Ngôn ngữ

Đức (Nữ) vs Nhật Bản Nữ

Chi tiết trận đấu
Weserstadion
Đức (Nữ)Chủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Nhật Bản NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 22:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1E. Mahmutovic
2M. Muller
23S. Kleinherne
3C. Kuver
17F. Kett
20E. Senss
9S. Nusken
22J. Brand
16L. Dallmann
19K. Buhl
8N. Anyomi
Dự bị 11
21L. Dick
12S. Johannes
7S. Linder
13C. Wamser
24L. Baum
5J. Minge
4L. Zahringer
11S. Martinez
14C. Zicai
10L. Freigang
18M. Kossler
Huấn luyện viên Christian Wuck
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1A. Yamashita
16Y. Yamamoto
6T. Koga
5H. Takahashi
13H. Kitagawa
15A. Fujino
10F. Nagano
18H. Hayashi
19M. Tanikawa
14Y. Hasegawa
8K. Seike
Dự bị 11
12S. Ohba
23A. Okuma
21U. Shiragaki
2R. Ishikawa
7H. Miyazawa
25Y. Narumiya
17M. Hamano
26F. Tsunoda
20N. Miura
22R. Chiba
24M. Shimada
Huấn luyện viên Michihisa Kano
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Đức NữVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Rebecca KnaakChấn thương
Nhật Bản Nữ
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 05:24

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Đức (Nữ)112
Nhật Bản Nữ101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Bàn thắngM. TanikawaKiến tạo: A. Fujino
  2. 28'Bàn thắngL. DallmannKiến tạo: K. Buhl
  3. 30'Thẻ vàngH. Hayashi
  4. 46'Thay ngườiJ. MingeRa sân: C. Kuver
  5. 46'Thay ngườiM. KosslerRa sân: N. Anyomi
  6. 59'Thay ngườiH. MiyazawaRa sân: M. Tanikawa
  7. 59'Thay ngườiR. ChibaRa sân: F. Nagano
  8. 63'Thay ngườiC. WamserRa sân: M. Muller
  9. 63'Thay ngườiC. ZicaiRa sân: J. Brand
  10. 68'Thay ngườiM. HamanoRa sân: K. Seike
  11. 73'Bàn thắngK. BuhlKiến tạo: M. Kossler
  12. 74'Thẻ vàngE. Senss
  13. 82'Thay ngườiR. IshikawaRa sân: Y. Yamamoto
  14. 84'Thẻ vàngS. Kleinherne
  15. 87'Thay ngườiS. LinderRa sân: F. Kett
  16. 90+2'Thay ngườiS. MartinezRa sân: L. Dallmann

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1E. Mahmutovic9000—00—
9S. Nusken9000—00—
16L. Dallmann9010—00—
19K. Buhl9011—00—
20E. Senss9000—10—
23S. Kleinherne9000—10—
17F. Kett8700—00—
2M. Muller6300—00—
22J. Brand6300—00—
3C. Kuver4600—00—
8N. Anyomi4600—00—
5 · Dự bịJ. Minge4400—00—
18 · Dự bịM. Kossler4401—00—
13 · Dự bịC. Wamser2700—00—
14 · Dự bịC. Zicai2700—00—
7 · Dự bịS. Linder300—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1A. Yamashita9000—00—
5H. Takahashi9000—00—
6T. Koga9000—00—
13H. Kitagawa9000—00—
14Y. Hasegawa9000—00—
15A. Fujino9001—00—
18H. Hayashi9000—10—
16Y. Yamamoto8200—00—
8K. Seike6800—00—
10F. Nagano5900—00—
19M. Tanikawa5910—00—
7 · Dự bịH. Miyazawa3100—00—
22 · Dự bịR. Chiba3100—00—
17 · Dự bịM. Hamano2200—00—
2 · Dự bịR. Ishikawa800—00—
Tính đến 16/10 05:24

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:27

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,83Hòa3,66Đội khách3,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,761,83Hòa3,883,66Đội khách3,473,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 22:271,833,66▲3,84▼
13/10 22:041,83▼3,65▲3,85▼
13/10 21:151,87▲3,51▼3,87▼
13/10 20:541,75▼3,56▲4,21▲
13/10 20:111,76▼3,544,17▲
13/10 19:301,78▼3,54▲4,01▲
13/10 18:471,81▲3,49▼3,97▲
13/10 18:251,78▲3,60▼3,96
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
13/10 18:031,77▲3,65▼3,96▼
13/10 14:431,65▼3,83▲4,43▲
13/10 14:041,763,673,95▼
13/10 12:101,76▼3,67▲3,96▲
13/10 11:121,79▲3,65▲3,88▲
13/10 04:341,783,62▼3,85▲
13/10 04:141,78▼3,70▲3,83▲
13/10 02:511,86▲3,61▼3,58▼
12/10 22:241,78▲3,88▼3,67▼
12/10 20:521,713,97▲3,92
12/10 20:311,71▼3,95▲3,92▲
12/10 20:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 20:09 Đầu tiên1,763,883,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,833,663,84
Betfair1,733,803,75
bet3651,673,504,50
Marathon1,703,803,75
1xBet1,723,803,83
Betano1,873,603,75
BetVictor1,733,804,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,84Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,761,84Đội khách1,961,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 22:271,84▼1,98
13/10 22:041,85▼1,98▲
13/10 21:151,88▲1,94▼
13/10 20:541,74▼2,04▲
13/10 20:111,75▼2,03▲
13/10 19:301,78▼1,99▲
13/10 18:471,81▲1,98▼
13/10 18:251,78▲2,00▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
13/10 18:03Thay đổi mốc · -1 → -0.5
13/10 18:031,76▲2,01▼
13/10 14:431,65▼2,19▲
13/10 14:041,762,01▼
13/10 12:101,76▼2,02▲
13/10 11:121,78▲1,99▲
13/10 04:341,77▼1,98▼
13/10 04:141,78▼1,99▲
13/10 02:511,87▲1,92▼
12/10 22:241,78▲2,00▼
12/10 20:311,70▼2,09▲
12/10 20:09 Đầu tiên1,761,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,841,98
bet3651,552,38
Betano1,831,90
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu3Tài 31,85Xỉu 31,97Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,431,85Xỉu2,591,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 22:27Thay đổi mốc · 3.5 → 3
13/10 22:271,85▼1,97▲
13/10 20:11Tạm dừng
13/10 19:302,01▼1,76▲
13/10 18:472,02▲1,75▼
13/10 18:251,88▲1,90▼
13/10 18:031,83▲1,96▼
13/10 14:43Tạm dừng
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
13/10 14:041,82▲1,98
13/10 12:101,81▼1,98▲
13/10 11:121,82▲1,97▲
13/10 04:341,81▲1,96▼
13/10 04:14Tạm dừng
13/10 02:511,79▲2,01▼
12/10 22:241,53▲2,38▼
12/10 20:521,52▼2,41▲
12/10 20:311,53▲2,38▼
12/10 20:09 Đầu tiên1,432,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,851,97
Marathon1,801,82
1xBet1,801,82
Betano1,871,87
BetVictor1,821,86
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 5Có1,221,50Không3,802,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 21:391,50▼2,40▲
13/10 20:321,57▲2,25▼
13/10 18:251,50▲2,40▼
13/10 18:031,45▼2,55▲
13/10 14:431,50▲2,40▼
13/10 11:311,45▲2,55▼
13/10 09:431,44▲2,60▼
13/10 04:141,40▲2,75▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
13/10 02:511,36▲2,88▼
12/10 21:121,33▲3,00▼
12/10 20:311,29▲3,30▼
12/10 20:091,20▼4,00▲
12/10 16:33 Đầu tiên1,223,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,40
bet3651,622,20
Marathon1,502,34
Betano1,502,42
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 2 · 19 trận (không phải cả mùa giải)
Đức (Nữ)Tất cảNhật Bản Nữ
2Trận19
2Thắng14
0Hòa1
0Thua4
6Bàn thắng70
3Bàn thua12
Đức (Nữ)Chủ nhàNhật Bản Nữ
2Trận10
2Thắng9
0Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng37
3Bàn thua1
Đức (Nữ)Đội kháchNhật Bản Nữ
—Trận9
—Thắng5
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng33
—Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới12
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận3.68
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận0.63
2Chuỗi thắng dài nhất6
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Đức (Nữ)Tất cảNhật Bản Nữ
2Trận7
2Thắng3
0Hòa0
0Thua4
6Bàn thắng13
3Bàn thua9
Đức (Nữ)Chủ nhàNhật Bản Nữ
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng5
3Bàn thua1
Đức (Nữ)Đội kháchNhật Bản Nữ
—Trận5
—Thắng2
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng8
—Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.86
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.29
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Đức (Nữ)Tất cảNhật Bản Nữ
—Trận6
—Thắng5
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng28
—Bàn thua2
Đức (Nữ)Chủ nhàNhật Bản Nữ
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng18
—Bàn thua0
Đức (Nữ)Đội kháchNhật Bản Nữ
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận4.67
—Bàn thua mỗi trận0.33
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Đức (Nữ)Tất cảNhật Bản Nữ
—Trận6
—Thắng6
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng29
—Bàn thua1
Đức (Nữ)Chủ nhàNhật Bản Nữ
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng14
—Bàn thua0
Đức (Nữ)Đội kháchNhật Bản Nữ
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng15
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận4.83
—Bàn thua mỗi trận0.17
—Chuỗi thắng dài nhất6
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ · Asiad Nữ Play-off · Cúp bóng đá nữ châu Á
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Đức NữT1T 0H 0B · Dựa trên 1 trận
Nhật Bản NữTHTTTTTBTB16T 1H 3B
Đức Nữ
Dựa trên 1 trận
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 20 trận
1Trận20
1T 0H 0BT · H · B16T 1H 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng80%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa5%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận3.65
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.50
+2Hiệu số+63
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới70%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
Đức Nữ
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNhật Bản Nữ
Dựa trên 12 trận
1Trận12
1T 0H 0BT · H · B11T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng92%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận3.42
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.08
+2Hiệu số+40
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới92%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn8%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (10 trận)
Đức NữĐội khách chỉ các trậnNhật Bản Nữ
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B5T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận4.00
—Bị ghi mỗi trận1.12
—Hiệu số+23
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Đức Nữ
Dựa trên 1 trận
Giao hữu Quốc tế NữNhật Bản Nữ
Dựa trên 8 trận
1Trận8
1T 0H 0BT · H · B5T 0H 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng62%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.88
+2Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
Đức NữAsiad Nữ Play-offNhật Bản Nữ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B5T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng83%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận4.67
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+26
—Tỷ lệ giữ sạch lưới83%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Đức NữCúp bóng đá nữ châu ÁNhật Bản Nữ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B6T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận4.83
—Bị ghi mỗi trận0.17
—Hiệu số+28
—Tỷ lệ giữ sạch lưới83%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)3.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Trận gần đây
HTriều Tiên Nữ2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Nhật Bản Nữ02/10/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ2:0Hàn Quốc Nữ29/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ4:0Philippines Nữ25/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ4:0Đài Loan Nữ21/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ8:0Thái Lan Nữ14/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium Ecopa
Mùa giải 2025/26
TNhật Bản Nữ5:0Nam Phi (Nữ)06/06/2026 13:50 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Yanmar Stadium NagaiBHoa Kỳ Nữ3:0Nhật Bản Nữ18/04/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế NữBHoa Kỳ Nữ2:1Nhật Bản Nữ12/04/2026 04:30 · Giao hữu Quốc tế Nữ · PayPal ParkTNhật Bản Nữ1:0Australia Nữ21/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ7:0Philippines Nữ15/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ4:0Việt Nam Nữ10/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTNhật Bản Nữ2:0Đài Loan Nữ04/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF Park
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 2 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Ena Mahmutovic20090 phút—
GK1Ann-Katrin Berger-----
GK12Laura-Johanna Dick-----
GK12Stina Johannes-----
DF5Camilla Kuver21068 phút—
DF7Marie Muller20054 phút—
DF13Carlotta Wamser20048 phút—
DF23Sophia Kleinherne20046 phút—
DF2Sarai Linder20012 phút—
DF11Lisa Baum10044 phút—
DF3Kathrin Hendrich-----
DF4Rebecca Knaak-----
DF7Giulia Gwinn-----
DF23Jella Veit-----
MF9Sjoeke Nusken21090 phút—
MF20Elisa Senss20190 phút—
MF19Klara Buhl21168 phút—
MF16Linda Dallmann21167 phút—
MF17Janina Minge20066 phút—
MF22Jule Brand20054 phút—
MF5Luzie Zahringer-----
MF6Lisanne Grawe-----
FW17Franziska Kett20066 phút—
FW14Cora Zicai20058 phút—
FW18Klara Kossler Melissa22156 phút—
FW18Nicole Anyomi20034 phút—
FW10Laura Freigang1001 phút—
FW14Shekiera Martinez1000 phút—
FW7Sarah Mattner-Trembleau-----
FW8Vivien Endemann-----
FW10Larissa Muhlhaus-----
FW11Lea Schuller-----
FW15Selina Cerci-----
Danh sách cầu thủ 54 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 19 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ayaka Yamashita70090 phút—
GK23Shu Ohba40098 phút—
GK1Natsumi Asano10090 phút—
GK12Shiori Fukuda10090 phút—
DF13Hikaru Kitagawa110264 phút—
DF21Miyabi Moriya80050 phút—
DF5Hana Takahashi70183 phút—
DF17Saori Takarada66052 phút—
DF4Wakaba Goto50048 phút—
DF3Sakurako Ohashi50043 phút—
DF2Sumire Suzuki20067 phút—
MF14Yui Hasegawa132467 phút—
MF7Hinata Miyazawa133358 phút—
MF10Fuka Nagano100371 phút—
MF17Maika Hamano105050 phút—
MF18Honoka Hayashi90358 phút—
MF15Juri Ito80172 phút—
MF8Kiko Seike87056 phút—
MF10Yui Narumiya71268 phút—
MF14Yuzuho Shiokoshi61380 phút—
MF5Yuki Seno50049 phút—
MF19Fukina Mizuno50247 phút—
MF6Yanase Funa40048 phút—
MF18Hikaru Yumura31051 phút—
MF8Kotono Sakakibara21390 phút—
MF20Narumi Miura10027 phút—
FW25Remina Chiba123232 phút—
FW16Yuzuki Yamamoto71250 phút—
FW26Maya Hijikata72218 phút—
FW7Megu Hamada61180 phút—
FW9Mami Ueno63272 phút—
FW11Chiina Kamiya67260 phút—
FW13AI Kuwahara50285 phút—
FW22Yoshino Nakashima43166 phút—
FW16Nanasa Ikuta41039 phút—
FW21Hanon Nishio42136 phút—
FW20Ai Tsujisawa20045 phút—
15A. Fujino123368 phút—
6T. Koga112075 phút—
19M. Tanikawa104451 phút—
4S. Kumagai91069 phút—
2R. Shimizu90260 phút—
3M. Minami90056 phút—
11M. Tanaka81254 phút—
20M. Matsukubo81244 phút—
9R. Ueki87141 phút—
12C. Hirao40086 phút—
23A. Okuma30065 phút—
2R. Ishikawa20044 phút—
20Y. Momiki20036 phút—
21A. Takeshige20031 phút—
22Y. Endo10046 phút—
21U. Shiragaki1009 phút—
24M. Shimada1006 phút—
Tính đến 18/10 03:27 · Danh sách triệu tập Thế vận hội Nữ 2024 · Danh sách triệu tập Asiad Nữ Play-off 2026

Huấn luyện viên

Đức NữHuấn luyện viên Christian Wuck
Nhật Bản NữHuấn luyện viên Michihisa Kano
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:24

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận