Ngôn ngữ

Đức (Nữ) vs Australia (Nữ)

Chi tiết trận đấu
BBBank Wildpark
Đức (Nữ)Chủ nhà
4 : 2Tỷ số chung cuộc
Australia (Nữ)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 01:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1E. Mahmutovic
13C. Wamser
5J. Minge
3C. Kuver
17F. Kett
20E. Senss
9S. Nusken
14C. Zicai
22J. Brand
19K. Buhl
18M. Kossler
Dự bị 10
21L. Dick
12S. Johannes
23S. Kleinherne
7S. Linder
2M. Muller
24L. Baum
16L. Dallmann
4L. Zahringer
10L. Freigang
8N. Anyomi
Huấn luyện viên Christian Wuck
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1M. Arnold
21E. Carpenter
3W. Heatley
7S. Catley
8K. Torpey
6C. Wheeler
17A. Sayer
16H. Raso
10E. van Egmond
9C. Foord
20S. Kerr
Dự bị 15
18C. Newbon
12C. Lincoln
27T. Tumeth
22C. Grant
5J. Rankin
19L. McKenna
28A. Apostolakis
15A. Murphy
29D. Galic
13A. Chidiac
2C. Nevin
11L. Davidson
24H. Lowry
26R. Siemsen
25H. McNamara
Huấn luyện viên Joseph Montemurro
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 13:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Đức (Nữ)224
Australia (Nữ)112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Bàn thắngM. Kossler
  2. 30'Bàn thắngM. KosslerKiến tạo: E. Senss
  3. 45'Bàn thắngS. KerrKiến tạo: E. Carpenter
  4. 46'Thay ngườiM. MullerRa sân: F. Kett
  5. 46'Thay ngườiL. BaumRa sân: K. Buhl
  6. 46'Thay ngườiL. DallmannRa sân: J. Brand
  7. 64'Thay ngườiL. McKennaRa sân: E. van Egmond
  8. 64'Thay ngườiA. MurphyRa sân: A. Sayer
  9. 64'Thay ngườiC. NevinRa sân: S. Catley
  10. 64'Thay ngườiH. McNamaraRa sân: S. Kerr
  11. 69'Thay ngườiS. LinderRa sân: C. Wamser
  12. 69'Thay ngườiN. AnyomiRa sân: M. Kossler
  13. 83'Bàn thắngC. KuverKiến tạo: L. Dallmann
  14. 87'Thay ngườiT. TumethRa sân: W. Heatley
  15. 87'Thay ngườiR. SiemsenRa sân: H. Raso
  16. 89'Thay ngườiS. KleinherneRa sân: J. Minge
  17. 89'Thay ngườiL. FreigangRa sân: C. Zicai
  18. 90'Bàn thắngH. McNamaraKiến tạo: C. Foord
  19. 90'Bàn thắngS. Nusken

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1E. Mahmutovic9000—00—
3C. Kuver9010—00—
9S. Nusken9010—00—
20E. Senss9001—00—
5J. Minge8900—00—
14C. Zicai8900—00—
13C. Wamser6900—00—
18M. Kossler6920—00—
17F. Kett4600—00—
19K. Buhl4600—00—
22J. Brand4600—00—
2 · Dự bịM. Muller4400—00—
16 · Dự bịL. Dallmann4401—00—
24 · Dự bịL. Baum4400—00—
7 · Dự bịS. Linder2100—00—
8 · Dự bịN. Anyomi2100—00—
10 · Dự bịL. Freigang100—00—
23 · Dự bịS. Kleinherne100—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1M. Arnold9000—00—
6C. Wheeler9000—00—
8K. Torpey9000—00—
9C. Foord9001—00—
21E. Carpenter9001—00—
3W. Heatley8700—00—
16H. Raso8700—00—
7S. Catley6400—00—
10E. van Egmond6400—00—
17A. Sayer6400—00—
20S. Kerr6410—00—
2 · Dự bịC. Nevin2600—00—
15 · Dự bịA. Murphy2600—00—
19 · Dự bịL. McKenna2600—00—
25 · Dự bịH. McNamara2610—00—
26 · Dự bịR. Siemsen300—00—
27 · Dự bịT. Tumeth300—00—
Tính đến 16/10 05:41

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:14

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,33Hòa4,86Đội khách7,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,341,33Hòa4,644,86Đội khách7,037,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 00:181,33▲4,86▲7,40▲
09/10 22:521,32▼4,75▲7,15▲
09/10 09:491,33▼4,71▲7,09▲
08/10 11:27 Đầu tiên1,344,647,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,334,867,40
Betfair1,305,006,50
bet3651,334,757,00
Marathon1,324,756,65
1xBet1,334,756,96
Betano1,364,656,20
BetVictor1,335,007,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,00Đội khách +1.51,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,012,00Đội khách1,741,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 00:182,00▲1,80▲
09/10 22:521,98▼1,79▲
09/10 09:492,00▼1,77▲
08/10 11:27 Đầu tiên2,011,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,001,80
bet3651,981,82
Marathon1,951,72
1xBet1,951,72
Betano1,871,75
BetVictor1,931,75
Tài/Xỉu3Tài 31,71Xỉu 32,09Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,751,71Xỉu1,992,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 00:181,71▲2,09▲
09/10 09:491,69▼2,07▲
08/10 11:27 Đầu tiên1,751,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,712,09
Marathon1,711,92
1xBet1,711,92
Betano1,701,95
BetVictor1,682,02
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 4Có1,651,65Không2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
09/10 20:241,65▼2,10▲
08/10 16:011,73▲2,00▼
08/10 11:27 Đầu tiên1,652,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,831,83
Marathon1,682,01
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Đức NữKhông có dữ liệu
Australia NữTBTTBTTHTT10T 1H 3B · Dựa trên 14 trận
Đức NữAustralia Nữ
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B10T 1H 3B
—Tỷ lệ thắng71%
—Tỷ lệ hòa7%
—Ghi được mỗi trận2.21
—Bị ghi mỗi trận0.86
—Hiệu số+19
—Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
—Tỷ lệ không ghi bàn21%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (10 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
Đức NữChủ nhà chỉ các trậnAustralia Nữ
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B6T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận2.62
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (6 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
Đức NữĐội khách chỉ các trậnAustralia Nữ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B4T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (4 trận)
Đức NữGiao hữu Quốc tế NữAustralia Nữ
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B6T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.38
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
Đức NữCúp bóng đá nữ châu ÁAustralia Nữ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B4T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Trận gần đây
Đức Nữ chưa có dữ liệu trận gần đây · Đang nhập dữ liệu
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Đức (Nữ) T
0H
1Australia (Nữ) T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Đức (Nữ) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 03/10 01:30