Áp lực pressing của Đức và những pha di chuyển vào khoảng trống giữa các tuyến của Nhật Bản khiến tình huống triển khai bóng đầu tiên từ hàng thủ trở thành điểm nóng chính. Đức tạo ra những đợt tấn công nhanh nhờ đoạt bóng, đưa bóng ra biên và các cầu thủ băng vào phía cột xa. Nhật Bản tận dụng chiều rộng để mở ra khoảng trống ở trung lộ, rồi phối hợp với nhiều cầu thủ quanh vòng cấm. Những trận giao hữu gần đây cho thấy hai cách tấn công hiệu quả, mỗi đội tìm khoảng trống theo một hướng riêng.
Đức (Nữ) vs Nhật Bản Nữ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | E. Mahmutovic | |
| 2 | M. Muller | |
| 23 | S. Kleinherne | |
| 3 | C. Kuver | |
| 17 | F. Kett | |
| 20 | E. Senss | |
| 9 | S. Nusken | |
| 22 | J. Brand | |
| 16 | L. Dallmann | |
| 19 | K. Buhl | |
| 8 | N. Anyomi |
| 21 | L. Dick | |
| 12 | S. Johannes | |
| 7 | S. Linder | |
| 13 | C. Wamser | |
| 24 | L. Baum | |
| 5 | J. Minge | |
| 4 | L. Zahringer | |
| 11 | S. Martinez | |
| 14 | C. Zicai | |
| 10 | L. Freigang | |
| 18 | M. Kossler |
| 1 | A. Yamashita | |
| 16 | Y. Yamamoto | |
| 6 | T. Koga | |
| 5 | H. Takahashi | |
| 13 | H. Kitagawa | |
| 15 | A. Fujino | |
| 10 | F. Nagano | |
| 18 | H. Hayashi | |
| 19 | M. Tanikawa | |
| 14 | Y. Hasegawa | |
| 8 | K. Seike |
| 12 | S. Ohba | |
| 23 | A. Okuma | |
| 21 | U. Shiragaki | |
| 2 | R. Ishikawa | |
| 7 | H. Miyazawa | |
| 25 | Y. Narumiya | |
| 17 | M. Hamano | |
| 26 | F. Tsunoda | |
| 20 | N. Miura | |
| 22 | R. Chiba | |
| 24 | M. Shimada |
| Rebecca KnaakChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Đức (Nữ) | 1 | 1 | 2 |
| Nhật Bản Nữ | 1 | 0 | 1 |
- 14'Bàn thắngM. TanikawaKiến tạo: A. Fujino
- 28'Bàn thắngL. DallmannKiến tạo: K. Buhl
- 30'Thẻ vàngH. Hayashi
- 46'Thay ngườiJ. MingeRa sân: C. Kuver
- 46'Thay ngườiM. KosslerRa sân: N. Anyomi
- 59'Thay ngườiH. MiyazawaRa sân: M. Tanikawa
- 59'Thay ngườiR. ChibaRa sân: F. Nagano
- 63'Thay ngườiC. WamserRa sân: M. Muller
- 63'Thay ngườiC. ZicaiRa sân: J. Brand
- 68'Thay ngườiM. HamanoRa sân: K. Seike
- 73'Bàn thắngK. BuhlKiến tạo: M. Kossler
- 74'Thẻ vàngE. Senss
- 82'Thay ngườiR. IshikawaRa sân: Y. Yamamoto
- 84'Thẻ vàngS. Kleinherne
- 87'Thay ngườiS. LinderRa sân: F. Kett
- 90+2'Thay ngườiS. MartinezRa sân: L. Dallmann
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,83Hòa3,66Đội khách3,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,83Hòa3,88→3,66Đội khách3,47→3,84
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 22:27 | 1,83 | 3,66▲ | 3,84▼ |
| 13/10 22:04 | 1,83▼ | 3,65▲ | 3,85▼ |
| 13/10 21:15 | 1,87▲ | 3,51▼ | 3,87▼ |
| 13/10 20:54 | 1,75▼ | 3,56▲ | 4,21▲ |
| 13/10 20:11 | 1,76▼ | 3,54 | 4,17▲ |
| 13/10 19:30 | 1,78▼ | 3,54▲ | 4,01▲ |
| 13/10 18:47 | 1,81▲ | 3,49▼ | 3,97▲ |
| 13/10 18:25 | 1,78▲ | 3,60▼ | 3,96 |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:03 | 1,77▲ | 3,65▼ | 3,96▼ |
| 13/10 14:43 | 1,65▼ | 3,83▲ | 4,43▲ |
| 13/10 14:04 | 1,76 | 3,67 | 3,95▼ |
| 13/10 12:10 | 1,76▼ | 3,67▲ | 3,96▲ |
| 13/10 11:12 | 1,79▲ | 3,65▲ | 3,88▲ |
| 13/10 04:34 | 1,78 | 3,62▼ | 3,85▲ |
| 13/10 04:14 | 1,78▼ | 3,70▲ | 3,83▲ |
| 13/10 02:51 | 1,86▲ | 3,61▼ | 3,58▼ |
| 12/10 22:24 | 1,78▲ | 3,88▼ | 3,67▼ |
| 12/10 20:52 | 1,71 | 3,97▲ | 3,92 |
| 12/10 20:31 | 1,71▼ | 3,95▲ | 3,92▲ |
| 12/10 20:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 12/10 20:09 Đầu tiên | 1,76 | 3,88 | 3,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 3,66 | 3,84 |
| Betfair | 1,73 | 3,80 | 3,75 |
| bet365 | 1,67 | 3,50 | 4,50 |
| Marathon | 1,70 | 3,80 | 3,75 |
| 1xBet | 1,72 | 3,80 | 3,83 |
| Betano | 1,87 | 3,60 | 3,75 |
| BetVictor | 1,73 | 3,80 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,84Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,76→1,84Đội khách1,96→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:27 | 1,84▼ | 1,98 |
| 13/10 22:04 | 1,85▼ | 1,98▲ |
| 13/10 21:15 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 13/10 20:54 | 1,74▼ | 2,04▲ |
| 13/10 20:11 | 1,75▼ | 2,03▲ |
| 13/10 19:30 | 1,78▼ | 1,99▲ |
| 13/10 18:47 | 1,81▲ | 1,98▼ |
| 13/10 18:25 | 1,78▲ | 2,00▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:03 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 13/10 18:03 | 1,76▲ | 2,01▼ |
| 13/10 14:43 | 1,65▼ | 2,19▲ |
| 13/10 14:04 | 1,76 | 2,01▼ |
| 13/10 12:10 | 1,76▼ | 2,02▲ |
| 13/10 11:12 | 1,78▲ | 1,99▲ |
| 13/10 04:34 | 1,77▼ | 1,98▼ |
| 13/10 04:14 | 1,78▼ | 1,99▲ |
| 13/10 02:51 | 1,87▲ | 1,92▼ |
| 12/10 22:24 | 1,78▲ | 2,00▼ |
| 12/10 20:31 | 1,70▼ | 2,09▲ |
| 12/10 20:09 Đầu tiên | 1,76 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,98 |
| bet365 | 1,55 | 2,38 |
| Betano | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Tài/Xỉu3Tài 31,85Xỉu 31,97Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,43→1,85Xỉu2,59→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 22:27 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 13/10 22:27 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 13/10 20:11 | Tạm dừng | |
| 13/10 19:30 | 2,01▼ | 1,76▲ |
| 13/10 18:47 | 2,02▲ | 1,75▼ |
| 13/10 18:25 | 1,88▲ | 1,90▼ |
| 13/10 18:03 | 1,83▲ | 1,96▼ |
| 13/10 14:43 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 13/10 14:04 | 1,82▲ | 1,98 |
| 13/10 12:10 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 13/10 11:12 | 1,82▲ | 1,97▲ |
| 13/10 04:34 | 1,81▲ | 1,96▼ |
| 13/10 04:14 | Tạm dừng | |
| 13/10 02:51 | 1,79▲ | 2,01▼ |
| 12/10 22:24 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 12/10 20:52 | 1,52▼ | 2,41▲ |
| 12/10 20:31 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 12/10 20:09 Đầu tiên | 1,43 | 2,59 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,97 |
| Marathon | 1,80 | 1,82 |
| 1xBet | 1,80 | 1,82 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,82 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 5Có1,22→1,50Không3,80→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 21:39 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 13/10 20:32 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 13/10 18:25 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 13/10 18:03 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 13/10 14:43 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 13/10 11:31 | 1,45▲ | 2,55▼ |
| 13/10 09:43 | 1,44▲ | 2,60▼ |
| 13/10 04:14 | 1,40▲ | 2,75▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 13/10 02:51 | 1,36▲ | 2,88▼ |
| 12/10 21:12 | 1,33▲ | 3,00▼ |
| 12/10 20:31 | 1,29▲ | 3,30▼ |
| 12/10 20:09 | 1,20▼ | 4,00▲ |
| 12/10 16:33 Đầu tiên | 1,22 | 3,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,50 | 2,34 |
| Betano | 1,50 | 2,42 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
| Đức (Nữ) | Tất cả | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 19 |
| 2 | Thắng | 14 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 70 |
| 3 | Bàn thua | 12 |
| Đức (Nữ) | Chủ nhà | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 9 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 37 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Đức (Nữ) | Đội khách | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 33 |
| — | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 3.68 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.63 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Đức (Nữ) | Tất cả | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 13 |
| 3 | Bàn thua | 9 |
| Đức (Nữ) | Chủ nhà | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Đức (Nữ) | Đội khách | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Đức (Nữ) | Tất cả | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 28 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Đức (Nữ) | Chủ nhà | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 18 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Đức (Nữ) | Đội khách | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 4.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Đức (Nữ) | Tất cả | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 29 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Đức (Nữ) | Chủ nhà | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Đức (Nữ) | Đội khách | Nhật Bản Nữ |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 4.83 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.17 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Đức Nữ Dựa trên 1 trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 20 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 16T 1H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 5% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.65 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +2 | Hiệu số | +63 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| Đức Nữ Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 12 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 11T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 92% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.42 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.08 |
| +2 | Hiệu số | +40 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 92% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (10 trận) |
| Đức Nữ | Đội khách chỉ các trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 5T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 4.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| — | Hiệu số | +23 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Đức Nữ Dựa trên 1 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Nhật Bản Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 8 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 5T 0H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 62% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| +2 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| Đức Nữ | Asiad Nữ Play-off | Nhật Bản Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 5T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 4.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +26 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Đức Nữ | Cúp bóng đá nữ châu Á | Nhật Bản Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 6T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 4.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.17 |
| — | Hiệu số | +28 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 3.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Đức (Nữ) đã gặp Nhật Bản Nữ tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 13/10/2026 22:45 UTC+07 tại Weserstadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Đức (Nữ) 2-1 Nhật Bản Nữ.
Đức (Nữ) thắng 1, hòa 0, thua 0 trong 1 trận gần nhất.
Nhật Bản Nữ thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.83 · 3.66 · 3.84.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Đức (Nữ) có L. Dallmann, K. Buhl, N. Anyomi.
Đội hình Nhật Bản Nữ có M. Tanikawa, Y. Hasegawa, K. Seike.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Talon Áp lực pressing của Đức và những pha di chuyển vào khoảng trống giữa các tuyến của Nhật Bản khiến tình huống triển khai bóng đầu tiên từ hàng thủ trở thành điểm nóng chính. Đức tạo ra những đợt tấn công nhanh nhờ đoạt bóng, đưa bóng ra biên và các cầu thủ băng vào phía cột xa.
Đức (Nữ) · Trận trước: Đức (Nữ) vs Australia (Nữ) (10/10)
Nhật Bản Nữ · Trận trước: Haiti (Nữ) vs Nhật Bản Nữ (10/10) · Trận tiếp theo: Nhật Bản Nữ vs Brazil (Nữ) (29/11)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Jordan U20 Nữ vs Ả Rập Xê-út U20 Nữ
- Jordan Nữ vs Indonesia Nữ
- Peru Nữ vs Philippines Nữ
- Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ
- Luxembourg Nữ vs Montenegro Nữ
- Haiti (Nữ) vs Australia (Nữ)
- Chile Nữ vs Bolivia Nữ
- Venezuela Nữ vs Colombia (Nữ)
- Hoa Kỳ (Nữ) vs Tây Ban Nha (Nữ)
- Brazil (Nữ) vs Argentina (Nữ)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United