Mexico Nữ vs Jamaica (Nữ)
Estadio La Corregidora
Mexico NữChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Jamaica (Nữ)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 07:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 21 | E. Barreras | |
| 6 | R. Reyes | |
| 3 | A. Farmer | |
| 23 | K. Rodriguez | |
| 20 | N. Hernandez | |
| 8 | A. Delgado | |
| 4 | R. Bernal | |
| 5 | S. Camberos | |
| 24 | M. Reyes | |
| 11 | L. Ovalle | |
| 7 | A. Soto |
Dự bị 12
| 1 | C. Espino | |
| 12 | B. M. Felix Castro | |
| 17 | J. Gutierrez | |
| 2 | K. Robles | |
| 13 | A. Godinez | |
| 14 | A. Mendoza | |
| 15 | J. A. Casarez | |
| 19 | M. Saldivar | |
| 18 | N. Antonio | |
| 16 | K. Nieto | |
| 9 | V. Corral | |
| 10 | K. Palacios |
Huấn luyện viên Pedro López Ramos
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 13 | R. Spencer | |
| 7 | A. D. Van Zanten | |
| 17 | A. Swaby | |
| 4 | C. Swaby | |
| 14 | D. Blackwood | |
| 8 | D. Spence | |
| 22 | S. Washington | |
| 10 | J. Brown | |
| 20 | A. Primus | |
| 18 | T. Carter | |
| 9 | K. J. McKenna |
Dự bị 11
| 1 | A. Morgan | |
| 23 | L. Brooks | |
| 19 | K. N. Simmonds | |
| 3 | T. Harris | |
| 2 | N. Cardoza | |
| 6 | J. Bailey | |
| 5 | K. Plummer | |
| 12 | K. van Zanten | |
| 21 | O. Adamolekun | |
| 15 | N. Thomas | |
| 16 | P. Bailey-Gayle |
Huấn luyện viên Hubert Busby
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 05:24
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mexico Nữ | 2 | 1 | 3 |
| Jamaica (Nữ) | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 6'Phản lưới nhàR. Spencer
- 32'Bàn thắngM. ReyesKiến tạo: K. Rodriguez
- 46'Thay ngườiK. RoblesRa sân: N. Hernandez
- 46'Thay ngườiL. BrooksRa sân: R. Spencer
- 46'Thay ngườiK. N. SimmondsRa sân: A. D. Van Zanten
- 46'Thay ngườiJ. BaileyRa sân: D. Spence
- 46'Thay ngườiK. van ZantenRa sân: T. Carter
- 51'Thay ngườiN. CardozaRa sân: C. Swaby
- 57'Thay ngườiJ. A. CasarezRa sân: S. Camberos
- 57'Thay ngườiK. PalaciosRa sân: A. Soto
- 57'Thẻ vàngK. N. Simmonds
- 58'Bàn thắngL. Ovalle
- 58'Thay ngườiJ. GutierrezRa sân: K. Rodriguez
- 60'Bàn thắngK. van ZantenKiến tạo: A. Primus
- 66'Thay ngườiN. ThomasRa sân: K. J. McKenna
- 66'Thay ngườiP. Bailey-GayleRa sân: S. Washington
- 68'Thay ngườiA. GodinezRa sân: R. Reyes
- 68'Thay ngườiN. AntonioRa sân: M. Reyes
- 68'Thay ngườiK. NietoRa sân: A. Delgado
- 69'Thay ngườiT. HarrisRa sân: A. Swaby
- 79'Thay ngườiV. CorralRa sân: R. Bernal
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:24
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:38Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,40Hòa4,61Đội khách6,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,33→1,40Hòa4,83→4,61Đội khách6,96→6,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 07:38 | 1,40▲ | 4,61▲ | 6,23▼ |
| 14/10 03:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 14/10 03:07 | Đã đóng | ||
| 13/10 20:54 | 1,37▲ | 4,51▼ | 6,43▼ |
| 13/10 20:32 | 1,35▲ | 4,61▼ | 6,78▼ |
| 13/10 16:40 | 1,34▼ | 4,66▲ | 6,92▲ |
| 13/10 12:30 | 1,35▼ | 4,55▲ | 6,78▲ |
| 13/10 08:49 | 1,48▲ | 4,12▼ | 5,39▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 03:50 | 1,47▲ | 4,14▼ | 5,42▼ |
| 13/10 00:40 | 1,32▼ | 4,91▲ | 7,07▲ |
| 12/10 23:30 Đầu tiên | 1,33 | 4,83 | 6,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 4,61 | 6,23 |
| Betfair | 1,33 | 4,60 | 6,00 |
| bet365 | 1,40 | 5,00 | 5,25 |
| Marathon | 1,35 | 4,90 | 5,65 |
| 1xBet | 1,36 | 4,90 | 5,91 |
| Betano | 1,44 | 4,75 | 5,30 |
| BetVictor | 1,40 | 4,80 | 5,75 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,06Đội khách +1.51,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,83→2,06Đội khách1,92→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 07:38 | 2,06▲ | 1,72▼ |
| 14/10 03:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 03:07 | Đã đóng | |
| 13/10 20:54 | 1,99▲ | 1,75▼ |
| 13/10 20:32 | 1,94▲ | 1,81▼ |
| 13/10 16:40 | 1,93▼ | 1,83▲ |
| 13/10 12:30 | Thay đổi mốc · -1 → -1.5 | |
| 13/10 12:30 | 1,98▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 13/10 08:49 | 2,22▼ | 1,58▼ |
| 13/10 03:50 | 2,23▲ | 1,60▼ |
| 13/10 00:40 | 1,80▼ | 1,96▲ |
| 12/10 23:30 Đầu tiên | 1,83 | 1,92 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,72 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 1,99 | 1,69 |
| 1xBet | 1,99 | 1,69 |
| Betano | 2,02 | 1,70 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,83Xỉu 3.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,83→1,91Xỉu1,93→1,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 20:54 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 13/10 20:54 | Tạm dừng | |
| 13/10 20:32 | 1,91▼ | Tạm dừng |
| 13/10 12:30 | Tạm dừng | |
| 13/10 08:49 | 2,00▲ | 1,74▼ |
| 13/10 03:50 | 1,99▲ | 1,75▼ |
| 13/10 00:40 | 1,81▼ | 1,95▲ |
| 12/10 23:30 Đầu tiên | 1,83 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,96 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,76 | 1,92 |
| 1xBet | 1,76 | 1,92 |
| Betano | 1,75 | 1,98 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 5Có1,45→1,40Không2,55→2,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 07:38 | 1,40▼ | 2,75▲ |
| 14/10 03:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 14/10 03:07 | Đã đóng | |
| 13/10 12:30 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 13/10 11:31 Đầu tiên | 1,45 | 2,55 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,41 | 2,56 |
| Betano | 1,42 | 2,60 |
| BetVictor | 1,40 | 2,63 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Mexico Nữ | Tất cả | Jamaica (Nữ) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| Mexico Nữ | Chủ nhà | Jamaica (Nữ) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Mexico Nữ | Đội khách | Jamaica (Nữ) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mexico Nữ | Tất cả | Jamaica (Nữ) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| Mexico Nữ | Chủ nhà | Jamaica (Nữ) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Mexico Nữ | Đội khách | Jamaica (Nữ) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ
Bảng xếp hạng
—
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Mexico NữBBTTTTTT6T 0H 2B · Dựa trên 8 trận
Jamaica (Nữ)THTT3T 1H 0B · Dựa trên 4 trận
| Mexico Nữ Dựa trên 8 trận | Jamaica (Nữ) Dựa trên 4 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 6T 0H 2B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +5 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (3 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Mexico Nữ Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jamaica (Nữ) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4T 0H 1B | T · H · B | — |
| 80% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 80% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Mexico Nữ Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Jamaica (Nữ) Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +5 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
Trận gần đây
BMexico Nữ3:4Jamaica (Nữ)10/10/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Estadio Victoria
Mùa giải 2025/26
BAustralia Nữ3:1Mexico Nữ09/06/2026 16:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · CommBank StadiumTAustralia Nữ0:1Mexico Nữ06/06/2026 16:15 · Giao hữu Quốc tế Nữ · McDonald Jones StadiumTMexico Nữ1:0Brazil Nữ08/03/2026 06:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Estadio Ciudad de los DeportesTCosta Rica (Nữ)0:2Mexico Nữ02/12/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
TMexico Nữ2:0New Zealand (Nữ)26/10/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
TMexico Nữ1:0New Zealand (Nữ)24/10/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
TMexico Nữ1:0Colombia (Nữ)02/07/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
TMexico Nữ3:4Jamaica (Nữ)10/10/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Estadio Victoria
Mùa giải 2025/26
HPanama (Nữ)0:0Jamaica (Nữ)09/06/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế NữTPanama (Nữ)0:1Jamaica (Nữ)06/06/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế NữTTrinidad và Tobago Nữ1:4Jamaica (Nữ)29/10/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận2Mexico Nữ T
0H
1Jamaica (Nữ) T
4.7Trung bình tổng điểm
Mexico Nữ Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 10 : 4
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- —
Tính đến 10/10 03:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 56 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 4 trận
Tính đến 17/10 08:51 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026
Huấn luyện viên
Mexico NữHuấn luyện viên Pedro López Ramos
Jamaica (Nữ)Huấn luyện viên Hubert Busby
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:24
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mexico Nữ đã gặp Jamaica (Nữ) tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 14/10/2026 08:00 UTC+07 tại Estadio La Corregidora.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mexico Nữ 3-1 Jamaica (Nữ).
Mexico Nữ thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Jamaica (Nữ) thắng 3, hòa 1, thua 0 trong 4 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Mexico Nữ thắng 2, Jamaica (Nữ) thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.40 · 4.61 · 6.23.
Đội hình Mexico Nữ có M. Reyes, L. Ovalle, A. Soto.
Đội hình Jamaica (Nữ) có A. Primus, T. Carter, K. J. McKenna.
Mexico Nữ · Trận trước: Mexico Nữ vs Jamaica (Nữ) (10/10)
Jamaica (Nữ) · Trận trước: Mexico Nữ vs Jamaica (Nữ) (10/10)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Jordan Nữ vs Indonesia Nữ
- Jordan U20 Nữ vs Ả Rập Xê-út U20 Nữ
- Đức (Nữ) vs Nhật Bản Nữ
- Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ
- Peru Nữ vs Philippines Nữ
- Luxembourg Nữ vs Montenegro Nữ
- Haiti (Nữ) vs Australia (Nữ)
- Chile Nữ vs Bolivia Nữ
- Venezuela Nữ vs Colombia (Nữ)
- Hoa Kỳ (Nữ) vs Tây Ban Nha (Nữ)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.