Peru Nữ vs Philippines Nữ
Peru NữChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
Philippines NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 22:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Peru Nữ | 0 | 0 | 0 |
| Philippines Nữ | 2 | 0 | 2 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,58Hòa3,22Đội khách2,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,62→2,58Hòa3,18→3,22Đội khách2,45→2,54
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 22:04 | 2,58▼ | 3,22▲ | 2,54▲ |
| 13/10 21:39 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 13/10 21:39 Đầu tiên | 2,62 | 3,18 | 2,45 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,58 | 3,22 | 2,54 |
| Betfair | 2,40 | 3,25 | 2,40 |
| bet365 | 2,70 | 3,40 | 2,30 |
| Marathon | 2,47 | 3,20 | 2,47 |
| 1xBet | 2,47 | 3,20 | 2,47 |
| Betano | 2,47 | 3,20 | 2,57 |
| BetVictor | 2,60 | 3,25 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,91Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,95→1,91Đội khách1,81→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:04 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 13/10 21:39 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 21:39 Đầu tiên | 1,95 | 1,81 |
| 13/10 19:30 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,88 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93Không thay đổiXỉu1,83→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 22:04 | 1,93 | 1,85▲ |
| 13/10 21:39 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 21:39 Đầu tiên | 1,93 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,85 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,88 | 1,79 |
| 1xBet | 1,88 | 1,79 |
| Betano | 1,88 | 1,75 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,00Betfair · Nhà cái 4Có1,73→1,70Không2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 22:54 | 1,70▼ | 2,00 |
| 13/10 22:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 22:27 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,70 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,69 | 1,97 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Peru NữTBBB1T 0H 3B · Dựa trên 4 trận
Philippines NữBBBTHTBTBT4T 2H 7B · Dựa trên 13 trận
| Peru Nữ Dựa trên 4 trận | Philippines Nữ Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 13 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 4T 2H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -7 | Hiệu số | -13 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| Peru Nữ Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Philippines Nữ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Peru Nữ | Đội khách chỉ các trận | Philippines Nữ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 4T 0H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| Peru Nữ Dựa trên 4 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Philippines Nữ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -7 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Peru Nữ | Cúp bóng đá nữ châu Á | Philippines Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Peru Nữ | Asiad Nữ Play-off | Philippines Nữ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
Trận gần đây
TPeru Nữ2:1Philippines Nữ10/10/2026 03:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Mùa giải 2025/26
BPeru Nữ0:1El Salvador Nữ08/03/2026 03:30 · Giao hữu Quốc tế NữBPeru Nữ0:4El Salvador Nữ05/03/2026 03:30 · Giao hữu Quốc tế NữBPeru Nữ0:3Panama (Nữ)28/10/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
BPeru Nữ2:1Philippines Nữ10/10/2026 03:00 · Giao hữu Quốc tế NữBNhật Bản Nữ4:0Philippines Nữ25/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaBTrung Quốc Nữ5:1Philippines Nữ21/09/2026 14:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumTHồng Kông Nữ0:2Philippines Nữ17/09/2026 17:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumHPhilippines Nữ1:1Uzbekistan Nữ14/09/2026 12:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa Stadium
Mùa giải 2025/26
TAlbion San Diego W0:2Philippines Nữ10/06/2026 05:00 · Giao hữu Quốc tế NữBSan Diego Wave Nữ1:0Philippines Nữ04/06/2026 22:00 · Giao hữu Quốc tế NữTUzbekistan Nữ0:2Philippines Nữ19/03/2026 10:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Cbus Super StadiumBNhật Bản Nữ7:0Philippines Nữ15/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTIran Nữ0:2Philippines Nữ08/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Cbus Super StadiumBPhilippines Nữ0:3Hàn Quốc Nữ05/03/2026 10:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Cbus Super StadiumBAustralia Nữ1:0Philippines Nữ01/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Optus StadiumHPhilippines Nữ2:2Uzbekistan Nữ29/10/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Peru Nữ T
0H
0Philippines Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Peru Nữ Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Peru Nữ đã gặp Philippines Nữ tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 13/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Peru Nữ 0-2 Philippines Nữ.
Peru Nữ thắng 1, hòa 0, thua 3 trong 4 trận gần nhất.
Philippines Nữ thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Peru Nữ thắng 1, Philippines Nữ thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.58 · 3.22 · 2.54.
Đội hình Peru Nữ có M. Garcia, K. Olano, A. Sanllehi.
Đội hình Philippines Nữ có K. Guillou, S. Leach, M. Ramirez.
Peru Nữ · Trận trước: Peru Nữ vs Philippines Nữ (10/10)
Philippines Nữ · Trận trước: Peru Nữ vs Philippines Nữ (10/10)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Jordan U20 Nữ vs Ả Rập Xê-út U20 Nữ
- Jordan Nữ vs Indonesia Nữ
- Đức (Nữ) vs Nhật Bản Nữ
- Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ
- Luxembourg Nữ vs Montenegro Nữ
- Haiti (Nữ) vs Australia (Nữ)
- Chile Nữ vs Bolivia Nữ
- Venezuela Nữ vs Colombia (Nữ)
- Hoa Kỳ (Nữ) vs Tây Ban Nha (Nữ)
- Brazil (Nữ) vs Argentina (Nữ)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.