Đức (Nữ) vs Australia (Nữ)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | E. Mahmutovic | |
| 13 | C. Wamser | |
| 5 | J. Minge | |
| 3 | C. Kuver | |
| 17 | F. Kett | |
| 20 | E. Senss | |
| 9 | S. Nusken | |
| 14 | C. Zicai | |
| 22 | J. Brand | |
| 19 | K. Buhl | |
| 18 | M. Kossler |
| 21 | L. Dick | |
| 12 | S. Johannes | |
| 23 | S. Kleinherne | |
| 7 | S. Linder | |
| 2 | M. Muller | |
| 24 | L. Baum | |
| 16 | L. Dallmann | |
| 4 | L. Zahringer | |
| 10 | L. Freigang | |
| 8 | N. Anyomi |
| 1 | M. Arnold | |
| 21 | E. Carpenter | |
| 3 | W. Heatley | |
| 7 | S. Catley | |
| 8 | K. Torpey | |
| 6 | C. Wheeler | |
| 17 | A. Sayer | |
| 16 | H. Raso | |
| 10 | E. van Egmond | |
| 9 | C. Foord | |
| 20 | S. Kerr |
| 18 | C. Newbon | |
| 12 | C. Lincoln | |
| 27 | T. Tumeth | |
| 22 | C. Grant | |
| 5 | J. Rankin | |
| 19 | L. McKenna | |
| 28 | A. Apostolakis | |
| 15 | A. Murphy | |
| 29 | D. Galic | |
| 13 | A. Chidiac | |
| 2 | C. Nevin | |
| 11 | L. Davidson | |
| 24 | H. Lowry | |
| 26 | R. Siemsen | |
| 25 | H. McNamara |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Đức (Nữ) | 2 | 2 | 4 |
| Australia (Nữ) | 1 | 1 | 2 |
- 23'Bàn thắngM. Kossler
- 30'Bàn thắngM. KosslerKiến tạo: E. Senss
- 45'Bàn thắngS. KerrKiến tạo: E. Carpenter
- 46'Thay ngườiM. MullerRa sân: F. Kett
- 46'Thay ngườiL. BaumRa sân: K. Buhl
- 46'Thay ngườiL. DallmannRa sân: J. Brand
- 64'Thay ngườiL. McKennaRa sân: E. van Egmond
- 64'Thay ngườiA. MurphyRa sân: A. Sayer
- 64'Thay ngườiC. NevinRa sân: S. Catley
- 64'Thay ngườiH. McNamaraRa sân: S. Kerr
- 69'Thay ngườiS. LinderRa sân: C. Wamser
- 69'Thay ngườiN. AnyomiRa sân: M. Kossler
- 83'Bàn thắngC. KuverKiến tạo: L. Dallmann
- 87'Thay ngườiT. TumethRa sân: W. Heatley
- 87'Thay ngườiR. SiemsenRa sân: H. Raso
- 89'Thay ngườiS. KleinherneRa sân: J. Minge
- 89'Thay ngườiL. FreigangRa sân: C. Zicai
- 90'Bàn thắngH. McNamaraKiến tạo: C. Foord
- 90'Bàn thắngS. Nusken
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:14Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,33Hòa4,86Đội khách7,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34→1,33Hòa4,64→4,86Đội khách7,03→7,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 00:18 | 1,33▲ | 4,86▲ | 7,40▲ |
| 09/10 22:52 | 1,32▼ | 4,75▲ | 7,15▲ |
| 09/10 09:49 | 1,33▼ | 4,71▲ | 7,09▲ |
| 08/10 11:27 Đầu tiên | 1,34 | 4,64 | 7,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 4,86 | 7,40 |
| Betfair | 1,30 | 5,00 | 6,50 |
| bet365 | 1,33 | 4,75 | 7,00 |
| Marathon | 1,32 | 4,75 | 6,65 |
| 1xBet | 1,33 | 4,75 | 6,96 |
| Betano | 1,36 | 4,65 | 6,20 |
| BetVictor | 1,33 | 5,00 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,00Đội khách +1.51,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,01→2,00Đội khách1,74→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 00:18 | 2,00▲ | 1,80▲ |
| 09/10 22:52 | 1,98▼ | 1,79▲ |
| 09/10 09:49 | 2,00▼ | 1,77▲ |
| 08/10 11:27 Đầu tiên | 2,01 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,80 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 1,95 | 1,72 |
| 1xBet | 1,95 | 1,72 |
| Betano | 1,87 | 1,75 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Tài/Xỉu3Tài 31,71Xỉu 32,09Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75→1,71Xỉu1,99→2,09
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 00:18 | 1,71▲ | 2,09▲ |
| 09/10 09:49 | 1,69▼ | 2,07▲ |
| 08/10 11:27 Đầu tiên | 1,75 | 1,99 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,09 |
| Marathon | 1,71 | 1,92 |
| 1xBet | 1,71 | 1,92 |
| Betano | 1,70 | 1,95 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 4Có1,65→1,65Không2,10→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 20:24 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 08/10 16:01 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 08/10 11:27 Đầu tiên | 1,65 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,68 | 2,01 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Đức Nữ | Australia Nữ Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 10T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 7% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| Đức Nữ | Chủ nhà chỉ các trận | Australia Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 6T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.62 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| Đức Nữ | Đội khách chỉ các trận | Australia Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| Đức Nữ | Giao hữu Quốc tế Nữ | Australia Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 6T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| Đức Nữ | Cúp bóng đá nữ châu Á | Australia Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Đức (Nữ) đã gặp Australia (Nữ) tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 10/10/2026 01:30 UTC+07 tại BBBank Wildpark.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Đức (Nữ) 4-2 Australia (Nữ).
Đức (Nữ) thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Australia (Nữ) thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Đức (Nữ) thắng 1, Australia (Nữ) thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.33 · 4.86 · 7.40.
Đội hình Đức (Nữ) có J. Brand, K. Buhl, M. Kossler.
Đội hình Australia (Nữ) có E. van Egmond, C. Foord, S. Kerr.
Đức (Nữ) · Trận trước: Đức (Nữ) vs Australia (Nữ) (28/10) · Trận tiếp theo: Đức (Nữ) vs Nhật Bản Nữ (13/10)
Australia (Nữ) · Trận trước: Australia (Nữ) vs Mexico Nữ (9/6) · Trận tiếp theo: Haiti (Nữ) vs Australia (Nữ) (14/10)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Hungary U19 Nữ vs Đức U19 Nữ
- Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ
- Estonia Nữ vs Séc U23 Nữ
- Malta Nữ vs Luxembourg Nữ
- Peru Nữ vs Philippines Nữ
- Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ
- Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ)
- Haiti (Nữ) vs Nhật Bản Nữ
- Mexico Nữ vs Jamaica (Nữ)
- El Salvador Nữ vs Paraguay Nữ
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ tuần này
- Serbia U19 Nữ vs Croatia U19 Nữ
- Estonia U19 Nữ vs Latvia U19 Nữ
- Li-băng Nữ vs Palestine Nữ
- Italy U19 Nữ vs Na Uy U19 Nữ
- Kosovo U19 W vs Bắc Macedonia U19 Nữ
- Liechtenstein Nữ vs Gibraltar Nữ
- Puerto Rico U17 Nữ vs Thụy Điển U18 Nữ
- Jordan U20 Nữ vs Ả Rập Xê-út U20 Nữ
- Indonesia Nữ vs Armenia Nữ
- Spain U19 W vs Thụy Điển U19 Nữ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
Chưa có bài viết nào.