Ngôn ngữ

Oviedo vs Gijon

Chi tiết trận đấu
Estadio Nuevo Carlos Tartiere
OviedoChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
GijonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/09 01:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GAarón Escandell
21DDavid Jiménez
12DDani Calvo
23DCarlos Domínguez
15DSamu Rodríguez
5MYouness Lachhab
6MDaniel Villahermosa
20MPablo Sáenz
8MMikel Goti
11MJacobo González
9FChris Ramos
Dự bị 9
10MAlberto Reina
16MAritz Aldasoro
18FVíctor Mingo
2MAisar Ahmed
32MEnzo Pérez
1GMiguel Narvaez
4DDavid Costas
30DMarco Esteban
28MDiego Menendez
Huấn luyện viên Julian Calero
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GRubén Yáñez
2DGuille Rosas
24DAimar Duñabeitia
15DPablo Vázquez
44DAndrés Cuenca
10MCésar Gelabert
8MManuel Rodríguez
14MÁlex Corredera
20MNikita Iosifov
19FJuan Otero
17FAntonio Casas
Dự bị 12
3DPablo García
7MGaspar Campos
16FAlejo Sarco
26DIker Martinez
21MMamadou Loum
13GEgoitz Arana
4DEmanuel Gularte
5DDiego Sánchez
23DJorge Sáenz
6MNacho Martín
35MChristian Ferreres
27FEnol Prendes
Huấn luyện viên Nicolas Larcamon
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 28/09 03:44

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Oviedo112
Gijon000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngChris RamosKiến tạo: Mikel Goti
  2. 12'Thay ngườiAlberto ReinaRa sân: Chris Ramos
  3. 18'Thẻ vàngSamu Rodríguez
  4. 18'Thẻ vàngGuille Rosas
  5. 39'Thẻ vàngPablo Vázquez
  6. 45'Thay ngườiPablo GarcíaRa sân: Nikita Iosifov
  7. 63'Thẻ vàngJacobo González
  8. 65'Thay ngườiGaspar CamposRa sân: Antonio Casas
  9. 65'Thay ngườiAlejo SarcoRa sân: Pablo Vázquez
  10. 66'Thẻ vàngÁlex Corredera
  11. 71'Thay ngườiAritz AldasoroRa sân: Daniel Villahermosa
  12. 71'Thay ngườiVíctor MingoRa sân: Jacobo González
  13. 73'Thay ngườiIker MartinezRa sân: Guille Rosas
  14. 73'Thay ngườiMamadou LoumRa sân: Manuel Rodríguez
  15. 74'Thẻ vàngDani Calvo
  16. 74'Thẻ vàngAimar Duñabeitia
  17. 76'Thẻ vàngRubén Yáñez
  18. 76'Thẻ đỏCésar Gelabert
  19. 77'Thay ngườiEnzo PérezRa sân: Samu Rodríguez
  20. 77'Thay ngườiAisar AhmedRa sân: David Jiménez
  21. 82'Bàn thắngEnzo PérezKiến tạo: Víctor Mingo
  22. 89'Thẻ vàngAndrés Cuenca
  23. 90'Thẻ vàngAisar Ahmed
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
1,63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,71
16Sút11
6Sút trúng đích3
5Phạt góc4
7Phạm lỗi19
4Thẻ vàng6
372Chuyền bóng400
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFYouness Lachhab90000007.2
8 · MFMikel Goti90011008.2
12 · DFDani Calvo90000107.2
13 · GKAarón Escandell90000007.0
20 · MFPablo Sáenz90002006.9
23 · DFCarlos Domínguez90001007.2
10 · MF · Dự bịAlberto Reina78000007.0
15 · DFSamu Rodríguez77000108.3
21 · DFDavid Jiménez77000006.9
6 · MFDaniel Villahermosa71001006.6
11 · MFJacobo González71001105.9
16 · MF · Dự bịAritz Aldasoro19000007.0
18 · FW · Dự bịVíctor Mingo19012006.7
2 · MF · Dự bịAisar Ahmed13000106.9
32 · MF · Dự bịEnzo Pérez13101007.9
9 · FWChris Ramos12101007.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRubén Yáñez90000105.7
14 · MFÁlex Corredera90000107.0
19 · FWJuan Otero90000006.0
24 · DFAimar Duñabeitia90000107.6
44 · DFAndrés Cuenca90000105.6
10 · MFCésar Gelabert76003016.3
2 · DFGuille Rosas73000106.5
8 · MFManuel Rodríguez73001006.9
15 · DFPablo Vázquez65001106.2
17 · FWAntonio Casas65000006.2
3 · DF · Dự bịPablo García46000006.3
20 · MFNikita Iosifov44000006.3
7 · MF · Dự bịGaspar Campos25001006.5
16 · FW · Dự bịAlejo Sarco25000006.3
21 · MF · Dự bịMamadou Loum17000006.5
26 · DF · Dự bịIker Martinez17000006.2
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,25Hòa3,09Đội khách3,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,042,25Hòa3,153,09Đội khách4,103,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/09 01:532,25▲3,09▼3,77▼
28/09 01:382,20▲3,11▼3,87▼
28/09 01:212,103,17▲4,13
28/09 00:232,103,16▼4,13
27/09 23:512,10▲3,174,13▼
27/09 23:382,09▼3,17▲4,15
27/09 21:342,10▲3,164,15▼
27/09 21:052,09▼3,164,16
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
27/09 19:032,10▲3,16▼4,16
27/09 17:352,09▼3,17▲4,16▲
27/09 16:042,10▲3,16▼4,15
27/09 15:172,093,184,15▲
27/09 14:152,09▲3,18▲4,14▲
27/09 13:582,08▲3,174,11▼
27/09 13:272,05▼3,17▲4,21▲
27/09 12:272,12▲3,12▲4,04▼
27/09 12:072,11▲3,11▼4,10▼
27/09 11:292,08▲3,13▼4,17▲
27/09 07:272,063,18▼4,16
27/09 07:092,06▲3,19▼4,16▲
27/09 04:122,053,22▲4,15▼
27/09 02:242,05▲3,20▲4,16▲
26/09 23:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 21:462,043,16▲4,10
26/09 18:21 Đầu tiên2,043,154,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,253,093,77
Betfair2,102,803,40
bet3652,203,103,50
Marathon2,093,083,68
1xBet2,153,133,72
Betano2,203,103,70
BetVictor2,153,003,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,25Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,062,25Đội khách1,831,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/09 01:532,25▲1,71▼
28/09 01:382,20▲1,74▼
28/09 01:212,111,82▲
28/09 00:232,111,81▼
27/09 23:512,11▲1,82
27/09 23:382,10▼1,82
27/09 21:342,11▲1,82
27/09 21:052,10▼1,82
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
27/09 19:032,11▲1,82
27/09 17:352,10▼1,82
27/09 16:042,11▲1,82▼
27/09 14:152,10▲1,83▲
27/09 13:582,09▲1,81▼
27/09 13:27Thay đổi mốc · -0.25 → -0.5
27/09 13:272,06▼1,83▲
27/09 12:272,121,78▼
27/09 12:072,12▲1,79▼
27/09 11:292,09▲1,81▼
27/09 07:092,07▲1,83▼
27/09 04:122,05▼1,84▲
27/09 02:242,06▲1,83
26/09 21:462,05▼1,83
26/09 18:21 Đầu tiên2,061,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,251,71
bet3652,081,72
Betano2,181,72
BetVictor2,081,64
Tài/Xỉu2Tài 21,85Xỉu 22,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,851,85Xỉu2,002,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/09 01:531,85▲2,04▼
28/09 01:381,832,07▼
28/09 01:211,83▼2,08▲
28/09 00:231,84▲2,06
27/09 23:381,83▼2,06▲
27/09 21:341,85▼2,04▲
27/09 16:041,87▲2,03
27/09 15:171,86▼2,03▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
27/09 14:151,87▲2,02▲
27/09 13:581,86▼2,01▲
27/09 13:271,89▼1,98▲
27/09 12:271,91▼1,96▲
27/09 12:071,93▼1,93▲
27/09 11:291,96▲1,91▼
27/09 07:271,88▲2,00▼
27/09 07:091,86▲2,01▼
27/09 04:121,82▼2,06▲
27/09 02:241,85▲2,03▲
26/09 22:42Thay đổi mốc · 2.25 → 2
26/09 21:461,84▼2,02▲
26/09 18:21 Đầu tiên1,852,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,852,04
Marathon1,672,00
1xBet1,812,02
Betano1,822,05
BetVictor1,751,93
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,101,87Không1,651,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/09 01:531,87▼1,80
28/09 01:381,91▼1,80▲
28/09 00:141,95▼1,75▲
28/09 00:02 Đầu tiên2,101,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,80
bet3652,101,67
Marathon1,951,74
1xBet1,961,86
Betano2,001,75
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OviedoBTHTBHBBBH5T 5H 10B
GijonTBBTTHTTTB9T 2H 9B
Oviedo
Dựa trên 20 trận
Gijon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B9T 2H 9B
25%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa10%
0.75Ghi được mỗi trận1.35
1.25Bị ghi mỗi trận1.10
-10Hiệu số+5
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (9 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.3Số cú sút mỗi trận10.8 (18 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.2 (18 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
4.2Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
2.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận11.4 (18 trận)
Oviedo
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGijon
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 4H 4BT · H · B5T 2H 3B
20%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa20%
0.40Ghi được mỗi trận1.40
0.60Bị ghi mỗi trận0.80
-2Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
60%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.07Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (6 trận)
0.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (6 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
10%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.1Số cú sút mỗi trận12.9 (9 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận4.4 (9 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận10.7 (9 trận)
Oviedo
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGijon
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 1H 6BT · H · B4T 0H 6B
30%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa0%
1.10Ghi được mỗi trận1.30
1.90Bị ghi mỗi trận1.40
-8Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.62 (3 trận)
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (3 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
9.5Số cú sút mỗi trận8.7 (9 trận)
3.1Sút trúng đích mỗi trận3.0 (9 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
2.7Phạt góc mỗi trận3.9 (9 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận12.2 (9 trận)
Oviedo
Dựa trên 6 trận
LaLiga 2Gijon
Dựa trên 20 trận
6Trận20
2T 2H 2BT · H · B9T 2H 9B
33%Tỷ lệ thắng45%
33%Tỷ lệ hòa10%
0.83Ghi được mỗi trận1.35
0.67Bị ghi mỗi trận1.10
+1Hiệu số+5
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.62Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (9 trận)
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0Số cú sút mỗi trận10.8 (18 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.2 (18 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận11.4 (18 trận)
Oviedo
Dựa trên 14 trận
PrimeraGijon
14Trận—
3T 3H 8BT · H · B—
21%Tỷ lệ thắng—
21%Tỷ lệ hòa—
0.71Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
-11Hiệu số—
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.1Số cú sút mỗi trận—
3.2Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
3.9Phạt góc mỗi trận—
2.3 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.9Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Oviedo T
4H
2Gijon T
1.6Trung bình tổng điểm
Oviedo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 7
Sân nhà
1T 3H 0B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 27/09 06:11