Ngôn ngữ

Mexico Nữ vs Jamaica (Nữ)

Chi tiết trận đấu
Estadio La Corregidora
Mexico NữChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Jamaica (Nữ)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 07:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
21E. Barreras
6R. Reyes
3A. Farmer
23K. Rodriguez
20N. Hernandez
8A. Delgado
4R. Bernal
5S. Camberos
24M. Reyes
11L. Ovalle
7A. Soto
Dự bị 12
1C. Espino
12B. M. Felix Castro
17J. Gutierrez
2K. Robles
13A. Godinez
14A. Mendoza
15J. A. Casarez
19M. Saldivar
18N. Antonio
16K. Nieto
9V. Corral
10K. Palacios
Huấn luyện viên Pedro López Ramos
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
13R. Spencer
7A. D. Van Zanten
17A. Swaby
4C. Swaby
14D. Blackwood
8D. Spence
22S. Washington
10J. Brown
20A. Primus
18T. Carter
9K. J. McKenna
Dự bị 11
1A. Morgan
23L. Brooks
19K. N. Simmonds
3T. Harris
2N. Cardoza
6J. Bailey
5K. Plummer
12K. van Zanten
21O. Adamolekun
15N. Thomas
16P. Bailey-Gayle
Huấn luyện viên Hubert Busby
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 05:24

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Mexico Nữ213
Jamaica (Nữ)011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Phản lưới nhàR. Spencer
  2. 32'Bàn thắngM. ReyesKiến tạo: K. Rodriguez
  3. 46'Thay ngườiK. RoblesRa sân: N. Hernandez
  4. 46'Thay ngườiL. BrooksRa sân: R. Spencer
  5. 46'Thay ngườiK. N. SimmondsRa sân: A. D. Van Zanten
  6. 46'Thay ngườiJ. BaileyRa sân: D. Spence
  7. 46'Thay ngườiK. van ZantenRa sân: T. Carter
  8. 51'Thay ngườiN. CardozaRa sân: C. Swaby
  9. 57'Thay ngườiJ. A. CasarezRa sân: S. Camberos
  10. 57'Thay ngườiK. PalaciosRa sân: A. Soto
  11. 57'Thẻ vàngK. N. Simmonds
  12. 58'Bàn thắngL. Ovalle
  13. 58'Thay ngườiJ. GutierrezRa sân: K. Rodriguez
  14. 60'Bàn thắngK. van ZantenKiến tạo: A. Primus
  15. 66'Thay ngườiN. ThomasRa sân: K. J. McKenna
  16. 66'Thay ngườiP. Bailey-GayleRa sân: S. Washington
  17. 68'Thay ngườiA. GodinezRa sân: R. Reyes
  18. 68'Thay ngườiN. AntonioRa sân: M. Reyes
  19. 68'Thay ngườiK. NietoRa sân: A. Delgado
  20. 69'Thay ngườiT. HarrisRa sân: A. Swaby
  21. 79'Thay ngườiV. CorralRa sân: R. Bernal

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3A. Farmer9000—00—
11L. Ovalle9010—00—
21E. Barreras9000—00—
4R. Bernal7900—00—
6R. Reyes6800—00—
8A. Delgado6800—00—
24M. Reyes6810—00—
23K. Rodriguez5801—00—
5S. Camberos5700—00—
7A. Soto5700—00—
20N. Hernandez4600—00—
2 · Dự bịK. Robles4400—00—
10 · Dự bịK. Palacios3300—00—
15 · Dự bịJ. A. Casarez3300—00—
17 · Dự bịJ. Gutierrez3200—00—
13 · Dự bịA. Godinez2200—00—
16 · Dự bịK. Nieto2200—00—
18 · Dự bịN. Antonio2200—00—
9 · Dự bịV. Corral1100—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10J. Brown9000—00—
14D. Blackwood9000—00—
20A. Primus9001—00—
17A. Swaby6900—00—
9K. J. McKenna6600—00—
22S. Washington6600—00—
4C. Swaby5100—00—
7A. D. Van Zanten4600—00—
8D. Spence4600—00—
13R. Spencer4600—00—
18T. Carter4600—00—
6 · Dự bịJ. Bailey4400—00—
12 · Dự bịK. van Zanten4410—00—
19 · Dự bịK. N. Simmonds4400—10—
23 · Dự bịL. Brooks4400—00—
2 · Dự bịN. Cardoza3900—00—
15 · Dự bịN. Thomas2400—00—
16 · Dự bịP. Bailey-Gayle2400—00—
3 · Dự bịT. Harris2100—00—
Tính đến 16/10 05:24

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,40Hòa4,61Đội khách6,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,331,40Hòa4,834,61Đội khách6,966,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 07:381,40▲4,61▲6,23▼
14/10 03:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 03:07Đã đóng
13/10 20:541,37▲4,51▼6,43▼
13/10 20:321,35▲4,61▼6,78▼
13/10 16:401,34▼4,66▲6,92▲
13/10 12:301,35▼4,55▲6,78▲
13/10 08:491,48▲4,12▼5,39▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 03:501,47▲4,14▼5,42▼
13/10 00:401,32▼4,91▲7,07▲
12/10 23:30 Đầu tiên1,334,836,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,404,616,23
Betfair1,334,606,00
bet3651,405,005,25
Marathon1,354,905,65
1xBet1,364,905,91
Betano1,444,755,30
BetVictor1,404,805,75
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,06Đội khách +1.51,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,832,06Đội khách1,921,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 07:382,06▲1,72▼
14/10 03:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 03:07Đã đóng
13/10 20:541,99▲1,75▼
13/10 20:321,94▲1,81▼
13/10 16:401,93▼1,83▲
13/10 12:30Thay đổi mốc · -1 → -1.5
13/10 12:301,98▼1,76▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
13/10 08:492,22▼1,58▼
13/10 03:502,23▲1,60▼
13/10 00:401,80▼1,96▲
12/10 23:30 Đầu tiên1,831,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,061,72
bet3652,021,78
Marathon1,991,69
1xBet1,991,69
Betano2,021,70
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,83Xỉu 3.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,831,91Xỉu1,931,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 20:54Thay đổi mốc · 3 → 3.5
13/10 20:54Tạm dừng
13/10 20:321,91▼Tạm dừng
13/10 12:30Tạm dừng
13/10 08:492,00▲1,74▼
13/10 03:501,99▲1,75▼
13/10 00:401,81▼1,95▲
12/10 23:30 Đầu tiên1,831,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,831,96
Betfair1,751,95
bet3651,801,91
Marathon1,761,92
1xBet1,761,92
Betano1,751,98
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 5Có1,451,40Không2,552,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 07:381,40▼2,75▲
14/10 03:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
14/10 03:07Đã đóng
13/10 12:301,50▲2,40▼
13/10 11:31 Đầu tiên1,452,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,75
bet3651,442,62
Marathon1,412,56
Betano1,422,60
BetVictor1,402,63
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Mexico NữTất cảJamaica (Nữ)
5Trận4
3Thắng2
0Hòa1
2Thua1
9Bàn thắng6
8Bàn thua6
Mexico NữChủ nhàJamaica (Nữ)
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
5Bàn thua—
Mexico NữĐội kháchJamaica (Nữ)
2Trận4
1Thắng2
0Hòa1
1Thua1
2Bàn thắng6
3Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
1.80Bàn thắng mỗi trận1.50
1.60Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Mexico NữTất cảJamaica (Nữ)
5Trận4
3Thắng2
0Hòa1
2Thua1
9Bàn thắng6
8Bàn thua6
Mexico NữChủ nhàJamaica (Nữ)
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
5Bàn thua—
Mexico NữĐội kháchJamaica (Nữ)
2Trận4
1Thắng2
0Hòa1
1Thua1
2Bàn thắng6
3Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
1.80Bàn thắng mỗi trận1.50
1.60Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Mexico NữBBTTTTTT6T 0H 2B · Dựa trên 8 trận
Jamaica (Nữ)THTT3T 1H 0B · Dựa trên 4 trận
Mexico Nữ
Dựa trên 8 trận
Jamaica (Nữ)
Dựa trên 4 trận
8Trận4
6T 0H 2BT · H · B3T 1H 0B
75%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận2.25
0.88Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+5
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (3 trận)
1.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (3 trận)
0.8 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
Mexico Nữ
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJamaica (Nữ)
5Trận—
4T 0H 1BT · H · B—
80%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.60Ghi được mỗi trận—
0.80Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
80%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Mexico Nữ
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnJamaica (Nữ)
Dựa trên 4 trận
3Trận4
2T 0H 1BT · H · B3T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.33Ghi được mỗi trận2.25
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+1Hiệu số+5
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BAustralia Nữ3:1Mexico Nữ09/06/2026 16:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · CommBank StadiumTMexico Nữ1:0Brazil Nữ08/03/2026 06:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Estadio Ciudad de los Deportes
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Mexico Nữ T
0H
1Jamaica (Nữ) T
4.7Trung bình tổng điểm
Mexico Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 4
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 10/10 03:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 56 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21E. Barreras50090 phút—
GK1C. Espino-----
GK12B. Félix-----
GK12I. González (#12)-----
GK12W. Toledo-----
DF4R. Bernal51088 phút—
DF6R. Reyes50076 phút—
DF14G. Espinoza31090 phút—
DF2K. Robles30024 phút—
DF3A. Mendoza (#3)-----
DF3Karina Rodríguez-----
DF4N. Colín-----
DF5A. Rodríguez-----
DF5K. Luna-----
DF13K. Bernal-----
DF13Araceli Torres-----
DF14A. Mejía-----
MF8A. Delgado50080 phút—
MF23Kimberly Rodríguez50172 phút—
MF19M. Saldívar40140 phút—
MF16K. Nieto40034 phút—
MF11J. Ovalle32081 phút—
MF8F. Servín-----
MF19N. Pérez-----
MF20Mayra Pelayo-----
MF20L. Bosch-----
MF22D. García-----
MF27E. Sánchez-----
MF99I. González (#99)-----
FW22D. Ordoñez22054 phút—
FW7M. Sánchez20036 phút—
FW2N. Hernández-----
FW8A. Farmer (#8)-----
FW9M. Delgadillo-----
FW9K. Palacios (#9)-----
FW10A. Soto (#10)-----
FW17N. Mauleón-----
FW18J. Casárez-----
FW19C. Burkenroad-----
FW19C. Corral-----
FW23S. Camberos (#23)-----
FW26K. Martínez-----
20N. Hernandez50066 phút—
10K. Palacios (#10)50052 phút—
7A. Soto (#7)50243 phút—
9V. Corral51121 phút—
5S. Camberos (#5)30179 phút—
3A. Farmer (#3)30072 phút—
18N. Antonio30035 phút—
24M. Reyes21056 phút—
15J. A. Casarez20052 phút—
24I. Gutierrez20048 phút—
17J. Gutierrez10032 phút—
13A. Godinez10022 phút—
14A. Mendoza (#14)10022 phút—
17F. Servin1004 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Liya Brooks30075 phút—
GK13Rebecca Spencer20068 phút—
GKAliyah Morgan-----
GKLondon Phoenix-----
DF17Allyson Swaby40085 phút—
DF9Necole Simmonds Kameron30051 phút—
DF18Donna Van Zanten Amelia20068 phút—
DF3Tianna Harris20056 phút—
DF12Nyema Ingleton10090 phút—
DFDavia Richards-----
MF14Deneisha Blackwood41090 phút—
MF20Atlanta Primus40190 phút—
MF5Konya Plummer30090 phút—
MF8Drew Spence20168 phút—
MF5Jade Bailey20067 phút—
MF12Kiki van Zanten21054 phút—
MF10Nikayla Small10090 phút—
MF4Chantelle Swaby10051 phút—
MF7Peyton McNamara10044 phút—
FW10Jody Brown41076 phút—
FW22Jay McKenna Kayla40142 phút—
FW16Paige Bailey-Gayle30147 phút—
FW18Trudi Carter30039 phút—
FW16Shania Hayles21068 phút—
FW2Solai Washington21055 phút—
FW15Natasha Thomas20054 phút—
FW11Khadija Shaw11090 phút—
FW21Olufolasade Adamolekun-----
2N. Cardoza10039 phút—
S. Buckley1000 phút—
Tính đến 17/10 08:51 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026

Huấn luyện viên

Mexico NữHuấn luyện viên Pedro López Ramos
Jamaica (Nữ)Huấn luyện viên Hubert Busby
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:24