Haiti (Nữ) vs Nhật Bản Nữ
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Chờ kết quả)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Chờ kết quả)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Haiti (Nữ) | 1 | 0 | 1 |
| Nhật Bản Nữ | 3 | 2 | 5 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà21,00Hòa11,00Đội khách1,05Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà31,00→21,00Hòa13,00→11,00Đội khách1,04→1,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 23:21 | 21,00▼ | 11,00▼ | 1,05▲ |
| 09/10 21:56 | 26,00▼ | 13,00▲ | 1,04 |
| 09/10 20:24 | 31,00 | 12,00▼ | 1,04 |
| 09/10 00:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | ||
| 09/10 00:58 | 31,00 | 13,00 | 1,04 |
| 09/10 00:32 Đầu tiên | 31,00 | — | — |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Betfair | 21,00 | 11,00 | 1,05 |
| bet365 | 17,00 | 7,00 | 1,12 |
| Marathon | 22,00 | 11,25 | 1,02 |
| 1xBet | 9,80 | 11,20 | 1,08 |
| Betano | 14,00 | 8,00 | 1,09 |
| BetVictor | 20,00 | 10,00 | 1,06 |
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,82Đội khách -31,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,13→1,82Đội khách1,60→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 01:14 | 1,82▲ | 1,93▼ |
| 09/10 23:50 | 1,79▲ | 1,95▲ |
| 09/10 22:26 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 09/10 22:26 | 1,77▼ | 1,93▲ |
| 09/10 08:07 | 2,17▲ | 1,57▼ |
| 09/10 00:58 Đầu tiên | 2,13 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3 | Đội khách -3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 1,93 |
| Marathon | 1,72 | 1,91 |
| 1xBet | 1,74 | 1,89 |
| Betano | 1,72 | 1,90 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Tài/Xỉu4.5Tài 4.51,98Xỉu 4.51,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,02→1,98Xỉu1,67→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 01:14 | 1,98▼ | 1,75▲ |
| 09/10 23:50 | 2,02▲ | 1,71▲ |
| 09/10 08:07 | 1,99▼ | 1,69▲ |
| 09/10 00:58 | Thay đổi mốc · mốc chính 4.5 | |
| 09/10 00:58 Đầu tiên | 2,02 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 4.5 | Xỉu 4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,75 |
| Marathon | 2,22 | 1,56 |
| 1xBet | 1,96 | 1,72 |
| Betano | 1,98 | 1,67 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó2,10Không1,62Marathon · Nhà cái 2Có2,42→2,10Không1,47→1,62
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 01:14 | 2,10▲ | 1,62▼ |
| 10/10 00:46 | 1,82▼ | 1,84▲ |
| 09/10 22:52 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 09/10 22:26 | 1,86▼ | 1,80▲ |
| 09/10 18:03 | 2,40▼ | 1,48▲ |
| 09/10 00:58 Đầu tiên | 2,42 | 1,47 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 2,10 | 1,62 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Haiti (Nữ) Dựa trên 2 trận | Trận chính thức | Nhật Bản Nữ Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 17 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 13T 1H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 76% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 6% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.76 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.53 |
| +3 | Hiệu số | +55 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Haiti (Nữ) Dựa trên 3 trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 20 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 15T 1H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 3.40 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +0 | Hiệu số | +57 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 15% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| Haiti (Nữ) | Chủ nhà chỉ các trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 11T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 92% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.42 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.08 |
| — | Hiệu số | +40 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 92% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (10 trận) |
| Haiti (Nữ) Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 8 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 4T 1H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 3.38 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +0 | Hiệu số | +17 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| Haiti (Nữ) Dựa trên 3 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Nhật Bản Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 8 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 4T 0H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| Haiti (Nữ) | Asiad Nữ Play-off | Nhật Bản Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 5T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 4.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +26 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Haiti (Nữ) | Cúp bóng đá nữ châu Á | Nhật Bản Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 6T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 4.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.17 |
| — | Hiệu số | +28 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 3.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Haiti (Nữ) đã gặp Nhật Bản Nữ tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 10/10/2026 07:00 UTC+07 tại Stade Bauer.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Haiti (Nữ) 1-5 Nhật Bản Nữ.
Haiti (Nữ) thắng 2, hòa 0, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Nhật Bản Nữ thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 21.00 · 11.00 · 1.05.
Đội hình Haiti (Nữ) có D. M. Dumornay, N. Mondesir, B. Raphino.
Đội hình Nhật Bản Nữ có H. Miyazawa, M. Tanikawa, M. Hamano.
Haiti (Nữ) · Trận trước: Guinea Xích Đạo Nữ vs Haiti (Nữ) (8/6) · Trận tiếp theo: Haiti (Nữ) vs Australia (Nữ) (14/10)
Nhật Bản Nữ · Trận trước: Triều Tiên Nữ vs Nhật Bản Nữ (2/10) · Trận tiếp theo: Đức (Nữ) vs Nhật Bản Nữ (13/10)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Hungary U19 Nữ vs Đức U19 Nữ
- Estonia Nữ vs Séc U23 Nữ
- Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ
- Malta Nữ vs Luxembourg Nữ
- Đức (Nữ) vs Australia (Nữ)
- Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ
- Peru Nữ vs Philippines Nữ
- Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ)
- Mexico Nữ vs Jamaica (Nữ)
- El Salvador Nữ vs Paraguay Nữ
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ tuần này
- Serbia U19 Nữ vs Croatia U19 Nữ
- Estonia U19 Nữ vs Latvia U19 Nữ
- Li-băng Nữ vs Palestine Nữ
- Italy U19 Nữ vs Na Uy U19 Nữ
- Kosovo U19 W vs Bắc Macedonia U19 Nữ
- Puerto Rico U17 Nữ vs Thụy Điển U18 Nữ
- Liechtenstein Nữ vs Gibraltar Nữ
- Indonesia Nữ vs Armenia Nữ
- Jordan U20 Nữ vs Ả Rập Xê-út U20 Nữ
- Spain U19 W vs Thụy Điển U19 Nữ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- A. Mannarino vs D. Medvedev
- H. Rune vs V. Vacherot
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
Chưa có bài viết nào.