B. Raphino
Dự bị 14
23N. Maignan
24T. Joseph
18J. Vanuxeem
4J. Vilgrain
12D. Ypema
2C. Surpris
22N. Jean-Baptiste
14A. Pierre-Louis
25M. Moryl
15F. Joseph
19L. Etienne
13A. Francois
5L. Moise
17Chelsea Domond
Huấn luyện viên Nicolas Delépine
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 14
1M. Arnold
22C. Grant
3W. Heatley
2C. Nevin
8K. Torpey
6C. Wheeler
15A. Murphy
16H. Raso
19L. McKenna
9C. Foord
20S. Kerr
Dự bị 14
18C. Newbon
12C. Lincoln
21E. Carpenter
27T. Tumeth
5J. Rankin
10E. van Egmond
17A. Sayer
28A. Apostolakis
29D. Galic
13A. Chidiac
11L. Davidson
24H. Lowry
26R. Siemsen
25H. McNamara
Huấn luyện viên Joseph Montemurro
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Haiti (Nữ)
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Australia NữVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alanna KennedyChấn thương
Tính đến 16/10 05:24

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 7
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Haiti (Nữ)101
Australia (Nữ)257
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngL. McKennaKiến tạo: C. Wheeler
  2. 3'Bàn thắngD. M. DumornayKiến tạo: A. Ibrahim
  3. 30'Thẻ vàngC. Wheeler
  4. 44'Bàn thắngL. McKenna
  5. 46'Thay ngườiChelsea DomondRa sân: R. Eloissaint
  6. 53'Phản lưới nhàK. Louis
  7. 58'Thẻ vàngC. Nevin
  8. 63'Thay ngườiC. SurprisRa sân: K. Louis
  9. 63'Thay ngườiN. Jean-BaptisteRa sân: A. Ibrahim
  10. 65'Bàn thắngC. FoordKiến tạo: S. Kerr
  11. 66'Thay ngườiA. ApostolakisRa sân: K. Torpey
  12. 66'Thay ngườiD. GalicRa sân: H. Raso
  13. 66'Thay ngườiR. SiemsenRa sân: L. McKenna
  14. 66'Thay ngườiH. McNamaraRa sân: S. Kerr
  15. 73'Bàn thắngD. GalicKiến tạo: A. Murphy
  16. 75'Thay ngườiA. Pierre-LouisRa sân: J. Limage
  17. 75'Thay ngườiF. JosephRa sân: B. Raphino
  18. 75'Thay ngườiL. EtienneRa sân: B. Louis
  19. 78'Thẻ vàngA. Pierre-Louis
  20. 80'Bàn thắngC. WheelerKiến tạo: R. Siemsen
  21. 80'Thay ngườiC. LincolnRa sân: M. Arnold
  22. 80'Thay ngườiT. TumethRa sân: C. Nevin
  23. 81'Thay ngườiJ. RankinRa sân: C. Grant
  24. 81'Thay ngườiA. ChidiacRa sân: C. Wheeler
  25. 86'Thay ngườiA. FrancoisRa sân: S. Jeudy
  26. 90'Bàn thắngH. McNamaraKiến tạo: A. Apostolakis

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1N. Louissaint9000—00—
6D. M. Dumornay9010—00—
10N. Mondesir9000—00—
16C. Constant9000—00—
9S. Jeudy8600—00—
3J. Limage7500—00—
7B. Louis7500—00—
8B. Raphino7500—00—
20K. Louis6300—00—
21A. Ibrahim6301—00—
11R. Eloissaint4600—00—
17 · Dự bịChelsea Domond4400—00—
2 · Dự bịC. Surpris2700—00—
22 · Dự bịN. Jean-Baptiste2700—00—
14 · Dự bịA. Pierre-Louis1500—10—
15 · Dự bịF. Joseph1500—00—
19 · Dự bịL. Etienne1500—00—
13 · Dự bịA. Francois400—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3W. Heatley9000—00—
9C. Foord9010—00—
15A. Murphy9001—00—
6C. Wheeler8111—10—
22C. Grant8100—00—
1M. Arnold8000—00—
2C. Nevin8000—10—
8K. Torpey6600—00—
16H. Raso6600—00—
19L. McKenna6620—00—
20S. Kerr6601—00—
25 · Dự bịH. McNamara2410—00—
26 · Dự bịR. Siemsen2401—00—
28 · Dự bịA. Apostolakis2401—00—
29 · Dự bịD. Galic2410—00—
12 · Dự bịC. Lincoln1000—00—
27 · Dự bịT. Tumeth1000—00—
5 · Dự bịJ. Rankin900—00—
13 · Dự bịA. Chidiac900—00—
Tính đến 16/10 05:24

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:32

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà8,35Hòa6,15Đội khách1,211xBetChủ nhà7,008,35Hòa5,686,15Đội khách1,261,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 20:328,35▲6,15▲1,21▼
13/10 19:51 Đầu tiên7,005,681,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
1xBet8,356,151,21
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,01Đội khách -1.51,681xBetChủ nhà1,852,01Đội khách1,811,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 20:322,01▲1,68▼
13/10 19:51 Đầu tiên1,851,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
1xBet2,011,68
Tài/Xỉu4Tài 42,02Xỉu 41,671xBetTài2,02Không thay đổiXỉu1,67Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 13/10 19:51 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
1xBet2,021,67
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 4 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Haiti (Nữ)Tất cảAustralia (Nữ)
4Trận12
2Thắng8
0Hòa1
2Thua3
7Bàn thắng31
14Bàn thua13
Haiti (Nữ)Chủ nhàAustralia (Nữ)
2Trận6
0Thắng4
0Hòa1
2Thua1
2Bàn thắng14
12Bàn thua6
Haiti (Nữ)Đội kháchAustralia (Nữ)
2Trận6
2Thắng4
0Hòa0
0Thua2
5Bàn thắng17
2Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn2
1.75Bàn thắng mỗi trận2.58
3.50Bàn thua mỗi trận1.08
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Haiti (Nữ)Tất cảAustralia (Nữ)
4Trận6
2Thắng4
0Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng19
14Bàn thua7
Haiti (Nữ)Chủ nhàAustralia (Nữ)
2Trận3
0Thắng2
0Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng8
12Bàn thua2
Haiti (Nữ)Đội kháchAustralia (Nữ)
2Trận3
2Thắng2
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng11
2Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
1.75Bàn thắng mỗi trận3.17
3.50Bàn thua mỗi trận1.17
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Haiti (Nữ)Tất cảAustralia (Nữ)
—Trận6
—Thắng4
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng12
—Bàn thua6
Haiti (Nữ)Chủ nhàAustralia (Nữ)
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua4
Haiti (Nữ)Đội kháchAustralia (Nữ)
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ · Cúp bóng đá nữ châu Á
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Haiti (Nữ)BTTB2T 0H 2B · Dựa trên 4 trận
Australia NữBTBTTBTTHT10T 1H 4B · Dựa trên 15 trận
Haiti (Nữ)
Dựa trên 4 trận
Australia Nữ
Dựa trên 15 trận
4Trận15
2T 0H 2BT · H · B10T 1H 4B
50%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa7%
1.50Ghi được mỗi trận2.20
2.50Bị ghi mỗi trận1.07
-4Hiệu số+17
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (11 trận)
1.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (11 trận)
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (11 trận)
Haiti (Nữ)
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAustralia Nữ
Dựa trên 8 trận
1Trận8
0T 0H 1BT · H · B6T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng75%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa12%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.62
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.75
-4Hiệu số+15
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
Haiti (Nữ)
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnAustralia Nữ
Dựa trên 7 trận
3Trận7
2T 0H 1BT · H · B4T 0H 3B
67%Tỷ lệ thắng57%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận1.71
1.67Bị ghi mỗi trận1.43
+0Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
33%Tỷ lệ không ghi bàn29%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
Haiti (Nữ)
Dựa trên 4 trận
Giao hữu Quốc tế NữAustralia Nữ
Dựa trên 9 trận
4Trận9
2T 0H 2BT · H · B6T 0H 3B
50%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận2.33
2.50Bị ghi mỗi trận1.11
-4Hiệu số+11
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
25%Tỷ lệ không ghi bàn22%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
1.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (5 trận)
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
Haiti (Nữ)Cúp bóng đá nữ châu ÁAustralia Nữ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B4T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Naila Louissaint20090 phút—
GK16Oceane Toussaint10090 phút—
GKNelly Maignan-----
GKKaina Pietrus-----
DF14Claire Constant30090 phút—
DF3Jennyfer Limage30085 phút—
DF20Kethna Louis30081 phút—
DF4Tabita Joseph10090 phút—
DF2Chelsea Surpris10027 phút—
DF22Nya Jean-Baptiste10027 phút—
DFCassandra Decombe-----
DFJosephine Vanuxeem-----
DFJasmine Vilgrain-----
DF3Danique Ypema-----
DF16Milan Pierre-Jerome-----
MF18Melchie Dumornay Daelle31090 phút—
MF9Sherly Jeudy30074 phút—
MF11Roseline Eloissaint30073 phút—
MF11Anyssa Ibrahim20166 phút—
MF14Amandine Pierre-Louis20018 phút—
MFDeborah Bien-Aime-----
MF5Maudeline Moryl-----
MF8Danielle Etienne-----
MF13Bethnina Frere Petit-----
FW10Nerilia Mondesir31190 phút—
FW19Lourdjina Etienne31050 phút—
FW15Florsie-Love Joseph30042 phút—
FW7Batcheba Louis21060 phút—
FW17Domond Chelsea20025 phút—
FW5Laurie-Ann Moise10044 phút—
8B. Raphino20072 phút—
13A. Francois1004 phút—
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mackenzie Arnold100089 phút—
GK12Chloe Lincoln30063 phút—
GKCourtney Newbon-----
GK1Ilona Melegh-----
GK18Morgan Aquino-----
DF3Winonah Heatley110080 phút—
DF14Alanna Kennedy106177 phút—
DF21Ellie Carpenter90288 phút—
DF7Stephanie Catley80066 phút—
DF5Jamilla Rankin40128 phút—
DF15Tori Tumeth2006 phút—
DF22Charlotte Grant10081 phút—
DF5Jayne Nash Jessika-----
MF6Clare Wheeler102158 phút—
MF10Emily van Egmond101149 phút—
MF17Amy Sayer91044 phút—
MF2Courtney Nevin70154 phút—
MF24Charlize Rule70048 phút—
MF20Leticia McKenna43030 phút—
MF13Alexandra Chidiac41024 phút—
MF6Alana Murphy30140 phút—
MF6Isabel Gomez1005 phút—
MFLeah Davidson-----
MF8Hana Lowry-----
FW9Caitlin Foord123584 phút—
FW20Samantha Kerr127278 phút—
FW8Kaitlyn Torpey100177 phút—
FW16Hayley Raso90159 phút—
FW11Mary Fowler81272 phút—
FW25Holly McNamara63023 phút—
FW26Remy Siemsen60118 phút—
19K. Gorry50084 phút—
4C. Hunt50080 phút—
23K. Cooney-Cross40042 phút—
22M. Heyman2000 phút—
28A. Apostolakis10124 phút—
29D. Galic11024 phút—
Tính đến 17/10 18:00 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026 · Danh sách triệu tập Thế vận hội Nữ 2024

Huấn luyện viên

Haiti (Nữ)Huấn luyện viên Nicolas Delépine
Australia NữHuấn luyện viên Joseph Montemurro
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:24

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận